SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TP ĐÀ NẴNG
TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ-KỸ THUẬT ĐỨC MINH
KỲ THI TỐT NGHIÊP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP CQ
KHOÁ THI NGÀY 28 THÁNG 07 NĂM 2006
KẾT QUẢ ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP TCCN HỆ CHÍNH QUY
KHOÁ CŨ THI LẠI
MÔN : CHÍNH TRỊ
TT SBD HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH NƠI SINH LỚP Điểm Bằng chữ GHI CHÚ
01 021 K Phạm Thị Thu Lịch 05/10/1985 Quảng Bình 04K1 8.5 Tám Rưỡi  
02 047 K Phạm Thị Như Thuy 01/01/1983 Quảng Nam 04K1 7.5 Bảy Rưỡi  
03 051 K Huỳnh Thị Phương Trang 08/04/1979 Đà Nẵng 04K1 Vắng    
04 057 K Đỗ Thị Ngọc Ánh 17/06/1985 Đà Nẵng 04K2 8.5 Tám Rưỡi  
05 061 K Nguyễn Thị Thanh Diễm 17/10/1986 Đà Nẵng 04K2 8.5 Tám Rưỡi  
06 070 K Nguyễn Hải Huân 25/10/1986 Đà Nẵng 04K2 8.5 Tám Rưỡi  
07 078 K Nguyễn Thị Thanh Liên 10/07/1983 Đà Nẵng 04K2 8.5 Tám Rưỡi  
08 094 K Nguyễn Thị Hoàng Phương 05/04/1986 Đà Nẵng 04K2 8.5 Tám Rưỡi  
09 095 K Nguyễn Thị Hoàng Phượng 05/04/1986 Đà Nẵng 04K2 8.5 Tám Rưỡi  
10 121 K Nguyễn Thị Diễm 20/06/1985 Bình Định 04K3 8.5 Tám Rưỡi  
11 127 K Nguyễn Thị Thuý Hằng 28/11/1986 Quảng Nam 04K3 7.5 Bảy Rưỡi  
12 128 K Hồ Thị Minh Hiếu 10/09/1985 Đà Nẵng 04K3 8.5 Tám Rưỡi  
13 143 K Trần Hạt  Nhân 06/09/1981 Đăk Lăk 04K3 9.5 Chín Rưỡi  
14 157 K Trương Thị  Thảo 01/08/1985 Nha Trang 04K3 8.5 Tám Rưỡi  
15 189 K Bùi Thị Long 01/01/1984 Đà Nẵng 04K4 8.5 Tám Rưỡi  
16 251 K Trần Thị Kiều Liên 01/01/1983 Quảng Ngãi 04K5 9.5 Chín Rưỡi  
17 268 K Phạm Nguyễn Quỳnh Như 24/02/1986 Đà Nẵng 04K5 9.0 Chín  
18 289 K Trần Thị Thanh Vân 17/08/1984 Quảng Nam 04K5 6.0 Sáu  
19 290 K Dương Thị Ai  Vân 07/07/1985 Quảng Nam 04K5 8.5 Tám Rưỡi  
20 301 K Nguyễn Thị Minh Huệ 28/09/1982 Hà Nam 04K6 7.0 Bảy  
21 303 K Tăng Thị Kim 01/03/1984 Quảng Nam 04K6 5.0 Năm  
22 346 K Ngô Hải Vân 11/06/1985 Quảng Nam 04K6 7.5 Bảy Rưỡi  
23 411 K Phan Trung Dũng 01/01/1986 Quảng Bình 04K8 7.5 Bảy Rưỡi  
24 423 K Nguyễn Thị Gia Lâm 29/08/1986 Đà Nẵng 04K8 7.5 Bảy Rưỡi  
25 424 K Trần Thanh Liêm 05/07/1986 Đà Nẵng 04K8 8.0 Tám  
26 025 Đ Nguyễn Đức Mỹ 20/10/1985 Đà Nẵng 04Đ1 7.5 Bảy Rưỡi  
27 027 Đ Từ Đức Phương 07/11/1986 Đà Nẵng 04Đ1 7.0 Bảy  
28 034 Đ Đặng Thành Trung 27/01/1983 Gia Lai 04Đ1 7.5 Bảy Rưỡi  
29 068 Đ Ngô Ngọc  Phước 18/04/1985 Quảng Nam 04Đ2 8.0 Tám  
30 063 Đ Trương Hoàng Long 05/03/1985 Quảng Nam 04Đ2 7.5 Bảy Rưỡi  
31 072 Đ Lương Quốc Tân 12/02/1984 Đà Nẵng 04Đ2 5.5 Năm Rưỡi  
32 079 Đ Phạm Công Tuấn 06/11/1984 Đà Nẵng 04Đ2 7.5 Bảy Rưỡi  
33 098 Đ Lê Thành Nhân 13/02/1985 TT. Huế 04Đ3 8 Tám  
34 102 Đ Nguyễn Tấn Tâm 19/02/1986 Quảng Nam 04Đ3 7 Bảy  
35 097 Đ Lê Bá Ngọc 02/02/1985 Quảng Nam 04Đ3 6 Sáu  
36 084 Đ Mai Hồng Hạnh 19/04/1984 Quảng Nam 04Đ3 7 Bảy  
37 099 Đ Võ Đình Phương 01/10/1983 Đà Nẵng 04Đ3 6 Sáu  
38 008 ĐT Nguyễn  Hạnh 24/10/1983 Quảng Nam 04ĐT 8 Tám  
39 461 K Huỳnh Thục Nguyên 19/11/1984 Đà Nẵng 02K 7 Bảy  
40 462 K Trịnh Thị Y 10/01/1984 Đồng Nai 03K5 5 Năm  
41 001 ĐT Lê Nguyễn Tuấn Anh 21/12/1983 Quảng Trị 04ĐT 5.5 Năm Rưỡi  
42 033 ĐT Nguyễn Đức Thuận 30/05/1985 Gia Lai 04ĐT 6.5 Sáu Rưỡi  
Đà Nẵng, ngày 9 tháng 8 năm 2006
CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI
Người đọc điểm:........................................ (đã ký và đóng dấu)
Người ghi điểm:.........................................
Người kiểm soát:.......................................
ĐOÀN HIẾN
Thống kê số lượng 
Tổng số HS theo danh sách 32
Số học sinh dự thi 31
Số học sinh vắng thi 01
Điểm >=9 03 9.7%
Điểm >=8 14 45.2%
Điểm >=7 11 35.5%
Điểm >=5 03 9.7%
Điểm >=4 00 0.0%
Điểm <4 00 0.0%