SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TP ĐÀ NẴNG
TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ-KỸ THUẬT ĐỨC MINH
KỲ THI TỐT NGHIÊP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP CHÍNH QUY
KHOÁ THI NGÀY 30 THÁNG 07 NĂM 2007
KẾT QUẢ ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP
MÔN : CHÍNH TRỊ   KHOÁ 2006 - 2008    NGÀNH KẾ TOÁN
Kèm theo Quyết định số :  45 /QĐ-TCKT-KT_ĐM/ĐN ngày 11 tháng 08 năm 2007.
TT SBD HỌ VÀ TÊN NGÀY
SINH
LỚP ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP TB
TN
TBC
TK
XHTN
CHÍNH TRỊ 2008
2007 2008 LT TH
01 001 K Phan Hữu Tuấn  Anh 02/04/1987 06K1 9,0            
02 002 K Hồ Thị Kim  Anh 01/08/1988 06K1 7,0            
03 003 K Trần Thị  Ánh 11/07/1987 06K2 8,5            
04 004 K Nguyễn Thị 22/12/1982 06K1 9,0            
05 005 K Trần Thị  10/01/1988 06K2 8,5            
06 006 K Nguyễn Thị Xuân B́nh 15/10/1984 06K1 8,5            
07 007 K Đặng Ngọc  B́nh 10/06/1987 06K1 8,5            
08 008 K Trần Thị Diễm Châu 01/04/1987 06K2 8,5            
09 009 K Nguyễn Thị Kim Chi 09/09/1987 06K2 8,5            
10 010 K Đinh Thị  Chính 22/04/1988 06K1 8,5            
11 011 K Lê Thị Kim  Chung 19/10/1988 06K1 9,0            
12 012 K Nguyễn Ngọc Cử 01/10/1987 06K2 9,0            
13 013 K Nguyễn Thị Thu Cúc 20/04/1988 06K1 9,0            
14 014 K Trần Thị Ánh Đào 26/10/1988 06K1 9,0            
15 015 K Lê Thị Bích Diễm 01/01/1986 06K2 9,0            
16 016 K Đinh Thị Ngọc  Dung 20/11/1987 06K1 9,0            
17 017 K Ông Thị Hoàng Dung 15/02/1988 06K2 8,5            
18 018 K Vơ Thị Hồng Giang 04/05/1987 06K2 8,0            
19 019 K Văn Thị  09/11/1986 06K1 9,0            
20 020 K Trần Thị Thu 26/12/1988 06K2 8,0            
21 021 K Phùng Tế Hanh 25/07/1985 06K1 8,5            
22 022 K Phan Thị Mỹ  Hạnh 04/07/1988 06K1 9,0            
23 023 K Nguyễn Thị Thanh  Hạnh 19/08/1986 06K2 8,0            
24 024 K Mai Thị Hiền 14/08/1988 06K1 9,0            
25 025 K Nguyễn Thị Minh Hiền 10/02/1987 06K1 9,0            
26 026 K Ngô Thị Hiệp 18/02/1987 06K2 8,5            
27 027 K Lâm Văn Hiếu 08/10/1988 06K1 8,5            
28 028 K Lê Thị Hoa 14/09/1987 06K1 8,5            
29 029 K Nguyễn Thị  Hoa 11/06/1983 06K1 9,0            
30 030 K Đỗ Thị  Hoà 18/10/1988 06K2 8,0            
31 031 K Nguyễn Thị Xuân Hoà 01/01/1984 06K2 8,5            
32 032 K Nguyễn Xuân Hoàng 17/07/1985 06K1 9,0            
33 033 K Hồ Viết  Hoàng 05/11/1988 06K2 8,0            
34 034 K Lê Thị  Hồng 06/12/1987 06K1 8,5            
35 035 K Nguyễn Thị Hồng Huệ 24/08/1987 06K1 8,0            
36 036 K Lê Thị Thu Huệ 26/09/1988 06K2 7,5            
37 037 K Lê Tấn  Hưng 28/10/1984 06K2 7,5            
38 038 K Trương Thị Diệu  Hương 23/02/1987 06K1 7,5            
39 039 K Đặng Thị Phú Khánh 27/04/1987 06K2 7,0            
40 040 K Nguyễn Thị Thuư  Lăm 08/09/1986 06K2 8,0            
41 041 K Nguyễn Thị  Lan 12/08/1984 06K1 8,0            
42 042 K Huỳnh Thị  Lan 24/01/1988 06K1 8,0            
43 043 K Nguyễn Thị  Lan 24/12/1986 06K2 8,0            
44 044 K Trần Thị Kim  Liên 27/07/1987 06K2 7,0            
45 045 K Nguyễn Thị Hoài Linh 15/02/1986 06K1 7,5            
46 046 K Trần Thị Linh 17/06/1988 06K1 7,0            
47 047 K Nguyễn Thị Ngọc Linh 28/10/1988 06K2 7,0            
48 048 K Lê Thị Kim  Loan 28/11/1987 06K2 8,0            
49 049 K Hà Thị Hồng Lượng 16/03/1988 06K1 6,5            
50 050 K Đoàn Thị Mai Ly 01/09/1987 06K1 7,5            
51 051 K Đặng Văn Mậu 12/12/1986 06K1 7,5            
52 052 K Trương Thị Mỹ 15/08/1988 06K1 7,5            
53 053 K Vơ Thị Diệu Mỹ 23/08/1987 06K2 6,5            
54 054 K Đỗ Thị Kim  Na 01/10/1986 06K2 7,0            
55 055 K Trương Thị Lê  Na 20/01/1986 06K2 7,5            
56 056 K Phạm Hoàng  Ngân 25/12/1987 06K1 8,0            
57 057 K Bùi Thị  Ngân 16/06/1988 06K1 6,5            
58 058 K Vơ Đăng Kiều Ngân 26/07/1985 06K2 6,5            
59 059 K Nguyễn Thị Bảo Ngọc 31/03/1988 06K1 8,0            
60 060 K Nguyễn Thị Hồng  Ngọc A 29/09/1986 06K2 9,0            
61 061 K Phạm Thị Ánh Nguyệt 30/10/1986 06K1 7,0            
62 062 K Lê Ánh Nhung 05/09/1986 06K1 7,0            
63 063 K Nguyễn  Phú 21/05/1985 06K2 Vắng            
64 064 K Nguyễn Thị Yến  Phụng 20/07/1985 06K1 6,5            
65 065 K Hồ Thị Phương 20/10/1988 06K1 7,5            
66 066 K Ngô Thị Thúy Phượng 10/07/1983 06K1 9,0            
67 067 K Nguyễn Thị Ngọc Phượng 07/04/1987 06K2 6,5            
68 068 K Trần Vĩnh Quyền 03/07/1988 06K2 Vắng            
69 069 K Trần Thị Nguyên Sa 10/10/1988 06K2 7,5            
70 070 K Hoàng Thị Hương Sen 04/06/1987 06K1 8,0            
71 071 K Huỳnh Đức Sơn 11/08/1988 06K1 8,0            
72 072 K Trịnh Việt  Sơn 10/10/1984 06K2 7,5            
73 073 K Nguyễn Thị Tuyết  Sương 26/06/1988 06K1 8,0            
74 074 K Từ Thị  Tây 22/06/1987 06K2 8,0            
75 075 K Nguyễn Thị Thanh 21/12/1985 06K1 6,5            
76 076 K Huỳnh Thị Ngọc Thanh 04/10/1988 06K2 8,5            
77 077 K Huỳnh Thị Ngọc Thành 14/03/1988 06K1 7,5            
78 078 K Nguyễn Duy Thành 08/12/1984 06K1 8,0            
79 079 K Nguyễn Thị  Thảo 23/07/1987 06K1 8,0            
80 080 K Nguyễn Thị Hồng Thu 15/09/1982 06K1 8,5            
81 081 K Trương Thị Lệ Thu 10/01/1988 06K1 8,0            
82 082 K Vơ Thị  Thuận 04/08/1986 06K1 8,0            
83 083 K Ngô Thị  Thuận 10/09/1988 06K2 7,5            
84 084 K Lê Thị Ánh Thương 17/10/1986 06K2 Vắng            
85 085 K Nguyễn Thị Như  Thuỷ 19/10/1986 06K1 7,5            
86 086 K Ngô Thị Thu Thuỷ 20/10/1986 06K2 8,0            
87 087 K Trần Thị  Thúy 08/07/1984 06K1 7,5            
88 088 K Vơ Thị Thu  Thủy 18/04/1988 06K2 7,5            
89 089 K Phạm Thị Như Thủy 25/08/1988 06K2 8,5            
90 090 K Nguyễn Viết  Toàn 03/07/1988 06K1 7,0            
91 091 K Phạm Thị  Tới 29/09/1986 06K2 6,5            
92 092 K Đàm Thị Thanh Trâm 25/10/1988 06K1 6,5            
93 093 K Trương Thị Ái Trâm 30/08/1988 06K2 8,0            
94 094 K Trần Thị Hiền  Trang 21/09/1987 06K1 7,5            
95 095 K Phạm Thị Huyền  Trang 01/07/1987 06K2 8,5            
96 096 K Nguyễn Thành Trí 20/10/1987 06K2 7,0            
97 097 K Đặng Thị Trinh 30/03/1987 06K2 8,0            
98 098 K Lê Thị Như  Trúc 15/08/1986 06K1 7,5            
99 099 K Phan Thanh Trường 15/03/1988 06K2 7,0            
100 100 K Nguyễn Anh Tuấn 24/06/1987 06K2 7,5            
101 101 K Nguyễn Hữu  Tùng 09/04/1988 06K2 8,0            
102 102 K Lâm Thị Hồng Tuyến 26/08/1988 06K2 Vắng            
103 103 K Lê Thị Thanh  Tuyền 21/12/1987 06K1 8,5            
104 104 K Hoàng Thị Ánh Tuyết 09/12/1988 06K1 9,5            
105 105 K Trần Thị Thanh  Vân 30/12/1986 06K1 8,5            
106 106 K Nguyễn Thị Hồng Vân 10/01/1982 06K1 8,0            
107 107 K Nguyễn Thị Thanh  Vân 25/04/1988 06K2 8,0            
108 108 K Ngô Thị Ái  Vân 06/04/1987 06K2 7,5            
109 109 K Hồ Phùng  17/07/1985 06K1 8,0            
110 110 K Lê Thị  Xuân 04/09/1987 06K2 8,5            
111 111 K Nguyễn Thị Như Ư 06/08/1988 06K1 9,5            
112 112 K Nguyễn Thị  Yến 10/10/1988 06K2 8,0            
Đà Nẵng, ngày 11 tháng 08 năm 2007
Người lập bảng HIỆU TRƯỞNG
Trần Việt Hạnh
Thống kê số lượng 
Danh sách : 112
Số học sinh dự thi : 108
Số học sinh vắng thi : 04
Điểm X.sắc 18 16,7%
Điểm Giỏi 50 46,3%
Điểm Khá 31 28,7%
Điểm TB 09 8,3%
Điểm Yếu 00 0,0%
Điểm Kém 00 0,0%