SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TP ĐÀ NẴNG
TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ-KỸ THUẬT ĐỨC MINH
KỲ THI TỐT NGHIÊP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP CQ
KHOÁ THI NGÀY 28 THÁNG 07 NĂM 2006
KẾT QUẢ ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP TCCN HỆ CHÍNH QUY
KHOÁ 2005 - 2007. NGÀNH ĐIỆN TỬ
MÔN : CHÍNH TRỊ
TT SBD HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH NƠI SINH LỚP Điểm Bằng chữ GHI CHÚ
01 001 ĐT Phạm Vũ An 15/02/1987 Đà Nẵng 05ĐT Vắng    
02 002 ĐT Đỗ Ngọc Anh 27/08/1984 Quảng Bình 05ĐT 6.5 Sáu Rưỡi  
03 003 ĐT Phan Xuân Bình 16/11/1984 Quảng Nam 05ĐT 7.0 Bảy  
04 004 ĐT Huỳnh Thị Cẩm 25/01/1986 Khánh Hoà 05ĐT 8.0 Tám  
05 005 ĐT Trần Minh Cường 10/02/1986 Quảng Nam 05ĐT Vắng    
06 006 ĐT Bùi Đức Dần 27/07/1987 Nghệ An 05ĐT 7.0 Bảy  
07 007 ĐT Nguyễn Xuân 10/10/1986 Quảng Nam 05ĐT 7.0 Bảy  
08 008 ĐT Nguyễn Văn Hải 10/02/1986 Đà Nẵng 05ĐT 7.5 Bảy Rưỡi  
09 009 ĐT Phạm Như Hảo 22/11/1983 Đà Nẵng 05ĐT 7.0 Bảy  
10 010 ĐT Nguyễn Hữu Hiền 01/01/1986 Quảng Nam 05ĐT 6.5 Sáu Rưỡi  
11 011 ĐT Nguyễn Thị Kim Hiệp 10/01/1983 Quảng Nam 05ĐT 7.0 Bảy  
12 012 ĐT Châu Quang Hùng 06/02/1986 Quảng Nam 05ĐT 6.0 Sáu  
13 013 ĐT Phạm Công Huy 19/05/1985 Đà Nẵng 05ĐT 7.0 Bảy  
14 014 ĐT Mai Xuân Khoa 13/09/1985 Đà Nẵng 05ĐT Vắng   Vắng có Phép
15 015 ĐT Trần Văn Kiên 02/02/1981 Thanh Hoá 05ĐT 7.5 Bảy Rưỡi  
16 016 ĐT Lê Văn Ngọc 02/02/1985 Bình Trị Thiên 05ĐT 6.5 Sáu Rưỡi  
17 017 ĐT Nguyễn Thành Nguyên 04/12/1986 Quảng Nam 05ĐT 7.5 Bảy Rưỡi  
18 018 ĐT Phan Pháp 12/05/1987 Quảng Nam 05ĐT 7.5 Bảy Rưỡi  
19 019 ĐT Cao Tấn Phát 06/01/1987 Bình Định 05ĐT 7.5 Bảy Rưỡi  
20 020 ĐT Nguyễn Vương Phúc 04/10/1987 Nghệ An 05ĐT 7.0 Bảy  
21 021 ĐT Phạm Xuân Quang 06/08/1987 Quảng Ngãi 05ĐT 8.0 Tám  
22 022 ĐT Hồ Hoàng Duy Tài 02/05/1987 ĐăkLăk 05ĐT 4.5 Bốn Rưỡi  
23 023 ĐT Nguyễn Thế Thi 18/06/1986 Đà Nẵng 05ĐT 7.0 Bảy  
24 024 ĐT Nguyễn Cao Thiên 22/02/1984 Quảng Nam 05ĐT 7.0 Bảy  
25 025 ĐT Phan Anh Thiện 23/04/1986 Đà Nẵng 05ĐT 7.0 Bảy  
26 026 ĐT Hoàng Văn Tiến 10/07/1987 Nghệ An 05ĐT 8.0 Tám  
27 027 ĐT Nguyễn Văn Toán 20/08/1984 Quảng Nam 05ĐT 8.5 Tám Rưỡi  
28 028 ĐT Nguyễn Dũng Trung 12/04/1987 Quảng Nam 05ĐT 7.5 Bảy Rưỡi  
29 029 ĐT Trần Văn Trung 12/10/1986 Quảng Nam 05ĐT 7.0 Bảy  
30 030 ĐT Văn Viết Ngọc Trường 24/02/1986 Quảng Trị 05ĐT 8.0 Tám  
31 031 ĐT Lê Anh Tuấn 12/08/1986 Quảng Bình 05ĐT Vắng    
32 032 ĐT Nguyễn Minh Tường 01/01/1984 Quảng Nam 05ĐT 9.0 Chín  
33 033 ĐT Võ Hồng Văn 14/08/1983 Quảng Nam 05ĐT 8.5 Tám Rưỡi  
34 034 ĐT Nguyễn Thái Việt 26/07/1986 Đà Nẵng 05ĐT Vắng    
35 035 ĐT Nguyễn Thanh 10/08/1985 Quảng Nam 05ĐT 8.5 Tám Rưỡi  
36 036 ĐT Hà Anh 13/07/1985 Đà Nẵng 05ĐT Vắng    
Đà Nẵng, ngày 9 tháng 8 năm 2006
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI
Người đọc điểm:........................................ (đã ký và đóng dấu)
Người ghi điểm:.........................................
Người kiểm soát:....................................... ĐOÀN HIẾN
Thống kê số lượng 
Tổng số HS theo danh sách 36
Số học sinh dự thi 30
Số học sinh vắng thi 06
Điểm >=9 01 3.3%
Điểm >=8 07 23.3%
Điểm >=7 17 56.7%
Điểm >=5 04 13.3%
Điểm >=4 01 3.3%
Điểm <4 00 0.0%