|
SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TP ĐÀ NẴNG | ||||||||||
| TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ-KỸ THUẬT ĐỨC MINH | |||||||||||
| KỲ THI TỐT NGHIÊP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP CQ | |||||||||||
| KHOÁ THI NGÀY 28 THÁNG 07 NĂM 2006 | |||||||||||
| KẾT QUẢ ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP TCCN HỆ CHÍNH QUY | |||||||||||
| KHOÁ 2005 - 2007. NGÀNH KẾ TOÁN | |||||||||||
| MÔN : CHÍNH TRỊ | |||||||||||
| TT | SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | NƠI SINH | LỚP | Điểm | Bằng chữ | GHI CHÚ | |||
| 01 | 001 | K | Tăng Thị Kim | An | 10/01/1987 | Quảng Nam | 05K1 | 7.0 | Bảy | ||
| 02 | 002 | K | Nguyễn Thị Lan | Anh | 10/03/1986 | Đà Nẵng | 05K1 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 03 | 003 | K | Nguyễn Thị Cẩm | Châu | 16/05/1986 | Đà Nẵng | 05K1 | 5.5 | Năm Rưỡi | ||
| 04 | 004 | K | Phạm Thị Lệ | Cúc | 16/03/1987 | Quảng Nam | 05K1 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 05 | 005 | K | Bùi Thị | Diễm | 20/07/1986 | Đà Nẵng | 05K1 | 6.5 | Sáu Rưỡi | ||
| 06 | 006 | K | Huỳnh Thị Thanh | Diệp | 24/02/1987 | Quảng Nam | 05K1 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 07 | 007 | K | Trần Thị Lệ | Dung | 10/05/1985 | Quảng Nam | 05K1 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 08 | 008 | K | Nguyễn Thị Thu | Dung | 01/10/1986 | Quảng Nam | 05K1 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 09 | 009 | K | Nguyễn Thị | Giày | 11/05/1987 | Đà Nẵng | 05K1 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 10 | 010 | K | Phạm Thị | Hà | 05/09/1985 | Quảng Nam | 05K1 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 11 | 011 | K | Nguyễn Thị Ngọc | Hà | 16/12/1985 | Đà Nẵng | 05K1 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 12 | 012 | K | Lý Vỹ | Hà | 15/08/1985 | Đà Nẵng | 05K1 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 13 | 013 | K | Phạm Thị | Hà | 09/09/1985 | Đà Nẵng | 05K1 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 14 | 014 | K | Nguyễn Thị Kim | Hạnh | 12/08/1986 | Quảng Nam | 05K1 | 8.0 | Tám | ||
| 15 | 015 | K | Nguyễn Thị Bích | Hạnh | 31/12/1985 | Đà Nẵng | 05K1 | Vắng | |||
| 16 | 016 | K | Dương Ngọc | Hằng | 01/03/1986 | Quảng Nam | 05K1 | 8.0 | Tám | ||
| 17 | 017 | K | Nguyễn Thị | Hiền | 20/10/1986 | Hà Tĩnh | 05K1 | 6.5 | Sáu Rưỡi | ||
| 18 | 018 | K | Hà Thị | Hiền | 10/10/1985 | Hà Tĩnh | 05K1 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 19 | 019 | K | Lê Kim | Hoàn | 15/07/1986 | Đà Nẵng | 05K1 | Vắng | |||
| 20 | 020 | K | Nguyễn Thị | Hồng | 24/02/1987 | Đà Nẵng | 05K1 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 21 | 021 | K | Phạm Thị Diệu | Hương | 21/04/1986 | Đà Nẵng | 05K1 | Vắng | |||
| 22 | 022 | K | Hồ Thị Kim | Hương | 12/06/1986 | Đà Nẵng | 05K1 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 23 | 023 | K | Nguyễn Thị | Lai | 08/03/1983 | TT. Huế | 05K1 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 24 | 024 | K | Nguyễn Thị | Lài | 12/07/1984 | Đà Nẵng | 05K1 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 25 | 025 | K | Nghiêm Thị Quỳnh | Lan | 18/12/1985 | Đà Nẵng | 05K1 | 8.0 | Tám | ||
| 26 | 026 | K | Võ Thị | Láng | 15/02/1986 | Quảng Ngãi | 05K1 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 27 | 027 | K | Nguyễn Thị Quý | Linh | 01/11/1983 | Quảng Nam | 05K1 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 28 | 028 | K | Nguyễn Đỗ Trúc | Linh | 19/05/1985 | Quảng Nam | 05K1 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 29 | 029 | K | Phan Thị Bích | Lộc | 29/03/1986 | Hà Tĩnh | 05K1 | 8.0 | Tám | ||
| 30 | 030 | K | Trương Thị Duy | Minh | 26/05/1986 | Đà Nẵng | 05K1 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 31 | 031 | K | Thái Thị Thuỳ | Ngân | 17/04/1984 | Quảng Nam | 05K1 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 32 | 032 | K | Nguyễn Thị Duy | Nguyệt | 16/05/1984 | Đà Nẵng | 05K1 | 8.0 | Tám | ||
| 33 | 033 | K | Nguyễn Thị Tuyết | Nhung | 24/06/1985 | ĐăkLăk | 05K1 | 5.5 | Năm Rưỡi | ||
| 34 | 034 | K | Trần Lan | Phương | 19/03/1986 | Hà Sơn Bình | 05K1 | 7.0 | Bảy | ||
| 35 | 035 | K | Trần Như | Phượng | 12/10/1984 | Đà Nẵng | 05K1 | 6.5 | Sáu Rưỡi | ||
| 36 | 036 | K | Bùi Ngọc Tiến | Sỹ | 01/01/1987 | Quảng Nam | 05K1 | 4.5 | Bốn Rưỡi | ||
| 37 | 037 | K | Nguyễn Quốc Xuân | Sơn | 09/08/1986 | Đà Nẵng | 05K1 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 38 | 038 | K | Trần Thảo | Sương | 16/11/1985 | Quảng Nam | 05K1 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 39 | 039 | K | Lương Thi | Sương | 01/01/1986 | Quảng Nam | 05K1 | 7.0 | Bảy | ||
| 40 | 040 | K | Nguyễn Thị | Tâm | 26/05/1983 | Quảng Nam | 05K1 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 41 | 041 | K | Nguyễn Thị Thanh | Tâm | 11/06/1986 | Quảng Nam | 05K1 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 42 | 042 | K | Phan Thị | Thành | 02/05/1985 | Quảng Nam | 05K1 | 8.0 | Tám | ||
| 43 | 043 | K | Trương Trọng | Thắng | 17/06/1987 | Đà Nẵng | 05K1 | 7.0 | Bảy | ||
| 44 | 044 | K | Nguyễn Hoài | Thu | 20/06/1987 | Hà Tĩnh | 05K1 | 7.0 | Bảy | ||
| 45 | 045 | K | Trần Thị | Thuỳ | 20/03/1985 | TT. Huế | 05K1 | 6.0 | Sáu | ||
| 46 | 046 | K | Nguyễn Thị | Thuỷ | 10/08/1987 | Nghệ An | 05K1 | 7.0 | Bảy | ||
| 47 | 047 | K | Hồ Mộng | Thuý | 06/04/1984 | Đà Nẵng | 05K1 | 7.0 | Bảy | ||
| 48 | 048 | K | Lê Thị | Thuyên | 16/05/1986 | TT. Huế | 05K1 | 8.0 | Tám | ||
| 49 | 049 | K | Đặng Thị Kim | Thương | 28/02/1983 | Đà Nẵng | 05K1 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 50 | 050 | K | Nguyễn Thị Thuỳ | Trang | 19/05/1986 | Đà Nẵng | 05K1 | 8.0 | Tám | ||
| 51 | 051 | K | Trương Thị Thu | Trang | 12/08/1984 | Quảng Ngãi | 05K1 | 7.0 | Bảy | ||
| 52 | 052 | K | Võ Thị Thuỳ | Trâm | 06/04/1986 | Đà Nẵng | 05K1 | Vắng | |||
| 53 | 053 | K | Nguyễn Vũ Mai | Trân | 10/05/1987 | Quảng Nam | 05K1 | 7.0 | Bảy | ||
| 54 | 054 | K | Nguyễn Thị | Tuyết | 06/01/1986 | Hà Tĩnh | 05K1 | 6.5 | Sáu Rưỡi | ||
| 55 | 055 | K | Nguyễn Ngọc Hoàng | Uyên | 19/09/1985 | Quảng Nam | 05K1 | 8.0 | Tám | ||
| 56 | 056 | K | Mai Thị Tường | Vi | 27/09/1986 | Quảng Nam | 05K1 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 57 | 057 | K | Lê Trung | Việt | 08/10/1983 | Quảng Trị | 05K1 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 58 | 058 | K | Nguyễn Thị | Xinh | 14/11/1984 | Quảng Nam | 05K1 | 8.0 | Tám | ||
| 59 | 059 | K | Nguyễn Thị Thuỳ | An | 20/05/1985 | Quảng Nam | 05K2 | 5.5 | Năm Rưỡi | ||
| 60 | 060 | K | Huỳnh Thị Ngọc | Anh | 12/04/1986 | Quảng Nam | 05K2 | 5.5 | Năm Rưỡi | ||
| 61 | 061 | K | Mai Đặng Ngọc | Bảo | 26/10/1986 | Đà Nẵng | 05K2 | 6.0 | Sáu | ||
| 62 | 062 | K | Tào Văn | Chính | 07/05/1986 | Đà Nẵng | 05K2 | 8.0 | Tám | ||
| 63 | 063 | K | Lê Thị Ngọc | Chung | 08/11/1983 | Đà Nẵng | 05K2 | 8.0 | Tám | ||
| 64 | 064 | K | Nguyễn Thị Mỹ | Dung | 20/08/1986 | Đà Nẵng | 05K2 | 8.0 | Tám | ||
| 65 | 065 | K | Đỗ Thị | Dung | 01/07/1985 | Quảng Nam | 05K2 | 9.0 | Chín | ||
| 66 | 066 | K | Phan Thị Trường | Duyên | 04/02/1986 | Đà Nẵng | 05K2 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 67 | 067 | K | Đoàn Thị Bích | Đào | 10/12/1982 | Quảng Trị | 05K2 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 68 | 068 | K | Tôn Nữ Hải | Đường | 18/06/1986 | Đà Nẵng | 05K2 | 7.0 | Bảy | ||
| 69 | 069 | K | Nguyễn Thị | Hà | 10/09/1986 | Đà Nẵng | 05K2 | 8.0 | Tám | ||
| 70 | 070 | K | Trần Thị Ngọc | Hà | 11/02/1986 | Quảng Nam | 05K2 | 8.0 | Tám | ||
| 71 | 071 | K | Nguyễn Thị | Hằng | 10/02/1986 | Quảng Bình | 05K2 | 8.0 | Tám | ||
| 72 | 072 | K | Trần Thị Ngọc | Hiền | 16/11/1985 | ĐăkLăk | 05K2 | 8.0 | Tám | ||
| 73 | 073 | K | Huỳnh Thị | Hoa | 30/12/1987 | Lâm Đồng | 05K2 | 9.0 | Chín | ||
| 74 | 074 | K | Phạm Thị | Huệ | 01/03/1985 | Gia Lai | 05K2 | 8.0 | Tám | ||
| 75 | 075 | K | Võ Đình | Hưng | 26/06/1985 | Bình Định | 05K2 | 7.0 | Bảy | ||
| 76 | 076 | K | Trần Thị Thanh | Hương | 27/07/1987 | Quảng Bình | 05K2 | 8.0 | Tám | ||
| 77 | 077 | K | Trần Thị Thanh | Hường | 03/12/1985 | Đà Nẵng | 05K2 | 8.0 | Tám | ||
| 78 | 078 | K | Huỳnh Bá | Khánh | 19/09/1985 | Đà Nẵng | 05K2 | 8.0 | Tám | ||
| 79 | 079 | K | Trần Thị | Lanh | 19/11/1987 | Đà Nẵng | 05K2 | 9.0 | Chín | ||
| 80 | 080 | K | Huỳnh Thị Hồng | Liên | 14/01/1987 | Đà Nẵng | 05K2 | 9.5 | Chín Rưỡi | ||
| 81 | 081 | K | Đào Thị Ngọc | Liễu | 05/10/1985 | Đà Nẵng | 05K2 | 9.0 | Chín | ||
| 82 | 082 | K | Nguyễn Thị Mai | Lương | 07/09/1987 | Nghệ An | 05K2 | 9.0 | Chín | ||
| 83 | 083 | K | Nguyễn Thị | Mơ | 01/10/1985 | Quảng Nam | 05K2 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 84 | 084 | K | Mai Sơn | Nam | 05/02/1987 | Đà Nẵng | 05K2 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 85 | 085 | K | Nguyễn Thị Thanh | Nga | 25/04/1987 | Đà Nẵng | 05K2 | 7.0 | Bảy | ||
| 86 | 086 | K | Trương Thị Xuân | Nga | 16/06/1983 | Đà Nẵng | 05K2 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 87 | 087 | K | Đỗ Thị Minh | Ngọc | 02/02/1987 | Quảng Nam | 05K2 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 88 | 088 | K | Nguyễn Thị Thuỳ | Nhung | 14/02/1983 | Hải Phòng | 05K2 | 7.0 | Bảy | ||
| 89 | 089 | K | Trần Thị | Nhung | 06/06/1985 | Quảng Nam | 05K2 | 7.0 | Bảy | ||
| 90 | 090 | K | Lương Thanh | Ninh | 06/11/1986 | Quảng Nam | 05K2 | 6.0 | Sáu | ||
| 91 | 091 | K | Lê Lan | Phương | 02/08/1984 | Đà Nẵng | 05K2 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 92 | 092 | K | Hồ Thị Minh | Quý | 10/07/1985 | Quảng Nam | 05K2 | 9.0 | Chín | ||
| 93 | 093 | K | Trần Thị Kim | Quyên | 17/12/1987 | Đà Nẵng | 05K2 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 94 | 094 | K | Nguyễn Vũ | Quyền | 10/01/1983 | Quảng Nam | 05K2 | 6.0 | Sáu | ||
| 95 | 095 | K | Nguyễn Thị | Rây | 29/10/1985 | Quảng Nam | 05K2 | 6.5 | Sáu Rưỡi | ||
| 96 | 096 | K | Nguyễn Thị | Sương | 08/06/1986 | Quảng Nam | 05K2 | 6.0 | Sáu | ||
| 97 | 097 | K | Nguyễn Thị Thanh | Tâm | 10/01/1986 | Quảng Nam | 05K2 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 98 | 098 | K | Lý Thái | Tâm | 03/01/1987 | Đà Nẵng | 05K2 | 4.0 | Bốn | ||
| 99 | 099 | K | Trần Thị Anh | Tân | 14/06/1985 | Đà Nẵng | 05K2 | 4.5 | Bốn Rưỡi | ||
| 100 | 100 | K | Huỳnh Thị | Thắng | 17/12/1985 | ĐăkLăk | 05K2 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 101 | 101 | K | Lê Thị | Thêm | 22/04/1987 | Quảng Nam | 05K2 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 102 | 102 | K | Lê Thị Xuân | Thoả | 01/08/1985 | Quảng Nam | 05K2 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 103 | 103 | K | Hoàng Thị | Thương | 19/09/1985 | Huế | 05K2 | 6.0 | Sáu | ||
| 104 | 104 | K | Phan Thị Diễm | Thương | 08/01/1986 | Đà Nẵng | 05K2 | 6.5 | Sáu Rưỡi | ||
| 105 | 105 | K | Nguyễn Thị | Tình | 01/06/1983 | Quảng Nam | 05K2 | 9.0 | Chín | ||
| 106 | 106 | K | Võ Huyền | Trang | 16/02/1986 | Quảng Bình | 05K2 | 5.5 | Năm Rưỡi | ||
| 107 | 107 | K | Phan Thị Thuỳ | Trang | 21/10/1984 | Quảng Nam | 05K2 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 108 | 108 | K | Nguyễn Thị Huyền | Trang | 26/11/1985 | Nghệ An | 05K2 | 4.0 | Bốn | ||
| 109 | 109 | K | Nguyễn Thị Nha | Trang | 01/09/1987 | Đà Nẵng | 05K2 | 7.0 | Bảy | ||
| 110 | 110 | K | Huỳnh Thị Bích | Trâm | 20/10/1986 | Quảng Nam | 05K2 | 6.0 | Sáu | ||
| 111 | 111 | K | Nguyễn Thị | Triển | 01/01/1986 | Quảng Ngãi | 05K2 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 112 | 112 | K | Cù Ngọc | Trung | 14/06/1985 | Nghệ An | 05K2 | 5.0 | Năm | ||
| 113 | 113 | K | Trần Thị Hồng | Vân | 01/01/1984 | Quảng Nam | 05K2 | 6.5 | Sáu Rưỡi | ||
| 114 | 114 | K | Lê Thị | Yến | 11/09/1987 | Đà Nẵng | 05K2 | 6.5 | Sáu Rưỡi | ||
| 115 | 115 | K | Nguyễn Thị | Yến | 02/03/1986 | Quảng Nam | 05K2 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 116 | 116 | K | Trần Thị Kim | Ánh | 12/12/1987 | Quảng Nam | 05K3 | 9.0 | Chín | ||
| 117 | 117 | K | Nguyễn Thị Kim | Cúc | 20/10/1985 | KonTum | 05K3 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 118 | 118 | K | Đặng Ngọc | Duy | 21/01/1985 | Đà Nẵng | 05K3 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 119 | 119 | K | Phạm Anh | Đào | 04/11/1984 | Đà Nẵng | 05K3 | 5.0 | Năm | ||
| 120 | 120 | K | Hứa Thị Cẩm | Hạnh | 20/08/1987 | Đà Nẵng | 05K3 | 5.5 | Năm Rưỡi | ||
| 121 | 121 | K | Nguyễn Thị Thu | Hằng | 08/01/1986 | Đà Nẵng | 05K3 | 7.0 | Bảy | ||
| 122 | 122 | K | Nguyễn Thị | Hằng | 26/08/1986 | Hà Tĩnh | 05K3 | 8.0 | Tám | ||
| 123 | 123 | K | Lê Thị | Hậu | 25/02/1985 | Thanh Hoá | 05K3 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 124 | 124 | K | Nguyễn Thị Minh | Hết | 23/03/1986 | Đà Nẵng | 05K3 | 7.0 | Bảy | ||
| 125 | 125 | K | Phạm Thị | Hoa | 07/09/1985 | Hà Sơn Bình | 05K3 | 6.5 | Sáu Rưỡi | ||
| 126 | 126 | K | Huỳnh Thị Thuý | Hoa | 04/05/1986 | Đà Nẵng | 05K3 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 127 | 127 | K | Phạm Thị Tố | Hoài | 07/11/1983 | Quảng Bình | 05K3 | 6.5 | Sáu Rưỡi | ||
| 128 | 128 | K | Lê | Hoàng | 29/08/1983 | Đà Nẵng | 05K3 | 7.0 | Bảy | ||
| 129 | 129 | K | Nguyễn Thị Thu | Hương | 30/09/1985 | Nghệ An | 05K3 | 8.0 | Tám | ||
| 130 | 130 | K | Lê Thị Kim | Lan | 10/08/1987 | Quảng Nam | 05K3 | 6.0 | Sáu | ||
| 131 | 131 | K | Nguyễn Thị | Lê | 04/05/1985 | Hà Tĩnh | 05K3 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 132 | 132 | K | Phạm Thị | Liên | 20/05/1987 | Hà Nam Ninh | 05K3 | 8.0 | Tám | ||
| 133 | 133 | K | Trần Thị | Loan | 10/10/1985 | Quảng Nam | 05K3 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 134 | 134 | K | Phạm Thị Kim | Long | 09/08/1986 | Đà Nẵng | 05K3 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 135 | 135 | K | Nguyễn Minh | Long | 27/04/1986 | Đà Nẵng | 05K3 | 8.0 | Tám | ||
| 136 | 136 | K | Hà Minh | Lực | 15/05/1985 | Quảng Nam | 05K3 | 7.0 | Bảy | ||
| 137 | 137 | K | Hứa Thị Ngọc | Mai | 29/11/1986 | Đồng Nai | 05K3 | 8.0 | Tám | ||
| 138 | 138 | K | Trần Thị Minh | Mẫn | 02/10/1987 | Quảng Nam | 05K3 | 7.0 | Bảy | ||
| 139 | 139 | K | Trần Thị | Ngoan | 05/03/1985 | Thanh Hoá | 05K3 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 140 | 140 | K | Đỗ Nguyên | Ngọc | 16/06/1987 | Quảng Nam | 05K3 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 141 | 141 | K | Nguyễn Thị Thu | Nhung | 02/11/1986 | Quảng Nam | 05K3 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 142 | 142 | K | Phan Thị Hồng | Ơn | 07/10/1987 | Đà Nẵng | 05K3 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 143 | 143 | K | Lê Thị | Phượng | 01/05/1987 | Quảng Nam | 05K3 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 144 | 144 | K | Nguyễn Thị | Quý | 26/10/1985 | Nghệ An | 05K3 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 145 | 145 | K | Nguyễn Thị Thu | Sương | 10/08/1983 | Đà Nẵng | 05K3 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 146 | 146 | K | Nguyễn Thị Tuyết | Sương | 20/12/1986 | Quảng Nam | 05K3 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 147 | 147 | K | Đậu Thị Thanh | Tâm | 12/02/1983 | Nghệ An | 05K3 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 148 | 148 | K | Thái Thị Thu | Thanh | 08/01/1985 | Đà Nẵng | 05K3 | Vắng | |||
| 149 | 149 | K | Nguyễn Thị | Thanh | 10/02/1987 | Quảng Nam | 05K3 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 150 | 150 | K | Nguyễn Hoài | Thảo | 27/11/1985 | Bình Định | 05K3 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 151 | 151 | K | Lê Thị | Thắm | 10/10/1985 | Quảng Nam | 05K3 | 7.0 | Bảy | ||
| 152 | 152 | K | Trương Thị | Tho | 15/09/1985 | Đà Nẵng | 05K3 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 153 | 153 | K | Trần Thị Hoàng | Thuy | 30/10/1985 | Quảng Nam | 05K3 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 154 | 154 | K | Phạm Thị Minh | Thư | 26/09/1985 | Đà Nẵng | 05K3 | 8.0 | Tám | ||
| 155 | 155 | K | Cao Thị Hiền | Thương | 17/10/1985 | Quảng Bình | 05K3 | 9.0 | Chín | ||
| 156 | 156 | K | Cao Thị Thanh | Trang | 16/01/1985 | Quảng Nam | 05K3 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 157 | 157 | K | Lê Thị Hoa | Trang | 01/05/1986 | Quảng Nam | 05K3 | 8.0 | Tám | ||
| 158 | 158 | K | Nguyễn Thị Kiều | Trinh | 06/01/1986 | Quảng Nam | 05K3 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 159 | 159 | K | Ngô Thị Thanh | Trinh | 03/02/1987 | Quảng Nam | 05K3 | 8.0 | Tám | ||
| 160 | 160 | K | Nguyễn Đức | Trung | 04/05/1987 | Đà Nẵng | 05K3 | Vắng | |||
| 161 | 161 | K | Mai Thị Ánh | Tuyết | 14/08/1987 | Đà Nẵng | 05K3 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 162 | 162 | K | Trần Thị Tâm | Tư | 18/09/1987 | Quảng Nam | 05K3 | 5.0 | Năm | ||
| 163 | 163 | K | Nguyễn Thị Thuý | Vân | 01/01/1986 | Quảng Nam | 05K3 | 9.0 | Chín | ||
| 164 | 164 | K | Phạm Thị Thanh | Vân | 12/02/1986 | Đà Nẵng | 05K3 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 165 | 165 | K | Kiều Thục | Viễn | 18/08/1987 | Đà Nẵng | 05K3 | 9.0 | Chín | ||
| 166 | 166 | K | Nguyễn Thị | Vĩnh | 15/10/1987 | Phú Thọ | 05K3 | 9.0 | Chín | ||
| 167 | 167 | K | Nguyễn Thị Tường | Vy | 07/08/1985 | Đà Nẵng | 05K3 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 168 | 168 | K | Nguyễn Thị Kim | Yến | 01/03/1987 | Đà Nẵng | 05K3 | 7.0 | Bảy | ||
| 169 | 169 | K | Nguyễn Thị Tâm | Ân | 27/01/1987 | ĐăkLăk | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 170 | 170 | K | Đặng Thị Thuý | Ân | 06/06/1986 | Hoà Vang-TPĐN | 05K4 | 7.0 | Bảy | ||
| 171 | 171 | K | Trương Thị | Bồn | 24/10/1987 | Bình Trị Thiên | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 172 | 172 | K | Nguyễn Thị | Chung | 20/12/1986 | Thái Bình | 05K4 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 173 | 173 | K | Nguyễn Phùng Thị Ái | Dung | 03/10/1985 | Đà Nẵng | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 174 | 174 | K | Trần Phú | Đường | 12/01/1985 | Hoà Vang-TPĐN | 05K4 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 175 | 175 | K | Bùi Thị Thuý | Hằng | 23/03/1985 | Bình Trị Thiên | 05K4 | 7.0 | Bảy | ||
| 176 | 176 | K | Võ Thị Thu | Hằng | 05/09/1987 | Quảng Nam | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 177 | 177 | K | Lương Thị | Hiệu | 17/01/1987 | Quảng Nam | 05K4 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 178 | 178 | K | Nguyễn Thị | Hiệu | 30/10/1985 | Quảng Trị | 05K4 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 179 | 179 | K | Nguyễn Thị | Hoài | 29/09/1987 | Nghệ An | 05K4 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 180 | 180 | K | Nguyễn Thị Thuỳ | Hương | 16/11/1986 | Quảng Nam | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 181 | 181 | K | Châu Thị | Kiều | 10/01/1986 | Quảng Nam | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 182 | 182 | K | Lương Thị | Lập | 28/11/1987 | Quảng Nam | 05K4 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 183 | 183 | K | Dương Thị Én | Liệng | 01/09/1987 | Quảng Nam | 05K4 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 184 | 184 | K | Nguyễn Thị | Liễu | 20/05/1986 | Đà Nẵng | 05K4 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 185 | 185 | K | Hồ Thị Mai | Ly | 10/08/1984 | Quảng Nam | 05K4 | 7.0 | Bảy | ||
| 186 | 186 | K | Trương Thị | Lý | 24/01/1987 | Quảng Nam | 05K4 | 5.0 | Năm | ||
| 187 | 187 | K | Phan Thị | Mai | 28/08/1986 | Quảng Nam | 05K4 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 188 | 188 | K | Trương Thị | Mai | 03/06/1987 | Quảng Nam | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 189 | 189 | K | Đặng Thị | Mai | 10/10/1987 | Đà Nẵng | 05K4 | 9.5 | Chín Rưỡi | ||
| 190 | 190 | K | Nguyễn Thị Ngọc | Minh | 01/02/1987 | Quảng Nam | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 191 | 191 | K | Nguyễn Giang | Nam | 09/04/1986 | Quảng Bình | 05K4 | 7.0 | Bảy | ||
| 192 | 192 | K | Nguyễn Thị | Nga | 28/02/1987 | Quảng Nam | 05K4 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 193 | 193 | K | Lê Thị | Nga | 22/03/1986 | Đà Nẵng | 05K4 | 7.0 | Bảy | ||
| 194 | 194 | K | Bùi Thị | Nghĩa | 20/09/1984 | Thái Bình | 05K4 | Vắng | |||
| 195 | 195 | K | Trần Thị Út | Nguyên | 05/08/1987 | Quảng Nam | 05K4 | 9.5 | Chín Rưỡi | ||
| 196 | 196 | K | Huỳnh Thị Ánh | Nguyệt | 21/12/1986 | Đà Nẵng | 05K4 | 4.0 | Bốn | ||
| 197 | 197 | K | H - Yong | Niê | 10/04/1984 | ĐăkLăk | 05K4 | Vắng | |||
| 198 | 198 | K | Ngô Hoàng | Oanh | 20/03/1985 | Quảng Nam | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 199 | 199 | K | Trần Thị | Phước | 25/09/1987 | Quảng Nam | 05K4 | 9.0 | Chín | ||
| 200 | 200 | K | Trần Thị | Phượng | 14/06/1986 | Quảng Nam | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 201 | 201 | K | Nguyễn Thị | Quyên | 23/12/1984 | Quảng Nam | 05K4 | 7.0 | Bảy | ||
| 202 | 202 | K | Đặng Thái | Sơn | 01/01/1987 | TT. Huế | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 203 | 203 | K | Văn Thị Phương | Thanh | 22/07/1985 | Đà Nẵng | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 204 | 204 | K | Lê Thị Thương | Thảo | 14/12/1987 | Quảng Nam | 05K4 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 205 | 205 | K | Trần Thị Phương | Thảo | 22/07/1981 | Quảng Ngãi | 05K4 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 206 | 206 | K | Lê Xuân | Thọ | 07/07/1984 | QN - ĐN | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 207 | 207 | K | Trần Thị Thanh | Thuỳ | 20/02/1985 | Quảng Nam | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 208 | 208 | K | Trương Thị | Thuỷ | 10/10/1984 | Quảng Nam | 05K4 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 209 | 209 | K | Đinh Thị Kim | Thuỷ | 20/12/1986 | Quảng Bình | 05K4 | 6.5 | Sáu Rưỡi | ||
| 210 | 210 | K | Nguyễn Thị Diễm | Thuý | 25/07/1987 | Đà Nẵng | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 211 | 211 | K | Võ Thị Bích | Thương | 06/01/1985 | Đà Nẵng | 05K4 | 9.5 | Chín Rưỡi | ||
| 212 | 212 | K | Phan Thành | Tín | 12/01/1986 | Quảng Ngãi | 05K4 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 213 | 213 | K | Kiều Thị | Toan | 02/10/1984 | Nghệ An | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 214 | 214 | K | Đinh Thị Thu | Trang | 05/10/1984 | Đà Nẵng | 05K4 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 215 | 215 | K | Nguyễn Thị | Trang | 15/03/1986 | Quảng Nam | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 216 | 216 | K | Nguyễn Thị Thuỳ | Trang | 04/11/1980 | Đà Nẵng | 05K4 | 5.0 | Năm | ||
| 217 | 217 | K | Hoàng Thị Hiền | Trang | 06/06/1986 | Hà Tĩnh | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 218 | 218 | K | Phạm Thị Minh | Trang | 14/10/1985 | Đà Nẵng | 05K4 | 7.0 | Bảy | ||
| 219 | 219 | K | Lê Thị Quế | Trâm | 28/11/1986 | QN - ĐN | 05K4 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 220 | 220 | K | Nguyễn Thị Bích | Trâm | 17/07/1987 | Đà Nẵng | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 221 | 221 | K | Nguyễn Lê Thị Ánh | Tuyết | 30/06/1983 | QN - ĐN | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 222 | 222 | K | Đào Thị Thu | Văn | 20/08/1987 | Quảng Nam | 05K4 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 223 | 223 | K | Đặng Ngọc | Việt | 05/10/1984 | Đà Nẵng | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 224 | 224 | K | Trương Thụy | Vy | 21/04/1987 | Gia Lai | 05K4 | 8.0 | Tám | ||
| 225 | 225 | K | Nguyễn Tuấn | Anh | 18/01/1986 | Đà Nẵng | 05K5 | 8.0 | Tám | ||
| 226 | 226 | K | Thái Thị Minh | Dung | 13/09/1986 | Đà Nẵng | 05K5 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 227 | 227 | K | Phan Chi | Điền | 30/06/1986 | Quảng Nam | 05K5 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 228 | 228 | K | Trần Thị | Đông | 14/11/1984 | Quảng Nam | 05K5 | 8.0 | Tám | ||
| 229 | 229 | K | Đỗ Thị | Hà | 24/12/1981 | Thanh Hoá | 05K5 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 230 | 230 | K | Ngô Thị Mỹ | Hạnh | 06/04/1982 | Đà Nẵng | 05K5 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 231 | 231 | K | Nguyễn Thị Mỹ | Hạnh | 11/02/1987 | Quảng Nam | 05K5 | 8.0 | Tám | ||
| 232 | 232 | K | Phạm Thị | Hay | 22/08/1987 | Đà Nẵng | 05K5 | 7.0 | Bảy | ||
| 233 | 233 | K | Chu Thị | Hằng | 07/01/1987 | Nghệ An | 05K5 | 8.0 | Tám | ||
| 234 | 234 | K | Hồ Vũ Diệu | Hằng | 24/11/1986 | Bình Trị Thiên | 05K5 | 6.5 | Sáu Rưỡi | ||
| 235 | 235 | K | Nguyễn Phước | Hiệp | 07/07/1983 | TT. Huế | 05K5 | Vắng | |||
| 236 | 236 | K | Phùng Lý Mỹ | Hoàng | 01/07/1987 | Đà Nẵng | 05K5 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 237 | 237 | K | Thái Thị Diệu | Hương | 25/05/1987 | Quảng Nam | 05K5 | 7.0 | Bảy | ||
| 238 | 238 | K | Đặng Thị | Kiều | 18/09/1987 | Nghệ An | 05K5 | 8.0 | Tám | ||
| 239 | 239 | K | Nguyễn Thị Ngọc | Lan | 12/01/1986 | Đà Nẵng | 05K5 | 7.0 | Bảy | ||
| 240 | 240 | K | Nguyễn Thị Ngọc | Liên | 22/01/1985 | Đà Nẵng | 05K5 | 7.0 | Bảy | ||
| 241 | 241 | K | Nguyễn Thị Bích | Lợi | 04/07/1984 | Lâm Đồng | 05K5 | 8.0 | Tám | ||
| 242 | 242 | K | Đỗ Phú | Luân | 23/12/1986 | Đà Nẵng | 05K5 | Vắng | |||
| 243 | 243 | K | Trần Thị Mộng | Ly | 19/03/1984 | Đà Nẵng | 05K5 | 7.0 | Bảy | ||
| 244 | 244 | K | Nguyễn Thị Hoàng | Minh | 22/12/1986 | Đà Nẵng | 05K5 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 245 | 245 | K | Trần Thị Hằng | Nga | 28/06/1986 | Bình Trị Thiên | 05K5 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 246 | 246 | K | Bùi Thị | Nga | 11/08/1983 | Quảng Nam | 05K5 | 5.0 | Năm | ||
| 247 | 247 | K | Nguyễn Thị Thanh | Nga | 02/07/1984 | Quảng Bình | 05K5 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 248 | 248 | K | Nguyễn Thị Minh | Nguyệt | 03/02/1986 | Nghệ An | 05K5 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 249 | 249 | K | Nguyễn Thị Kim | Nhẫn | 11/05/1987 | Đà Nẵng | 05K5 | 8.0 | Tám | ||
| 250 | 250 | K | Hồ Thị Hồng | Nhung | 22/07/1986 | Đà Nẵng | 05K5 | 6.5 | Sáu Rưỡi | ||
| 251 | 251 | K | Nguyễn Thị Hồng | Nhựt | 08/07/1986 | Đà Nẵng | 05K5 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 252 | 252 | K | Phùng Đoan | Phương | 16/10/1986 | Đà Nẵng | 05K5 | 7.0 | Bảy | ||
| 253 | 253 | K | Lê Thị Thanh | Phương | 15/07/1987 | Quảng Nam | 05K5 | 8.0 | Tám | ||
| 254 | 254 | K | Trần Hoài | Phương | 13/03/1985 | Quảng Nam | 05K5 | 7.0 | Bảy | ||
| 255 | 255 | K | Nguyễn Đình | Quang | 15/10/1985 | Quảng Nam | 05K5 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 256 | 256 | K | Lê Thị | Quyên | 06/07/1985 | Quảng Nam | 05K5 | 6.0 | Sáu | ||
| 257 | 257 | K | Nguyễn Thị Lệ | Quyền | 18/03/1985 | Quảng Ngãi | 05K5 | 6.5 | Sáu Rưỡi | ||
| 258 | 258 | K | Huỳnh Thị Mỹ | Sang | 20/03/1987 | Quảng Nam | 05K5 | 6.0 | Sáu | ||
| 259 | 259 | K | Trương Thị Hồng | Sen | 03/05/1986 | Quảng Nam | 05K5 | 8.0 | Tám | ||
| 260 | 260 | K | Nguyễn Hồng | Sơn | 09/08/1985 | Gia Lai | 05K5 | 7.0 | Bảy | ||
| 261 | 261 | K | Đinh Thị | Tâm | 16/11/1987 | Gia Lai | 05K5 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 262 | 262 | K | Ngô Thị | Thanh | 21/02/1987 | Quảng Nam | 05K5 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 263 | 263 | K | Nguyễn Thị Bích | Thảo | 17/04/1986 | Đà Nẵng | 05K5 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 264 | 264 | K | Nguyễn Thị | Thảo | 22/02/1986 | Quảng Nam | 05K5 | 6.0 | Sáu | ||
| 265 | 265 | K | Trần Thị Kim | Thoa | 20/06/1983 | Quảng Nam | 05K5 | 7.0 | Bảy | ||
| 266 | 266 | K | Trần Thị Lệ | Thu | 11/11/1986 | Đà Nẵng | 05K5 | Vắng | |||
| 267 | 267 | K | Hồ Thị Bích | Thuỳ | 01/05/1984 | Quảng Nam | 05K5 | 8.0 | Tám | ||
| 268 | 268 | K | Nguyễn Thị Phương | Thuý | 10/10/1983 | Quảng Nam | 05K5 | 7.0 | Bảy | ||
| 269 | 269 | K | Nguyễn Thị Diệu | Thuý | 27/11/1985 | Bình Trị Thiên | 05K5 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 270 | 270 | K | Huỳnh Thị | Tiên | 10/11/1985 | Quảng Ngãi | 05K5 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 271 | 271 | K | Lê Thị Quỳnh | Trang | 12/09/1987 | Đà Nẵng | 05K5 | 7.0 | Bảy | ||
| 272 | 272 | K | Trần Thị Thu | Trang | 03/05/1985 | ĐăkLăk | 05K5 | Vắng | |||
| 273 | 273 | K | Phan Thị Bích | Trâm | 08/12/1983 | Quảng Nam | 05K5 | 7.0 | Bảy | ||
| 274 | 274 | K | Lê Quang | Tú | 11/12/1986 | Quảng Nam | 05K5 | Vắng | |||
| 275 | 275 | K | Võ Thị Hoàng | Tú | 28/05/1985 | Đà Nẵng | 05K5 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 276 | 276 | K | Lê Phan Hoàng | Vân | 10/12/1983 | Đà Nẵng | 05K5 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 277 | 277 | K | Phạm Thị | Vân | 07/02/1986 | Nghệ An | 05K5 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 278 | 278 | K | Đỗ Thị | Vy | 20/10/1987 | Quảng Nam | 05K5 | 8.0 | Tám | ||
| 279 | 279 | K | Bùi Công | Vinh | 13/11/1984 | Quảng Nam | 05K5 | 6.0 | Sáu | ||
| 280 | 280 | K | Trương Thị Tường | Vy | 07/03/1984 | Đà Nẵng | 05K5 | 7.0 | Bảy | ||
| 281 | 281 | K | Ngô Thị Thanh | Xuân | 23/12/1987 | Đà Nẵng | 05K5 | 8.0 | Tám | ||
| 282 | 282 | K | Lê Thị Hồng | Xuyến | 30/10/1986 | Quảng Nam | 05K5 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 283 | 283 | K | Bùi Ngọc | An | 21/09/1984 | Đà Nẵng | 05K6 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 284 | 284 | K | Trần Thị Kim | Anh | 15/07/1987 | Quảng Nam | 05K6 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 285 | 285 | K | Lê Nữ Quỳnh | Anh | 07/11/1985 | Huế | 05K6 | 8.0 | Tám | ||
| 286 | 286 | K | Nguyễn Thị Phương | Chi | 07/12/1985 | Bình Định | 05K6 | 8.0 | Tám | ||
| 287 | 287 | K | Trần Thị | Cúc | 15/06/1987 | Đà Nẵng | 05K6 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 288 | 288 | K | Nguyễn Thị Kim | Cúc | 08/08/1986 | Đà Nẵng | 05K6 | 8.0 | Tám | ||
| 289 | 289 | K | Huỳnh Thị Đà | Giang | 06/10/1986 | Đà Nẵng | 05K6 | 9.0 | Chín | ||
| 290 | 290 | K | Nguyễn Thị Xuân | Hà | 08/07/1987 | Quảng Nam | 05K6 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 291 | 291 | K | Nguyễn Thị | Hà | 15/04/1986 | Thanh Hoá | 05K6 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 292 | 292 | K | Phạm Thị | Hạ | 21/09/1986 | Quảng Nam | 05K6 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 293 | 293 | K | Trần Nguyễn Hồng | Hạnh | 03/02/1986 | Đà Nẵng | 05K6 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 294 | 294 | K | Huỳnh Thị | Hạnh | 14/10/1987 | Quảng Nam | 05K6 | 8.0 | Tám | ||
| 295 | 295 | K | Nguyễn Thị | Hiền | 10/10/1986 | Quảng Nam | 05K6 | 8.0 | Tám | ||
| 296 | 296 | K | Trần Thị | Hiền | 05/12/1985 | Hà Tĩnh | 05K6 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 297 | 297 | K | Thi Thị Diệu | Hiền | 06/11/1986 | Đà Nẵng | 05K6 | 8.0 | Tám | ||
| 298 | 298 | K | Đỗ Thị | Hiền | 20/07/1986 | Thanh Hoá | 05K6 | 8.0 | Tám | ||
| 299 | 299 | K | Hồ Thị | Hiếu | 20/02/1984 | Quảng Nam | 05K6 | 8.0 | Tám | ||
| 300 | 300 | K | Nguyễn Thị Ánh | Hồng | 12/09/1987 | Đà Nẵng | 05K6 | 4.5 | Bốn Rưỡi | ||
| 301 | 301 | K | Nguyễn Đình | Hưng | 01/02/1985 | Quảng Nam | 05K6 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 302 | 302 | K | Trần Thị | Lan | 03/12/1986 | Quảng Bình | 05K6 | 8.0 | Tám | ||
| 303 | 303 | K | Trần Thị | Lan | 28/03/1987 | Quảng Nam | 05K6 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 304 | 304 | K | Nguyễn Thị Quỳnh | Lê | 07/12/1986 | Đà Nẵng | 05K6 | 7.0 | Bảy | ||
| 305 | 305 | K | Nguyễn Thị | Liên | 20/05/1985 | Đà Nẵng | 05K6 | 8.0 | Tám | ||
| 306 | 306 | K | Đàm Thị | Liễu | 07/09/1980 | Nam Định | 05K6 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 307 | 307 | K | Trần Thị Thuỳ | Loan | 06/12/1987 | Đà Nẵng | 05K6 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 308 | 308 | K | Trương Quý | Lợi | 20/01/1983 | TT. Huế | 05K6 | 5.0 | Năm | ||
| 309 | 309 | K | Đào Thị | Lựu | 17/03/1986 | Đà Nẵng | 05K6 | 7.0 | Bảy | ||
| 310 | 310 | K | Trần Ngọc | Nam | 10/05/1984 | Quảng Nam | 05K6 | 8.0 | Tám | ||
| 311 | 311 | K | Lê Thị Đông | Nam | 30/10/1987 | Bình Định | 05K6 | 7.0 | Bảy | ||
| 312 | 312 | K | Lê Thị Kim | Nguyệt | 25/03/1987 | Đà Nẵng | 05K6 | 8.0 | Tám | ||
| 313 | 313 | K | Vũ Thị Tố | Như | 01/02/1983 | Quảng Nam | 05K6 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 314 | 314 | K | Nguyễn Thị Duy | Phong | 06/03/1986 | Đà Nẵng | 05K6 | 7.0 | Bảy | ||
| 315 | 315 | K | Huỳnh Thị Thanh | Phú | 20/08/1987 | Quảng Nam | 05K6 | 7.0 | Bảy | ||
| 316 | 316 | K | Vũ Thị | Phúc | 13/08/1984 | Quảng Nam | 05K6 | 7.0 | Bảy | ||
| 317 | 317 | K | Phạm Thị Kim | Sơn | 26/11/1986 | Đà Nẵng | 05K6 | 7.0 | Bảy | ||
| 318 | 318 | K | Lê Thị Thanh | Tâm | 05/08/1983 | Đà Nẵng | 05K6 | 5.5 | Năm Rưỡi | ||
| 319 | 319 | K | Mai Thị Băng | Tâm | 06/02/1986 | Đà Nẵng | 05K6 | 8.0 | Tám | ||
| 320 | 320 | K | Lương Thị Ân | Thảo | 25/04/1986 | Đà Nẵng | 05K6 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 321 | 321 | K | Nguyễn Thị Cẩm | Thu | 26/03/1987 | Quảng Nam | 05K6 | Vắng | |||
| 322 | 322 | K | Phạm Thị Thanh | Thuỷ | 24/06/1984 | Đà Nẵng | 05K6 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 323 | 323 | K | Phạm Thị Hàn | Thuyên | 28/01/1985 | Đà Nẵng | 05K6 | 8.0 | Tám | ||
| 324 | 324 | K | Lê Thị Thu | Thương | 20/10/1987 | Quảng Trị | 05K6 | 6.0 | Sáu | ||
| 325 | 325 | K | Huỳnh Thị | Thương | 22/11/1986 | Đà Nẵng | 05K6 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 326 | 326 | K | Lê Thị Ngọc | Trang | 10/11/1984 | Bình Trị Thiên | 05K6 | 6.5 | Sáu Rưỡi | ||
| 327 | 327 | K | Huỳnh Ngọc Minh | Trang | 18/10/1987 | Đà Nẵng | 05K6 | Vắng | |||
| 328 | 328 | K | Nguyễn Đình | Trí | 16/07/1982 | Nghệ An | 05K6 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 329 | 329 | K | Trần Thị Mỹ | Trinh | 01/02/1987 | Đà Nẵng | 05K6 | 7.0 | Bảy | ||
| 330 | 330 | K | Huỳnh Đức | Tuân | 20/05/1985 | KonTum | 05K6 | 8.0 | Tám | ||
| 331 | 331 | K | Trần Ánh | Tuyết | 16/06/1983 | Quảng Nam | 05K6 | 8.0 | Tám | ||
| 332 | 332 | K | Võ Thị | Tưởng | 28/08/1987 | Đà Nẵng | 05K6 | 8.5 | Tám Rưỡi | ||
| 333 | 333 | K | Nguyễn Thị Cẩm | Vân | 19/09/1985 | Quảng Ngãi | 05K6 | 8.0 | Tám | ||
| 334 | 334 | K | Nguyễn Thị Tường | Vy | 20/04/1986 | Đà Nẵng | 05K6 | 7.5 | Bảy Rưỡi | ||
| 335 | 335 | K | Nguyễn Thị Cẩm | Xuân | 12/02/1986 | Đà Nẵng | 05K6 | 7.0 | Bảy | ||
| Đà Nẵng, ngày 19 tháng 8 năm 2006 | |||||||||||
| CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI | |||||||||||
| Người đọc điểm:........................................ | (đã ký và đóng dấu) | ||||||||||
| Người ghi điểm:......................................... | |||||||||||
| Người kiểm soát:....................................... | ĐOÀN HIẾN | ||||||||||
| Thống kê số lượng | |||||||||||
| Tổng số HS theo danh sách | 335 | ||||||||||
| Số học sinh dự thi | 320 | ||||||||||
| Số học sinh vắng thi | 15 | ||||||||||
| Điểm >=9 | 18 | 5.6% | |||||||||
| Điểm >=8 | 129 | 40.3% | |||||||||
| Điểm >=7 | 125 | 39.1% | |||||||||
| Điểm >=5 | 42 | 13.1% | |||||||||
| Điểm >=4 | 06 | 1.9% | |||||||||
| Điểm <4 | 00 | 0.0% | |||||||||