SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TP ĐÀ NẴNG
TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ-KỸ THUẬT ĐỨC MINH
KỲ THI TỐT NGHIÊP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP CQ
KHOÁ THI NGÀY 28 THÁNG 07 NĂM 2006
KẾT QUẢ ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP TCCN HỆ CHÍNH QUY
KHOÁ 2005 - 2007. NGÀNH ĐIỆN
MÔN : CHÍNH TRỊ
TT SBD HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH NƠI SINH LỚP Điểm Bằng chữ GHI CHÚ
01 001 Đ Nguyễn Thanh An 20/08/1984 Quảng Ngãi 05Đ1 4.0 Bốn  
02 002 Đ Huỳnh Tiến Cát 04/06/1986 Quảng Ngãi 05Đ1 5.0 Năm  
03 003 Đ Lê Văn Chính 30/08/1985 Đà Nẵng 05Đ1 Vắng    
04 004 Đ Kiều Đình Cường 21/06/1985 Quảng Nam 05Đ1 7.5 Bảy Rưỡi  
05 005 Đ Trần Đại Cường 15/03/1986 Thừa Thiên Huế 05Đ1 8.0 Tám  
06 006 Đ Lê Chí Dũng 25/10/1985 Phú Yên 05Đ1 6.5 Sáu Rưỡi  
07 007 Đ Nguyễn Tấn Đạt 01/01/1986 Đà Nẵng 05Đ1 Vắng    
08 008 Đ Trần Đức 21/05/1983 Đà Nẵng 05Đ1 4.5 Bốn Rưỡi  
09 009 Đ Ngô Quang Đức 14/04/1985 Quảng Nam 05Đ1 6.0 Sáu  
10 010 Đ Văn Ngọc 25/08/1987 Quảng Trị 05Đ1 7.0 Bảy  
11 011 Đ Huỳnh Thái Hiệp 19/04/1982 Bình Định 05Đ1 6.0 Sáu  
12 012 Đ Nguyễn Hồng Hoà 01/05/1985 Phú Yên 05Đ1 6.5 Sáu Rưỡi  
13 013 Đ Phan Sỹ Hoà 14/12/1987 Nghệ An 05Đ1 7.0 Bảy  
14 014 Đ Võ Minh Hoàng 01/06/1987 Đà Nẵng 05Đ1 5.0 Năm  
15 015 Đ Trần Trọng Hoạt 06/11/1987 ĐăkLăk 05Đ1 Vắng    
16 016 Đ Đồng Xuân Hùng 02/10/1987 Quảng Bình 05Đ1 7.5 Bảy Rưỡi  
17 017 Đ Lê Quốc Huy 20/10/1984 Quảng Bình 05Đ1 6.5 Sáu Rưỡi  
18 018 Đ Phạm Văn Kiên 10/08/1986 Thanh Hoá 05Đ1 Vắng    
19 019 Đ Võ Nguyên Linh 01/03/1983 Đà Nẵng 05Đ1 6.0 Sáu  
20 020 Đ Lê Văn Long 24/09/1986 Nghệ An 05Đ1 5.5 Năm Rưỡi  
21 021 Đ Nguyễn Quang Lương 26/10/1985 Quảng Trị 05Đ1 Vắng    
22 022 Đ Hoàng Văn Minh 25/10/1983 Thanh Hoá 05Đ1 5.5 Năm Rưỡi  
23 023 Đ Lương Duy Nghĩa 13/03/1987 Nghệ An 05Đ1 Vắng    
24 024 Đ Hồ Sĩ Nghĩa 09/08/1987 Quảng Trị 05Đ1 6.5 Sáu Rưỡi  
25 025 Đ Phạm Quốc Nhật 16/08/1987 Quảng Trị 05Đ1 Vắng    
26 026 Đ Lê Quang Nhung 23/11/1986 Quảng Nam 05Đ1 Vắng    
27 027 Đ Phạm Văn Phúc 26/03/1987 Quảng Trị 05Đ1 7.0 Bảy  
28 028 Đ Phan Anh Phúc 03/08/1986 ĐăkLăk 05Đ1 5.0 Năm  
29 029 Đ Lê Văn Quang 10/03/1987 Hà Tĩnh 05Đ1 6.5 Sáu Rưỡi  
30 030 Đ Lê Văn Sang 12/01/1985 Phú Yên 05Đ1 5.5 Năm Rưỡi  
31 031 Đ Nguyễn Tiến 20/04/1986 Quảng Bình 05Đ1 5.5 Năm Rưỡi  
32 032 Đ Trần Bá Tàu 26/04/1987 Đà Nẵng 05Đ1 6.5 Sáu Rưỡi  
33 033 Đ Nguyễn Tất Thắng 15/10/1986 Quảng Bình 05Đ1 4.0 Bốn  
34 034 Đ Phan Văn Tình 04/09/1985 Quảng Nam 05Đ1 5.5 Năm Rưỡi  
35 035 Đ Nguyễn Trung Toàn 20/02/1986 Phú Yên 05Đ1 Vắng    
36 036 Đ Lê Minh Triều 01/02/1986 Quảng Nam 05Đ1 6.0 Sáu  
37 037 Đ Ngô Ngọc Tùng 29/10/1986 Đà Nẵng 05Đ1 Vắng    
38 038 Đ Nguyễn Viết Tuyển 13/08/1986 Hà Tĩnh 05Đ1 6.5 Sáu Rưỡi  
39 039 Đ Lê Công Vàng 02/02/1987 Quảng Nam 05Đ1 4.5 Bốn Rưỡi  
40 040 Đ Nguyễn Bảo Vân 26/07/1986 Quảng Nam 05Đ1 5.5 Năm Rưỡi  
41 041 Đ Phạm Đức 28/11/1987 ĐăkLăk 05Đ1 5.0 Năm  
42 042 Đ Lê Tiến 02/02/1984 TT. Huế 05Đ1 5.0 Năm  
43 043 Đ Nguyễn Văn 30/06/1985 Quảng Nam 05Đ1 Vắng    
44 044 Đ Nguyễn Trường Xuyên 03/03/1984 Quảng Nam 05Đ1 5.5 Năm Rưỡi  
45 045 Đ Bảo 01/10/1978 Bình Trị Thiên 05Đ2 Vắng    
46 046 Đ Nguyễn Thanh Bình 06/04/1987 Quảng Nam 05Đ2 Vắng    
47 047 Đ Đinh Chí Công 15/08/1981 Quảng Bình 05Đ2 4.5 Bốn Rưỡi  
48 048 Đ Võ Nguyễn Minh Cường 18/09/1986 Đà Nẵng 05Đ2 6.5 Sáu Rưỡi  
49 049 Đ Võ Tuấn Cường 10/03/1985 Quảng Nam 05Đ2 7.0 Bảy  
50 050 Đ Lê Phước Cường 27/12/1987 Quảng Nam 05Đ2 7.0 Bảy  
51 051 Đ Lê Sỹ Dũng 08/10/1984 Thanh Hoá 05Đ2 6.5 Sáu Rưỡi  
52 052 Đ Phạm Văn Dưỡng 06/03/1983 Thanh Hoá 05Đ2 7.0 Bảy  
53 053 Đ Lê Trần Đạo 28/05/1987 Quảng Nam 05Đ2 7.5 Bảy Rưỡi  
54 054 Đ Nguyễn Quang Điền  01/06/1986 Quảng Nam 05Đ2 7.0 Bảy  
55 055 Đ Ngô Tấn Đông 15/05/1985 Quảng Nam 05Đ2 6.5 Sáu Rưỡi  
56 056 Đ Nguyễn Ngọc Đức 17/04/1986 Quảng Nam 05Đ2 Vắng    
57 057 Đ Nguyễn Hồng Đức 10/02/1985 Quảng Nam 05Đ2 7.5 Bảy Rưỡi  
58 058 Đ Trần Văn Hải 28/02/1987 Quảng Nam 05Đ2 6.5 Sáu Rưỡi  
59 059 Đ Vũ Minh Hiếu 02/06/1985 Đà Nẵng 05Đ2 7.0 Bảy  
60 060 Đ Đặng Hoà 04/04/1984 Quảng Nam 05Đ2 7.5 Bảy Rưỡi  
61 061 Đ Phan Ngọc Hoà 10/11/1984 ĐăkLăk 05Đ2 6.0 Sáu  
62 062 Đ Hoàng Văn Hoan 15/02/1986 Hà Tĩnh 05Đ2 7.0 Bảy  
63 063 Đ Nguyễn Viết Hương 23/10/1984 Quảng Nam 05Đ2 6.0 Sáu  
64 064 Đ Võ Đức Hữu 20/10/1987 Quảng Nam 05Đ2 6.0 Sáu  
65 065 Đ Trương Ngọc Khánh 08/05/1983 Gia Lai 05Đ2 Vắng    
66 066 Đ Phan Hữu Khoa 10/11/1987 Đà Nẵng 05Đ2 7.5 Bảy Rưỡi  
67 067 Đ Lê Văn Lực 25/07/1986 Quảng Bình 05Đ2 7.0 Bảy  
68 068 Đ Nguyễn Văn Minh 01/05/1986 Quảng Nam 05Đ2 7.5 Bảy Rưỡi  
69 069 Đ Nguyễn Hồ Đại Nam 13/01/1985 Đà Nẵng 05Đ2 7.0 Bảy  
70 070 Đ Võ Thị Ngọc Oanh 11/10/1986 Quảng Nam 05Đ2 7.5 Bảy Rưỡi  
71 071 Đ Hà Ngọc Phát 02/09/1984 Quảng Nam 05Đ2 7.0 Bảy  
72 072 Đ Nguyễn Trọng Phú 01/02/1984 Quảng Trị 05Đ2 7.5 Bảy Rưỡi  
73 073 Đ Ngô Đức Quyền 01/08/1985 Quảng Bình 05Đ2 6.0 Sáu  
74 074 Đ Nguyễn Thái Sang 28/04/1984 Quảng Nam 05Đ2 Vắng    
75 075 Đ Nguyễn Hoàng Thanh 24/05/1985 Quảng Nam 05Đ2 8.0 Tám  
76 076 Đ Nguyễn Dương Thanh 26/09/1987 Đà Nẵng 05Đ2 7.0 Bảy  
77 077 Đ Phạm Tiến Thành 24/10/1986 Quảng Nam 05Đ2 7.0 Bảy  
78 078 Đ Lê Văn Thảo 22/07/1987 Đà Nẵng 05Đ2 7.0 Bảy  
79 079 Đ Phan Ngọc Tĩnh 20/11/1985 Quảng Nam 05Đ2 5.5 Năm Rưỡi  
80 080 Đ Trần Văn Trâm 22/04/1986 Nghệ An 05Đ2 7.5 Bảy Rưỡi  
81 081 Đ Võ Đức Tùng 10/04/1984 Quảng Nam 05Đ2 7.0 Bảy  
82 082 Đ Nguyễn Văn Vàng 15/04/1982 Bình Trị Thiên 05Đ2 5.0 Năm  
83 083 Đ Đoàn Văn Vinh 20/04/1985 Quảng Nam 05Đ2 Vắng    
84 084 Đ Nguyễn Hoàng 08/03/1988 Đà Nẵng 05Đ2 7.0 Bảy  
Đà Nẵng, ngày 9 tháng 8 năm 2006
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI
Người đọc điểm:........................................ (đã ký và đóng dấu)
Người ghi điểm:.........................................
Người kiểm soát:....................................... ĐOÀN HIẾN
Thống kê số lượng 
Tổng số HS theo danh sách 84
Số học sinh dự thi 67
Số học sinh vắng thi 17
Điểm >=9 00 0.0%
Điểm >=8 02 3.0%
Điểm >=7 27 40.3%
Điểm >=5 33 49.3%
Điểm >=4 05 7.5%
Điểm <4 00 0.0%