SỞ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TP. ĐÀ NẴNG CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ - KỸ THUẬT ĐỨC MINH
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
KẾT QUẢ 38 HỌC SINH NGÀNH TIN HỌC THI TỐT NGHIỆP TCCN HỆ CHÍNH QUY
KHOÁ THI NGÀY 28/ 7/ 2006
Stt SBD Họ và tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Điểm toàn khoá Điểm thi tốt nghiệp Xếp hạng
Tốt nghiệp
Ghi chú
ĐTBC X.Loại Khoá thi Khoá TLạI LTTH THNN ĐTB TN X.Loại
30/07/2005 28/07/2006
C. Trị C. Trị
01 001 T Phạm Thanh Bình 28/10/1986 Thái Bình 04T 7.4 (TL) TBình 5.0   7.0 8.0 6.7 TBình Trung Bình  
02 002 T Nguyễn Thị Ngọc Diệp 18/08/1985 Quảng Nam 04T 7.3   Khá 7.0   9.0 7.5 7.8 Khá Khá  
03 003 T Nguyễn Hữu Dũng 06/09/1983 Quảng Nam 04T 6.7 (TL) TBình 8.0   5.5 6.5 6.7 TBình Trung Bình  
04 004 T Nguyễn Tấn Dũng 19/01/1985 Đà Nẵng 04T 7.3   Khá 8.5   6.5 7.0 7.3 Khá Khá  
05 005 T Nguyễn Văn Duy 29/03/1985 Hải Phòng 04T 6.1 (TL) TBình 7.0   6.0 7.0 6.7 TBình Trung Bình  
06 006 T Đặng Thị Hiền 01/05/1985 Quảng Nam 04T 6.4   TBình 8.0   6.0 7.0 7.0 Khá Trung Bình  
07 007 T Bùi Văn Trọng Hiếu 07/02/1986 Đà Nẵng 04T 6.3 (TL) TBình 7.5   6.0 6.5 6.7 TBình Trung Bình  
08 008 T Phạm Thị Tuyết Hoa 04/05/1986 Quảng Nam 04T 6.8   TBình 8.5   6.0 7.0 7.2 Khá Trung Bình  
09 009 T Đinh Thị Thanh Hòa 13/04/1983 Hà Tĩnh 04T 6.8   TBình 8.0   6.5 7.0 7.2 Khá Trung Bình  
10 010 T Lê Quang Hoàng 10/12/1984 Đăk Lăk 04T 6.7 (TL) TBình 7.5   7.5 8.0 7.7 Khá Trung Bình  
11 011 T Nguyễn Văn Hùng 24/09/1983 Đà Nẵng 04T 6.1 (TL) TBình 7.5   6.5 5.5 6.5 TBình Trung Bình  
12 012 T Nguyễn Thành Huế 21/04/1985 TT. Huế 04T 6.3   TBình 5.5   5.0 5.5 5.3 TBình Trung Bình  
13 013 T Nguyễn Thị Diệu Hương 23/07/1986 Đà Nẵng 04T 7.1 (TL) TBình 7.0   7.0 7.5 7.2 Khá Trung Bình  
14 014 T Trần Xuân Lãnh 20/03/1984 Đà Nẵng 04T 6.4 (TL) TBình 8.0   6.5 6.0 6.8 TBình Trung Bình  
15 015 T Lê Thị Lập 10/05/1985 Quảng Nam 04T 6.7   TBình 8.0   7.0 6.5 7.2 Khá Trung Bình  
16 016 T Nguyễn Thị Lựu 25/09/1985 Quảng Nam 04T 6.7   TBình 6.0   7.0 7.5 6.8 TBình Trung Bình  
17 017 T Trần Đức Minh 26/09/1986 Quảng Trị 04T 6.2 (TL) TBình 6.0   5.0 6.0 5.7 TBình Trung Bình  
18 018 T Hồ Thanh Nam 18/11/1986 Đà Nẵng 04T 8.0   Giỏi 6.0   8.0 9.5 7.8 Khá Khá  
19 019 T Trần Văn Pháp 12/11/1983 Quảng Nam 04T 7.0   Khá 8.0   9.0 8.5 8.5 Giỏi Khá  
20 020 T Nguyễn Phi 12/11/1986 Đà Nẵng 04T 5.9 (TL) TBình 7.5   5.0 6.0 6.2 TBình Trung Bình  
21 021 T Huỳnh Tín Phụng 18/02/1984 Đà Nẵng 04T 7.6   Khá 7.5   9.0 8.0 8.2 Giỏi Khá  
22 022 T Nguyễn Văn Phước 16/12/1985 Đà Nẵng 04T 6.1 (TL) TBình 8.0   5.0 5.5 6.2 TBình Trung Bình  
23 023 T Bùi Thị Hoài Phương 26/10/1985 Đà Nẵng 04T 6.9 (TL) TBình 7.5   7.0 6.0 6.8 TBình Trung Bình  
24 024 T Lương Đình Quý 10/06/1985 Quảng Nam 04T 6.7 (TL) TBình 7.5   7.0 6.0 6.8 TBình Trung Bình  
25 025 T Võ Khôi Sang 05/08/1984 Bình Định 04T 7.0   Khá 7.5   8.0 9.0 8.2 Giỏi Khá  
26 026 T Dương Công Sáu 06/12/1983 Quảng Bình 04T 6.4 (TL) TBình 6.0   6.5 7.0 6.5 TBình Trung Bình  
27 027 T Đặng Trường Sinh 25/08/1985 Kon Tum 04T 6.4 (TL) TBình 7.0   6.0 7.5 6.8 TBình Trung Bình  
28 028 T Huỳnh Công  Sửu 08/04/1985 Đà Nẵng 04T 6.4   TBình 6.0   8.0 7.5 7.2 Khá Trung Bình  
29 029 T Huỳnh Tấn Toàn 27/08/1986 Đà Nẵng 04T 6.1 (TL) TBình 7.0   6.5 6.5 6.7 TBình Trung Bình  
30 030 T Đỗ Văn Toàn 05/09/1983 TT. Huế 04T 6.5   TBình 7.0   6.5 6.5 6.7 TBình Trung Bình  
31 031 T Lê Khánh Toàn 03/09/1986 Đà Nẵng 04T 6.4 (TL) TBình 7.0   7.0 7.0 7.0 Khá Trung Bình  
32 032 T Bùi Ngọc  Trai 10/05/1986 Đà Nẵng 04T 6.8   TBình 7.5   8.0 7.5 7.7 Khá Trung Bình  
33 033 T Trần Hữu Trung 28/11/1986 Đà Nẵng 04T 6.5 (TL) TBình 7.0   6.5 5.5 6.3 TBình Trung Bình  
34 034 T Hoàng Thanh Tuấn 17/03/1984 Thái Bình 04T 7.1   Khá 7.0   9.0 8.0 8.0 Giỏi Khá  
35 035 T Trần Minh Tuấn 27/05/1984 Đà Nẵng 04T 6.5 (TL) TBình 6.5   6.0 7.5 6.7 TBình Trung Bình  
36 036 T Lê Thị Tuyết 13/09/1985 Thanh Hoá 04T 7.2 (TL) TBình 8.5   9.0 8.0 8.5 Giỏi Khá  
37 037 T Nguyễn Thị Mai Vân 28/01/1986 Đà Nẵng 04T 6.6 (TL) TBình 5.0   7.0 7.0 6.3 TBình Trung Bình  
38 038 T Trần Thế Vinh 03/08/1984 Quảng Ngãi 04T 6.3 (TL) TBình 5.0   5.0 6.5 5.5 TBình Trung Bình  
Tổng hợp kết quả thi tốt nghiệp
Tổng số học sinh 38
TN loại Giỏi 0 0.0%
TN loại Khá 8 21.1%
TN loại Trung Bình 30 78.9%
Không tốt nghiệp 0 0.0%
Đà Nẵng, ngày 9 tháng 8 năm 2006
TRƯỞNG BAN THƯ KÝ CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI
(đã ký và đóng dấu)
Trần Nguyễn Ngọc Anh ĐOÀN HIẾN