|
SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TP ĐÀ NẴNG | |||||||||||||
| TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ-KỸ THUẬT ĐỨC MINH | ||||||||||||||
| KỲ THI TỐT NGHIÊP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP CHÍNH QUY | ||||||||||||||
| KHOÁ THI NGÀY 30 THÁNG 07 NĂM 2007 | ||||||||||||||
| KẾT QUẢ ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP | ||||||||||||||
| MÔN : CHÍNH TRỊ KHOÁ 2006 - 2008. NGÀNH ĐIỆN CN&DD | ||||||||||||||
| Kèm theo Quyết định số : 45 /QĐ-TCKT-KT_ĐM/ĐN ngày 11 tháng 08 năm 2007. | ||||||||||||||
| TT | SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH |
LỚP | ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP | TB TN |
TBC TK |
XHTN | ||||||
| CHÍNH TRỊ | 2008 | |||||||||||||
| 2007 | 2008 | LT | TH | |||||||||||
| 01 | 113 | Đ | Ngô Tấn | Anh | 04/05/1987 | 06Đ1 | 8,0 | |||||||
| 02 | 114 | Đ | Lê Phước | Ân | 19/05/1988 | 06Đ1 | 8,0 | |||||||
| 03 | 115 | Đ | Nguyễn Đức | Ba | 20/07/1988 | 06Đ1 | 8,5 | |||||||
| 04 | 116 | Đ | Phan Đức | B́nh | 10/07/1979 | 06Đ1 | 9,0 | |||||||
| 05 | 117 | Đ | Lư Phước | Cang | 29/03/1985 | 06Đ1 | 7,5 | |||||||
| 06 | 118 | Đ | Trần Ngọc | Chương | 01/07/1987 | 06Đ1 | 6,5 | |||||||
| 07 | 119 | Đ | Phan Ngọc | Công | 11/06/1985 | 06Đ1 | 9,5 | |||||||
| 08 | 120 | Đ | Nguyễn Văn | Cư | 25/11/1987 | 06Đ1 | Vắng | |||||||
| 09 | 121 | Đ | Nguyễn Lương An | Cường | 08/08/1984 | 06Đ1 | 5,5 | |||||||
| 10 | 122 | Đ | Nguyễn Khắc | Dũng | 27/10/1987 | 06Đ1 | 7,0 | |||||||
| 11 | 123 | Đ | Trần Văn | Đào | 10/12/1985 | 06Đ1 | 8,0 | |||||||
| 12 | 124 | Đ | Trương Công | Định | 08/09/1986 | 06Đ1 | 8,0 | |||||||
| 13 | 125 | Đ | Ngô Lê | Đức | 21/04/1988 | 06Đ1 | 7,0 | |||||||
| 14 | 126 | Đ | Trần Minh | Đức | 30/06/1987 | 06Đ1 | 7,5 | |||||||
| 15 | 127 | Đ | Nguyễn Đức | Hà | 15/03/1988 | 06Đ1 | 9,5 | |||||||
| 16 | 128 | Đ | Trà Văn | Hải | 13/12/1986 | 06Đ1 | 8,0 | |||||||
| 17 | 129 | Đ | Trần Đăng | Hải | 17/12/1986 | 06Đ1 | 7,5 | |||||||
| 18 | 130 | Đ | Hồ Đắc | Hàng | 10/10/1984 | 06Đ1 | 8,0 | |||||||
| 19 | 131 | Đ | Nguyễn Văn | Hiếu | 09/08/1987 | 06Đ1 | Vắng | |||||||
| 20 | 132 | Đ | Huỳnh Phan Đức | Hiếu | 20/10/1988 | 06Đ1 | Vắng | |||||||
| 21 | 133 | Đ | Nguyễn Quang | Hoà | 02/09/1987 | 06Đ1 | 8,5 | |||||||
| 22 | 134 | Đ | Lê Hữu | Huy | 24/11/1986 | 06Đ1 | Vắng | |||||||
| 23 | 135 | Đ | Nguyễn Duy | Khánh | 17/11/1986 | 06Đ1 | 8,0 | |||||||
| 24 | 136 | Đ | Trương Ngọc | Khánh | 08/05/1983 | 06Đ1 | Vắng | |||||||
| 25 | 137 | Đ | Đặng Anh | Khoa | 20/07/1987 | 06Đ1 | 6,0 | |||||||
| 26 | 138 | Đ | Nguyễn Đ́nh | Lâm | 01/01/1985 | 06Đ1 | 7,0 | |||||||
| 27 | 139 | Đ | Hà Quang | Lập | 14/12/1988 | 06Đ1 | 6,5 | |||||||
| 28 | 140 | Đ | Nguyễn Xuân | Linh | 01/04/1988 | 06Đ1 | 6,5 | |||||||
| 29 | 141 | Đ | Ngô Kim | Long | 10/03/1988 | 06Đ1 | 6,5 | |||||||
| 30 | 142 | Đ | Lê Đ́nh | Long | 20/06/1988 | 06Đ1 | Vắng | |||||||
| 31 | 143 | Đ | Cao Phi | Long | 11/06/1988 | 06Đ1 | Vắng | |||||||
| 32 | 144 | Đ | Nguyễn Thái | Long | 10/11/1988 | 06Đ1 | 7,0 | |||||||
| 33 | 145 | Đ | Nguyễn Văn | Lộc | 16/02/1987 | 06Đ1 | 6,5 | |||||||
| 34 | 146 | Đ | Hồ Tấn | Lộc | 22/02/1988 | 06Đ1 | 6,0 | |||||||
| 35 | 147 | Đ | Phạm Công | Lời | 10/10/1988 | 06Đ1 | 6,5 | |||||||
| 36 | 148 | Đ | Huỳnh Ngọc | Minh | 10/06/1988 | 06Đ1 | Vắng | |||||||
| 37 | 149 | Đ | Hồ Văn | Nam | 02/07/1987 | 06Đ1 | 7,0 | |||||||
| 38 | 150 | Đ | Nguyễn Cao | Nguyên | 20/02/1985 | 06Đ1 | 7,0 | |||||||
| 39 | 151 | Đ | Lê Hồng | Nguyên | 02/06/1988 | 06Đ1 | 7,0 | |||||||
| 40 | 152 | Đ | Huỳnh Văn | Pháp | 15/08/1985 | 06Đ1 | 7,0 | |||||||
| 41 | 153 | Đ | Nguyễn Duy | Phương | 09/03/1988 | 06Đ1 | 7,0 | |||||||
| 42 | 154 | Đ | Lương Tấn | Phương | 12/05/1988 | 06Đ1 | Vắng | |||||||
| 43 | 155 | Đ | Trần Ngọc | Quang | 24/01/1988 | 06Đ1 | 7,5 | |||||||
| 44 | 156 | Đ | Phan Văn | Quất | 10/08/1984 | 06Đ1 | 7,0 | |||||||
| 45 | 157 | Đ | Nguyễn Bá Phú | Quí | 22/12/1983 | 06Đ1 | 6,5 | |||||||
| 46 | 158 | Đ | Nguyễn Xuân | Thành | 05/07/1986 | 06Đ1 | 8,0 | |||||||
| 47 | 159 | Đ | Nguyễn Văn | Tiến | 28/10/1982 | 06Đ1 | 7,0 | |||||||
| 48 | 160 | Đ | Nguyễn Thanh | Tịnh | 25/05/1973 | 06Đ1 | 7,0 | |||||||
| 49 | 161 | Đ | Nguyễn Vũ | Triệu | 01/08/1987 | 06Đ1 | 7,5 | |||||||
| 50 | 162 | Đ | Nguyễn Hữu | Trọng | 16/12/1986 | 06Đ1 | Vắng | |||||||
| 51 | 163 | Đ | Tôn Nguyễn Quư | Trọng | 15/06/1988 | 06Đ1 | 8,0 | |||||||
| 52 | 164 | Đ | Lê Kim | Trưng | 10/11/1986 | 06Đ1 | 6,5 | |||||||
| 53 | 165 | Đ | Hồ Anh | Tuấn | 01/03/1988 | 06Đ1 | 6,5 | |||||||
| 54 | 166 | Đ | Trần Duy | Vũ | 14/01/1988 | 06Đ1 | 8,0 | |||||||
| Đà Nẵng, ngày 11 tháng 08 năm 2007 | ||||||||||||||
| Người lập bảng | HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||
| Trần Việt Hạnh | ||||||||||||||
| Thống kê số lượng | ||||||||||||||
| Danh sách | 54 | |||||||||||||
| Số học sinh dự thi | 44 | |||||||||||||
| Số học sinh vắng thi | 10 | |||||||||||||
| Điểm X.sắc | 03 | 6,8% | ||||||||||||
| Điểm Giỏi | 12 | 27,3% | ||||||||||||
| Điểm Khá | 17 | 38,6% | ||||||||||||
| Điểm TB | 12 | 27,3% | ||||||||||||
| Điểm Yếu | 00 | 0,0% | ||||||||||||
| Điểm Kém | 00 | 0,0% | ||||||||||||