SỞ GIÁO DỤC & ĐÀO TẠO TP ĐÀ NẴNG
TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ-KỸ THUẬT ĐỨC MINH
KỲ THI TỐT NGHIÊP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP CHÍNH QUY
KHOÁ THI NGÀY 30 THÁNG 07 NĂM 2007
KẾT QUẢ ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP
MÔN : CHÍNH TRI  KHOÁ 2006 - 2008. NGÀNH  TIN HỌC
Kèm theo Quyết định số :  45 /QĐ-TCKT-KT_ĐM/ĐN ngày 11 tháng 08 năm 2007.
TT SBD HỌ VÀ TÊN NGÀY
SINH
LỚP ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP TB
TN
TBC
TK
XHTN
CHÍNH TRỊ 2008
2007 2008 LT TH
204 204 T Trần Văn  An 01/10/1988 06T 8,5            
205 205 T Nguyễn Hoàng Anh 08/06/1987 06T Vắng            
206 206 T Hà Thế Anh 28/07/1984 06T 9,0            
207 207 T Nguyễn Thị Hồng  Ngọc B 29/09/1986 06T 9,0            
208 208 T Phạm Duy 07/05/1986 06T 9,0            
209 209 T Phạm Hữu Đoan 15/08/1985 06T 8,5            
210 210 T Trần Ngọc Giang 20/04/1985 06T 8,5            
211 211 T Lê Đông Hải 07/02/1987 06T 9,0            
212 212 T Mai Lê  Hoàng 29/06/1988 06T 8,5            
213 213 T Nguyễn Huy  Hùng 05/05/1987 06T Vắng            
214 214 T Nguyễn Chí Hùng 01/08/1986 06T 9,0            
215 215 T Hà Xuân  Huy 10/04/1988 06T Vắng            
216 216 T Vơ Đức  Khải 01/01/1987 06T Vắng            
217 217 T Lê Duy  Linh 13/09/1988 06T 9,0            
218 218 T Trần Thanh  Long 15/08/1987 06T Vắng            
219 219 T Nguyễn Tấn Long 10/06/1986 06T 9,0            
220 220 T Nguyễn Hải  Nam 10/10/1986 06T 8,5            
221 221 T Trần Thụy Cẩm Nhung 26/05/1986 06T Vắng            
222 222 T Lê Minh  Quang 02/10/1982 06T 9,0            
223 223 T Phạn Phú  Quư 06/08/1987 06T Vắng            
224 224 T Lê Văn Sơn 02/09/1988 06T 8,0            
225 225 T Ngô Tấn  Tài 22/02/1988 06T 9,0            
226 226 T Huỳnh Ngọc  Trường 28/12/1988 06T 9,0            
227 227 T Ngô Trần Tuấn Vinh 11/11/1987 06T 9,0            
228 228 T Phạm Duy Vĩnh 09/07/1987 06T 8,5            
229 229 T Nguyễn Văn 14/09/1985 06T 9,0            
Đà Nẵng, ngày 11 tháng 08 năm 2007
Người lập bảng HIỆU TRƯỞNG
Trần Việt Hạnh
Thống kê số lượng 
Danh sách 26
Số học sinh dự thi 19
Số học sinh vắng thi 07
Điểm X.sắc 12 63,2%
Điểm Giỏi 07 36,8%
Điểm Khá 00 0,0%
Điểm TB 00 0,0%
Điểm Yếu 00 0,0%
Điểm Kém 00 0,0%