| SỞ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TP. ĐÀ NẴNG | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||
|
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||
| DANH SÁCH 64 HỌC SINH TỐT NGHIỆP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP HỆ CHÍNH QUY | |||||||||||||||||||
| KHÓA HỌC 2005-2007 NGÀNH ĐIỆN CN&DD - KHOÁ THI NGÀY 30/07/2007 | |||||||||||||||||||
| Kèm theo Quyết định số : 44/QĐ-TCKTKT_ĐM/ĐN ngày 11 tháng 08 năm 2007 của Hiệu trưởng Trường Trung cấp Kinh tế-Kỹ thuật Đức Minh | |||||||||||||||||||
| Stt | SBD | Họ và tên | Ngày sinh |
Nơi sinh | Lớp | Điểm toàn khoá | Thi tốt nghiệp | Xếp
hạng Tốt nghiệp |
Ghi chú | ||||||||||
| ĐTBC | X.Loại | C.trị | LT | TH | TB TN |
X.Loại | |||||||||||||
| L1 | TL | ||||||||||||||||||
| 01 | 02 | Đ | Lê | Bảo | 01/10/78 | Bình Trị Thiên | 05Đ2 | 6,5 | TL | TBình | 7,0 | 6,5 | 6,5 | 6,7 | TBình | Trung Bình | |||
| 02 | 03 | Đ | Huỳnh Tiến | Cát | 04/06/86 | Quảng Ngãi | 05Đ1 | 6,5 | TBình | 5,0 | 6,0 | 6,0 | 5,7 | TBình | Trung Bình | ||||
| 03 | 04 | Đ | Đinh Chí | Công | 15/08/81 | Quảng Bình | 05Đ2 | 6,7 | TL | TBình | 6,0 | 6,0 | 6,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||
| 04 | 05 | Đ | Kiều Đình | Cường | 21/06/85 | Quảng Nam | 05Đ1 | 6,8 | TBình | 7,5 | 9,0 | 7,5 | 8,0 | Giỏi | Khá | ||||
| 05 | 06 | Đ | Lê Phước | Cường | 27/12/87 | Quảng Nam | 05Đ2 | 6,9 | TBình | 7,0 | 6,5 | 5,0 | 6,2 | TBình | Trung Bình | ||||
| 06 | 07 | Đ | Trần Đại | Cường | 15/03/86 | TT Huế | 05Đ1 | 6,9 | TL | TBình | 8,0 | 6,5 | 7,0 | 7,2 | Khá | Trung Bình | |||
| 07 | 08 | Đ | Võ Nguyễn Minh | Cường | 18/09/86 | Đà Nẵng | 05Đ2 | 6,7 | TBình | 6,5 | 7,5 | 7,0 | 7,0 | Khá | Trung Bình | ||||
| 08 | 09 | Đ | Võ Tuấn | Cường | 10/03/85 | Quảng Nam | 05Đ2 | 7,4 | Khá | 7,0 | 9,5 | 8,0 | 8,2 | Giỏi | Khá | ||||
| 09 | 10 | Đ | Lê Chí | Dũng | 25/10/85 | Phú Yên | 05Đ1 | 6,6 | TL | TBình | 6,5 | 6,0 | 6,0 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||
| 10 | 11 | Đ | Lê Sỹ | Dũng | 08/10/84 | Thanh Hoá | 05Đ2 | 6,8 | TL | TBình | 6,5 | 6,0 | 5,0 | 5,8 | TBình | Trung Bình | |||
| 11 | 12 | Đ | Phạm Văn | Dưỡng | 06/03/83 | Thanh Hoá | 05Đ2 | 7,0 | Khá | 7,0 | 7,0 | 8,0 | 7,3 | Khá | Khá | ||||
| 12 | 13 | Đ | Lê Trần | Đạo | 28/05/87 | Quảng Nam | 05Đ2 | 7,2 | Khá | 7,5 | 7,0 | 7,0 | 7,2 | Khá | Khá | ||||
| 13 | 14 | Đ | Nguyễn Quang | Điền | 01/06/86 | Quảng Nam | 05Đ2 | 7,3 | TL | TBình | 7,0 | 8,0 | 8,0 | 7,7 | Khá | Trung Bình | |||
| 14 | 15 | Đ | Ngô Tấn | Đông | 15/05/85 | Quảng Nam | 05Đ2 | 7,2 | Khá | 6,5 | 6,0 | 5,0 | 5,8 | TBình | Trung Bình | ||||
| 15 | 16 | Đ | Ngô Quang | Đức | 14/04/85 | Quảng Nam | 05Đ1 | 6,5 | TBình | 6,0 | 5,0 | 5,0 | 5,3 | TBình | Trung Bình | ||||
| 16 | 17 | Đ | Nguyễn Hồng | Đức | 10/02/85 | Quảng Nam | 05Đ2 | 6,7 | TBình | 7,5 | 6,0 | 6,0 | 6,5 | TBình | Trung Bình | ||||
| 17 | 18 | Đ | Trần | Đức | 21/05/83 | Đà Nẵng | 05Đ1 | 6,6 | TL | TBình | 4,5 | 8,5 | 5,5 | 6,0 | 6,7 | TBình | Trung Bình | ||
| 18 | 19 | Đ | Văn Ngọc | Hà | 25/08/87 | Quảng Trị | 05Đ1 | 6,4 | TL | TBình | 7,0 | 6,0 | 5,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||
| 19 | 20 | Đ | Trần Văn | Hải | 28/02/87 | Quảng Nam | 05Đ2 | 6,2 | TBình | 6,5 | 5,5 | 7,0 | 6,3 | TBình | Trung Bình | ||||
| 20 | 21 | Đ | Huỳnh Thái | Hiệp | 19/04/82 | Bình Định | 05Đ1 | 6,7 | TL | TBình | 6,0 | 5,5 | 5,0 | 5,5 | TBình | Trung Bình | |||
| 21 | 22 | Đ | Vũ Minh | Hiếu | 02/06/85 | Đà Nẵng | 05Đ2 | 6,5 | TL | TBình | 7,0 | 6,5 | 6,0 | 6,5 | TBình | Trung Bình | |||
| 22 | 23 | Đ | Đặng | Hoà | 04/04/84 | Quảng Nam | 05Đ2 | 6,6 | TL | TBình | 7,5 | 4,5 | 6,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||
| 23 | 24 | Đ | Nguyễn Hồng | Hoà | 01/05/85 | Phú Yên | 05Đ1 | 6,4 | TL | TBình | 6,5 | 6,0 | 8,0 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||
| 24 | 25 | Đ | Phan Ngọc | Hoà | 10/11/84 | Đăk Lăk | 05Đ2 | 6,2 | TL | TBình | 6,0 | 4,5 | 5,0 | 5,2 | TBình | Trung Bình | |||
| 25 | 26 | Đ | Phan Sỹ | Hoà | 14/12/87 | Nghệ An | 05Đ1 | 6,6 | TBình | 7,0 | 4,5 | 6,0 | 5,8 | TBình | Trung Bình | ||||
| 26 | 27 | Đ | Hoàng Văn | Hoan | 15/02/86 | Hà Tĩnh | 05Đ2 | 6,4 | TL | TBình | 7,0 | 4,5 | 5,0 | 5,5 | TBình | Trung Bình | |||
| 27 | 28 | Đ | Võ Minh | Hoàng | 01/06/87 | Đà Nẵng | 05Đ1 | 6,7 | TBình | 5,0 | 6,5 | 6,0 | 5,8 | TBình | Trung Bình | ||||
| 28 | 29 | Đ | Đồng Xuân | Hùng | 02/10/87 | Quảng Bình | 05Đ1 | 7,4 | Khá | 7,5 | 6,5 | 8,0 | 7,3 | Khá | Khá | ||||
| 29 | 31 | Đ | Võ Đức | Hữu | 20/10/87 | Quảng Nam | 05Đ2 | 7,0 | Khá | 6,0 | 7,0 | 7,0 | 6,7 | TBình | Trung Bình | ||||
| 30 | 32 | Đ | Lê Quốc | Huy | 20/10/84 | Quảng Bình | 05Đ1 | 7,0 | Khá | 6,5 | 7,0 | 7,5 | 7,0 | Khá | Khá | ||||
| 31 | 33 | Đ | Phan Hữu | Khoa | 10/11/87 | Đà Nẵng | 05Đ2 | 6,8 | TBình | 7,5 | 4,5 | 7,0 | 6,3 | TBình | Trung Bình | ||||
| 32 | 34 | Đ | Võ Nguyên | Linh | 01/03/83 | Đà Nẵng | 05Đ1 | 6,7 | TBình | 6,0 | 6,5 | 7,0 | 6,5 | TBình | Trung Bình | ||||
| 33 | 35 | Đ | Lê Văn | Long | 24/09/86 | Nghệ An | 05Đ1 | 7,7 | Khá | 5,5 | 8,0 | 9,0 | 7,5 | Khá | Khá | ||||
| 34 | 36 | Đ | Lê Văn | Lực | 25/07/86 | Quảng Bình | 05Đ2 | 6,5 | TL | TBình | 7,0 | 4,5 | 5,0 | 5,5 | TBình | Trung Bình | |||
| 35 | 38 | Đ | Hoàng Văn | Minh | 25/10/83 | Thanh Hoá | 05Đ1 | 6,8 | TL | TBình | 7,5 | 7,0 | 9,0 | 7,8 | Khá | Trung Bình | |||
| 36 | 39 | Đ | Nguyễn Văn | Minh | 01/05/86 | Quảng Nam | 05Đ2 | 6,3 | TL | TBình | 5,5 | 6,5 | 5,0 | 5,7 | TBình | Trung Bình | |||
| 37 | 40 | Đ | Nguyễn Hồ Đại | Nam | 13/01/85 | Đà Nẵng | 05Đ2 | 7,4 | Khá | 7,0 | 7,0 | 8,0 | 7,3 | Khá | Khá | ||||
| 38 | 42 | Đ | Lương Duy | Nghĩa | 13/03/87 | Nghệ An | 05Đ2 | 6,2 | TL | TBình | 7,5 | 5,0 | 6,0 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||
| 39 | 43 | Đ | Phạm Quốc | Nhật | 16/08/87 | Quảng Trị | 05Đ1 | 6,7 | TL | TBình | 8,0 | 5,0 | 5,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||
| 40 | 44 | Đ | Võ Thị Ngọc | Oanh | 11/10/86 | Quảng Nam | 05Đ2 | 7,5 | Khá | 7,5 | 6,5 | 9,0 | 7,7 | Khá | Khá | ||||
| 41 | 45 | Đ | Hà Ngọc | Phát | 02/09/84 | Quảng Nam | 05Đ2 | 7,2 | Khá | 7,0 | 7,5 | 9,0 | 7,8 | Khá | Khá | ||||
| 42 | 46 | Đ | Nguyễn Trọng | Phú | 01/02/84 | Quảng Trị | 05Đ1 | 7,1 | TL | TBình | 7,5 | 5,0 | 7,5 | 6,7 | TBình | Trung Bình | |||
| 43 | 48 | Đ | Phan Anh | Phúc | 03/08/86 | Đăk Lăk | 05Đ1 | 7,5 | Khá | 5,0 | 8,0 | 9,0 | 7,3 | Khá | Khá | ||||
| 44 | 50 | Đ | Lê Văn | Quang | 10/03/87 | Hà Tĩnh | 05Đ1 | 7,4 | Khá | 6,5 | 7,0 | 9,0 | 7,5 | Khá | Khá | ||||
| 45 | 51 | Đ | Ngô Đức | Quyền | 01/08/85 | Quảng Bình | 05Đ2 | 6,1 | TL | TBình | 6,0 | 5,0 | 6,5 | 5,8 | TBình | Trung Bình | |||
| 46 | 52 | Đ | Lê Văn | Sang | 12/01/85 | Phú Yên | 05Đ1 | 6,8 | TBình | 5,5 | 5,0 | 5,0 | 5,2 | TBình | Trung Bình | ||||
| 47 | 53 | Đ | Nguyễn Tiến | Sĩ | 20/04/86 | Quảng Bình | 05Đ1 | 7,4 | Khá | 5,5 | 7,5 | 8,0 | 7,0 | Khá | Khá | ||||
| 48 | 54 | Đ | Trần Bá | Tàu | 26/04/87 | Đà Nẵng | 05Đ1 | 7,4 | Khá | 6,5 | 8,0 | 8,5 | 7,7 | Khá | Khá | ||||
| 49 | 55 | Đ | Nguyễn Tất | Thắng | 15/10/86 | Quảng Bình | 05Đ1 | 6,8 | TL | TBình | 8,0 | 4,5 | 8,0 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||
| 50 | 56 | Đ | Nguyễn Dương | Thanh | 26/09/87 | Đà Nẵng | 05Đ2 | 7,6 | Khá | 7,0 | 9,5 | 9,5 | 8,7 | Giỏi | Khá | ||||
| 51 | 57 | Đ | Nguyễn Hoàng | Thanh | 24/05/85 | Quảng Nam | 05Đ2 | 7,5 | Khá | 8,0 | 7,0 | 8,0 | 7,7 | Khá | Khá | ||||
| 52 | 58 | Đ | Phạm Tiến | Thành | 24/10/86 | Quảng Nam | 05Đ2 | 7,2 | TL | TBình | 7,0 | 5,0 | 8,5 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||
| 53 | 59 | Đ | Lê Văn | Thảo | 22/07/87 | Đà Nẵng | 05Đ2 | 6,7 | TL | TBình | 7,0 | 5,0 | 6,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||
| 54 | 60 | Đ | Phan Văn | Tình | 04/09/85 | Quảng Nam | 05Đ1 | 6,0 | TL | TBình | 5,5 | 5,5 | 5,0 | 5,3 | TBình | Trung Bình | |||
| 55 | 62 | Đ | Nguyễn Trung | Toàn | 20/02/86 | Phú Yên | 05Đ1 | 6,2 | TL | TBình | 8,0 | 6,5 | 7,0 | 7,2 | TBình | Trung Bình | |||
| 56 | 64 | Đ | Lê Minh | Triều | 01/02/86 | Quảng Nam | 05Đ1 | 7,0 | Khá | 6,0 | 7,0 | 8,0 | 7,0 | Khá | Khá | ||||
| 57 | 65 | Đ | Võ Đức | Tùng | 10/04/84 | Quảng Nam | 05Đ1 | 6,8 | TBình | 7,0 | 6,5 | 6,5 | 6,7 | TBình | Trung Bình | ||||
| 58 | 66 | Đ | Nguyễn Viết | Tuyển | 13/08/86 | Hà Tĩnh | 05Đ1 | 7,4 | Khá | 6,5 | 8,5 | 9,0 | 8,0 | Giỏi | Khá | ||||
| 59 | 67 | Đ | Nguyễn Bảo | Vân | 26/07/86 | Quảng Nam | 05Đ1 | 6,2 | TL | TBình | 5,5 | 5,5 | 7,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||
| 60 | 69 | Đ | Nguyễn Văn | Vàng | 15/04/82 | Bình Trị Thiên | 05Đ2 | 7,2 | Khá | 5,0 | 7,0 | 9,0 | 7,0 | Khá | Khá | ||||
| 61 | 70 | Đ | Lê Tiến | Vũ | 02/02/84 | TT. Huế | 05Đ1 | 6,6 | TBình | 5,0 | 5,0 | 7,0 | 5,7 | TBình | Trung Bình | ||||
| 62 | 71 | Đ | Nguyễn Hoàng | Vũ | 08/03/88 | Đà Nẵng | 05Đ1 | 6,5 | TL | TBình | 7,0 | 6,0 | 6,5 | 6,5 | TBình | Trung Bình | |||
| 63 | 72 | Đ | Phạm Đức | Vũ | 28/11/87 | Đăk Lăk | 05Đ1 | 7,4 | Khá | 5,0 | 7,5 | 8,5 | 7,0 | Khá | Khá | ||||
| 64 | 73 | Đ | Nguyễn Trường | Xuyên | 03/03/84 | Quảng Nam | 05Đ1 | 7,0 | Khá | 5,5 | 6,5 | 8,5 | 6,8 | TBình | Trung Bình | ||||
| Tổng hợp kết quả tốt nghiệp | |||||||||||||||||||
| Tổng số tốt nghiệp | 64 | 0 | |||||||||||||||||
| TN loại Giỏi | 0 | 0,0% | |||||||||||||||||
| TN loại Khá | 20 | 31,3% | 22 | ||||||||||||||||
| TN loại Trung Bình | 44 | 68,8% | 42 | ||||||||||||||||
| 64 | Đà Nẵng, ngày 11 tháng 08 năm 2007 | ||||||||||||||||||
| Người lập bảng | Trưởng Phòng Đào tạo-CTHS | HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||
| Trần Việt Hạnh | |||||||||||||||||||