|
SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TP ĐÀ NẴNG | ||||||||||
| TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ-KỸ THUẬT ĐỨC MINH | |||||||||||
| KỲ THI TỐT NGHIÊP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP CHÍNH QUY | |||||||||||
| KHOÁ THI NGÀY 30 THÁNG 07 NĂM 2007 | |||||||||||
| KẾT QUẢ THI TỐT NGHIỆP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP | |||||||||||
| KHÓA HỌC 2005-2007 THI LẠI | |||||||||||
| MÔN : CHÍNH TRỊ | |||||||||||
| TT | SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | NƠI SINH | LỚP | Điểm | Bằng chữ | GHI CHÚ | |||
| 01 | 198 | K | Bùi Ngọc Tiến | Sỹ | 01/01/1987 | Quảng Nam | 05K1 | 7,5 | Bảy Rưỡi | ||
| 02 | 253 | K | Nguyễn Thị Huyền | Trang | 26/11/1985 | Nghệ An | 05K2 | 8,5 | Tám Rưỡi | ||
| 03 | 154 | K | Huỳnh Thuỵ Ánh | Nguyệt | 21/12/1986 | Đà Nẵng | 05K4 | 8,5 | Tám Rưỡi | ||
| 04 | 083 | K | Nguyễn Thị Ánh | Hồng | 12/09/1987 | Đà Nẵng | 05K6 | 9,0 | Chín | ||
| 05 | 276 | K | Nguyễn Đức | Trung | 04/05/1987 | Đà Nẵng | 05K3 | 8,0 | Tám | ||
| 06 | 148 | K | Bùi Thị | Nghĩa | 20/09/1984 | Thái Bình | 05K4 | 8,0 | Tám | ||
| 07 | 071 | K | Nguyễn Phước | Hiệp | 07/07/1983 | TT. Huế | 05K5 | 8,0 | Tám | ||
| 08 | 262 | K | Trần Thị Thu | Trang | 03/05/1985 | ĐăkLăk | 05K5 | 8,5 | Tám Rưỡi | ||
| 09 | 264 | K | Huỳnh Ngọc Minh | Trang | 18/10/1987 | Đà Nẵng | 05K6 | 9,0 | Chín | ||
| 10 | 001 | Đ | Nguyễn Thanh | An | 20/08/1984 | Quảng Ngãi | 05Đ1 | 7,0 | Bảy | ||
| 11 | 018 | Đ | Trần | Đức | 21/05/1983 | Đà Nẵng | 05Đ1 | 8,5 | Tám Rưỡi | ||
| 12 | 055 | Đ | Nguyễn Tất | Thắng | 15/10/1986 | Quảng Bình | 05Đ1 | 8,0 | Tám | ||
| 13 | 068 | Đ | Lê Công | Vàng | 02/02/1987 | Quảng Nam | 05Đ1 | 6,5 | Sáu Rưỡi | ||
| 14 | 004 | Đ | Đinh Chí | Công | 15/08/1981 | Quảng Bình | 05Đ2 | 6,0 | Sáu | ||
| 15 | 037 | Đ | Nguyễn Quang | Lương | 26/10/1985 | Quảng Trị | 05Đ1 | 4,0 | Bốn | ||
| 16 | 042 | Đ | Lương Duy | Nghĩa | 13/03/1987 | Nghệ An | 05Đ1 | 7,5 | Bảy Rưỡi | ||
| 17 | 043 | Đ | Phạm Quốc | Nhật | 16/08/1987 | Quảng Trị | 05Đ1 | 8,0 | Tám | ||
| 18 | 062 | Đ | Nguyễn Trung | Toàn | 20/02/1986 | Phú Yên | 05Đ1 | 8,0 | Tám | ||
| 19 | 002 | Đ | Lê | Bảo | 01/10/1978 | B.Trị Thiên | 05Đ2 | 7,0 | Bảy | ||
| 20 | 019 | ĐT | Hồ Hoàng Duy | Tài | 02/05/1987 | ĐăkLăk | 05ĐT | 7,0 | Bảy | ||
| 21 | 001 | ĐT | Phạm Vũ | An | 15/02/1987 | Đà Nẵng | 05ĐT | 7,0 | Bảy | ||
| 22 | 012 | ĐT | Mai Xuân | Khoa | 13/09/1985 | Đà Nẵng | 05ĐT | 6,0 | Sáu | ||
| 23 | 027 | ĐT | Lê Anh | Tuấn | 12/08/1986 | Quảng Bình | 05ĐT | 7,5 | Bảy Rưỡi | ||
| 24 | 311 | K | Hồ Thị Mỹ | Thảo | 20/11/1984 | Đà Nẵng | 04K3 | 8,0 | Tám | ||
| Đà Nẵng, ngày 13 tháng 8 năm 2007 | |||||||||||
| Người đọc điểm:........................................ | CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI | ||||||||||
| Người ghi điểm:......................................... | |||||||||||
| Người kiểm soát:....................................... | |||||||||||
| Thống kê số lượng | |||||||||||
| Tổng số HS theo danh sách | 24 | ||||||||||
| Số học sinh dự thi | 24 | ||||||||||
| Số học sinh vắng thi | 00 | ||||||||||
| Điểm X.sắc | 02 | 8,3% | |||||||||
| Điểm Giỏi | 11 | 45,8% | |||||||||
| Điểm Khá | 07 | 29,2% | |||||||||
| Điểm TB | 03 | 12,5% | |||||||||
| Điểm Yếu | 01 | 4,2% | |||||||||
| Điểm Kém | 00 | 0,0% | |||||||||