|
SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TP ĐÀ NẴNG | |||||||||||||
| TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ-KỸ THUẬT ĐỨC MINH | ||||||||||||||
| KỲ THI TỐT NGHIÊP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP CHÍNH QUY | ||||||||||||||
| KHOÁ THI NGÀY 30 THÁNG 07 NĂM 2007 | ||||||||||||||
| KẾT QUẢ ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP | ||||||||||||||
| MÔN : CHÍNH TRỊ KHOÁ 2006 - 2008. NGÀNH ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG | ||||||||||||||
| Kèm theo Quyết định số : 45 /QĐ-TCKT-KT_ĐM/ĐN ngày 11 tháng 08 năm 2007. | ||||||||||||||
| TT | SBD | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH |
LỚP | ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP | TB TN |
TBC TK |
XHTN | ||||||
| CHÍNH TRỊ | 2008 | |||||||||||||
| 2007 | 2008 | LT | TH | |||||||||||
| 01 | 167 | ĐT | Nguyễn Thị Hiền | Anh | 11/10/1987 | 06ĐT | Vắng | |||||||
| 02 | 168 | ĐT | Nguyễn Văn | Anh | 12/01/1987 | 06ĐT | Vắng | |||||||
| 03 | 169 | ĐT | Phan Ngọc | B́nh | 13/07/1987 | 06ĐT | 9,0 | |||||||
| 04 | 170 | ĐT | Nguyễn Xuân | Chỉnh | 20/04/1988 | 06ĐT | 9,0 | |||||||
| 05 | 171 | ĐT | Hoàng Bá | Chính | 12/07/1986 | 06ĐT | 8,0 | |||||||
| 06 | 172 | ĐT | Nguyễn Văn | Duy | 25/07/1987 | 06ĐT | 7,5 | |||||||
| 07 | 173 | ĐT | Lê Văn | Đông | 20/09/1985 | 06ĐT | 9,0 | |||||||
| 08 | 174 | ĐT | Nguyễn Đức Tín | Em | 08/04/1984 | 06ĐT | 9,0 | |||||||
| 09 | 175 | ĐT | Trần Văn | Hải | 17/10/1977 | 06ĐT | 7,5 | |||||||
| 10 | 176 | ĐT | Trần Thuận | Hải | 19/10/1988 | 06ĐT | 8,5 | |||||||
| 11 | 177 | ĐT | Trần Sĩ | Hạnh | 14/05/1987 | 06ĐT | 9,0 | |||||||
| 12 | 178 | ĐT | Nguyễn Thị Thanh | Hậu | 18/05/1987 | 06ĐT | 9,0 | |||||||
| 13 | 179 | ĐT | Hoàng Quốc | Hiên | 27/05/1986 | 06ĐT | 8,5 | |||||||
| 14 | 180 | ĐT | Vơ Thanh | Hiền | 01/07/1987 | 06ĐT | 7,5 | |||||||
| 15 | 181 | ĐT | Trần Đức | Hiếu | 14/01/1987 | 06ĐT | 9,0 | |||||||
| 16 | 182 | ĐT | Phan Thanh | Hợi | 18/12/1983 | 06ĐT | 6,5 | |||||||
| 17 | 183 | ĐT | Nguyễn Quốc | Huy | 01/09/1988 | 06ĐT | 9,0 | |||||||
| 18 | 184 | ĐT | Trương Duy | Huy | 11/10/1988 | 06ĐT | 9,0 | |||||||
| 19 | 185 | ĐT | Mai Văn | Lai | 01/01/1985 | 06ĐT | 8,0 | |||||||
| 20 | 186 | ĐT | Y Thô | Mdrang | 16/10/1986 | 06ĐT | 8,5 | |||||||
| 21 | 187 | ĐT | Trần Xuân | Nhân | 13/08/1986 | 06ĐT | 9,0 | |||||||
| 22 | 188 | ĐT | Huỳnh Tấn | Phát | 07/12/1988 | 06ĐT | 9,0 | |||||||
| 23 | 189 | ĐT | Hồ Viết | Phước | 02/06/1987 | 06ĐT | 8,0 | |||||||
| 24 | 190 | ĐT | Nguyễn Văn Việt | Quốc | 01/01/1989 | 06ĐT | 9,0 | |||||||
| 25 | 191 | ĐT | Nguyễn Thành | Quyết | 07/05/1988 | 06ĐT | 8,5 | |||||||
| 26 | 192 | ĐT | Nguyễn Đức | Tài | 01/05/1987 | 06ĐT | 8,5 | |||||||
| 27 | 193 | ĐT | Ngô Quang | Tân | 08/12/1980 | 06ĐT | 9,0 | |||||||
| 28 | 194 | ĐT | Lê Ngọc | Thạch | 01/01/1988 | 06ĐT | 8,0 | |||||||
| 29 | 195 | ĐT | Lê Minh | Tới | 29/09/1987 | 06ĐT | 8,0 | |||||||
| 30 | 196 | ĐT | Lương Phước | Trấn | 30/11/1983 | 06ĐT | Vắng | |||||||
| 31 | 197 | ĐT | Trần Văn | Trung | 04/12/1985 | 06ĐT | 8,0 | |||||||
| 32 | 198 | ĐT | Văn Bá | Tuấn | 21/05/1988 | 06ĐT | Vắng | |||||||
| 33 | 199 | ĐT | Nguyễn Anh | Tuấn | 02/10/1988 | 06ĐT | 8,5 | |||||||
| 34 | 200 | ĐT | Trần Quốc | Tuấn | 22/11/1986 | 06ĐT | 8,5 | |||||||
| 35 | 201 | ĐT | Nguyễn | Vinh | 15/10/1986 | 06ĐT | 8,0 | |||||||
| 36 | 202 | ĐT | Bùi Quốc | Vinh | 22/06/1988 | 06ĐT | 7,0 | |||||||
| 37 | 203 | ĐT | Nguyễn Thanh | Vũ | 26/09/1982 | 06ĐT | 7,5 | |||||||
| Đà Nẵng, ngày 11 tháng 08 năm 2007 | ||||||||||||||
| Người lập bảng | HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||
| Trần Việt Hạnh | ||||||||||||||
| Thống kê số lượng | ||||||||||||||
| Danh sách | 37 | |||||||||||||
| Số học sinh dự thi | 33 | |||||||||||||
| Số học sinh vắng thi | 04 | |||||||||||||
| Điểm X.sắc | 13 | 39,4% | ||||||||||||
| Điểm Giỏi | 14 | 42,4% | ||||||||||||
| Điểm Khá | 05 | 15,2% | ||||||||||||
| Điểm TB | 01 | 3,0% | ||||||||||||
| Điểm Yếu | 00 | 0,0% | ||||||||||||
| Điểm Kém | 00 | 0,0% | ||||||||||||