SỞ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TP. ĐÀ NẴNG CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ - KỸ THUẬT ĐỨC MINH
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
KẾT QUẢ 467 HỌC SINH NGÀNH KẾ TOÁN THI TỐT NGHIỆP TCCN HỆ CHÍNH QUY
KHOÁ THI NGÀY 28/ 7/ 2006
Stt SBD Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Điểm toàn khoá Điểm thi tốt nghiệp Xếp hạng
Tốt nghiệp
Ghi chú
ĐTBC X.Loại Khoa thi Khoá TLạI LTTH THNN ĐTB TN X.Loại
30/07/2005 28/07/2006
C. Trị C. Trị
01 001 K Phạm Thị Chi 03/08/1983 Quảng Nam 04K1 6.6 (TL) TBình 6.0   5.0 7.5 6.2 TBình Trung Bình  
02 002 K Dương Thị Kim Chung 04/04/1986 TT. Huế 04K1 6.8 (TL) TBình 5.0   6.0 8.0 6.3 TBình Trung Bình  
03 003 K Lê Thị Chuyền 26/10/1983 TT. Huế 04K1 6.5   TBình 6.0   2.0 5.5 4.5 Kém Không TN  
04 004 K Phan Thị Kim Cúc 05/02/1984 Quảng Bình 04K1 7.3   Khá 9.0   7.0 8.5 8.2 Giỏi Khá  
05 005 K Nguyễn Văn Danh 04/07/1985 Quảng Nam 04K1 7.0   Khá 5.0   7.0 9.0 7.0 Khá Khá  
06 006 K Nguyễn Thị Mỹ Dung 26/02/1985 Quảng Nam 04K1 7.0   Khá 7.5   6.0 8.5 7.3 Khá Khá  
07 007 K Phạm Thị Thuỳ Dung 15/10/1985 TT. Huế 04K1 6.9 (TL) TBình 6.0   6.5 9.0 7.2 Khá Trung Bình  
08 008 K Đinh Thanh Điểu 14/04/1982 Quảng Bình 04K1 6.4 (TL) TBình 8.0   5.5 5.5 6.3 TBình Trung Bình  
09 009 K Nguyễn Thị Thục Đoan 06/04/1985 Đà Nẵng 04K1 7.0   Khá 7.0   6.5 9.5 7.7 Khá Khá  
10 010 K Nguyễn Thị Thu 02/12/1981 Nam Định 04K1 7.4   Khá 8.0   8.5 9.5 8.7 Giỏi Khá  
11 011 K Lương Thị 20/11/1984 Hà Tĩnh 04K1 7.0   Khá 7.5   5.0 8.5 7.0 Khá Khá  
12 012 K Nguyễn Thị Hạ 29/06/1982 Quảng Nam 04K1 7.0   Khá 6.5   5.0 7.0 6.2 TBình Trung Bình  
13 013 K Trần Thị Hạnh 20/08/1984 Quảng Ngãi 04K1 6.7   TBình 7.5   5.0 7.0 6.5 TBình Trung Bình  
14 014 K Nguyễn Thị Ngọc Hạnh 08/04/1985 Gia Lai 04K1 7.8   Khá 7.5   8.0 9.5 8.3 Giỏi Khá  
15 015 K Lê Thị Thu Hằng 13/09/1983 Đà Nẵng 04K1 7.6   Khá 8.0   8.5 9.5 8.7 Giỏi Khá  
16 016 K Phạm Thị Hằng 20/06/1985 TT. Huế 04K1 7.1   Khá 8.0   5.5 8.0 7.2 Khá Khá  
17 017 K Bùi Thị Hải Hậu 20/07/1984 Quảng Bình 04K1 7.0   Khá 7.0   5.0 7.5 6.5 TBình Trung Bình  
18 018 K Dương Thị Quỳnh Hoa 13/05/1983 Quảng Bình 04K1 7.5   Khá 7.0   9.0 9.5 8.5 Giỏi Khá  
19 019 K Võ Thị Thu Hoài 13/09/1984 Quảng Trị 04K1 7.0   Khá 8.5   5.5 8.0 7.3 Khá Khá  
20 020 K Nguyễn Thị Hồng 29/12/1984 Nghệ An 04K1 7.0   Khá 7.0   5.0 8.0 6.7 TBình Trung Bình  
21 021 K Phạm Thị Thu Lịch 05/10/1985 Quảng Bình 04K1 6.7   TBình 2.5 8.5 5.5 8.0 7.3 TBình Trung Bình  
22 022 K Nguyễn Thị Hồng Loan 08/02/1982 Quảng Nam 04K1 7.1   Khá 7.0   5.5 8.0 6.8 TBình Trung Bình  
23 023 K Nguyễn Thị Mỹ Loan 03/05/1983 Bình Định 04K1 7.3   Khá 8.0   8.0 10.0 8.7 Giỏi Khá  
24 024 K Trần Thị Minh 04/06/1985 Quảng Nam 04K1 6.8 (TL) TBình 7.5   8.0 9.0 8.2 Giỏi Khá  
25 025 K Nguyễn Thị Trà My 20/01/1985 Quảng Trị 04K1 6.4 (TL) TBình 7.5   5.0 6.5 6.3 TBình Trung Bình  
26 026 K Trần Thị Mỹ Ngọc 06/02/1985 Đà Nẵng 04K1 7.0   Khá 7.0   5.5 8.0 6.8 TBình Trung Bình  
27 027 K Thái Thị Nguyệt 20/09/1983 Quảng Nam 04K1 7.2   Khá 8.0   6.0 9.0 7.7 Khá Khá  
28 028 K Nguyễn Hoàng Hạnh Nhân 14/08/1983 Quảng Nam 04K1 7.1 (TL) TBình 7.0   7.0 9.5 7.8 Khá Trung Bình  
29 029 K Huỳnh Thị Hà Nhơn 02/09/1983 Quảng Nam 04K1 7.6   Khá 5.0   8.5 10.0 7.8 Khá Khá  
30 030 K Lê Thị Mỹ Nhung 28/05/1986 Quảng Nam 04K1 7.5   Khá 7.0   6.5 9.0 7.5 Khá Khá  
31 031 K Lê Thị Ngọc Oanh 06/01/1982 Đà Nẵng 04K1 7.6   Khá 7.0   8.0 10.0 8.3 Giỏi Khá  
32 032 K Nguyễn Thị Oanh 11/06/1984 Bình Định 04K1 7.0   Khá 5.5   5.0 7.0 5.8 TBình Trung Bình  
33 033 K Phạm Thị Quế Phong 07/08/1985 Quảng Nam 04K1 6.5   TBình 7.0   7.5 7.0 7.2 Khá Trung Bình  
34 034 K Cao Thị Phượng 26/07/1983 Nghệ An 04K1 6.6   TBình 7.0   7.0 9.0 7.7 Khá Trung Bình  
35 035 K Nguyễn Thị Diễm Phượng 10/02/1984 Quảng Nam 04K1 7.0   Khá 7.0   6.0 8.5 7.2 Khá Khá  
36 036 K Lê Thị Minh Phượng 18/06/1986 Đà Nẵng 04K1 6.8   TBình 6.0   6.0 7.5 6.5 TBình Trung Bình  
37 037 K Châu Quý 01/01/1982 Quảng Nam 04K1 7.0   Khá 7.0   6.5 8.0 7.2 Khá Khá  
38 038 K Trần Thị Tố Quyên 21/09/1983 Quảng Trị 04K1 7.1   Khá 8.0   6.5 9.5 8.0 Giỏi Khá  
39 039 K Phạm Thị Ri 14/11/1983 TT. Huế 04K1 7.0 (TL) TBình 7.0   7.5 10.0 8.2 Giỏi Khá  
40 040 K Nguyễn Thị Sương 02/11/1982 Bình Định 04K1 6.8   TBình 8.0   7.0 8.5 7.8 Khá Trung Bình  
41 041 K Võ Thị Thãng 22/09/1985 Đà Nẵng 04K1 7.0   Khá 7.0   7.0 9.0 7.7 Khá Khá  
42 042 K Lê Thị Bích Thảo 30/08/1984 Đà Nẵng 04K1 7.5   Khá 7.5   8.5 9.5 8.5 Giỏi Khá  
43 043 K Nguyễn Thị Bích Thảo 19/07/1985 Quảng Nam 04K1 7.6   Khá 7.5   9.5 10.0 9.0 Xuất sắc Giỏi  
44 044 K Trần Văn Thọ 15/10/1986 Quảng Nam 04K1 6.6 (TL) TBình 7.0   6.5 7.0 6.8 TBình Trung Bình  
45 045 K Vũ Thị Kim Thoa 03/11/1979 Quảng Nam 04K1 7.3   Khá 6.0   6.0 9.5 7.2 Khá Khá  
46 046 K Lê Thị Thu 12/09/1985 Quảng Nam 04K1 8.0   Giỏi 7.0   8.0 10.0 8.3 Giỏi Giỏi  
47 047 K Phạm Thị Như Thuy 01/01/1983 Quảng Nam 04K1 7.0   Khá 3.0 7.5 7.0 8.5 7.7 TBình Trung Bình  
48 048 K Nguyễn Thị Lệ Thuỳ 25/07/1983 BT.Thiên 04K1 7.0   Khá 7.0   6.5 8.5 7.3 Khá Khá  
49 049 K Vũ Thị Tuyết Thuỷ 10/05/1984 Quảng Nam 04K1 6.5   TBình 6.5   7.5 9.5 7.8 Khá Trung Bình  
50 050 K Nguyễn Thị Thanh Thuỷ 13/09/1984 Đà Nẵng 04K1 7.2   Khá 7.0   7.5 9.5 8.0 Giỏi Khá  
51 051 K Huỳnh Thị Phương Trang 08/04/1979 Đà Nẵng 04K1 6.2 (TL) TBình   Vắng Vắng Vắng     Không TN K.2003 LB
52 052 K Phạm Văn Tuân 12/08/1982 Hà Tĩnh 04K1 6.9 (TL) TBình 6.5   7.0 8.0 7.2 Khá Trung Bình  
53 053 K Phan Thị Mai Tuyết 28/06/1982 Kon Tum 04K1 7.1   Khá 7.5   7.0 8.5 7.7 Khá Khá  
54 054 K Trương Thị Hồng Vân 05/11/1986 Quảng Nam 04K1 7.7   Khá 8.0   8.5 10.0 8.8 Giỏi Khá  
55 055 K Ngô Thị Yến 17/07/1983 Bình Định 04K1 7.3   Khá 8.0   8.5 9.5 8.7 Giỏi Khá  
56 056 K Lê Thị Trường Anh 30/09/1985 Quảng Nam 04K2 7.4   Khá 8.0   8.5 9.0 8.5 Giỏi Khá  
57 057 K Đỗ Thị Ngọc Ánh 17/06/1985 Đà Nẵng 04K2 6.7   TBình   8.5 6.5 9.5 8.2 TBình Trung Bình  
58 058 K Nguyễn Thị Châu 01/05/1983 Quảng Trị 04K2 7.6   Khá 7.5   9.0 10.0 8.8 Giỏi Khá  
59 059 K Đồng Thị Chiến 05/01/1986 Thanh Hoá 04K2 7.5   Khá 9.5   7.5 9.5 8.8 Giỏi Khá  
60 060 K Nguyễn Thị Chung 28/02/1983 Quảng Nam 04K2 7.5   Khá 7.5   8.5 9.5 8.5 Giỏi Khá  
61 061 K Nguyễn Thị Thanh Diễm 17/10/1986 Đà Nẵng 04K2 7.2 (TL) TBình 3.5 8.5 7.0 9.0 8.2 TBình Trung Bình  
62 062 K Bùi Thi Thanh Dung 25/03/1985 Đà Nẵng 04K2 6.8 (TL) TBình 8.0   7.0 10.0 8.3 Giỏi Khá  
63 063 K Kim Thị Mỹ Dung 14/05/1986 Đà Nẵng 04K2 7.2 (TL) TBình 8.0   6.0 9.0 7.7 Khá Trung Bình  
64 064 K Lê Thị Dung 12/11/1986 Thanh Hóa 04K2 7.5   Khá 8.0   9.0 10.0 9.0 Xuất sắc Giỏi  
65 065 K Bùi Thị Hồng Điệp 07/03/1986 Hà Tĩnh 04K2 7.2 (TL) TBình 9.0   8.5 9.5 9.0 Xuất sắc Khá  
66 066 K Hòang Văn Hải 10/04/1984 Hà Tĩnh 04K2 6.8 (TL) TBình 8.0   7.5 9.5 8.3 Giỏi Khá  
67 067 K Nguyễn Thị Hiền 07/04/1986 Hà Tĩnh 04K2 7.0   Khá 7.5   8.5 9.5 8.5 Giỏi Khá  
68 068 K Nguyễn Thị Minh Hiền 24/06/1986 Đà Nẵng 04K2 6.7   TBình 5.0   7.0 10.0 7.3 Khá Trung Bình  
69 069 K Phan Thị Bé Hồng 23/01/1983 Quảng Nam 04K2 7.2   Khá 7.5   7.0 9.5 8.0 Giỏi Khá  
70 070 K Nguyễn Hải Huân 25/10/1986 Đà Nẵng 04K2 6.4 (TL) TBình 3.5 8.5 8.0 8.5 8.3 TBình Trung Bình  
71 071 K Nguyễn Thị Thu Hương 30/04/1983 Quảng Bình 04K2 7.3   Khá 8.0   7.0 9.5 8.2 Giỏi Khá  
72 072 K Mai Thị Thu Hương 01/04/1984 Đà Nẵng 04K2 7.7   Khá 8.0   8.5 10.0 8.8 Giỏi Khá  
73 073 K Nguyễn Thị Quỳnh Hương 20/11/1985 Kon Tum 04K2 7.0   Khá 7.0   7.0 9.0 7.7 Khá Khá  
74 074 K Nguyễn Thị  Hướng 10/11/1984 Bình Định 04K2 7.6   Khá 8.0   7.0 9.0 8.0 Giỏi Khá  
75 075 K Lê Thị Sông Lam 20/11/1986 Quảng Bình 04K2 6.8 (TL) TBình 6.5   5.5 8.0 6.7 TBình Trung Bình  
76 076 K Đặng Thị Lan 25/05/1986 Hà Tĩnh 04K2 7.1   Khá 7.0   7.0 9.0 7.7 Khá Khá  
77 077 K Phạm Thị Lệ 10/08/1985 Quảng Nam 04K2 6.9 (TL) TBình 6.0   7.0 8.5 7.2 Khá Trung Bình  
78 078 K Nguyễn Thị Thanh Liên 10/07/1983 Đà Nẵng 04K2 6.6 (TL) TBình 2.0 8.5 6.0 7.0 7.2 TBình Trung Bình  
79 079 K Đỗ Thị Như Loan 08/03/1980 Quảng Nam 04K2 7.1   Khá 8.0   7.0 9.5 8.2 Giỏi Khá  
80 080 K Ngô Thị Cẩm Loan 13/03/1985 Đà Nẵng 04K2 7.2   Khá 8.0   7.0 9.5 8.2 Giỏi Khá  
81 081 K Võ Thị Lựu 26/03/1982 Quảng Nam 04K2 7.0 (TL) TBình 8.0   7.5 10.0 8.5 Giỏi Khá  
82 082 K Hà Ngọc Minh 24/11/1984 Kon Tum 04K2 6.4 (TL) TBình 8.0   6.0 9.0 7.7 Khá Trung Bình  
83 083 K Bùi Thị Kiều My 14/04/1985 Quảng Ngãi 04K2 6.6   TBình 7.0   5.5 7.5 6.7 TBình Trung Bình  
84 084 K Hoàng Thị Nga 30/08/1985 Thanh Hoá 04K2 7.2 (TL) TBình 8.0   5.5 9.0 7.5 Khá Trung Bình  
85 085 K Hoàng Thị Thanh Nga 02/09/1985 Quảng Bình 04K2 7.0   Khá 8.0   5.0 6.5 6.5 TBình Trung Bình  
86 086 K Đào Duy Nghĩa 27/10/1985 Đà Nẵng 04K2 5.8 (TL) TBình 5.0   6.0 7.5 6.2 TBình Trung Bình  
87 087 K Phạm Thị Thúy Ngọc 10/01/1982 Quảng Bình 04K2 8.0   Giỏi 9.0   9.5 10.0 9.5 Xuất sắc Giỏi  
88 088 K Ngô Thị Thanh Nhàn 14/03/1985 Thái Nguyên 04K2 7.0   Khá 9.0   6.0 9.0 8.0 Giỏi Khá  
89 089 K Thái Thị Cẩm Nhung 06/07/1986 Quảng Nam 04K2 6.6   TBình 7.0   5.0 9.0 7.0 Khá Trung Bình  
90 090 K Trần Thị Lệ Nhung 28/11/1986 Quảng Bình 04K2 6.5   TBình 7.0   5.5 9.0 7.2 Khá Trung Bình  
91 091 K Đặng Thị Ngọc Như 10/10/1983 Quảng Bình 04K2 6.3 (TL) TBình 7.0   7.0 9.0 7.7 Khá Trung Bình  
92 092 K Lê Thị Nở 08/02/1984 Quảng Ngãi 04K2 7.0   Khá 5.5   6.0 8.5 6.7 TBình Trung Bình  
93 093 K Nguyễn Thị Phấn 01/08/1981 Quảng Nam 04K2 6.6 (TL) TBình 5.0   6.5 9.0 6.8 TBình Trung Bình  
94 094 K Nguyễn Thị Hoàng Phương 05/04/1986 Đà Nẵng 04K2 7.0   Khá   8.5 5.5 9.5 7.8 TBình Trung Bình  
95 095 K Nguyễn Thị Hoàng Phượng 05/04/1986 Đà Nẵng 04K2 6.8   TBình   8.5 5.5 8.0 7.3 TBình Trung Bình  
96 096 K Chu Thị Tâm 05/10/1986 Nghệ An 04K2 6.4   TBình 6.5   6.5 9.0 7.3 Khá Trung Bình  
97 097 K Trần Công Thắng 07/08/1984 Quảng Bình 04K2 6.6 (TL) TBình 6.5   6.5 8.0 7.0 Khá Trung Bình  
98 098 K Tăng Thị Thuỳ 03/01/1983 Quảng Nam 04K2 6.8   TBình 6.0   7.0 9.0 7.3 Khá Trung Bình  
99 099 K Võ Thị Thanh Thủy 20/10/1986 Quảng Ngãi 04K2 7.2   Khá 7.5   7.0 9.0 7.8 Khá Khá  
100 100 K Đặng Thị Thuỷ 20/11/1986 Hà Tĩnh 04K2 6.8   TBình 6.5   7.0 7.5 7.0 Khá Trung Bình  
101 101 K Trương Thị Thu Thuý 08/04/1984 Quảng Nam 04K2 6.5   TBình 5.5   7.0 7.5 6.7 TBình Trung Bình  
102 102 K Trần Thị Bích Thuý 22/08/1985 Thanh Hoá 04K2 7.3   Khá 7.0   7.5 10.0 8.2 Giỏi Khá  
103 103 K Nguyễn Đức Toàn 16/08/1983 Bình Định 04K2 6.7   TBình 8.0   6.5 8.0 7.5 Khá Trung Bình  
104 104 K Đoàn Thị Quỳnh Trang 03/09/1985 Hà Tĩnh 04K2 7.0 (TL) TBình 7.0   7.0 9.0 7.7 Khá Trung Bình  
105 105 K Nguyễn Thị Phương Trang 30/11/1985 Đà Nẵng 04K2 7.3   Khá 8.0   7.0 9.5 8.2 Giỏi Khá  
106 106 K Trịnh Thị Tú Trinh 21/08/1982 Quảng Nam 04K2 7.1   Khá 7.0   7.0 9.0 7.7 Khá Khá  
107 107 K Nguyễn Văn Tam Trọng 24/05/1982 Đà Nẵng 04K2 6.3 (TL) TBình 6.5   7.0 7.5 7.0 Khá Trung Bình  
108 108 K Trần Lê Diễm Uyên 11/11/1982 Đồng Nai 04K2 6.6 (TL) TBình 8.0   7.0 8.5 7.8 Khá Trung Bình  
109 109 K Đoàn Ngọc Cát Uyên 03/06/1984 Đà Nẵng 04K2 7.0   Khá 7.0   6.0 9.0 7.3 Khá Khá  
110 110 K Lê Thị Như Vân 10/12/1983 TT. Huế 04K2 7.1   Khá 7.0   7.0 8.5 7.5 Khá Khá  
111 111 K Trần Thị Thanh Vân 29/11/1984 Đà Nẵng 04K2 6.7   TBình 7.0   6.0 8.0 7.0 Khá Trung Bình  
112 112 K Trương Thị Vân 08/01/1985 Quảng Nam 04K2 6.3   TBình 7.5   7.5 7.0 7.3 Khá Trung Bình  
113 113 K Nguyễn Thị Bích Vi 10/01/1985 Đà Nẵng 04K2 6.6   TBình 6.0   8.0 9.0 7.7 Khá Trung Bình  
114 114 K Nguyễn Thị Thùy Vương 10/04/1985 Quảng Trị 04K2 7.6   Khá 8.0   8.5 9.5 8.7 Giỏi Khá  
115 115 K Nguyễn Thị Vân Anh 07/01/1985 Quảng Nam 04K3 7.0   Khá 7.0   5.5 8.0 6.8 TBình Trung Bình  
116 116 K Trần Thị Thu Ba 10/09/1985 Quảng Nam 04K3 7.1   Khá 8.0   6.0 7.5 7.2 Khá Khá  
117 117 K Trần Thị Châu 26/11/1985 Quảng Nam 04K3 8.0   Giỏi 8.0   8.5 8.5 8.3 Giỏi Giỏi  
118 118 K Nguyễn Thị Anh Chi 03/06/1984 Nghệ An 04K3 6.8   TBình 8.0   6.0 7.5 7.2 Khá Trung Bình  
119 119 K Nguyễn Thị  Cường 04/04/1983 Quảng Nam 04K3 6.6 (TL) TBình 6.5   5.5 7.0 6.3 TBình Trung Bình  
120 120 K Trần Thúc Cường 08/02/1984 Đà Nẵng 04K3 6.9 (TL) TBình 6.0   8.0 7.0 7.0 Khá Trung Bình  
121 121 K Nguyễn Thị Diễm 20/06/1985 Bình Định 04K3 7.5   Khá 5.5 8.5 7.0 8.5 8.0 Giỏi Khá Thi nâng điểm CT
122 122 K Dương Thị Mỹ Dung 03/02/1985 Quảng Nam 04K3 7.0 (TL) TBình 8.5   6.5 7.0 7.3 Khá Trung Bình  
123 123 K Phạm Thị Ngọc Dung 01/08/1985 Đà Nẵng 04K3 7.0   Khá 8.0   6.0 8.0 7.3 Khá Khá  
124 124 K Trần Thị Thúy Dung 06/10/1985 Quảng Nam 04K3 7.6   Khá 8.0   8.5 9.0 8.5 Giỏi Khá  
125 125 K Trương Thị Hải 24/04/1981 Đà Nẵng 04K3 7.7   Khá 8.0   9.0 9.0 8.7 Giỏi Khá  
126 126 K Bùi Thị Thanh  Hải 07/09/1986 Hà Tĩnh 04K3 7.1   Khá 7.5   6.0 9.0 7.5 Khá Khá  
127 127 K Nguyễn Thị Thuý Hằng 28/11/1986 Quảng Nam 04K3 6.7 (TL) TBình   7.5 6.5 9.0 7.7 TBình Trung Bình  
128 128 K Hồ Thị Minh Hiếu 10/09/1985 Đà Nẵng 04K3 7.0   Khá 1.0 8.5 5.5 8.5 7.5 TBình Trung Bình  
129 129 K Nguyễn Thị Như Hoa 27/09/1983 Quảng Nam 04K3 7.1 (TL) TBình 7.0   5.5 8.0 6.8 TBình Trung Bình  
130 130 K Nguyễn Thị Hoa 01/02/1985 Quảng Nam 04K3 6.8   TBình 5.0   3.0 9.0 5.7 Kém Không TN  
131 131 K Nguyễn Thị Ngọc Hoa 01/05/1986 Quảng Nam 04K3 7.0   Khá 7.0   5.0 9.0 7.0 Khá Khá  
132 132 K Huỳnh Thị Thanh Hoà 05/01/1986 Đà Nẵng 04K3 7.0 (TL) TBình 7.0   2.0 9.5 6.2 Kém Không TN  
133 133 K Nguyễn Thị Minh Hồng 13/01/1983 TT. Huế 04K3 7.0   Khá 7.5   6.5 9.0 7.7 Khá Khá  
134 134 K Lê Thị Thanh Hường 12/06/1986 Thanh Hoá 04K3 7.1   Khá 7.0   4.5 8.0 6.5 TBình Trung Bình  
135 135 K Nguyễn Thị Xuân Kiều 06/03/1983 Đà Nẵng 04K3 6.6 (TL) TBình 7.0   3.5 6.5 5.7 Kém Không TN  
136 136 K Đặng Thị Linh 16/04/1985 Quảng Nam 04K3 7.8   Khá 7.5   8.0 8.0 7.8 Khá Khá  
137 137 K Nguyễn Thị Mai Ly 07/05/1982 Đà Nẵng 04K3 7.0 (TL) TBình 6.0   6.5 9.5 7.3 Khá Trung Bình  
138 138 K Bùi Thị Hải 10/07/1984 Hà Tĩnh 04K3 7.5   Khá 8.0   7.5 8.5 8.0 Giỏi Khá  
139 139 K Trần Thị Hồng Nga 17/04/1983 Đà Nẵng 04K3 6.9 (TL) TBình 7.0   2.5 8.5 6.0 Kém Không TN  
140 140 K Nguyễn Thị Nguyệt 24/07/1985 Đà Nẵng 04K3 7.4   Khá 7.5   5.0 7.0 6.5 TBình Trung Bình  
141 141 K Nguyễn Thị Thu Nguyệt 20/01/1983 Quảng Nam 04K3 7.0   Khá 7.5   6.0 9.5 7.7 Khá Khá  
142 142 K Nguyễn Thị Hồng  Nhạn 01/12/1983 Đà Nẵng 04K3 6.3 (TL) TBình 7.0   5.0 7.0 6.3 TBình Trung Bình  
143 143 K Trần Hạt  Nhân 06/09/1981 Đăk Lăk 04K3 6.7 (TL) TBình 2.0 9.5 1.0 8.5 6.3 Kém Không TN  
144 144 K Lữ Thị  Nhi 28/08/1984 Quảng Nam 04K3 7.1   Khá 6.0   7.0 9.0 7.3 Khá Khá  
145 145 K Huỳnh Thị Nữ 11/06/1981 Bình Định 04K3 7.5   Khá 7.0   7.5 9.0 7.8 Khá Khá  
146 146 K Phan Lê Hoài Phương 08/01/1983 Đà Nẵng 04K3 7.6   Khá 8.0   6.5 9.5 8.0 Giỏi Khá  
147 147 K Trần Thị Kim Phương 10/05/1983 Quảng Nam 04K3 7.3   Khá 6.0   6.0 9.0 7.0 Khá Khá  
148 148 K Dương Thị Chi Phương 16/08/1983 Đà Nẵng 04K3 7.5   Khá 7.5   7.0 8.5 7.7 Khá Khá  
149 149 K Văn Thị Phượng 25/08/1982 Hà Nam 04K3 7.7   Khá 7.0   8.0 10.0 8.3 Giỏi Khá  
150 150 K Phan Thị Kim Phượng 16/11/1985 Quảng Nam 04K3 7.8   Khá 7.0   8.5 9.5 8.3 Giỏi Khá  
151 151 K Lê Thị Phương  Sa 22/10/1984 Đà Nẵng 04K3 7.0   Khá 8.0   6.0 10.0 8.0 Giỏi Khá  
152 152 K Nguyễn Hồng San 01/11/1985 Đà Nẵng 04K3 7.0 (TL) TBình 7.0   5.0 8.0 6.7 TBình Trung Bình  
153 153 K Phan Thị Thanh Tao 20/11/1982 Quảng Nam 04K3 7.4   Khá 8.0   7.5 10.0 8.5 Giỏi Khá  
154 154 K Trần Thị Tâm 01/12/1984 Quảng Nam 04K3 7.7   Khá 7.0   8.0 10.0 8.3 Giỏi Khá  
155 155 K Lê Minh  Thạch 17/04/1982 Đà Nẵng 04K3 7.4   Khá 7.0   9.0 9.5 8.5 Giỏi Khá  
156 156 K Nguyễn Văn Thanh 19/03/1981 Đà Nẵng 04K3 7.4 (TL) TBình 7.0   9.5 10.0 8.8 Giỏi Khá  
157 157 K Trương Thị  Thảo 01/08/1985 Nha Trang 04K3 6.7   TBình 2.5 8.5 6.0 10.0 8.2 TBình Trung Bình  
158 158 K Trần Thị Thảo 12/02/1986 Quảng Nam 04K3 6.7   TBình 5.5   6.5 9.5 7.2 Khá Trung Bình  
159 159 K Nguyễn Thị Thảo 20/12/1986 Nghệ An 04K3 7.1   Khá 7.5   7.5 9.5 8.2 Giỏi Khá  
160 160 K Phan Thị Vũ  Thoa 09/12/1984 Quảng Nam 04K3 7.1   Khá 7.0   6.0 9.0 7.3 Khá Khá  
161 161 K Lê Thị Thơm 22/11/1984 Nghệ An 04K3 7.1 (TL) TBình 6.5   7.5 8.0 7.3 Khá Trung Bình  
162 162 K Huỳnh Thị Mai Thu 14/12/1983 Đà Nẵng 04K3 6.8 (TL) TBình 5.5   7.0 8.5 7.0 Khá Trung Bình  
163 163 K Nguyễn Thị Thanh Thuỷ 20/11/1983 Quảng Nam 04K3 7.5   Khá 7.0   7.0 9.5 7.8 Khá Khá  
164 164 K Phan Thị Thu Thuỷ 01/07/1985 Quảng Nam 04K3 7.5   Khá 7.5   8.0 9.0 8.2 Giỏi Khá  
165 165 K Lê Thị Thanh Thuỷ 06/07/1986 Quảng Bình 04K3 7.0   Khá 5.5   5.5 5.0 5.3 TBình Trung Bình  
166 166 K Tăng Thị Thuý 01/01/1985 Quảng Nam 04K3 7.3   Khá 6.0   7.5 8.5 7.3 Khá Khá  
167 167 K Hoàng Thị Tâm Thư 12/01/1982 Đà Nẵng 04K3 7.6   Khá 6.0   8.0 9.0 7.7 Khá Khá  
168 168 K Hoàng Thị Ngọc Thương 13/09/1985 Quảng Nam 04K3 7.2   Khá 5.5   7.5 7.5 6.8 TBình Trung Bình  
169 169 K Nguyễn Thị Tình 20/05/1985 Nghệ An 04K3 8.0   Giỏi 6.5   7.5 9.0 7.7 Khá Khá  
170 170 K Trương Nguyễn Thuỳ Trang 12/07/1985 Đà Nẵng 04K3 7.4   Khá 8.0   8.5 8.5 8.3 Giỏi Khá  
171 171 K Đỗ Thị Bích Trâm 08/02/1985 Quảng Nam 04K3 7.2   Khá 7.0   7.5 8.0 7.5 Khá Khá  
172 172 K Đặng Thị Kim  Tuyến 20/08/1985 Quảng Nam 04K3 7.5   Khá 8.0   8.0 9.5 8.5 Giỏi Khá  
173 173 K Lê Thị Cẩm Vân 10/02/1985 Quảng Nam 04K3 7.0 (TL) TBình 8.0   6.5 7.5 7.3 Khá Trung Bình  
174 174 K Trần Tố Thanh 18/01/1986 Đà Nẵng 04K3 8.1   Giỏi 6.5   8.0 8.5 7.7 Khá Khá  
175 175 K Huỳnh Thị Diễm  Chi 20/04/1983 Đà Nẵng 04K4 7.3   Khá 8.5   8.0 9.5 8.7 Giỏi Khá  
176 176 K Võ Thị Diệu 02/12/1983 Quảng Nam 04K4 6.9 (TL) TBình 7.5   6.0 6.5 6.7 TBình Trung Bình  
177 177 K Bùi Thị Dung 10/12/1985 Quảng Nam 04K4 6.1   TBình 5.0   6.5 3.5 5.0 Kém Không TN  
178 178 K Bùi Thị Đến 16/11/1986 Hưng Yên 04K4 6.8   TBình 7.0   8.0 7.5 7.5 Khá Trung Bình  
179 179 K Lưu Viết Giang 10/07/1984 Đà Nẵng 04K4 6.2 (TL) TBình 6.5   7.5 5.0 6.3 TBình Trung Bình  
180 180 K Nguyễn Thị Thuý Hằng 14/07/1986 Quảng Bình 04K4 7.6   Khá 9.0   8.0 9.0 8.7 Giỏi Khá  
181 181 K Nguyễn Thị Hiền 03/03/1986 Thanh Hoá 04K4 7.8   Khá 9.0   7.5 8.0 8.2 Giỏi Khá  
182 182 K Đặng Thị Huệ 12/02/1985 Quảng Nam 04K4 7.1 (TL) TBình 7.5   8.0 8.5 8.0 Giỏi Khá  
183 183 K Phan Tấn Huy 19/12/1985 Bình Định 04K4 6.2 (TL) TBình 6.5   6.5 6.0 6.3 TBình Trung Bình  
184 184 K Nguyễn Thị Thu Hương 14/07/1982 Quảng Ngãi 04K4 6.7   TBình 7.0   7.5 7.5 7.3 Khá Trung Bình  
185 185 K Bùi Thị Xuân Khuyên 01/06/1985 Quảng Nam 04K4 7.0   Khá 8.0   7.5 7.5 7.7 Khá Khá  
186 186 K Hứa Thị Thúy Kiều 25/12/1985 Quảng Nam 04K4 7.0   Khá 8.0   6.5 8.0 7.5 Khá Khá  
187 187 K Nguyễn Thị Du  Lam 08/08/1984 Quảng Nam 04K4 6.7   TBình 8.0   7.0 8.0 7.7 Khá Trung Bình  
188 188 K Đỗ Thùy Liên 19/02/1984 Hưng Yên 04K4 6.7 (TL) TBình 5.0   7.5 6.0 6.2 TBình Trung Bình  
189 189 K Bùi Thị Long 01/01/1984 Đà Nẵng 04K4 6.3 (TL) TBình 2.0 8.5 7.0 7.0 7.5 TBình Trung Bình  
190 190 K Trần Thị Luyến 20/12/1982 Đà Nẵng 04K4 7.2   Khá 8.0   7.0 9.5 8.2 Giỏi Khá  
191 191 K Nguyễn Thị Hiền Lương 10/09/1985 Đà Nẵng 04K4 6.5   TBình 7.5   7.0 9.0 7.8 Khá Trung Bình  
192 192 K Nguyễn Thị Mỹ Ly 28/01/1982 Đà Nẵng 04K4 6.8 (TL) TBình 7.5   7.5 7.5 7.5 Khá Trung Bình  
193 193 K Phùng Thị Thu Nga 18/10/1982 Đà Nẵng 04K4 6.9 (TL) TBình 7.0   7.0 9.5 7.8 Khá Trung Bình  
194 194 K Phan Thị Kim Ngọc 11/02/1984 Đà Nẵng 04K4 6.5 (TL) TBình 7.0   6.0 8.5 7.2 Khá Trung Bình  
195 195 K Nguyễn Thị Nguyên 13/10/1983 Đà Nẵng 04K4 6.6 (TL) TBình 7.0   6.5 8.5 7.3 Khá Trung Bình  
196 196 K Bùi Thị Minh Nguyệt 30/04/1983 Đà Nẵng 04K4 6.3 (TL) TBình 8.0   6.5 9.5 8.0 Giỏi Khá  
197 197 K Trần Thị Hồng Nhung 24/10/1985 Quảng Bình 04K4 7.1   Khá 8.0   7.5 9.5 8.3 Giỏi Khá  
198 198 K Đỗ Thị Tuyết Nhung 02/04/1986 Quảng Nam 04K4 6.7   TBình 7.0   6.5 9.5 7.7 Khá Trung Bình  
199 199 K Trần Thị Mộng Oanh 18/09/1985 Đà Nẵng 04K4 6.1   TBình 7.0   7.0 9.5 7.8 Khá Trung Bình  
200 200 K Bùi Thị Oanh 22/11/1986 Hà Tây 04K4 7.0   Khá 7.0   5.5 10.0 7.5 Khá Khá  
201 201 K Nguyễn Thị Phẩm 16/02/1984 Nghệ An 04K4 7.1 (TL) TBình 8.0   6.0 9.5 7.8 Khá Trung Bình  
202 202 K Huỳnh Thị Lan Phương 20/02/1985 Bình Định 04K4 7.5 (TL) TBình 8.0   8.5 9.5 8.7 Giỏi Khá  
203 203 K Phạm Thị Quyên 02/03/1981 Thanh Hoá 04K4 6.5 (TL) TBình 8.0   6.0 9.0 7.7 Khá Trung Bình  
204 204 K Nguyễn Thị Bảo Quyên 12/01/1985 Đà Nẵng 04K4 7.1   Khá 7.5   8.0 10.0 8.5 Giỏi Khá  
205 205 K Nguyễn Thị Uyên  Sa 30/12/1985 Quảng Nam 04K4 7.0   Khá 7.0   8.0 8.0 7.7 Khá Khá  
206 206 K Phạm Thị Sâm 29/04/1984 Quảng Nam 04K4 7.4   Khá 8.0   8.5 9.5 8.7 Giỏi Khá  
207 207 K Ngô Thị Sỹ 30/09/1985 Quảng Nam 04K4 7.0   Khá 7.0   6.5 9.5 7.7 Khá Khá  
208 208 K Nguyễn Thị Như Thạch 19/07/1986 Đà Nẵng 04K4 6.2 (TL) TBình 7.5   7.0 9.5 8.0 Giỏi Khá  
209 209 K Nguyễn Thị Thu Thảo 26/01/1982 Đà Nẵng 04K4 7.1   Khá 8.0   9.0 9.0 8.7 Giỏi Khá  
210 210 K Nguyễn Thị  Thắm 24/04/1986 Quảng Nam 04K4 6.7   TBình 6.0   7.5 9.5 7.7 Khá Trung Bình  
211 211 K Nguyễn Thụy Giáng Thi 17/11/1985 TT Huế 04K4 7.8   Khá 7.0   9.5 10.0 8.8 Giỏi Khá  
212 212 K Nguyễn Thị Hồng  Thu 17/03/1983 Quảng Ngãi 04K4 6.7   TBình 7.0   8.0 9.5 8.2 Giỏi Khá  
213 213 K Phùng Thị Kim Thu 02/09/1986 Quảng Nam 04K4 6.7 (TL) TBình 8.0   7.5 9.5 8.3 Giỏi Khá  
214 214 K Ngô Thị Kim Thuận 09/11/1984 Đăk lăk 04K4 6.6 (TL) TBình 6.5   6.5 9.5 7.5 Khá Trung Bình  
215 215 K Đinh Thị Hồng  Thúy 10/04/1984 Quảng Nam 04K4 6.6 (TL) TBình 6.0   7.5 8.5 7.3 Khá Trung Bình  
216 216 K Trần Thị Thu  Thúy 09/11/1984 Đà Nẵng 04K4 6.8 (TL) TBình 5.5   7.5 9.5 7.5 Khá Trung Bình  
217 217 K Nguyễn Thị Thu Thương 12/02/1983 Đà Nẵng 04K4 6.1 (TL) TBình 5.5   8.0 9.5 7.7 Khá Trung Bình  
218 218 K Phan Vũ Thị Mỹ  Trang 04/03/1985 Quảng Nam 04K4 6.9 (TL) TBình 7.0   5.0 9.5 7.2 Khá Trung Bình  
219 219 K Trần Thị  Trang 20/07/1985 Quảng Nam 04K4 6.5   TBình 7.0   7.0 9.0 7.7 Khá Trung Bình  
220 220 K Hạ Thị Bích Trâm 05/05/1986 Quảng Nam 04K4 7.0   Khá 7.5   8.0 8.5 8.0 Giỏi Khá  
221 221 K Nguyễn Thị Tố Trinh 15/07/1983 Đăk lăk 04K4 7.0   Khá 7.0   7.5 8.5 7.7 Khá Khá  
222 222 K Nguyễn Thị Kim Trúc 12/07/1985 Quảng Nam 04K4 7.1   Khá 8.0   7.5 9.5 8.3 Giỏi Khá  
223 223 K Phạm Văn Tuấn 10/02/1985 Quảng Nam 04K4 6.8 (TL) TBình 7.0   7.0 9.5 7.8 Khá Trung Bình  
224 224 K Lê Thị Hoài Uyên 31/08/1985 Đà Nẵng 04K4 7.3   Khá 7.5   7.5 9.5 8.2 Giỏi Khá  
225 225 K Nguyễn Thị Kim Vân 01/10/1980 Quảng Nam 04K4 7.8   Khá 8.0   8.0 9.5 8.5 Giỏi Khá  
226 226 K Hà Thị Ngọc Vân 12/11/1985 Quảng Nam 04K4 7.0   Khá 7.0   7.0 9.5 7.8 Khá Khá  
227 227 K Đinh Thị Hồng  Vi 21/03/1986 Quảng Nam 04K4 6.5 (TL) TBình 6.0   7.0 9.5 7.5 Khá Trung Bình  
228 228 K Thái Thị Bích Vi 20/05/1986 Đà Nẵng 04K4 6.7 (TL) TBình 5.5   6.5 10.0 7.3 Khá Trung Bình  
229 229 K Nguyễn Phạm 07/08/1985 Quảng Nam 04K4 6.5 (TL) TBình 5.0   6.5 9.5 7.0 Khá Trung Bình  
230 230 K Trương Thị  Vui 24/05/1984 Quảng Nam 04K4 6.6   TBình 7.0   7.5 8.5 7.7 Khá Trung Bình  
231 231 K Nguyễn Thị Ngọc Vy 12/05/1984 Quảng Nam 04K4 7.1 (TL) TBình 6.5   8.5 9.0 8.0 Giỏi Khá  
232 232 K Lê Thị Hoàng  Xuân 01/05/1985 Quảng Nam 04K4 6.7   TBình 7.0   6.5 10.0 7.8 Khá Trung Bình  
233 233 K Cao Thị Ngọc Yến 27/05/1985 Quảng Nam 04K4 6.7   TBình 6.0   7.5 9.0 7.5 Khá Trung Bình  
234 234 K Hồ Xuân Anh 04/09/1981 Quảng Nam 04K5 7.0   Khá 7.0   6.5 8.5 7.3 Khá Khá  
235 235 K Trần Thị 04/06/1981 Đà Nẵng 04K5 6.8   TBình 8.5   6.0 8.5 7.7 Khá Trung Bình  
236 236 K Nguyễn Thị Hồng  Châu 12/11/1986 Quảng Nam 04K5 7.8 (TL) TBình 8.0   8.5 9.5 8.7 Giỏi Khá  
237 237 K Bùi Thị Cúc 03/05/1985 Đà Nẵng 04K5 7.0   Khá 5.0   7.0 8.0 6.7 TBình Trung Bình  
238 238 K Nguyễn Thị Minh Diệu 10/01/1983 Đà Nẵng 04K5 7.0 (TL) TBình 8.0   7.5 9.0 8.2 Giỏi Khá  
239 239 K Nguyễn Thị  Dung 23/08/1982 Đà Nẵng 04K5 7.6   Khá 7.0   8.5 9.0 8.2 Giỏi Khá  
240 240 K Nguyễn Lưu Thuỳ Dung 03/06/1985 Đà Nẵng 04K5 6.7   TBình 6.0   6.0 8.5 6.8 TBình Trung Bình  
241 241 K Phạm Thị Dung 12/08/1985 Quảng Nam 04K5 7.0   Khá 8.0   5.5 8.0 7.2 Khá Khá  
242 242 K Bùi Thị Hai 25/01/1985 Quảng Nam 04K5 7.2   Khá 9.0   6.5 7.5 7.7 Khá Khá  
243 243 K Lê Duy Hải 11/10/1979 Đà Nẵng 04K5 6.8   TBình 8.0   5.0 6.5 6.5 TBình Trung Bình  
244 244 K Hồ Thị Hạnh 10/02/1986 TT. Huế 04K5 7.2   Khá 7.5   8.0 8.5 8.0 Giỏi Khá  
245 245 K Nguyễn Thị Thanh Hằng 20/02/1985 Quảng Nam 04K5 8.6   Giỏi 9.0   9.5 9.5 9.3 Xuất sắc Giỏi  
246 246 K Nguyễn Thị Thu Hiền 15/02/1985 Quảng Nam 04K5 6.4 (TL) TBình 7.0   6.0 6.0 6.3 TBình Trung Bình  
247 247 K Đoàn Thị Ái Hoa 03/06/1983 Quảng Nam 04K5 6.3   TBình 5.0   6.0 6.0 5.7 TBình Trung Bình  
248 248 K Nguyễn Thị Diễm Hương 04/02/1984 Đà Nẵng 04K5 6.7   TBình 7.0   7.5 6.0 6.8 TBình Trung Bình  
249 249 K Nguyễn Thị Mộng Lành 19/09/1984 Đà Nẵng 04K5 6.7   TBình 7.0   6.5 6.0 6.5 TBình Trung Bình  
250 250 K Trần Thị  Lắm 10/08/1985 Quảng Nam 04K5 6.8   TBình 5.5   5.5 6.0 5.7 TBình Trung Bình  
251 251 K Trần Thị Kiều Liên 01/01/1983 Quảng Ngãi 04K5 7.0   Khá 2.5 9.5 8.0 8.5 8.7 TBình Trung Bình  
252 252 K Vương Bích Linh 25/12/1985 Đà Nẵng 04K5 6.4 (TL) TBình 5.0   5.5 6.0 5.5 TBình Trung Bình  
253 253 K Dương Thị My Loan 12/04/1982 Quảng Nam 04K5 7.3 (TL) TBình 8.0   7.5 8.0 7.8 Khá Trung Bình  
254 254 K Phạm Thị Hồng Loan 23/02/1986 Đà Nẵng 04K5 7.3   Khá 7.5   7.5 7.5 7.5 Khá Khá  
255 255 K Trần Thị Thúy Lộc 01/05/1983 Kon Tum 04K5 7.0   Khá 7.0   6.5 8.0 7.2 Khá Khá  
256 256 K Mai Thị Thanh Lộc 12/09/1985 Quảng Trị 04K5 7.6   Khá 8.0   8.5 10.0 8.8 Giỏi Khá  
257 257 K Lâm Thị Mai 29/07/1984 Đà Nẵng 04K5 6.8   TBình 7.0   5.5 7.0 6.5 TBình Trung Bình  
258 258 K Đỗ Thị Ni Na 19/12/1985 Quảng Nam 04K5 7.0   Khá 7.5   6.5 7.5 7.2 Khá Khá  
259 259 K Nguyễn Thị Nga 08/11/1983 TT. Huế 04K5 6.5 (TL) TBình 7.0   7.0 5.0 6.3 TBình Trung Bình  
260 260 K Võ Thị Nga 26/05/1984 Quảng Nam 04K5 7.4   Khá 8.0   8.0 9.5 8.5 Giỏi Khá  
261 261 K Nguyễn Thanh Nga 28/07/1984 Nghệ An 04K5 7.6   Khá 8.0   8.0 9.0 8.3 Giỏi Khá  
262 262 K Trần Thị Thanh Nga 11/12/1986 Quảng Ngãi 04K5 6.7   TBình 7.0   6.5 7.0 6.8 TBình Trung Bình  
263 263 K Trần Thị Hồng Nghĩa 20/10/1985 Quảng Bình 04K5 7.0   Khá 7.0   7.5 7.0 7.2 Khá Khá  
264 264 K Ngô Lê Kim Ngọc 27/11/1983 TT. Huế 04K5 6.5 (TL) TBình 7.5   6.5 7.0 7.0 Khá Trung Bình  
265 265 K Lê Thị Bảo Nguyên 27/01/1985 Quảng Nam 04K5 7.6   Khá 8.0   7.0 9.0 8.0 Giỏi Khá  
266 266 K Trần Thị Nhị 22/03/1983 Quảng Nam 04K5 7.1   Khá 7.0   6.0 9.0 7.3 Khá Khá  
267 267 K Trương Thị Hồng Nhung 03/05/1986 Vĩnh Phú 04K5 7.5   Khá 7.0   8.5 9.5 8.3 Giỏi Khá  
268 268 K Phạm Nguyễn Quỳnh Như 24/02/1986 Đà Nẵng 04K5 7.6   Khá 3.0 9.0 6.5 9.0 8.2 TBình Trung Bình  
269 269 K Hoàng Thị Lan Oanh 06/07/1985 Quảng Bình 04K5 7.0 (TL) TBình 6.5   5.5 8.5 6.8 TBình Trung Bình  
270 270 K Lê Thị Phận 02/02/1984 Quảng Ngãi 04K5 6.8 (TL) TBình 7.0   5.0 8.0 6.7 TBình Trung Bình  
271 271 K Nguyễn Thị Bích Phượng 19/03/1985 Quảng Nam 04K5 7.4   Khá 8.0   7.0 9.0 8.0 Giỏi Khá  
272 272 K Nguyễn Thị Sáu 05/05/1984 Quảng Nam 04K5 6.6 (TL) TBình 7.5   6.5 8.0 7.3 Khá Trung Bình  
273 273 K Trịnh Thị Ngọc Sương 01/01/1985 Quảng Nam 04K5 6.8   TBình 6.0   5.0 8.5 6.5 TBình Trung Bình  
274 274 K Đỗ Minh Tấn 14/05/1985 Đà Nẵng 04K5 7.2 (TL) TBình 6.5   5.5 7.5 6.5 TBình Trung Bình  
275 275 K Đoàn Thị Kim Thơ 10/10/1985 Quảng Nam 04K5 6.8 (TL) TBình 6.0   5.0 8.0 6.3 TBình Trung Bình  
276 276 K Nguyễn Thị Lệ  Thu 02/07/1983 Quảng Nam 04K5 7.2 (TL) TBình 6.0   7.0 8.5 7.2 Khá Trung Bình  
277 277 K Trần Thị Thuỷ 10/10/1983 Đà Nẵng 04K5 6.4   TBình 5.5   5.0 7.0 5.8 TBình Trung Bình  
278 278 K Lê Thị Thanh Thủy 09/09/1984 Đà Nẵng 04K5 7.3   Khá 6.0   8.5 9.5 8.0 Giỏi Khá  
279 279 K Nguyễn Thị Xuân Thuỷ 04/02/1985 Quảng Nam 04K5 6.8   TBình 7.0   4.5 7.0 6.2 TBình Trung Bình  
280 280 K Phạm Thị Hồng Thuỷ 10/05/1986 Lâm Đồng 04K5 6.7   TBình 6.0   5.0 8.0 6.3 TBình Trung Bình  
281 281 K Lưu Thị Thu Thủy 21/06/1986 Đà Nẵng 04K5 7.2   Khá 7.5   8.5 9.0 8.3 Giỏi Khá  
282 282 K Mai Thị Thanh Thúy 06/06/1985 Đà Nẵng 04K5 7.1   Khá 5.5   6.5 9.0 7.0 Khá Khá  
283 283 K Trần Thị Hoài  Thương 13/12/1986 Quảng Nam 04K5 7.3   Khá 5.0   8.0 7.5 6.8 TBình Trung Bình  
284 284 K Trần Thị 26/08/1984 Kon Tum 04K5 6.7 (TL) TBình 7.0   2.0 8.0 5.7 Kém Không TN  
285 285 K Phan Thị Hoài Trang 05/09/1984 Đà Nẵng 04K5 6.8   TBình 7.0   5.0 8.0 6.7 TBình Trung Bình  
286 286 K Đặng Ngọc Thùy Trang 15/09/1984 Đà Nẵng 04K5 7.4 (TL) TBình 7.0   6.5 8.5 7.3 Khá Trung Bình  
287 287 K Huỳnh Thị Tú Trâm 30/06/1985 Quảng Nam 04K5 7.0   Khá 7.0   3.0 7.5 5.8 Kém Không TN  
288 288 K Dương Văn Tuấn 26/10/1985 Đà Nẵng 04K5 7.0   Khá 7.0   5.5 8.0 6.8 TBình Trung Bình  
289 289 K Trần Thị Thanh Vân 17/08/1984 Quảng Nam 04K5 6.7   TBình 1.0 6.0 4.5 7.0 5.8 TBình Trung Bình  
290 290 K Dương Thị Ái Vân 07/07/1985 Quảng Nam 04K5 6.8 (TL) TBình   8.5 3.0 6.5 6.0 Kém Không TN  
291 291 K Nguyễn Thị Ái Vân 05/08/1985 Quảng Nam 04K5 7.3   Khá 6.0   5.0 8.0 6.3 TBình Trung Bình  
292 292 K Nguyễn Thị Kim Anh 31/12/1984 Quảng Nam 04K6 7.7   Khá 8.0   7.0 9.0 8.0 Giỏi Khá  
293 293 K Nguyễn Thị Thu Giang 30/09/1983 Thanh Hóa 04K6 7.5   Khá 8.5   6.5 9.5 8.2 Giỏi Khá  
294 294 K Nguyễn Thị Thanh 13/06/1984 Đà Nẵng 04K6 7.5   Khá 7.0   7.5 10.0 8.2 Giỏi Khá  
295 295 K Nguyễn Thị Bích 08/10/1984 Quảng Nam 04K6 7.4   Khá 7.0   6.0 9.5 7.5 Khá Khá  
296 296 K Đinh Thị Hồng  10/10/1986 Đà Nẵng 04K6 7.8   Khá 7.5   9.0 10.0 8.8 Giỏi Khá  
297 297 K Nguyễn Thị Hạ 17/09/1984 Quảng Ngãi 04K6 7.4 (TL) TBình 7.5   5.0 9.0 7.2 Khá Trung Bình  
298 298 K Đặng Thị Hạnh 03/02/1985 Quảng Nam 04K6 7.3   Khá 7.5   8.0 9.5 8.3 Giỏi Khá  
299 299 K Lê Thị Hằng 14/02/1984 Quảng Trị 04K6 7.1   Khá 7.0   7.0 9.0 7.7 Khá Khá  
300 300 K Đoàn Thị Mộng Hiền 15/10/1984 Quảng Nam 04K6 7.7   Khá 6.0   8.0 9.0 7.7 Khá Khá  
301 301 K Nguyễn Thị Minh Huệ 28/09/1982 Hà Nam 04K6 7.5   Khá 3.0 7.0 6.0 8.5 7.2 TBình Trung Bình  
302 302 K Lương Thị Hương 20/01/1984 Quảng Nam 04K6 7.6   Khá 8.0   6.0 8.5 7.5 Khá Khá  
303 303 K Tăng Thị Kim 01/03/1984 Quảng Nam 04K6 7.2   Khá 3.0 5.0 6.0 8.0 6.3 TBình Trung Bình  
304 304 K Phạm Thị Lài 09/07/1983 Quảng Nam 04K6 8.0   Giỏi 8.0   8.0 10.0 8.7 Giỏi Giỏi  
305 305 K Ngô Thị Phương Lan 10/10/1985 Đà Nẵng 04K6 7.2   Khá 7.0   7.5 9.0 7.8 Khá Khá  
306 306 K Lâm Thị Hải Liên 01/01/1984 Quảng Nam 04K6 7.1   Khá 6.0   8.0 8.0 7.3 Khá Khá  
307 307 K Đoàn Thị Mỹ Linh 01/01/1983 Quảng Nam 04K6 7.4   Khá 5.5   7.0 9.5 7.3 Khá Khá  
308 308 K Bùi Thị Thùy Linh 20/09/1983 Quảng Nam 04K6 7.1 (TL) TBình 7.0   6.5 9.5 7.7 Khá Trung Bình  
309 309 K Bùi Thị Mỹ Linh 20/02/1985 Quảng Nam 04K6 7.5   Khá 8.0   8.0 9.0 8.3 Giỏi Khá  
310 310 K Trần Thị Ngọc Loan 19/03/1985 Quảng Nam 04K6 7.7   Khá 6.5   8.5 9.5 8.2 Giỏi Khá  
311 311 K Võ Thụy Bích Loan 12/09/1986 Quảng Nam 04K6 8.0   Giỏi 7.0   8.5 10.0 8.5 Giỏi Giỏi  
312 312 K Nguyễn Thị Thu Lợi 11/03/1984 Đà Nẵng 04K6 7.7   Khá 7.0   8.5 9.5 8.3 Giỏi Khá  
313 313 K Nguyễn Thị Kim Ly 01/08/1986 Đà Nẵng 04K6 7.4   Khá 7.5   7.0 9.0 7.8 Khá Khá  
314 314 K Lê Thị 04/02/1985 Quảng Nam 04K6 7.6   Khá 8.0   8.5 9.5 8.7 Giỏi Khá  
315 315 K Huỳnh Thị Tuyết Mai 28/09/1985 Đà Nẵng 04K6 7.6   Khá 7.5   8.5 9.5 8.5 Giỏi Khá  
316 316 K Lý Thị Nga 22/08/1985 Quảng Ngãi 04K6 7.0 (TL) TBình 7.0   5.5 9.5 7.3 Khá Trung Bình  
317 317 K Dương Thị Bích Ngọc 30/08/1985 Quảng Bình 04K6 7.5   Khá 8.0   9.0 9.5 8.8 Giỏi Khá  
318 318 K Nguyễn Thị La Li 12/04/1982 Quảng Ngãi 04K6 7.5   Khá 8.0   7.0 9.5 8.2 Giỏi Khá  
319 319 K Võ Thị Thúy Phượng 11/05/1984 Quảng Nam 04K6 7.0 (TL) TBình 8.0   6.0 9.0 7.7 Khá Trung Bình  
320 320 K Dương Thị Ngọc Phương 08/06/1985 TP. Huế 04K6 7.0   Khá 6.5   6.0 9.5 7.3 Khá Khá  
321 321 K Nguyễn Thị Phượng 27/05/1986 Quảng Nam 04K6 7.2   Khá 8.0   6.0 9.5 7.8 Khá Khá  
322 322 K Nguyễn Thành Quốc 01/01/1982 Quảng Nam 04K6 7.5   Khá 7.0   7.0 9.5 7.8 Khá Khá  
323 323 K Nguyễn Thị Sen 01/01/1985 Hà Tĩnh 04K6 7.5   Khá 8.0   6.5 9.5 8.0 Giỏi Khá  
324 324 K Ngô Thị Hoa Sen 26/09/1986 Đà Nẵng 04K6 7.6   Khá 8.0   6.5 9.5 8.0 Giỏi Khá  
325 325 K Võ Thanh Sơn 25/12/1984 Đà Nẵng 04K6 7.3   Khá 7.5   7.0 9.5 8.0 Giỏi Khá  
326 326 K Hoàng Thị Sương 13/06/1984 Hà Tĩnh 04K6 8.0   Giỏi 8.5   9.0 9.5 9.0 Xuất sắc Giỏi  
327 327 K Đoàn Thị Kim Sương 18/08/1985 Đà Nẵng 04K6 7.0   Khá 7.0   7.5 8.5 7.7 Khá Khá  
328 328 K Hồ Thị Như Tâm 30/10/1984 Quảng Trị 04K6 7.3   Khá 7.5   7.0 9.5 8.0 Giỏi Khá  
329 329 K Nguyễn Thị Hồng Tâm 06/06/1986 Quảng Nam 04K6 7.6   Khá 7.0   7.5 9.5 8.0 Giỏi Khá  
330 330 K Huỳnh Đăng  Thanh 20/10/1986 Đà Nẵng 04K6 7.6   Khá 7.5   8.5 9.5 8.5 Giỏi Khá  
331 331 K Nguyễn Thị Thu Thảo 17/04/1984 Đà Nẵng 04K6 7.5   Khá 7.0   5.0 9.5 7.2 Khá Khá  
332 332 K Phạm Thị Quý Thi 05/09/1985 Quảng Nam 04K6 7.6   Khá 6.0   7.0 9.5 7.5 Khá Khá  
333 333 K Trần Thị Minh Thi 01/01/1986 Quảng Nam 04K6 7.5   Khá 6.5   6.5 9.0 7.3 Khá Khá  
334 334 K Phan Thị Hồng Thu 06/08/1981 Quảng Nam 04K6 7.2   Khá 6.5   5.5 9.5 7.2 Khá Khá  
335 335 K Dương Thị Thu 26/02/1986 Hà Tĩnh 04K6 7.4   Khá 7.0   7.5 9.5 8.0 Giỏi Khá  
336 336 K Nguyễn Thị Thủy 05/06/1985 Thanh Hóa 04K6 7.5   Khá 7.0   8.5 9.5 8.3 Giỏi Khá  
337 337 K Lê Thị Thuỷ 20/08/1985 BT.Thiên 04K6 7.4   Khá 7.0   5.5 9.5 7.3 Khá Khá  
338 338 K Huỳnh Thị Thuỷ Tiên 02/01/1985 Đà Nẵng 04K6 7.1   Khá 7.0   5.5 9.5 7.3 Khá Khá  
339 339 K Trần Thị Bích Trang 15/06/1983 Đăk Lăk 04K6 7.6   Khá 7.0   7.0 9.5 7.8 Khá Khá  
340 340 K Nguyễn Thị Kiều Trang 12/10/1985 Đà Nẵng 04K6 8.1   Giỏi 7.0   9.5 9.5 8.7 Giỏi Giỏi  
341 341 K Kiều Nguyệt Trang 11/02/1986 Đà Nẵng 04K6 7.1   Khá 7.0   6.0 9.5 7.5 Khá Khá  
342 342 K Hồ Thị Thùy Trâm 19/07/1985 Quảng Nam 04K6 7.7   Khá 7.5   9.0 9.5 8.7 Giỏi Khá  
343 343 K Lê Thị Quỳnh Trâm 28/01/1987 Đà Nẵng 04K6 7.5   Khá 7.5   6.5 9.5 7.8 Khá Khá  
344 344 K Dương Thị Thúy Vân 20/07/1984 Quảng Bình 04K6 7.8   Khá 8.5   9.5 10.0 9.3 Xuất sắc Giỏi  
345 345 K Trương Đặng Khánh Vân 07/09/1984 Quảng Nam 04K6 7.1   Khá 6.0   5.0 9.0 6.7 TBình Trung Bình  
346 346 K Ngô Hải Vân 11/06/1985 Quảng Nam 04K6 6.7 (TL) TBình 2.5 7.5 5.0 9.0 7.2 TBình Trung Bình  
347 347 K Lê Thị Hà Vân 25/05/1986 Quảng Nam 04K6 7.5   Khá 7.0   7.5 9.0 7.8 Khá Khá  
348 348 K Hồ Thị 14/04/1980 Quảng Nam 04K6 7.4   Khá 5.0   7.0 9.5 7.2 Khá Khá  
349 349 K Trịnh Thị Xuân 12/12/1984 Thanh Hóa 04K6 7.3   Khá 6.0   6.0 9.0 7.0 Khá Khá  
350 350 K Ngô Thị Hạ Xuyến 03/04/1985 Đà Nẵng 04K6 7.3   Khá 7.0   6.5 9.5 7.7 Khá Khá  
351 351 K Phạm Thị Phi Yến 14/01/1986 Quảng Nam 04K6 7.2   Khá 6.5   6.0 9.5 7.3 Khá Khá  
352 352 K Nguyễn Thị Yến 12/02/1986 Quảng Nam 04K6 7.2   Khá 5.0   6.5 9.0 6.8 TBình Trung Bình  
353 353 K Nguyễn Thị Cẩm Bình 16/08/1983 Quảng Nam 04K7 7.3   Khá 8.0   5.0 7.5 6.8 TBình Trung Bình  
354 354 K Nguyễn Nghiêm Quỳnh Chi 15/03/1985 Đà Nẵng 04K7 6.7 (TL) TBình 7.5   4.5 9.0 7.0 TBình Trung Bình  
355 355 K Nguyễn Thị Chúc 05/04/1986 Bình Phước 04K7 7.0   Khá 5.0   5.5 8.0 6.2 TBình Trung Bình  
356 356 K Trần Thị Thanh Dung 24/03/1985 Đà Nẵng 04K7 6.6 (TL) TBình 6.5   3.0 7.5 5.7 Kém Không TN  
357 357 K Ngô Thị Hồng 01/05/1984 Quảng Nam 04K7 6.8   TBình 6.0   5.0 9.0 6.7 TBình Trung Bình  
358 358 K Nguyễn Thị Vào Hạ 22/05/1985 Đà Nẵng 04K7 7.2   Khá 8.0   5.0 8.0 7.0 Khá Khá  
359 359 K Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 14/06/1983 Đà Nẵng 04K7 7.3   Khá 7.5   8.0 9.0 8.2 Giỏi Khá  
360 360 K Phan Thị Bích Hạnh 24/04/1985 Đà Nẵng 04K7 7.2   Khá 8.0   6.0 8.0 7.3 Khá Khá  
361 361 K Lương Xuân Hằng 15/09/1984 Quảng Nam 04K7 7.4   Khá 8.0   7.0 8.0 7.7 Khá Khá  
362 362 K Tôn Nữ Khánh Hằng 31/12/1985 Đà Nẵng 04K7 7.3   Khá 7.5   6.0 9.0 7.5 Khá Khá  
363 363 K Nguyễn Thị Diệu  Hiền 02/01/1985 Quảng Ngãi 04K7 7.2   Khá 5.5   5.0 9.0 6.5 TBình Trung Bình  
364 364 K Phan Thị Thu Hiền 08/02/1986 Đăk lăk 04K7 8.0   Giỏi 7.5   10.0 9.5 9.0 Xuất sắc Giỏi  
365 365 K Tạ Thị Thu Hiền 19/06/1986 Thái Bình 04K7 7.3   Khá 7.5   6.0 8.5 7.3 Khá Khá  
366 366 K Nguyễn Thị Hòa 26/09/1985 Đà Nẵng 04K7 6.9 (TL) TBình 5.5   5.5 9.0 6.7 TBình Trung Bình  
367 367 K Trần Thị Hoa Hồng 10/03/1985 Đăk Lăk 04K7 7.2   Khá 8.0   5.5 8.0 7.2 Khá Khá  
368 368 K Phạm Thị Yến Huệ 14/06/1984 Quảng Nam 04K7 7.0   Khá 5.5   7.0 8.0 6.8 TBình Trung Bình  
369 369 K Từ Thị Thùy Huy 13/11/1982 Quảng Nam 04K7 7.7   Khá 8.0   7.5 8.5 8.0 Giỏi Khá  
370 370 K Phạm Thị Thanh Huyền 10/11/1981 Quảng Ngãi 04K7 7.6   Khá 7.5   7.5 9.0 8.0 Giỏi Khá  
371 371 K Nguyễn Thị Phương Lan 12/05/1985 Quảng Nam 04K7 7.4   Khá 8.0   7.5 9.5 8.3 Giỏi Khá  
372 372 K Trương Thị Hà Lan 10/12/1985 Quảng Trị 04K7 8.0   Giỏi 9.0   8.0 10.0 9.0 Xuất sắc Giỏi  
373 373 K Phạm Thị Bích 25/12/1985 Đà Nẵng 04K7 7.5   Khá 7.0   7.0 9.5 7.8 Khá Khá  
374 374 K Phạm Thị Ly 20/04/1986 Quảng Nam 04K7 7.1   Khá 7.5   6.0 9.5 7.7 Khá Khá  
375 375 K Lê Thị Như 20/05/1985 Quảng Nam 04K7 7.5   Khá 8.0   6.0 8.5 7.5 Khá Khá  
376 376 K Hà Thị Tố Nga 27/07/1984 Quảng Bình 04K7 7.5   Khá 7.5   6.0 8.0 7.2 Khá Khá  
377 377 K Nguyễn Thị Nghĩa 03/03/1986 Quảng Nam 04K7 7.4   Khá 7.0   7.5 8.5 7.7 Khá Khá  
378 378 K Nguyễn Thị Ngọc 10/01/1984 Quảng Nam 04K7 7.1   Khá 7.5   6.0 8.5 7.3 Khá Khá  
379 379 K Trần Thị Thanh Nhã 04/04/1984 Bình Định 04K7 7.6   Khá 8.0   7.0 8.5 7.8 Khá Khá  
380 380 K Nguyễn Thị Hoàng Oanh 08/10/1980 Quảng Nam 04K7 7.2   Khá 5.0   5.0 8.5 6.2 TBình Trung Bình  
381 381 K Nguyễn Thị Lan Phương 26/01/1985 Đà Nẵng 04K7 7.5   Khá 8.0   9.5 9.5 9.0 Xuất sắc Giỏi  
382 382 K Bùi Thị Phượng 27/02/1985 Hà Nam Ninh 04K7 7.3   Khá 7.0   6.0 9.5 7.5 Khá Khá  
383 383 K Nguyễn Thi Thanh Phượng 07/06/1985 Quảng Nam 04K7 7.3   Khá 7.0   7.5 10.0 8.2 Giỏi Khá  
384 384 K Nguyễn Thị Lai Qui 05/05/1985 Quảng Nam 04K7 7.0   Khá 7.0   6.0 7.5 6.8 TBình Trung Bình  
385 385 K Trần Kim Quyên 01/01/1985 Quảng Nam 04K7 7.4   Khá 6.0   Vắng Vắng     Không TN  
386 386 K Hồ Thị Ngọc Sương 06/02/1985 Quảng Nam 04K7 7.5   Khá 6.5   6.0 9.5 7.3 Khá Khá  
387 387 K Nguyễn Thị Sương 15/08/1985 Quảng Nam 04K7 7.6   Khá 7.0   7.0 8.5 7.5 Khá Khá  
388 388 K Trần Thị Thu Tằm 10/09/1985 Đà Nẵng 04K7 8.3   Giỏi 8.0   8.5 10.0 8.8 Giỏi Giỏi  
389 389 K Vũ Thị Phương Thanh 20/11/1984 Hà Nam 04K7 8.1   Giỏi 8.0   7.5 9.5 8.3 Giỏi Giỏi  
390 390 K Lê Thị Hoài Thanh 06/08/1985 Đà Nẵng 04K7 7.8   Khá 7.5   8.0 10.0 8.5 Giỏi Khá  
391 391 K Tăng Thị Xuân Thanh 03/01/1986 Quảng Nam 04K7 7.6   Khá 7.0   7.5 10.0 8.2 Giỏi Khá  
392 392 K Võ Thị Bích Thảo 01/01/1983 Đà Nẵng 04K7 7.3   Khá 7.0   7.5 7.5 7.3 Khá Khá  
393 393 K Đinh Thị Phương Thảo 02/10/1983 Nghệ An 04K7 7.8   Khá 7.0   6.5 10.0 7.8 Khá Khá  
394 394 K Vũ Thị Phương Thảo 24/05/1986 Đà Nẵng 04K7 6.5 (TL) TBình 6.5   6.0 7.5 6.7 TBình Trung Bình  
395 395 K Huỳnh Thị Hoài Thu 26/08/1982 Đà Nẵng 04K7 7.8   Khá 8.0   8.5 9.0 8.5 Giỏi Khá  
396 396 K Trần Thị Thu Thuận 01/10/1984 Đà Nẵng 04K7 7.3   Khá 7.0   5.0 7.5 6.5 TBình Trung Bình  
397 397 K Nguyễn Thị Thủy 28/05/1985 Đà Nẵng 04K7 7.4   Khá 7.0   6.0 7.5 6.8 TBình Trung Bình  
398 398 K Nguyễn Thị Duy Thúy 25/08/1984 Quảng Nam 04K7 7.4   Khá 7.0   6.5 8.0 7.2 Khá Khá  
399 399 K Trần Thị Bích Thy 07/06/1985 Đà Nẵng 04K7 7.2   Khá 6.5   5.0 6.0 5.8 TBình Trung Bình  
400 400 K Huỳnh Thị Minh Tiên 02/12/1986 Quảng Nam 04K7 7.4   Khá 7.0   6.5 7.0 6.8 TBình Trung Bình  
401 401 K Nguyễn Thị Trí 13/08/1981 Quảng Ngãi 04K7 7.4   Khá 7.5   7.0 9.0 7.8 Khá Khá  
402 402 K Nguyễn Thị Kim Tuyến 27/02/1985 Quảng Nam 04K7 7.4   Khá 7.0   7.0 8.0 7.3 Khá Khá  
403 403 K Dương Thị Vân 15/04/1984 Quảng Bình 04K7 7.2   Khá 7.0   5.5 8.0 6.8 TBình Trung Bình  
404 404 K Phạm Thị Ngọc Yến 18/10/1984 Đà Nẵng 04K7 7.4   Khá 7.0   8.5 8.5 8.0 Giỏi Khá  
405 405 K Phạm Thị Kim Yến 20/11/1984 Gia Lai 04K7 7.3   Khá 7.0   7.5 7.0 7.2 Khá Khá  
406 406 K Ngô Thị Mỹ Ánh 15/06/1986 Đà Nẵng 04K8 6.7   TBình 7.0   6.5 6.5 6.7 TBình Trung Bình  
407 407 K Nguyễn Thị Ly Ân 30/03/1985 Quảng Nam 04K8 6.8   TBình 8.0   7.5 7.0 7.5 Khá Trung Bình  
408 408 K Phan Thị Diệu 01/01/1984 Quảng Nam 04K8 7.2   Khá 7.0   5.5 6.5 6.3 TBình Trung Bình  
409 409 K Phan Thị Thuý Diệu 22/09/1985 Quảng Nam 04K8 7.6   Khá 8.0   6.5 7.5 7.3 Khá Khá  
410 410 K Dương Thị Thuỳ Dung 25/08/1986 Khánh Hoà 04K8 8.2   Giỏi 9.0   9.0 10.0 9.3 Xuất sắc Giỏi  
411 411 K Phan Trung Dũng 01/01/1986 Quảng Bình 04K8 6.6 (TL) TBình   7.5 1.0 7.0 5.2 Kém Không TN  
412 412 K Từ Thị Thu 15/06/1985 Hà Tĩnh 04K8 8.2   Giỏi 8.0   9.0 9.5 8.8 Giỏi Giỏi  
413 413 K Trần Ngọc Cẩm 20/05/1986 Đà Nẵng 04K8 7.5   Khá 9.0   6.5 8.5 8.0 Giỏi Khá  
414 414 K Đặng Thị Kim Hạnh 02/05/1985 Đà Nẵng 04K8 8.3   Giỏi 7.5   9.5 8.5 8.5 Giỏi Giỏi  
415 415 K Dương Cát Hiền 05/12/1983 Đà Nẵng 04K8 7.0   Khá 6.0   6.0 8.0 6.7 TBình Trung Bình  
416 416 K Văn Thị Hiền 10/10/1984 Quảng Nam 04K8 7.0   Khá 7.0   6.0 7.5 6.8 TBình Trung Bình  
417 417 K Nguyễn Thị Thanh Hiền 10/05/1985 Quảng Nam 04K8 7.5   Khá 7.0   9.0 8.5 8.2 Giỏi Khá  
418 418 K Lê Thị Hiệp 14/10/1984 Quảng Nam 04K8 7.2   Khá 8.0   7.5 9.0 8.2 Giỏi Khá  
419 419 K Cao Thị Lan Hương 05/11/1984 Quảng Trị 04K8 7.4   Khá 7.5   8.5 9.5 8.5 Giỏi Khá  
420 420 K Nguyễn Thị Thu Kiều 03/10/1984 Quảng Nam 04K8 7.3   Khá 8.0   7.0 9.5 8.2 Giỏi Khá  
421 421 K Trương Thị Lan 20/03/1985 Quảng Nam 04K8 6.8 (TL) TBình 7.5   6.5 8.5 7.5 Khá Trung Bình  
422 422 K Hoàng Thị Lành 07/05/1983 Quảng Trị 04K8 7.0   Khá 8.0   5.5 8.5 7.3 Khá Khá  
423 423 K Nguyễn Thị Gia Lâm 29/08/1986 Đà Nẵng 04K8 6.6   TBình 1.5 7.5 5.5 8.5 7.2 TBình Trung Bình  
424 424 K Trần Thanh Liêm 05/07/1986 Đà Nẵng 04K8 6.3 (TL) TBình 1.0 8.0 5.5 7.0 6.8 TBình Trung Bình  
425 425 K Nguyễn Thị Phương Linh 19/10/1986 Đà Nẵng 04K8 7.0   Khá 6.0   4.5 5.5 5.3 TBình Trung Bình  
426 426 K Đỗ Thị Bình Minh 04/05/1985 Đà Nẵng 04K8 7.1   Khá 8.0   5.0 8.0 7.0 Khá Khá  
427 427 K Trần Thị Ly Na 05/05/1985 Đăk Lăk 04K8 7.3   Khá 8.0   5.5 8.0 7.2 Khá Khá  
428 428 K Trần Thị Bích Ngọc 01/09/1985 Quảng Nam 04K8 6.5 (TL) TBình 7.5   5.0 7.5 6.7 TBình Trung Bình  
429 429 K Nguyễn Thị Hoàng Oanh 07/01/1985 Quảng Nam 04K8 7.3   Khá 7.0   5.5 8.0 6.8 TBình Trung Bình  
430 430 K Nguyễn Thị Yến Phi 01/10/1985 Quảng Nam 04K8 6.6 (TL) TBình 5.0   6.0 8.0 6.3 TBình Trung Bình  
431 431 K Phạm Thị Phước 10/03/1984 Quảng Nam 04K8 7.2   Khá 7.0   6.5 9.0 7.5 Khá Khá  
432 432 K Nguyễn Thị Thanh Phương 01/05/1985 Đà Nẵng 04K8 7.2   Khá 7.0   6.5 9.0 7.5 Khá Khá  
433 433 K Nguyễn Thị Quý 12/07/1985 Nghệ An 04K8 7.0   Khá 7.0   5.0 6.5 6.2 TBình Trung Bình  
434 434 K La Thị Kim Quyên 01/05/1986 Thuận Hải 04K8 6.7   TBình 7.0   5.5 7.0 6.5 TBình Trung Bình  
435 435 K Nguyễn Thị Bé Sau 15/10/1983 Quảng Nam 04K8 7.0   Khá 7.0   6.0 6.5 6.5 TBình Trung Bình  
436 436 K Võ Thị 10/10/1985 Quảng Nam 04K8 7.0 (TL) TBình 7.0   6.0 6.0 6.3 TBình Trung Bình  
437 437 K Ngô Thị Thu Sơn 24/07/1984 Đà Nẵng 04K8 7.0   Khá 7.0   6.0 7.0 6.7 TBình Trung Bình  
438 438 K Trần Thị Hoàng Sơn 12/10/1984 Đà Nẵng 04K8 7.3   Khá 7.5   6.0 7.5 7.0 Khá Khá  
439 439 K Phạm Thị Thanh Tâm 01/07/1985 Đăk Lăk 04K8 7.0   Khá 7.0   6.0 7.0 6.7 TBình Trung Bình  
440 440 K Nguyễn Thị Thanh Tâm 28/11/1985 Bình Định 04K8 6.9 (TL) TBình 7.0   5.0 7.5 6.5 TBình Trung Bình  
441 441 K Đặng Thị Thanh Tân 12/05/1986 Nghệ An 04K8 7.2 (TL) TBình 7.0   6.0 8.0 7.0 Khá Trung Bình  
442 442 K Phạm Thị Thanh 22/01/1985 Nghệ An 04K8 7.5 (TL) TBình 7.5   6.0 7.0 6.8 TBình Trung Bình  
443 443 K Trần Thị Bích Thảo 04/04/1983 Đà Nẵng 04K8 7.0   Khá 8.0   6.0 7.5 7.2 Khá Khá  
444 444 K Lê Thị Thảo 08/12/1983 Quảng Trị 04K8 6.6 (TL) TBình 7.0   6.5 8.0 7.2 Khá Trung Bình  
445 445 K Lê Thị Thảo 02/02/1985 Quảng Trị 04K8 7.0   Khá 5.5   5.5 7.0 6.0 TBình Trung Bình  
446 446 K Trương Bích Thảo 26/05/1986 Đà Nẵng 04K8 6.5   TBình 6.0   5.5 6.5 6.0 TBình Trung Bình  
447 447 K Trần Văn Thiện 28/08/1985 Quảng Nam 04K8 6.8 (TL) TBình 5.5   6.5 7.0 6.3 TBình Trung Bình  
448 448 K Trần Thị Kim Thoa 09/10/1984 Quảng Nam 04K8 7.4 (TL) TBình 6.0   6.5 7.0 6.5 TBình Trung Bình  
449 449 K Bùi Thị Kim Thoa 10/12/1984 Quảng Ngãi 04K8 7.4 (TL) TBình 7.0   6.5 9.0 7.5 Khá Trung Bình  
450 450 K Lê Thị Thôi 29/11/1986 Quảng Nam 04K8 7.4 (TL) TBình 7.5   6.5 8.5 7.5 Khá Trung Bình  
451 451 K Lê Thị Lệ Thuỷ 20/05/1984 Quảng Nam 04K8 6.6 (TL) TBình 7.0   6.0 9.0 7.3 Khá Trung Bình  
452 452 K Trần Thị Kim Thủy 26/04/1985 Đà Nẵng 04K8 6.9 (TL) TBình 5.5   6.0 9.0 6.8 TBình Trung Bình  
453 453 K Bùi Thị Thương 26/01/1984 Quảng Nam 04K8 7.1 (TL) TBình 6.5   6.0 7.5 6.7 TBình Trung Bình  
454 454 K Đỗ Thị Thân Thương 08/08/1985 Đà Nẵng 04K8 6.9 (TL) TBình 5.5   5.5 8.5 6.5 TBình Trung Bình  
455 455 K Cao Thanh Tiếp 17/05/1983 Quảng Bình 04K8 6.9 (TL) TBình 7.0   7.0 8.5 7.5 Khá Trung Bình  
456 456 K Nguyễn Thị Thuỳ Trang 04/05/1985 Quảng Nam 04K8 6.7 (TL) TBình 7.0   6.5 6.5 6.7 TBình Trung Bình  
457 457 K Ngô Thị Nguyên Trang 14/06/1986 Đà Nẵng 04K8 6.5 (TL) TBình 7.0   6.5 9.0 7.5 Khá Trung Bình  
458 458 K Phạm Thị Hồng 28/08/1981 Quảng Nam 04K8 7.2 (TL) TBình 7.0   5.5 7.0 6.5 TBình Trung Bình  
459 459 K Phan Thị Cẩm Vân 05/03/1983 Đà Nẵng 04K8 7.3 (TL) TBình 6.0   5.5 7.0 6.2 TBình Trung Bình  
460 460 K Nguyễn Thị Hồng Vân 27/11/1986 Quảng Nam 04K8 7.5 (TL) TBình 6.0   7.0 7.5 6.8 TBình Trung Bình  
461 461 K Huỳnh Thục Nguyên 19/11/1984 Đà Nẵng 02K1 6.4 (TL) TBình   7.0 5.5 8.5 7.0 TBình Trung Bình Thi lại điều 35
462 462 K Trịnh Thị Y 10/01/1984 Đồng Nai 02K5 6.5 (TL) TBình   5.0 4.5 7.0 5.5 TBình Trung Bình Thi lai 3 môn
463 463 K Bùi Thị Dán Ngọc 01/01/1982 Quảng Ngãi 03K3 6.9 (TL) TBình 7.0   4.0 4.0 5.0 Yếu Không TN Thi lại LT+TH
464 464 K Nguyễn Thị Huệ 02/02/1984 Quảng Nam 03K6 6.8   TBình 7.5   5.0 5.0 5.8 TBình Trung Bình Thi lại LTTH
465 465 K Phạm Thị Thu 20/06/1982 Quảng Nam 03K5 7.1   Khá 6.0   6.0 5.0 5.7 TBình Trung Bình Thi lại THNN
466 466 K Nguyễn Thị Hoàng Oanh 18/01/1984 Đà Nẵng 03K8 6.5   TBình 5.5   5.5 7.0 6.0 TBình Trung Bình Thi lại THNN
467 467 K Trần Thị Lệ  Thuỷ 10/06/1979 Bình Định 03K10 6.9 (TL) TBình 6.0   5.0 6.5 5.8 TBình Trung Bình Thi lại THNN
Tổng hợp kết quả thi tốt nghiệp
Tổng số học sinh 467 0
TN loại Giỏi 19 4.1% 17
TN loại Khá 227 48.6% 262
TN loại Trung Bình 206 44.1% 181
Không tốt nghiệp 15 3.2% 460
Đà Nẵng, ngày 9 tháng 8 năm 2006
THƯ KÝ HỘI ĐỒNG CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI
(đã ký và đóng dấu)
Trần Nguyễn Ngọc Anh ĐOÀN HIẾN