SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TP ĐÀ NẴNG
TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ-KỸ THUẬT ĐỨC MINH
KỲ THI TỐT NGHIÊP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP CQ
KHOÁ THI NGÀY 28 THÁNG 07 NĂM 2006
KẾT QUẢ ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP TCCN HỆ CHÍNH QUY
KHOÁ 2005 - 2007. NGÀNH KẾ TOÁN
MÔN : CHÍNH TRỊ
TT SBD HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH NƠI SINH LỚP Điểm Bằng chữ GHI CHÚ
01 001 K Tăng Thị Kim An 10/01/1987 Quảng Nam 05K1 7.0 Bảy  
02 002 K Nguyễn Thị Lan Anh 10/03/1986 Đà Nẵng 05K1 8.5 Tám Rưỡi  
03 003 K Nguyễn Thị Cẩm Châu 16/05/1986 Đà Nẵng 05K1 5.5 Năm Rưỡi  
04 004 K Phạm Thị Lệ Cúc 16/03/1987 Quảng Nam 05K1 8.5 Tám Rưỡi  
05 005 K Bùi Thị Diễm 20/07/1986 Đà Nẵng 05K1 6.5 Sáu Rưỡi  
06 006 K Huỳnh Thị Thanh Diệp 24/02/1987 Quảng Nam 05K1 8.5 Tám Rưỡi  
07 007 K Trần Thị Lệ Dung 10/05/1985 Quảng Nam 05K1 8.5 Tám Rưỡi  
08 008 K Nguyễn Thị Thu Dung 01/10/1986 Quảng Nam 05K1 7.5 Bảy Rưỡi  
09 009 K Nguyễn Thị Giày 11/05/1987 Đà Nẵng 05K1 7.5 Bảy Rưỡi  
10 010 K Phạm Thị 05/09/1985 Quảng Nam 05K1 8.5 Tám Rưỡi  
11 011 K Nguyễn Thị Ngọc 16/12/1985 Đà Nẵng 05K1 8.5 Tám Rưỡi  
12 012 K Lý Vỹ 15/08/1985 Đà Nẵng 05K1 8.5 Tám Rưỡi  
13 013 K Phạm Thị 09/09/1985 Đà Nẵng 05K1 7.5 Bảy Rưỡi  
14 014 K Nguyễn Thị Kim Hạnh 12/08/1986 Quảng Nam 05K1 8.0 Tám  
15 015 K Nguyễn Thị Bích Hạnh 31/12/1985 Đà Nẵng 05K1 Vắng    
16 016 K Dương Ngọc Hằng 01/03/1986 Quảng Nam 05K1 8.0 Tám  
17 017 K Nguyễn Thị Hiền 20/10/1986 Hà Tĩnh 05K1 6.5 Sáu Rưỡi  
18 018 K Hà Thị Hiền 10/10/1985 Hà Tĩnh 05K1 7.5 Bảy Rưỡi  
19 019 K   Kim Hoàn 15/07/1986 Đà Nẵng 05K1 Vắng    
20 020 K Nguyễn Thị Hồng 24/02/1987 Đà Nẵng 05K1 8.5 Tám Rưỡi  
21 021 K Phạm Thị Diệu Hương 21/04/1986 Đà Nẵng 05K1 Vắng    
22 022 K Hồ Thị Kim Hương 12/06/1986 Đà Nẵng 05K1 8.5 Tám Rưỡi  
23 023 K Nguyễn Thị Lai 08/03/1983 TT. Huế 05K1 7.5 Bảy Rưỡi  
24 024 K Nguyễn Thị Lài 12/07/1984 Đà Nẵng 05K1 8.5 Tám Rưỡi  
25 025 K Nghiêm Thị Quỳnh Lan 18/12/1985 Đà Nẵng 05K1 8.0 Tám  
26 026 K Võ Thị Láng 15/02/1986 Quảng Ngãi 05K1 8.5 Tám Rưỡi  
27 027 K Nguyễn Thị Quý Linh 01/11/1983 Quảng Nam 05K1 8.5 Tám Rưỡi  
28 028 K Nguyễn Đỗ  Trúc Linh 19/05/1985 Quảng Nam 05K1 8.5 Tám Rưỡi  
29 029 K Phan Thị Bích Lộc 29/03/1986 Hà Tĩnh 05K1 8.0 Tám  
30 030 K Trương Thị Duy Minh 26/05/1986 Đà Nẵng 05K1 8.5 Tám Rưỡi  
31 031 K Thái Thị Thuỳ Ngân 17/04/1984 Quảng Nam 05K1 8.5 Tám Rưỡi  
32 032 K Nguyễn Thị Duy Nguyệt 16/05/1984 Đà Nẵng 05K1 8.0 Tám  
33 033 K Nguyễn Thị Tuyết Nhung 24/06/1985 ĐăkLăk 05K1 5.5 Năm Rưỡi  
34 034 K Trần Lan Phương 19/03/1986 Hà Sơn Bình 05K1 7.0 Bảy  
35 035 K Trần Như Phượng 12/10/1984 Đà Nẵng 05K1 6.5 Sáu Rưỡi  
36 036 K Bùi Ngọc Tiến Sỹ 01/01/1987 Quảng Nam 05K1 4.5 Bốn Rưỡi  
37 037 K Nguyễn Quốc Xuân Sơn 09/08/1986 Đà Nẵng 05K1 7.5 Bảy Rưỡi  
38 038 K Trần Thảo Sương 16/11/1985 Quảng Nam 05K1 7.5 Bảy Rưỡi  
39 039 K Lương Thi Sương 01/01/1986 Quảng Nam 05K1 7.0 Bảy  
40 040 K Nguyễn Thị Tâm 26/05/1983 Quảng Nam 05K1 7.5 Bảy Rưỡi  
41 041 K Nguyễn Thị Thanh Tâm 11/06/1986 Quảng Nam 05K1 7.5 Bảy Rưỡi  
42 042 K Phan Thị Thành 02/05/1985 Quảng Nam 05K1 8.0 Tám  
43 043 K Trương Trọng Thắng 17/06/1987 Đà Nẵng 05K1 7.0 Bảy  
44 044 K Nguyễn Hoài Thu 20/06/1987 Hà Tĩnh 05K1 7.0 Bảy  
45 045 K Trần Thị Thuỳ 20/03/1985 TT. Huế 05K1 6.0 Sáu  
46 046 K Nguyễn Thị Thuỷ 10/08/1987 Nghệ An 05K1 7.0 Bảy  
47 047 K Hồ Mộng Thuý 06/04/1984 Đà Nẵng 05K1 7.0 Bảy  
48 048 K Lê Thị Thuyên 16/05/1986 TT. Huế 05K1 8.0 Tám  
49 049 K Đặng Thị Kim Thương 28/02/1983 Đà Nẵng 05K1 8.5 Tám Rưỡi  
50 050 K Nguyễn Thị Thuỳ Trang 19/05/1986 Đà Nẵng 05K1 8.0 Tám  
51 051 K Trương Thị Thu Trang 12/08/1984 Quảng Ngãi 05K1 7.0 Bảy  
52 052 K Võ Thị Thuỳ Trâm 06/04/1986 Đà Nẵng 05K1 Vắng    
53 053 K Nguyễn Vũ Mai Trân 10/05/1987 Quảng Nam 05K1 7.0 Bảy  
54 054 K Nguyễn Thị Tuyết 06/01/1986 Hà Tĩnh 05K1 6.5 Sáu Rưỡi  
55 055 K Nguyễn Ngọc Hoàng Uyên 19/09/1985 Quảng Nam 05K1 8.0 Tám  
56 056 K Mai Thị Tường Vi 27/09/1986 Quảng Nam 05K1 8.5 Tám Rưỡi  
57 057 K Lê Trung Việt 08/10/1983 Quảng Trị 05K1 8.5 Tám Rưỡi  
58 058 K Nguyễn Thị Xinh 14/11/1984 Quảng Nam 05K1 8.0 Tám  
59 059 K Nguyễn Thị Thuỳ An 20/05/1985 Quảng Nam 05K2 5.5 Năm Rưỡi  
60 060 K Huỳnh Thị Ngọc Anh 12/04/1986 Quảng Nam 05K2 5.5 Năm Rưỡi  
61 061 K Mai Đặng Ngọc Bảo 26/10/1986 Đà Nẵng 05K2 6.0 Sáu  
62 062 K Tào Văn Chính 07/05/1986 Đà Nẵng 05K2 8.0 Tám  
63 063 K Lê Thị Ngọc Chung 08/11/1983 Đà Nẵng 05K2 8.0 Tám  
64 064 K Nguyễn Thị Mỹ Dung 20/08/1986 Đà Nẵng 05K2 8.0 Tám  
65 065 K Đỗ Thị Dung 01/07/1985 Quảng Nam 05K2 9.0 Chín  
66 066 K Phan Thị Trường Duyên 04/02/1986 Đà Nẵng 05K2 7.5 Bảy Rưỡi  
67 067 K Đoàn Thị Bích Đào 10/12/1982 Quảng Trị 05K2 7.5 Bảy Rưỡi  
68 068 K Tôn Nữ Hải Đường 18/06/1986 Đà Nẵng 05K2 7.0 Bảy  
69 069 K Nguyễn Thị 10/09/1986 Đà Nẵng 05K2 8.0 Tám  
70 070 K Trần Thị Ngọc 11/02/1986 Quảng Nam 05K2 8.0 Tám  
71 071 K Nguyễn Thị Hằng 10/02/1986 Quảng Bình 05K2 8.0 Tám  
72 072 K Trần Thị Ngọc Hiền 16/11/1985 ĐăkLăk 05K2 8.0 Tám  
73 073 K Huỳnh Thị Hoa 30/12/1987 Lâm Đồng 05K2 9.0 Chín  
74 074 K Phạm Thị Huệ 01/03/1985 Gia Lai 05K2 8.0 Tám  
75 075 K Võ Đình  Hưng 26/06/1985 Bình Định 05K2 7.0 Bảy  
76 076 K Trần Thị Thanh Hương 27/07/1987 Quảng Bình 05K2 8.0 Tám  
77 077 K Trần Thị Thanh Hường 03/12/1985 Đà Nẵng 05K2 8.0 Tám  
78 078 K Huỳnh Bá Khánh 19/09/1985 Đà Nẵng 05K2 8.0 Tám  
79 079 K Trần Thị Lanh 19/11/1987 Đà Nẵng 05K2 9.0 Chín  
80 080 K Huỳnh Thị Hồng Liên 14/01/1987 Đà Nẵng 05K2 9.5 Chín Rưỡi  
81 081 K Đào Thị Ngọc Liễu 05/10/1985 Đà Nẵng 05K2 9.0 Chín  
82 082 K Nguyễn Thị Mai Lương 07/09/1987 Nghệ An 05K2 9.0 Chín  
83 083 K Nguyễn Thị 01/10/1985 Quảng Nam 05K2 8.5 Tám Rưỡi  
84 084 K Mai Sơn Nam 05/02/1987 Đà Nẵng 05K2 8.5 Tám Rưỡi  
85 085 K Nguyễn Thị Thanh Nga 25/04/1987 Đà Nẵng 05K2 7.0 Bảy  
86 086 K Trương Thị Xuân Nga 16/06/1983 Đà Nẵng 05K2 8.5 Tám Rưỡi  
87 087 K Đỗ Thị Minh Ngọc 02/02/1987 Quảng Nam 05K2 8.5 Tám Rưỡi  
88 088 K Nguyễn Thị Thuỳ Nhung 14/02/1983 Hải Phòng 05K2 7.0 Bảy  
89 089 K Trần Thị Nhung 06/06/1985 Quảng Nam 05K2 7.0 Bảy  
90 090 K Lương Thanh Ninh 06/11/1986 Quảng Nam 05K2 6.0 Sáu  
91 091 K Lê Lan Phương 02/08/1984 Đà Nẵng 05K2 7.5 Bảy Rưỡi  
92 092 K Hồ Thị Minh Quý 10/07/1985 Quảng Nam 05K2 9.0 Chín  
93 093 K Trần Thị Kim Quyên 17/12/1987 Đà Nẵng 05K2 8.5 Tám Rưỡi  
94 094 K Nguyễn Vũ Quyền 10/01/1983 Quảng Nam 05K2 6.0 Sáu  
95 095 K Nguyễn Thị Rây 29/10/1985 Quảng Nam 05K2 6.5 Sáu Rưỡi  
96 096 K Nguyễn Thị Sương 08/06/1986 Quảng Nam 05K2 6.0 Sáu  
97 097 K Nguyễn Thị Thanh Tâm 10/01/1986 Quảng Nam 05K2 8.5 Tám Rưỡi  
98 098 K Lý Thái Tâm 03/01/1987 Đà Nẵng 05K2 4.0 Bốn  
99 099 K Trần Thị Anh Tân 14/06/1985 Đà Nẵng 05K2 4.5 Bốn Rưỡi  
100 100 K Huỳnh Thị Thắng 17/12/1985 ĐăkLăk 05K2 7.5 Bảy Rưỡi  
101 101 K Lê Thị Thêm 22/04/1987 Quảng Nam 05K2 7.5 Bảy Rưỡi  
102 102 K Lê Thị Xuân  Thoả 01/08/1985 Quảng Nam 05K2 7.5 Bảy Rưỡi  
103 103 K Hoàng Thị Thương 19/09/1985 Huế 05K2 6.0 Sáu  
104 104 K Phan Thị Diễm Thương 08/01/1986 Đà Nẵng 05K2 6.5 Sáu Rưỡi  
105 105 K Nguyễn Thị Tình 01/06/1983 Quảng Nam 05K2 9.0 Chín  
106 106 K Võ Huyền Trang 16/02/1986 Quảng Bình 05K2 5.5 Năm Rưỡi  
107 107 K Phan Thị Thuỳ Trang 21/10/1984 Quảng Nam 05K2 7.5 Bảy Rưỡi  
108 108 K Nguyễn Thị Huyền Trang 26/11/1985 Nghệ An 05K2 4.0 Bốn  
109 109 K Nguyễn Thị Nha Trang 01/09/1987 Đà Nẵng 05K2 7.0 Bảy  
110 110 K Huỳnh Thị Bích Trâm 20/10/1986 Quảng Nam 05K2 6.0 Sáu  
111 111 K Nguyễn Thị Triển 01/01/1986 Quảng Ngãi 05K2 7.5 Bảy Rưỡi  
112 112 K Cù Ngọc Trung 14/06/1985 Nghệ An 05K2 5.0 Năm  
113 113 K Trần Thị Hồng Vân 01/01/1984 Quảng Nam 05K2 6.5 Sáu Rưỡi  
114 114 K Lê Thị Yến 11/09/1987 Đà Nẵng 05K2 6.5 Sáu Rưỡi  
115 115 K Nguyễn Thị Yến 02/03/1986 Quảng Nam 05K2 7.5 Bảy Rưỡi  
116 116 K Trần Thị Kim Ánh 12/12/1987 Quảng Nam 05K3 9.0 Chín  
117 117 K Nguyễn Thị Kim Cúc 20/10/1985 KonTum 05K3 7.5 Bảy Rưỡi  
118 118 K Đặng Ngọc Duy 21/01/1985 Đà Nẵng 05K3 8.5 Tám Rưỡi  
119 119 K Phạm Anh Đào 04/11/1984 Đà Nẵng 05K3 5.0 Năm  
120 120 K Hứa Thị Cẩm Hạnh 20/08/1987 Đà Nẵng 05K3 5.5 Năm Rưỡi  
121 121 K Nguyễn Thị Thu Hằng 08/01/1986 Đà Nẵng 05K3 7.0 Bảy  
122 122 K Nguyễn Thị Hằng 26/08/1986 Hà Tĩnh 05K3 8.0 Tám  
123 123 K Lê Thị Hậu 25/02/1985 Thanh Hoá 05K3 7.5 Bảy Rưỡi  
124 124 K Nguyễn Thị Minh Hết 23/03/1986 Đà Nẵng 05K3 7.0 Bảy  
125 125 K Phạm Thị Hoa 07/09/1985 Hà Sơn Bình 05K3 6.5 Sáu Rưỡi  
126 126 K Huỳnh Thị Thuý Hoa 04/05/1986 Đà Nẵng 05K3 7.5 Bảy Rưỡi  
127 127 K Phạm Thị Tố Hoài 07/11/1983 Quảng Bình 05K3 6.5 Sáu Rưỡi  
128 128 K Hoàng 29/08/1983 Đà Nẵng 05K3 7.0 Bảy  
129 129 K Nguyễn Thị Thu Hương 30/09/1985 Nghệ An 05K3 8.0 Tám  
130 130 K Lê Thị Kim Lan 10/08/1987 Quảng Nam 05K3 6.0 Sáu  
131 131 K Nguyễn Thị 04/05/1985 Hà Tĩnh 05K3 8.5 Tám Rưỡi  
132 132 K Phạm Thị Liên 20/05/1987 Hà Nam Ninh 05K3 8.0 Tám  
133 133 K Trần Thị Loan 10/10/1985 Quảng Nam 05K3 8.5 Tám Rưỡi  
134 134 K Phạm Thị Kim Long 09/08/1986 Đà Nẵng 05K3 7.5 Bảy Rưỡi  
135 135 K Nguyễn Minh Long 27/04/1986 Đà Nẵng 05K3 8.0 Tám  
136 136 K Hà Minh Lực 15/05/1985 Quảng Nam 05K3 7.0 Bảy  
137 137 K Hứa Thị Ngọc Mai 29/11/1986 Đồng Nai 05K3 8.0 Tám  
138 138 K Trần Thị Minh Mẫn 02/10/1987 Quảng Nam 05K3 7.0 Bảy  
139 139 K Trần Thị Ngoan 05/03/1985 Thanh Hoá 05K3 8.5 Tám Rưỡi  
140 140 K Đỗ Nguyên Ngọc 16/06/1987 Quảng Nam 05K3 8.5 Tám Rưỡi  
141 141 K Nguyễn Thị Thu Nhung 02/11/1986 Quảng Nam 05K3 8.5 Tám Rưỡi  
142 142 K Phan Thị Hồng Ơn 07/10/1987 Đà Nẵng 05K3 8.5 Tám Rưỡi  
143 143 K Lê Thị Phượng 01/05/1987 Quảng Nam 05K3 8.5 Tám Rưỡi  
144 144 K Nguyễn Thị Quý 26/10/1985 Nghệ An 05K3 7.5 Bảy Rưỡi  
145 145 K Nguyễn Thị Thu Sương 10/08/1983 Đà Nẵng 05K3 8.5 Tám Rưỡi  
146 146 K Nguyễn Thị Tuyết Sương 20/12/1986 Quảng Nam 05K3 7.5 Bảy Rưỡi  
147 147 K Đậu Thị Thanh Tâm 12/02/1983 Nghệ An 05K3 8.5 Tám Rưỡi  
148 148 K Thái Thị Thu Thanh 08/01/1985 Đà Nẵng 05K3 Vắng    
149 149 K Nguyễn Thị Thanh 10/02/1987 Quảng Nam 05K3 8.5 Tám Rưỡi  
150 150 K Nguyễn Hoài Thảo 27/11/1985 Bình Định 05K3 7.5 Bảy Rưỡi  
151 151 K Lê Thị Thắm 10/10/1985 Quảng Nam 05K3 7.0 Bảy  
152 152 K Trương Thị Tho 15/09/1985 Đà Nẵng 05K3 7.5 Bảy Rưỡi  
153 153 K Trần Thị Hoàng Thuy 30/10/1985 Quảng Nam 05K3 7.5 Bảy Rưỡi  
154 154 K Phạm Thị Minh Thư 26/09/1985 Đà Nẵng 05K3 8.0 Tám  
155 155 K Cao Thị Hiền Thương 17/10/1985 Quảng Bình 05K3 9.0 Chín  
156 156 K Cao Thị Thanh Trang 16/01/1985 Quảng Nam 05K3 8.5 Tám Rưỡi  
157 157 K Lê Thị Hoa Trang 01/05/1986 Quảng Nam 05K3 8.0 Tám  
158 158 K Nguyễn Thị Kiều Trinh 06/01/1986 Quảng Nam 05K3 7.5 Bảy Rưỡi  
159 159 K Ngô Thị Thanh Trinh 03/02/1987 Quảng Nam 05K3 8.0 Tám  
160 160 K Nguyễn Đức Trung 04/05/1987 Đà Nẵng 05K3 Vắng    
161 161 K Mai Thị Ánh Tuyết 14/08/1987 Đà Nẵng 05K3 8.5 Tám Rưỡi  
162 162 K Trần Thị Tâm 18/09/1987 Quảng Nam 05K3 5.0 Năm  
163 163 K Nguyễn Thị Thuý Vân 01/01/1986 Quảng Nam 05K3 9.0 Chín  
164 164 K Phạm Thị Thanh Vân 12/02/1986 Đà Nẵng 05K3 8.5 Tám Rưỡi  
165 165 K Kiều Thục Viễn 18/08/1987 Đà Nẵng 05K3 9.0 Chín  
166 166 K Nguyễn Thị Vĩnh 15/10/1987 Phú Thọ 05K3 9.0 Chín  
167 167 K Nguyễn Thị Tường Vy 07/08/1985 Đà Nẵng 05K3 8.5 Tám Rưỡi  
168 168 K Nguyễn Thị Kim Yến 01/03/1987 Đà Nẵng 05K3 7.0 Bảy  
169 169 K Nguyễn Thị Tâm Ân 27/01/1987 ĐăkLăk 05K4 8.0 Tám  
170 170 K Đặng Thị Thuý Ân 06/06/1986 Hoà Vang-TPĐN 05K4 7.0 Bảy  
171 171 K Trương Thị Bồn 24/10/1987 Bình Trị Thiên 05K4 8.0 Tám  
172 172 K Nguyễn Thị Chung 20/12/1986 Thái Bình 05K4 7.5 Bảy Rưỡi  
173 173 K Nguyễn Phùng Thị Ái Dung 03/10/1985 Đà Nẵng 05K4 8.0 Tám  
174 174 K Trần Phú Đường 12/01/1985 Hoà Vang-TPĐN 05K4 7.5 Bảy Rưỡi  
175 175 K Bùi Thị Thuý Hằng 23/03/1985 Bình Trị Thiên 05K4 7.0 Bảy  
176 176 K Võ Thị Thu Hằng 05/09/1987 Quảng Nam 05K4 8.0 Tám  
177 177 K Lương Thị Hiệu 17/01/1987 Quảng Nam 05K4 7.5 Bảy Rưỡi  
178 178 K Nguyễn Thị Hiệu 30/10/1985 Quảng Trị 05K4 7.5 Bảy Rưỡi  
179 179 K Nguyễn Thị Hoài 29/09/1987 Nghệ An 05K4 8.5 Tám Rưỡi  
180 180 K Nguyễn Thị Thuỳ Hương 16/11/1986 Quảng Nam 05K4 8.0 Tám  
181 181 K Châu Thị Kiều 10/01/1986 Quảng Nam 05K4 8.0 Tám  
182 182 K Lương Thị Lập 28/11/1987 Quảng Nam 05K4 8.5 Tám Rưỡi  
183 183 K Dương Thị Én Liệng 01/09/1987 Quảng Nam 05K4 7.5 Bảy Rưỡi  
184 184 K Nguyễn Thị Liễu 20/05/1986 Đà Nẵng 05K4 7.5 Bảy Rưỡi  
185 185 K Hồ Thị Mai Ly 10/08/1984 Quảng Nam 05K4 7.0 Bảy  
186 186 K Trương Thị 24/01/1987 Quảng Nam 05K4 5.0 Năm  
187 187 K Phan Thị Mai 28/08/1986 Quảng Nam 05K4 7.5 Bảy Rưỡi  
188 188 K Trương Thị Mai 03/06/1987 Quảng Nam 05K4 8.0 Tám  
189 189 K Đặng Thị Mai 10/10/1987 Đà Nẵng 05K4 9.5 Chín Rưỡi  
190 190 K Nguyễn Thị Ngọc Minh 01/02/1987 Quảng Nam 05K4 8.0 Tám  
191 191 K Nguyễn Giang Nam 09/04/1986 Quảng Bình 05K4 7.0 Bảy  
192 192 K Nguyễn Thị Nga 28/02/1987 Quảng Nam 05K4 8.5 Tám Rưỡi  
193 193 K Lê Thị Nga 22/03/1986 Đà Nẵng 05K4 7.0 Bảy  
194 194 K Bùi Thị Nghĩa 20/09/1984 Thái Bình 05K4 Vắng    
195 195 K Trần Thị Út Nguyên 05/08/1987 Quảng Nam 05K4 9.5 Chín Rưỡi  
196 196 K Huỳnh Thị Ánh Nguyệt 21/12/1986 Đà Nẵng 05K4 4.0 Bốn  
197 197 K H - Yong Niê 10/04/1984 ĐăkLăk 05K4 Vắng    
198 198 K Ngô Hoàng Oanh 20/03/1985 Quảng Nam 05K4 8.0 Tám  
199 199 K Trần Thị Phước 25/09/1987 Quảng Nam 05K4 9.0 Chín  
200 200 K Trần Thị Phượng 14/06/1986 Quảng Nam 05K4 8.0 Tám  
201 201 K Nguyễn Thị Quyên 23/12/1984 Quảng Nam 05K4 7.0 Bảy  
202 202 K Đặng Thái Sơn 01/01/1987 TT. Huế 05K4 8.0 Tám  
203 203 K Văn Thị Phương Thanh 22/07/1985 Đà Nẵng 05K4 8.0 Tám  
204 204 K Lê Thị Thương Thảo 14/12/1987 Quảng Nam 05K4 7.5 Bảy Rưỡi  
205 205 K Trần Thị Phương Thảo 22/07/1981 Quảng Ngãi 05K4 8.5 Tám Rưỡi  
206 206 K Lê Xuân Thọ 07/07/1984 QN - ĐN 05K4 8.0 Tám  
207 207 K Trần Thị Thanh Thuỳ 20/02/1985 Quảng Nam 05K4 8.0 Tám  
208 208 K Trương Thị Thuỷ 10/10/1984 Quảng Nam 05K4 7.5 Bảy Rưỡi  
209 209 K Đinh Thị Kim Thuỷ 20/12/1986 Quảng Bình 05K4 6.5 Sáu Rưỡi  
210 210 K Nguyễn Thị Diễm Thuý 25/07/1987 Đà Nẵng 05K4 8.0 Tám  
211 211 K Võ Thị Bích Thương 06/01/1985 Đà Nẵng 05K4 9.5 Chín Rưỡi  
212 212 K Phan Thành Tín 12/01/1986 Quảng Ngãi 05K4 7.5 Bảy Rưỡi  
213 213 K Kiều Thị Toan 02/10/1984 Nghệ An 05K4 8.0 Tám  
214 214 K Đinh Thị Thu Trang 05/10/1984 Đà Nẵng 05K4 7.5 Bảy Rưỡi  
215 215 K Nguyễn Thị Trang 15/03/1986 Quảng Nam 05K4 8.0 Tám  
216 216 K Nguyễn Thị Thuỳ Trang 04/11/1980 Đà Nẵng 05K4 5.0 Năm  
217 217 K Hoàng Thị Hiền Trang 06/06/1986 Hà Tĩnh 05K4 8.0 Tám  
218 218 K Phạm Thị Minh Trang 14/10/1985 Đà Nẵng 05K4 7.0 Bảy  
219 219 K Lê Thị Quế Trâm 28/11/1986 QN - ĐN 05K4 7.5 Bảy Rưỡi  
220 220 K Nguyễn Thị Bích Trâm 17/07/1987 Đà Nẵng 05K4 8.0 Tám  
221 221 K Nguyễn Lê Thị Ánh Tuyết 30/06/1983 QN - ĐN 05K4 8.0 Tám  
222 222 K Đào Thị Thu Văn 20/08/1987 Quảng Nam 05K4 7.5 Bảy Rưỡi  
223 223 K Đặng Ngọc Việt 05/10/1984 Đà Nẵng 05K4 8.0 Tám  
224 224 K Trương Thụy Vy 21/04/1987 Gia Lai 05K4 8.0 Tám  
225 225 K Nguyễn Tuấn Anh 18/01/1986 Đà Nẵng 05K5 8.0 Tám  
226 226 K Thái Thị Minh Dung 13/09/1986 Đà Nẵng 05K5 7.5 Bảy Rưỡi  
227 227 K Phan Chi Điền 30/06/1986 Quảng Nam 05K5 7.5 Bảy Rưỡi  
228 228 K Trần Thị Đông 14/11/1984 Quảng Nam 05K5 8.0 Tám  
229 229 K Đỗ Thị 24/12/1981 Thanh Hoá 05K5 7.5 Bảy Rưỡi  
230 230 K Ngô Thị Mỹ Hạnh 06/04/1982 Đà Nẵng 05K5 7.5 Bảy Rưỡi  
231 231 K Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 11/02/1987 Quảng Nam 05K5 8.0 Tám  
232 232 K Phạm Thị Hay 22/08/1987 Đà Nẵng 05K5 7.0 Bảy  
233 233 K Chu Thị Hằng 07/01/1987 Nghệ An 05K5 8.0 Tám  
234 234 K Hồ Vũ Diệu Hằng 24/11/1986 Bình Trị Thiên 05K5 6.5 Sáu Rưỡi  
235 235 K Nguyễn Phước Hiệp 07/07/1983 TT. Huế 05K5 Vắng    
236 236 K Phùng Lý Mỹ Hoàng 01/07/1987 Đà Nẵng 05K5 7.5 Bảy Rưỡi  
237 237 K Thái Thị Diệu Hương 25/05/1987 Quảng Nam 05K5 7.0 Bảy  
238 238 K Đặng Thị Kiều 18/09/1987 Nghệ An 05K5 8.0 Tám  
239 239 K Nguyễn Thị Ngọc Lan 12/01/1986 Đà Nẵng 05K5 7.0 Bảy  
240 240 K Nguyễn Thị Ngọc Liên 22/01/1985 Đà Nẵng 05K5 7.0 Bảy  
241 241 K Nguyễn Thị Bích Lợi 04/07/1984 Lâm Đồng 05K5 8.0 Tám  
242 242 K Đỗ Phú Luân 23/12/1986 Đà Nẵng 05K5 Vắng    
243 243 K Trần Thị Mộng Ly 19/03/1984 Đà Nẵng 05K5 7.0 Bảy  
244 244 K Nguyễn Thị Hoàng Minh 22/12/1986 Đà Nẵng 05K5 7.5 Bảy Rưỡi  
245 245 K Trần Thị Hằng Nga 28/06/1986 Bình Trị Thiên 05K5 7.5 Bảy Rưỡi  
246 246 K Bùi Thị Nga 11/08/1983 Quảng Nam 05K5 5.0 Năm  
247 247 K Nguyễn Thị Thanh Nga 02/07/1984 Quảng Bình 05K5 7.5 Bảy Rưỡi  
248 248 K Nguyễn Thị Minh Nguyệt 03/02/1986 Nghệ An 05K5 7.5 Bảy Rưỡi  
249 249 K Nguyễn Thị Kim Nhẫn 11/05/1987 Đà Nẵng 05K5 8.0 Tám  
250 250 K Hồ Thị Hồng Nhung 22/07/1986 Đà Nẵng 05K5 6.5 Sáu Rưỡi  
251 251 K Nguyễn Thị Hồng Nhựt 08/07/1986 Đà Nẵng 05K5 7.5 Bảy Rưỡi  
252 252 K Phùng Đoan Phương 16/10/1986 Đà Nẵng 05K5 7.0 Bảy  
253 253 K Lê Thị Thanh Phương 15/07/1987 Quảng Nam 05K5 8.0 Tám  
254 254 K Trần Hoài Phương 13/03/1985 Quảng Nam 05K5 7.0 Bảy  
255 255 K Nguyễn Đình Quang 15/10/1985 Quảng Nam 05K5 7.5 Bảy Rưỡi  
256 256 K Lê Thị Quyên 06/07/1985 Quảng Nam 05K5 6.0 Sáu  
257 257 K Nguyễn Thị Lệ Quyền 18/03/1985 Quảng Ngãi 05K5 6.5 Sáu Rưỡi  
258 258 K Huỳnh Thị Mỹ Sang 20/03/1987 Quảng Nam 05K5 6.0 Sáu  
259 259 K Trương Thị Hồng Sen 03/05/1986 Quảng Nam 05K5 8.0 Tám  
260 260 K Nguyễn Hồng Sơn 09/08/1985 Gia Lai 05K5 7.0 Bảy  
261 261 K Đinh Thị Tâm 16/11/1987 Gia Lai 05K5 7.5 Bảy Rưỡi  
262 262 K Ngô Thị Thanh 21/02/1987 Quảng Nam 05K5 7.5 Bảy Rưỡi  
263 263 K Nguyễn Thị Bích Thảo 17/04/1986 Đà Nẵng 05K5 7.5 Bảy Rưỡi  
264 264 K Nguyễn Thị Thảo 22/02/1986 Quảng Nam 05K5 6.0 Sáu  
265 265 K Trần Thị Kim Thoa 20/06/1983 Quảng Nam 05K5 7.0 Bảy  
266 266 K Trần Thị Lệ Thu 11/11/1986 Đà Nẵng 05K5 Vắng    
267 267 K Hồ Thị Bích Thuỳ 01/05/1984 Quảng Nam 05K5 8.0 Tám  
268 268 K Nguyễn Thị Phương Thuý 10/10/1983 Quảng Nam 05K5 7.0 Bảy  
269 269 K Nguyễn Thị Diệu Thuý 27/11/1985 Bình Trị Thiên 05K5 7.5 Bảy Rưỡi  
270 270 K Huỳnh Thị Tiên 10/11/1985 Quảng Ngãi 05K5 7.5 Bảy Rưỡi  
271 271 K Lê Thị Quỳnh Trang 12/09/1987 Đà Nẵng 05K5 7.0 Bảy  
272 272 K Trần Thị Thu Trang 03/05/1985 ĐăkLăk 05K5 Vắng    
273 273 K Phan Thị Bích Trâm 08/12/1983 Quảng Nam 05K5 7.0 Bảy  
274 274 K Lê Quang 11/12/1986 Quảng Nam 05K5 Vắng    
275 275 K Võ Thị Hoàng  28/05/1985 Đà Nẵng 05K5 7.5 Bảy Rưỡi  
276 276 K Lê Phan Hoàng Vân 10/12/1983 Đà Nẵng 05K5 7.5 Bảy Rưỡi  
277 277 K Phạm Thị Vân 07/02/1986 Nghệ An 05K5 7.5 Bảy Rưỡi  
278 278 K Đỗ Thị Vy 20/10/1987 Quảng Nam 05K5 8.0 Tám  
279 279 K Bùi Công Vinh 13/11/1984 Quảng Nam 05K5 6.0 Sáu  
280 280 K Trương Thị Tường Vy 07/03/1984 Đà Nẵng 05K5 7.0 Bảy  
281 281 K Ngô Thị Thanh Xuân 23/12/1987 Đà Nẵng 05K5 8.0 Tám  
282 282 K Lê Thị Hồng Xuyến 30/10/1986 Quảng Nam 05K5 7.5 Bảy Rưỡi  
283 283 K Bùi Ngọc An 21/09/1984 Đà Nẵng 05K6 7.5 Bảy Rưỡi  
284 284 K Trần Thị Kim Anh 15/07/1987 Quảng Nam 05K6 7.5 Bảy Rưỡi  
285 285 K Lê Nữ Quỳnh Anh 07/11/1985 Huế 05K6 8.0 Tám  
286 286 K Nguyễn Thị Phương Chi 07/12/1985 Bình Định 05K6 8.0 Tám  
287 287 K Trần Thị Cúc 15/06/1987 Đà Nẵng 05K6 8.5 Tám Rưỡi  
288 288 K Nguyễn Thị Kim Cúc 08/08/1986 Đà Nẵng 05K6 8.0 Tám  
289 289 K Huỳnh Thị Đà Giang 06/10/1986 Đà Nẵng 05K6 9.0 Chín  
290 290 K Nguyễn Thị Xuân 08/07/1987 Quảng Nam 05K6 7.5 Bảy Rưỡi  
291 291 K Nguyễn Thị 15/04/1986 Thanh Hoá 05K6 7.5 Bảy Rưỡi  
292 292 K Phạm Thị Hạ 21/09/1986 Quảng Nam 05K6 7.5 Bảy Rưỡi  
293 293 K Trần Nguyễn Hồng Hạnh 03/02/1986 Đà Nẵng 05K6 7.5 Bảy Rưỡi  
294 294 K Huỳnh Thị Hạnh 14/10/1987 Quảng Nam 05K6 8.0 Tám  
295 295 K Nguyễn Thị Hiền 10/10/1986 Quảng Nam 05K6 8.0 Tám  
296 296 K Trần Thị Hiền 05/12/1985 Hà Tĩnh 05K6 7.5 Bảy Rưỡi  
297 297 K Thi Thị Diệu Hiền 06/11/1986 Đà Nẵng 05K6 8.0 Tám  
298 298 K Đỗ Thị Hiền 20/07/1986 Thanh Hoá 05K6 8.0 Tám  
299 299 K Hồ Thị Hiếu 20/02/1984 Quảng Nam 05K6 8.0 Tám  
300 300 K Nguyễn Thị Ánh Hồng 12/09/1987 Đà Nẵng 05K6 4.5 Bốn Rưỡi  
301 301 K Nguyễn Đình Hưng 01/02/1985 Quảng Nam 05K6 7.5 Bảy Rưỡi  
302 302 K Trần Thị Lan 03/12/1986 Quảng Bình 05K6 8.0 Tám  
303 303 K Trần Thị Lan 28/03/1987 Quảng Nam 05K6 8.5 Tám Rưỡi  
304 304 K Nguyễn Thị Quỳnh 07/12/1986 Đà Nẵng 05K6 7.0 Bảy  
305 305 K Nguyễn Thị Liên 20/05/1985 Đà Nẵng 05K6 8.0 Tám  
306 306 K Đàm Thị Liễu 07/09/1980 Nam Định 05K6 7.5 Bảy Rưỡi  
307 307 K Trần Thị Thuỳ Loan 06/12/1987 Đà Nẵng 05K6 8.5 Tám Rưỡi  
308 308 K Trương Quý Lợi 20/01/1983 TT. Huế 05K6 5.0 Năm  
309 309 K Đào Thị Lựu 17/03/1986 Đà Nẵng 05K6 7.0 Bảy  
310 310 K Trần Ngọc Nam 10/05/1984 Quảng Nam 05K6 8.0 Tám  
311 311 K Lê Thị Đông  Nam 30/10/1987 Bình Định 05K6 7.0 Bảy  
312 312 K Lê Thị Kim Nguyệt 25/03/1987 Đà Nẵng 05K6 8.0 Tám  
313 313 K Vũ Thị Tố Như 01/02/1983 Quảng Nam 05K6 7.5 Bảy Rưỡi  
314 314 K Nguyễn Thị Duy Phong 06/03/1986 Đà Nẵng 05K6 7.0 Bảy  
315 315 K Huỳnh Thị Thanh Phú 20/08/1987 Quảng Nam 05K6 7.0 Bảy  
316 316 K Vũ Thị Phúc 13/08/1984 Quảng Nam 05K6 7.0 Bảy  
317 317 K Phạm Thị Kim Sơn 26/11/1986 Đà Nẵng 05K6 7.0 Bảy  
318 318 K Lê Thị Thanh Tâm 05/08/1983 Đà Nẵng 05K6 5.5 Năm Rưỡi  
319 319 K Mai Thị Băng Tâm 06/02/1986 Đà Nẵng 05K6 8.0 Tám  
320 320 K Lương Thị Ân Thảo 25/04/1986 Đà Nẵng 05K6 7.5 Bảy Rưỡi  
321 321 K Nguyễn Thị Cẩm Thu 26/03/1987 Quảng Nam 05K6 Vắng    
322 322 K Phạm Thị Thanh Thuỷ 24/06/1984 Đà Nẵng 05K6 8.5 Tám Rưỡi  
323 323 K Phạm Thị Hàn Thuyên 28/01/1985 Đà Nẵng 05K6 8.0 Tám  
324 324 K Lê Thị Thu Thương 20/10/1987 Quảng Trị 05K6 6.0 Sáu  
325 325 K Huỳnh Thị Thương 22/11/1986 Đà Nẵng 05K6 8.5 Tám Rưỡi  
326 326 K Lê Thị Ngọc Trang 10/11/1984 Bình Trị Thiên 05K6 6.5 Sáu Rưỡi  
327 327 K Huỳnh Ngọc Minh Trang 18/10/1987 Đà Nẵng 05K6 Vắng    
328 328 K Nguyễn Đình Trí 16/07/1982 Nghệ An 05K6 7.5 Bảy Rưỡi  
329 329 K Trần Thị Mỹ Trinh 01/02/1987 Đà Nẵng 05K6 7.0 Bảy  
330 330 K Huỳnh Đức Tuân 20/05/1985 KonTum 05K6 8.0 Tám  
331 331 K Trần Ánh Tuyết 16/06/1983 Quảng Nam 05K6 8.0 Tám  
332 332 K Võ Thị Tưởng 28/08/1987 Đà Nẵng 05K6 8.5 Tám Rưỡi  
333 333 K Nguyễn Thị Cẩm Vân 19/09/1985 Quảng Ngãi 05K6 8.0 Tám  
334 334 K Nguyễn Thị Tường Vy 20/04/1986 Đà Nẵng 05K6 7.5 Bảy Rưỡi  
335 335 K Nguyễn Thị Cẩm Xuân 12/02/1986 Đà Nẵng 05K6 7.0 Bảy  
Đà Nẵng, ngày 19 tháng 8 năm 2006
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI
Người đọc điểm:........................................ (đã ký và đóng dấu)
Người ghi điểm:.........................................
Người kiểm soát:....................................... ĐOÀN HIẾN
Thống kê số lượng 
Tổng số HS theo danh sách 335
Số học sinh dự thi 320
Số học sinh vắng thi 15
Điểm >=9 18 5.6%
Điểm >=8 129 40.3%
Điểm >=7 125 39.1%
Điểm >=5 42 13.1%
Điểm >=4 06 1.9%
Điểm <4 00 0.0%