| SỞ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TP. ĐÀ NẴNG | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||
|
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||
| DANH SÁCH 29 HỌC SINH TỐT NGHIỆP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP HỆ CHÍNH QUY | |||||||||||||||||||
| KHÓA HỌC 2005-2007 NGÀNH ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG - KHOÁ THI NGÀY 30/07/2007 | |||||||||||||||||||
| Kèm theo Quyết định số : 44/QĐ-TCKTKT_ĐM/ĐN ngày 11 tháng 08 năm 2007 của Hiệu trưởng Trường Trung cấp Kinh tế-Kỹ thuật Đức Minh | |||||||||||||||||||
| Stt | SBD | Họ và tên | Ngày sinh |
Nơi sinh | Lớp | Điểm toàn khoá | Điểm thi tốt nghiệp | Xếp
hạng Tốt nghiệp |
Ghi chú | ||||||||||
| ĐTBC | X.Loại | C.trị | LT | TH | TB TN |
X.Loại | |||||||||||||
| L1 | TL | ||||||||||||||||||
| 01 | 01 | ĐT | Phạm Vũ | An | 15/02/87 | Đà Nẵng | 05ĐT | 6,4 | TL | TBình | 7,0 | 6,0 | 7,5 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||
| 02 | 02 | ĐT | Đỗ Ngọc | Anh | 27/08/84 | Quảng Bình | 05ĐT | 6,4 | TBình | 6,5 | 5,5 | 8,0 | 6,7 | TBình | Trung Bình | ||||
| 03 | 03 | ĐT | Phan Xuân | Bình | 16/11/84 | Quảng Nam | 05ĐT | 7,0 | Khá | 7,0 | 6,5 | 8,5 | 7,3 | Khá | Khá | ||||
| 04 | 05 | ĐT | Bùi Đức | Dần | 27/07/87 | Nghệ An | 05ĐT | 6,4 | TBình | 7,0 | 6,0 | 7,5 | 6,8 | TBình | Trung Bình | ||||
| 05 | 06 | ĐT | Nguyễn Xuân | Hà | 10/10/86 | Quảng Nam | 05ĐT | 6,8 | TBình | 7,0 | 6,5 | 7,5 | 7,0 | Khá | Trung Bình | ||||
| 06 | 07 | ĐT | Nguyễn Văn | Hải | 10/02/86 | Đà Nẵng | 05ĐT | 8,1 | Giỏi | 7,5 | 9,0 | 9,0 | 8,5 | Giỏi | Giỏi | ||||
| 07 | 08 | ĐT | Phạm Như | Hảo | 22/11/83 | Đà Nẵng | 05ĐT | 6,3 | TL | TBình | 7,0 | 5,5 | 6,5 | 6,3 | TBình | Trung Bình | |||
| 08 | 09 | ĐT | Nguyễn Hữu | Hiền | 01/01/86 | Quảng Nam | 05ĐT | 6,5 | TL | TBình | 6,5 | 5,0 | 7,5 | 6,3 | TBình | Trung Bình | |||
| 09 | 10 | ĐT | Nguyễn Thị Kim | Hiệp | 10/01/83 | Quảng Nam | 05ĐT | 6,9 | TL | TBình | 7,0 | 5,0 | 8,0 | 6,7 | TBình | Trung Bình | |||
| 10 | 11 | ĐT | Phạm Công | Huy | 19/05/85 | Đà Nẵng | 05ĐT | 6,4 | TL | TBình | 7,0 | 5,5 | 8,0 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||
| 11 | 12 | ĐT | Mai Xuân | Khoa | 13/09/85 | Đà Nẵng | 05ĐT | 6,8 | TBình | 6,0 | 5,0 | 8,0 | 6,3 | TBình | Trung Bình | ||||
| 12 | 13 | ĐT | Trần Văn | Kiên | 02/02/81 | Thanh Hoá | 05ĐT | 7,2 | Khá | 7,5 | 8,0 | 8,5 | 8,0 | Giỏi | Khá | ||||
| 13 | 14 | ĐT | Lê Văn | Ngọc | 02/02/85 | Bình Trị Thiên | 05ĐT | 6,4 | TL | TBình | 6,5 | 6,0 | 8,0 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||
| 14 | 15 | ĐT | Phan | Pháp | 12/05/87 | Quảng Nam | 05ĐT | 7,4 | Khá | 7,5 | 7,0 | 9,0 | 7,8 | Khá | Khá | ||||
| 15 | 16 | ĐT | Cao Tấn | Phát | 06/01/87 | Bình Định | 05ĐT | 7,2 | Khá | 7,5 | 7,5 | 9,0 | 8,0 | Giỏi | Khá | ||||
| 16 | 17 | ĐT | Nguyễn Vương | Phúc | 04/10/87 | Nghệ An | 05ĐT | 6,6 | TL | TBình | 7,0 | 6,5 | 7,0 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||
| 17 | 18 | ĐT | Phạm Xuân | Quang | 06/08/87 | Quảng Ngãi | 05ĐT | 7,1 | Khá | 8,0 | 7,5 | 8,0 | 7,8 | Khá | Khá | ||||
| 18 | 19 | ĐT | Hồ Hoàng Duy | Tài | 02/05/87 | Đăk Lăk | 05ĐT | 6,9 | TBình | 7,0 | 7,0 | 9,0 | 7,7 | TBình | Trung Bình | ||||
| 19 | 20 | ĐT | Nguyễn Thế | Thi | 18/06/86 | Đà Nẵng | 05ĐT | 6,9 | TBình | 7,0 | 7,5 | 7,5 | 7,3 | Khá | Trung Bình | ||||
| 20 | 21 | ĐT | Nguyễn Cao | Thiên | 22/02/84 | Quảng Nam | 05ĐT | 6,8 | TBình | 7,0 | 8,0 | 8,0 | 7,7 | Khá | Trung Bình | ||||
| 21 | 22 | ĐT | Hoàng Văn | Tiến | 10/07/87 | Nghệ An | 05ĐT | 6,5 | TBình | 8,0 | 6,0 | 7,0 | 7,0 | Khá | Trung Bình | ||||
| 22 | 23 | ĐT | Nguyễn Văn | Toán | 20/08/84 | Quảng Nam | 05ĐT | 7,3 | Khá | 8,5 | 8,5 | 8,5 | 8,5 | Giỏi | Khá | ||||
| 23 | 24 | ĐT | Nguyễn Dũng | Trung | 12/04/87 | Quảng Nam | 05ĐT | 6,9 | TBình | 7,5 | 7,0 | 9,0 | 7,8 | Khá | Trung Bình | ||||
| 24 | 25 | ĐT | Trần Văn | Trung | 12/10/86 | Quảng Nam | 05ĐT | 7,4 | Khá | 7,0 | 7,5 | 7,5 | 7,3 | Khá | Khá | ||||
| 25 | 26 | ĐT | Văn Viết Ngọc | Trường | 24/02/86 | Quảng Trị | 05ĐT | 6,6 | TL | TBình | 8,0 | 7,0 | 6,5 | 7,2 | Khá | Trung Bình | |||
| 26 | 27 | ĐT | Lê Anh | Tuấn | 12/08/86 | Quảng Bình | 05ĐT | 5,8 | TL | TBình | 7,5 | 5,5 | 5,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||
| 27 | 28 | ĐT | Nguyễn Minh | Tường | 01/01/84 | Quảng Nam | 05ĐT | 7,1 | TL | TBình | 9,0 | 8,5 | 8,5 | 8,7 | Giỏi | Khá | |||
| 28 | 29 | ĐT | Võ Hồng | Văn | 14/08/83 | Quảng Nam | 05ĐT | 7,1 | TL | TBình | 8,5 | 7,5 | 8,0 | 8,0 | Giỏi | Khá | |||
| 29 | 30 | ĐT | Nguyễn Thanh | Vũ | 10/08/85 | Quảng Nam | 05ĐT | 7,6 | Khá | 8,5 | 8,0 | 9,0 | 8,5 | Giỏi | Khá | ||||
| Tổng hợp kết quả tốt nghiệp | |||||||||||||||||||
| Tổng số tốt nghiệp | 29 | 0 | |||||||||||||||||
| TN loại Giỏi | 1 | 3,4% | |||||||||||||||||
| TN loại Khá | 10 | 34,5% | 8 | ||||||||||||||||
| TN loại Trung Bình | 18 | 62,1% | 20 | ||||||||||||||||
| Không tốt nghiệp | 0 | 0,0% | 28 | ||||||||||||||||
| 28 | Đà Nẵng, ngày 11 tháng 08 năm 2007 | ||||||||||||||||||
| Người lập bảng | Trưởng Phòng Đào tạo-CTHS | HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||
| Trần Việt Hạnh | |||||||||||||||||||