SỞ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TP. ĐÀ NẴNG CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ - KỸ THUẬT ĐỨC MINH
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
KẾT QUẢ 44 HỌC SINH NGÀNH ĐIỆN TỬ THI TỐT NGHIỆP TCCN HỆ CHÍNH QUY
KHOÁ THI NGÀY 28/ 7/ 2006
Stt SBD Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Điểm toàn khoá Điểm thi tốt nghiệp Xếp hạng
Tốt nghiệp
Ghi chú
ĐTBC X.Loại Khoá thi Khoá TLạI LTTH THNN ĐTB TN X.Loại
30/07/2005 28/07/2006
C. Trị C. Trị
01 001 ĐT Lê Nguyễn Tuấn Anh 21/03/1982 Quảng Trị 04ĐT 6.3 (TL) TBình   5.5 8.5 6.0 6.7 TBình Trung Bình  
02 002 ĐT Nguyễn Thanh Bình 10/04/1985 Quảng Nam 04ĐT 7.2 (TL) TBình 7.0   7.5 9.0 7.8 Khá Trung Bình  
03 003 ĐT Trần Đình Chí 17/02/1986 Đà Nẵng 04ĐT 6.5 (TL) TBình 5.5   5.0 6.5 5.7 TBình Trung Bình  
04 004 ĐT Nguyễn Dương 10/11/1979 Quảng Nam 04ĐT 6.8 (TL) TBình 6.5   7.5 7.0 7.0 Khá Trung Bình  
05 005 ĐT Nguyễn Thị Thuỳ Dương 24/10/1986 Gia Lai 04ĐT 6.5 (TL) TBình 6.0   7.0 8.0 7.0 Khá Trung Bình  
06 006 ĐT Lộc Văn  Hải 19/08/1981 Lạng Sơn 04ĐT 6.6   TBình 7.0   6.5 6.0 6.5 TBình Trung Bình  
07 007 ĐT Lô Văn Hạnh 08/01/1978 Nghệ An 04ĐT 7.0   Khá 7.0   6.0 7.0 6.7 TBình Trung Bình  
08 008 ĐT Nguyễn Hạnh 24/10/1983 Quảng Nam 04ĐT 6.5 (TL) TBình   8.0 7.0 7.0 7.3 TBình Trung Bình  
09 009 ĐT Nguyễn Hoàng Hạnh 10/01/1985 Quảng Ngãi 04ĐT 7.5   Khá 8.0   7.5 7.0 7.5 Khá Khá  
10 010 ĐT Trương Đình Hiển 04/04/1986 Quảng Nam 04ĐT 7.1   Khá 7.0   7.0 6.0 6.7 TBình Trung Bình  
11 011 ĐT Võ Thị Minh Hiệp 12/01/1984 Đà Nẵng 04ĐT 6.9 (TL) TBình 7.0   7.5 7.5 7.3 Khá Trung Bình  
12 012 ĐT Nguyễn Thị Thu Hoài 28/02/1985 Nghệ An 04ĐT 8.0   Giỏi 8.0   7.5 8.5 8.0 Giỏi Giỏi  
13 013 ĐT Trương Xuân Hợp 29/05/1985 Nghệ An 04ĐT 6.6 (TL) TBình 7.0   7.0 5.0 6.3 TBình Trung Bình  
14 014 ĐT Dương Quang Huy 02/03/1983 TT. Huế 04ĐT 6.6 (TL) TBình 8.0   8.0 6.0 7.3 Khá Trung Bình  
15 015 ĐT Nguyễn Văn Khánh 01/01/1983 TT. Huế 04ĐT 7.1   Khá 7.0   7.0 8.5 7.5 Khá Khá  
16 016 ĐT Đặng Anh Khoa 01/03/1986 Đà Nẵng 04ĐT 7.0   Khá 6.5   5.5 8.0 6.7 TBình Trung Bình  
17 017 ĐT Nguyễn Văn Kiên 13/02/1984 Quảng Nam 04ĐT 6.2 (TL) TBình 7.0   6.0 5.0 6.0 TBình Trung Bình  
18 018 ĐT Nguyễn Trung Kiên 03/01/1986 Quảng Nam 04ĐT 6.1 (TL) TBình 5.5   5.0 6.5 5.7 TBình Trung Bình  
19 019 ĐT Diệp Minh Sơn Lâm 11/01/1986 Quảng Bình 04ĐT 6.8 (TL) TBình 5.5   6.5 7.0 6.3 TBình Trung Bình  
20 020 ĐT Võ Tấn Long 05/10/1984 Quảng Nam 04ĐT 6.6   TBình 6.0   7.0 8.0 7.0 Khá Trung Bình  
21 021 ĐT Lương Văn Lộc 30/10/1983 Quảng Nam 04ĐT 6.4 (TL) TBình 6.0   6.5 7.0 6.5 TBình Trung Bình  
22 022 ĐT Huỳnh Đức Lộc 21/11/1984 Đà Nẵng 04ĐT 6.7   TBình 7.0   5.0 7.0 6.3 TBình Trung Bình  
23 023 ĐT Hà Ngọc Minh 22/07/1984 Quảng Trị 04ĐT 7.1   Khá 7.0   6.5 7.0 6.8 TBình Trung Bình  
24 024 ĐT Nguyễn Duy Mỹ 23/03/1984 Đà Nẵng 04ĐT 8.4   Giỏi 7.5   7.0 9.0 7.8 Khá Khá  
25 025 ĐT Hà Thị Nhất 21/10/1982 Nghệ An 04ĐT 6.5 (TL) TBình 8.0   4.5 7.5 6.7 TBình Trung Bình  
26 026 ĐT Trần Viết Phương 09/09/1985 Đà Nẵng 04ĐT 6.3 (TL) TBình 6.5   6.0 7.0 6.5 TBình Trung Bình  
27 027 ĐT Lê Văn Quý 20/08/1984 Đà Nẵng 04ĐT 6.6 (TL) TBình 8.0   5.0 7.0 6.7 TBình Trung Bình  
28 028 ĐT Trần Anh Sang 24/08/1984 Quảng Nam 04ĐT 6.9 (TL) TBình 7.0   4.5 7.0 6.2 TBình Trung Bình  
29 029 ĐT Nguyễn Văn Sơn 15/01/1981 Quảng Nam 04ĐT 8.1   Giỏi 8.0   4.5 9.5 7.3 TBình Khá  
30 030 ĐT Nguyễn Văn Tây 20/09/1984 Quảng Nam 04ĐT 6.5 (TL) TBình 7.0   5.0 8.0 6.7 TBình Trung Bình  
31 031 ĐT Trương Thân 10/09/1982 Quảng Nam 04ĐT 6.6   TBình 6.5   5.0 7.5 6.3 TBình Trung Bình  
32 032 ĐT Lê Duy Thông 08/11/1985 Đà Nẵng 04ĐT 6.5 (TL) TBình 7.0   5.0 8.0 6.7 TBình Trung Bình  
33 033 ĐT Nguyễn Đức Thuận 30/05/1985 Quảng Ngãi 04ĐT 6.3 (TL) TBình   6.5 5.0 7.0 6.2 TBình Trung Bình  
34 034 ĐT Lê Thanh Thủy 15/02/1985 Quảng Nam 04ĐT 6.4 (TL) TBình 7.0   4.5 6.0 5.8 TBình Trung Bình  
35 035 ĐT Thân Thị Thu Thuý 28/05/1985 TT. Huế 04ĐT 5.9 (TL) TBình 7.0   5.0 7.0 6.3 TBình Trung Bình  
36 036 ĐT Phạm Trọng Tiến 09/05/1984 Quảng Trị 04ĐT 6.7 (TL) TBình 6.5   5.0 7.0 6.2 TBình Trung Bình  
37 037 ĐT Lê Trường Tiệp 28/09/1984 Tiệp Khắc 04ĐT 7.9 (TL) TBình 7.0   6.5 10.0 7.8 Khá Trung Bình  
38 038 ĐT Võ Công Trình 01/01/1985 Quảng Nam 04ĐT 6.9 (TL) TBình 7.5   4.5 7.0 6.3 TBình Trung Bình  
39 039 ĐT Hồ Đắc Trung 02/01/1984 Đà Nẵng 04ĐT 6.6 (TL) TBình 5.5   5.0 7.0 5.8 TBình Trung Bình  
40 040 ĐT Bùi Hữu Trung 01/01/1986 Đà Nẵng 04ĐT 6.2 (TL) TBình 5.5   5.0 7.0 5.8 TBình Trung Bình  
41 041 ĐT Lê Hoàng Anh Tuấn 01/01/1984 Quảng Nam 04ĐT 6.1 (TL) TBình 7.0   4.5 7.5 6.3 TBình Trung Bình  
42 042 ĐT Nguyễn Thanh Tuấn 28/01/1986 Quảng Nam 04ĐT 5.8 (TL) TBình 5.0   4.5 6.5 5.3 TBình Trung Bình  
43 043 ĐT Đoàn Ánh Tuyết 29/07/1984 Quảng Nam 04ĐT 7.6   Khá 7.0   5.5 8.0 6.8 TBình Trung Bình  
44 044 ĐT Võ Vương Bình Yên 25/03/1985 Quảng Nam 04ĐT 6.4   TBình 7.0   4.5 7.5 6.3 TBình Trung Bình  
Tổng hợp kết quả thi tốt nghiệp
Tổng số học sinh 44
TN loại Giỏi 1 2.3%
TN loại Khá 4 9.1%
TN loại Trung Bình 39 88.6%
Không tốt nghiệp 0 0.0%
Đà Nẵng, ngày 9 tháng 8 năm 2006
TRƯỞNG BAN THƯ KÝ CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI
(đã ký và đóng dấu)
Trần Nguyễn Ngọc Anh ĐOÀN HIẾN