SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TP ĐÀ NẴNG
TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ-KỸ THUẬT ĐỨC MINH
KỲ THI TỐT NGHIÊP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP CQ
KHOÁ THI NGÀY 28 THÁNG 07 NĂM 2006
KẾT QUẢ ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP TCCN HỆ CHÍNH QUY
KHOÁ 2005 - 2007. NGÀNH TIN HỌC
MÔN : CHÍNH TRỊ
TT SBD HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH NƠI SINH LỚP Điểm Bằng chữ GHI CHÚ
01 001 T Nguyễn Tuấn Anh 26/11/1984 Đà Nẵng 05T 8.0 Tám  
02 002 T Phan Quốc Bình 09/01/1984 Đà Nẵng 05T 6.0 Sáu  
03 003 T Dương Văn Cần 20/10/1987 ĐăkLăk 05T 6.0 Sáu  
04 004 T Lê Đình Chiến 08/10/1986 Nghệ An 05T Vắng    
05 005 T Võ Quang Công 02/04/1986 Nghệ An 05T 8.0 Tám  
06 006 T Nguyễn Hữu Cường 18/01/1985 Đà Nẵng 05T Vắng    
07 007 T Võ Thành Duy 20/06/1982 Quảng Nam 05T 8.0 Tám  
08 008 T Ngô Minh Đức 31/05/1985 Quảng Trị 05T 6.0 Sáu  
09 009 T Lê Thị Ngọc 14/08/1986 Gia Lai 05T 6.5 Sáu Rưỡi  
10 010 T Nguyễn Công Hiếu 31/03/1987 Đà Nẵng 05T 7.0 Bảy  
11 011 T Nguyễn Thuận Hoà 23/01/1987 Đà Nẵng 05T 8.0 Tám  
12 012 T Nguyễn Hoàng Huy 05/09/1986 Đà Nẵng 05T 8.0 Tám  
13 013 T Nguyễn Ngọc Huy 25/04/1987 Đà Nẵng 05T 7.0 Bảy  
14 014 T Võ Thị Huyền 08/03/1984 Nghệ An 05T 7.5 Bảy Rưỡi  
15 015 T Nguyễn Vân Nam 20/10/1984 Quảng Nam 05T 8.0 Tám  
16 016 T Nguyễn Hải Nam 07/01/1987 Đà Nẵng 05T 7.0 Bảy  
17 017 T Phan Trung Nguyên 20/06/1985 Quảng Ngãi 05T 7.5 Bảy Rưỡi  
18 018 T Thái Nhân 15/10/1987 Đà Nẵng 05T 8.0 Tám  
19 019 T Đường Tấn Phát 13/12/1987 Đà Nẵng 05T 5.5 Năm Rưỡi  
20 020 T Phan Minh Phúc 15/03/1987 Đà Nẵng 05T Vắng    
21 021 T Trần Đình Hưng Quốc 02/03/1987 QN - ĐN 05T 7.5 Bảy Rưỡi  
22 022 T Nguyễn Văn 23/06/1985 Quảng Nam 05T 7.0 Bảy  
23 023 T Đậu Thị Thanh 22/12/1986 Nghệ An 05T 8.0 Tám  
24 024 T Phùng Thị Hồng Thắm 30/05/1986 Bình Trị Thiên 05T 7.5 Bảy Rưỡi  
25 025 T Doãn Đức Tiến 20/10/1984 TT. Huế 05T 6.5 Sáu Rưỡi  
26 026 T Nguyễn Thành Trung 25/05/1987 Đà Nẵng 05T Vắng    
27 027 T Xa Việt Trung 25/03/1985 Quảng Nam 05T 7.0 Bảy  
28 028 T Lê Ngọc Tuấn 27/10/1986 Đà Nẵng 05T 8.0 Tám  
29 029 T Nguyễn Xuân Tùng 09/09/1987 Quảng Nam 05T 7.0 Bảy  
30 030 T Trần Thị Vân 07/07/1985 Nghệ An 05T 8.0 Tám  
31 031 T Lục Quang Vinh 10/11/1987 Đà Nẵng 05T Vắng    
32 032 T Nguyễn Hoàng 03/11/1985 Đà Nẵng 05T 8.5 Tám Rưỡi  
33 033 T Hồ Thanh Vương 26/10/1983 Đà Nẵng 05T 8 Tám  
34 034 T Nguyễn Thành Minh 28/11/1987 Quảng Bình 05T 8.5 Tám Rưỡi  
Đà Nẵng, ngày 9 tháng 8 năm 2006
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI
Người đọc điểm:........................................ (đã ký và đóng dấu)
Người ghi điểm:.........................................
Người kiểm soát:....................................... ĐOÀN HIẾN
Thống kê số lượng 
Tổng số HS theo danh sách 34
Số học sinh dự thi 29
Số học sinh vắng thi 05
Điểm >=9 00 0.0%
Điểm >=8 13 44.8%
Điểm >=7 10 34.5%
Điểm >=5 06 20.7%
Điểm >=4 00 0.0%
Điểm <4 00 0.0%