|
SỞ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TP. ĐÀ NẴNG | ||||||||||||||||||||||||
| TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ - KỸ THUẬT ĐỨC MINH | |||||||||||||||||||||||||
| DANH SÁCH HỌC SINH THI LẠI LẦN II - HỌC KỲ II - KHOÁ 05 | |||||||||||||||||||||||||
| NĂM HỌC 05 - 06. NGÀNH KẾ TOÁN | |||||||||||||||||||||||||
| S | LỚP | MÔN THI | MÔN KIỂM TRA | GHI CHÚ |
|||||||||||||||||||||
| T | HỌ VÀ TÊN | C.TRỊ | KTDN2 | KTDN1 | TCDN1 | KTVM | KTQT | LTTK | LKT | AV | TD | ||||||||||||||
| T | Thi | TK | Thi | TK | Thi | TK | Thi | TK | Thi | TK | KT | TK | KT | TK | KT | TK | KT | TK | KT | TK | |||||
| 01 | Huỳnh Thị Thanh | Diệp | 05K1 | 3 | 4.9 | ||||||||||||||||||||
| 02 | Nguyễn Thị Bích | Hạnh | " | 0 | 0.0 | 0 | 3.1 | 0 | 0.0 | 0 | 2.5 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 2.0 | ||
| 03 | Dương Ngọc | Hằng | " | 2 | 4.7 | ||||||||||||||||||||
| 04 | Lê Kim | Hoàn | " | 0 | 0.0 | 0 | 3.0 | 0 | 0.0 | 0 | 2.5 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 2.0 | ||
| 05 | Phạm Thị Diệu | Hương | " | 0 | 3.7 | 0 | 3.6 | 0 | 0.0 | 0 | 1.9 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 2.3 | ||
| 06 | Bùi Ngọc Tiến | Sỹ | " | 0 | 0.0 | ||||||||||||||||||||
| 07 | Nguyễn Quốc Xuân | Sơn | " | 1 | 4.9 | ||||||||||||||||||||
| 08 | Trương Trọng | Thắng | " | 5 | 4.7 | 0 | 4.0 | ||||||||||||||||||
| 09 | Trần Thị | Thuỳ | " | 3 | 4.9 | ||||||||||||||||||||
| 10 | Nguyễn Thị | Thuỷ | " | 3 | 4.9 | ||||||||||||||||||||
| 11 | Võ Thị Thuỳ | Trâm | " | 0 | 2.0 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 1.9 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 1.7 | ||
| 12 | Nguyễn Ngọc Hoàng | Uyên | " | 0 | 0.0 | ||||||||||||||||||||
| 13 | Nguyễn Thị Thuỳ | An | 05K2 | 4 | 4.5 | ||||||||||||||||||||
| 14 | Huỳnh Thị Ngọc | Anh | " | 4 | 4.9 | ||||||||||||||||||||
| 15 | Lê Thị Ngọc | Chung | " | 4 | 4.7 | ||||||||||||||||||||
| 16 | Nguyễn Thị Mỹ | Dung | " | 4 | 4.5 | ||||||||||||||||||||
| 17 | Đoàn Thị Bích | Đào | " | 4 | 4.9 | ||||||||||||||||||||
| 18 | Phạm Thị | Huệ | " | 4 | 4.7 | 0 | 0.0 | ||||||||||||||||||
| 19 | Đào Thị Ngọc | Liễu | " | 4 | 4.5 | 5 | 4.3 | ||||||||||||||||||
| 20 | Lương Thanh | Ninh | " | 3 | 4.5 | 4 | 4.9 | ||||||||||||||||||
| 21 | Lê Lan | Phương | " | 4 | 4.7 | 7 | 4.7 | ||||||||||||||||||
| 22 | Trần Thị Kim | Quyên | " | 4 | 4.9 | ||||||||||||||||||||
| 23 | Nguyễn Vũ | Quyền | " | 4 | 4.5 | ||||||||||||||||||||
| 24 | Nguyễn Thị | Rây | " | 4 | 4.9 | ||||||||||||||||||||
| 25 | Trần Thị Anh | Tân | " | 3 | 4.7 | ||||||||||||||||||||
| 26 | Hoàng Thị | Thương | " | 4 | 4.7 | ||||||||||||||||||||
| 27 | Võ Huyền | Trang | " | 4 | 4.9 | ||||||||||||||||||||
| 28 | Phan Thị Thuỳ | Trang | " | 4 | 4.5 | ||||||||||||||||||||
| 29 | Huỳnh Thị Bích | Trâm | " | 4 | 4.5 | ||||||||||||||||||||
| 30 | Nguyễn Thị | Triển | " | 4 | 4.5 | ||||||||||||||||||||
| 31 | Cù Ngọc | Trung | " | 4 | 4.5 | ||||||||||||||||||||
| 32 | Nguyễn Thị | Yến | " | 4 | 4.7 | ||||||||||||||||||||
| 33 | Nguyễn Thị Kim | Cúc | 05K3 | 0 | 0.0 | ||||||||||||||||||||
| 34 | Phạm Anh | Đào | " | 0 | 0.0 | ||||||||||||||||||||
| 35 | Nguyễn Thị Tường | Vy | " | 5 | 2.5 | ||||||||||||||||||||
| 36 | Trần Phú | Đường | 05K4 | 6 | 4.4 | ||||||||||||||||||||
| 37 | Nguyễn Giang | Nam | " | 0 | 0.0 | ||||||||||||||||||||
| 38 | Bùi Thị | Nghĩa | " | 6 | 4.8 | ||||||||||||||||||||
| 39 | H- Yong | Niê | " | 0 | 4.0 | 0 | 3.1 | 0 | 3.5 | 0 | 2.9 | 0 | 2.5 | ||||||||||||
| 40 | Đặng Thái | Sơn | " | 0 | 3.2 | 0 | 0.0 | ||||||||||||||||||
| 41 | Phan Thành | Tín | " | 7 | 3.5 | ||||||||||||||||||||
| 42 | Nguyễn Phước | Hiệp | 05K5 | 0 | 3.7 | 0 | 3.5 | 0 | 3.0 | 0 | 2.7 | 0 | 3.5 | ||||||||||||
| 43 | Đỗ Phú | Luân | " | 0 | 2.2 | 0 | 1.5 | 0 | 0.0 | 0 | 1.5 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 2.3 | ||
| 44 | Nguyễn Thị Kim | Nhẫn | " | 5 | 4.7 | ||||||||||||||||||||
| 45 | Nguyễn Thị Hồng | Nhựt | " | 5 | 4.7 | ||||||||||||||||||||
| 46 | Trần Hoài | Phương | " | 5 | 4.9 | ||||||||||||||||||||
| 47 | Nguyễn Thị Lệ | Quyền | " | 5 | 4.9 | ||||||||||||||||||||
| 48 | Trần Thị Lệ | Thu | " | 0 | 2.3 | 0 | 2.0 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 3.0 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | ||||
| 49 | Trần Thị Thu | Trang | " | 0 | 2.3 | 0 | 2.8 | 0 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 3.4 | 0 | 0.0 | 6 | 0.0 | 0 | 0.0 | 0 | 1.7 | ||||
| 50 | Lê Quang | Tú | " | 0 | 3.8 | 0 | 3.1 | 0 | 3.0 | 0 | 2.9 | 0 | 3.4 | ||||||||||||
| 51 | Bùi Công | Vinh | " | 0 | 3.9 | 0 | 2.7 | 0 | 3.3 | 0 | 2.5 | 0 | 3.5 | ||||||||||||
| 52 | Nguyễn Thị | Hà | 05K6 | 0 | 3.2 | 0 | 3.5 | ||||||||||||||||||
| 53 | Nguyễn Thị Cẩm | Thu | " | 0 | 3.5 | 0 | 4.1 | 0 | 3.7 | 0 | 2.7 | 0 | 3.5 | ||||||||||||
| 54 | Huỳnh Đức | Tuân | " | 3 | 4.9 | ||||||||||||||||||||
| Tổng cộng: | 17 | 12 | 16 | 38 | 16 | 12 | 7 | 7 | 6 | 11 | |||||||||||||||
| Đà Nẵng, ngày 25 tháng 8 năm 2006 | |||||||||||||||||||||||||
| NGƯỜI LẬP BẢNG | TRƯỞNG PHÒNG ĐÀO TẠO | ||||||||||||||||||||||||
| (đã ký và đóng dấu) | |||||||||||||||||||||||||
| Trần Việt Hạnh | Trần Nguyễn Bảo Anh | ||||||||||||||||||||||||