| SỞ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TP. ĐÀ NẴNG | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
| TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ - KỸ THUẬT ĐỨC MINH | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||||||||
| DANH SÁCH 275 HỌC SINH TỐT NGHIỆP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP HỆ CHÍNH QUY | ||||||||||||||||||||||||
| KHÓA HỌC 2005-2007 NGÀNH KẾ TOÁN - KHOÁ THI NGÀY 30/07/2007 | ||||||||||||||||||||||||
| Kèm theo Quyết định số : 44/QĐ-TCKTKT_ĐM/ĐN ngày 11 tháng 08 năm 2007 của Hiệu trưởng Trường Trung cấp Kinh tế-Kỹ thuật Đức Minh | ||||||||||||||||||||||||
| Stt | SBD | Họ và tên | Ngày sinh |
Nơi sinh | Lớp | Điểm toàn khoá | Thi tốt nghiệp | Xếp
hạng Tốt nghiệp |
Ghi chú | |||||||||||||||
| ĐTBC | X.Loại | C.trị | LT | TH | TB TN |
X.Loại | ||||||||||||||||||
| L1 | TL | |||||||||||||||||||||||
| 01 | 001 | K | Tăng Thị Kim | An | 10/01/87 | Quảng Nam | 05K1 | 6,9 | TBình | 7,0 | 5,5 | 5,0 | 5,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 02 | 004 | K | Huỳnh Thị Ngọc | Anh | 12/04/86 | Quảng Nam | 05K2 | 7,0 | (TL) | TBình | 5,5 | 4,5 | 5,0 | 5,0 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 03 | 005 | K | Nguyễn Tuấn | Anh | 18/01/86 | Đà Nẵng | 05K5 | 6,7 | (TL) | TBình | 8,0 | 4,5 | 5,0 | 5,8 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 04 | 007 | K | Lê Nữ Quỳnh | Anh | 07/11/85 | Thừa Thiên Huế | 05K6 | 7,4 | (TL) | TBình | 8,0 | 5,0 | 5,5 | 6,2 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 05 | 008 | K | Nguyễn Thị Tâm | Ân | 27/01/87 | Đăk Lăk | 05K4 | 6,8 | TBình | 8,0 | 6,5 | 5,0 | 6,5 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 06 | 009 | K | Đặng Thị Thuý | Ân | 06/06/86 | Hòa Vang-Đà Nẵng | 05K4 | 7,0 | Khá | 7,0 | 7,5 | 5,5 | 6,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 07 | 010 | K | Mai Đặng Ngọc | Bảo | 26/10/86 | Đà Nẵng | 05K2 | 7,2 | Khá | 6,0 | 8,0 | 8,5 | 7,5 | Khá | Khá | |||||||||
| 08 | 012 | K | Nguyễn Thị Cẩm | Châu | 16/05/86 | Đà Nẵng | 05K1 | 6,6 | TBình | 5,5 | 5,0 | 5,0 | 5,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 09 | 013 | K | Nguyễn Thị Phương | Chi | 07/12/85 | Bình Định | 05K6 | 7,6 | Khá | 8,0 | 5,0 | 5,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 10 | 014 | K | Tào Văn | Chính | 07/05/86 | Đà Nẵng | 05K2 | 6,6 | TBình | 8,0 | 4,5 | 5,0 | 5,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 11 | 015 | K | Lê Thị Ngọc | Chung | 08/11/83 | Đà Nẵng | 05K2 | 6,7 | (TL) | TBình | 8,0 | 4,5 | 5,0 | 5,8 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 12 | 016 | K | Nguyễn Thị | Chung | 20/12/86 | Thái Bình | 05K4 | 6,8 | (TL) | TBình | 7,5 | 6,5 | 5,0 | 6,3 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 13 | 017 | K | Phạm Thị Lệ | Cúc | 16/03/87 | Quảng Nam | 05K1 | 7,6 | Khá | 8,5 | 7,0 | 6,0 | 7,2 | Khá | Khá | |||||||||
| 14 | 019 | K | Trần Thị | Cúc | 15/06/87 | Đà Nẵng | 05K6 | 7,6 | Khá | 8,5 | 6,0 | 8,5 | 7,7 | Khá | Khá | |||||||||
| 15 | 020 | K | Nguyễn Thị Kim | Cúc | 08/08/86 | Đà Nẵng | 05K6 | 7,8 | Khá | 8,0 | 5,0 | 6,5 | 6,5 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 16 | 022 | K | Huỳnh Thị Thanh | Diệp | 24/02/87 | Quảng Nam | 05K1 | 7,5 | Khá | 8,5 | 4,5 | 6,5 | 6,5 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 17 | 023 | K | Trần Thị Lệ | Dung | 10/05/85 | Quảng Nam | 05K1 | 7,2 | Khá | 8,5 | 4,5 | 7,0 | 6,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 18 | 027 | K | Nguyễn Phùng Thị Ái | Dung | 03/10/85 | Đà Nẵng | 05K4 | 6,7 | TBình | 8,0 | 4,5 | 5,0 | 5,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 19 | 030 | K | Phan Thị Trường | Duyên | 04/02/86 | Đà Nẵng | 05K2 | 6,9 | TBình | 7,5 | 4,5 | 6,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 20 | 031 | K | Đoàn Thị Bích | Đào | 10/12/82 | Quảng Trị | 05K2 | 6,9 | (TL) | TBình | 7,5 | 4,5 | 6,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 21 | 034 | K | Trần Thị | Đông | 14/11/84 | Quảng Nam | 05K5 | 6,6 | TBình | 8,0 | 5,0 | 7,0 | 6,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 22 | 035 | K | Tôn Nữ Hải | Đường | 18/06/86 | Đà Nẵng | 05K2 | 6,4 | TBình | 7,0 | 6,0 | 7,5 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 23 | 036 | K | Huỳnh Thị Đà | Giang | 06/10/86 | Đà Nẵng | 05K6 | 7,6 | Khá | 9,0 | 4,5 | 8,5 | 7,3 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 24 | 037 | K | Nguyễn Thị | Giày | 11/05/87 | Đà Nẵng | 05K1 | 7,2 | Khá | 7,5 | 7,0 | 10,0 | 8,2 | Giỏi | Khá | |||||||||
| 25 | 038 | K | Phạm Thị | Hà | 05/09/85 | Quảng Nam | 05K1 | 7,4 | Khá | 8,5 | 7,0 | 10,0 | 8,5 | Giỏi | Khá | |||||||||
| 26 | 039 | K | Nguyễn Thị Ngọc | Hà | 16/12/85 | Đà Nẵng | 05K1 | 7,1 | Khá | 8,5 | 4,5 | 7,5 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 27 | 040 | K | Lý Vỹ | Hà | 15/08/85 | Đà Nẵng | 05K1 | 7,9 | Khá | 8,5 | 7,0 | 8,5 | 8,0 | Giỏi | Khá | |||||||||
| 28 | 041 | K | Phạm Thị | Hà | 09/09/85 | Đà Nẵng | 05K1 | 6,9 | TBình | 7,5 | 7,5 | 9,0 | 8,0 | Giỏi | Khá | |||||||||
| 29 | 042 | K | Nguyễn Thị | Hà | 10/09/86 | Đà Nẵng | 05K2 | 7,1 | Khá | 8,0 | 7,0 | 8,5 | 7,8 | Khá | Khá | |||||||||
| 30 | 043 | K | Trần Thị Ngọc | Hà | 11/02/86 | Quảng Nam | 05K2 | 7,2 | Khá | 8,0 | 5,5 | 8,5 | 7,3 | Khá | Khá | |||||||||
| 31 | 044 | K | Đỗ Thị | Hà | 24/12/81 | Thanh Hoá | 05K5 | 7,2 | Khá | 7,5 | 5,0 | 6,0 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 32 | 045 | K | Nguyễn Thị Xuân | Hà | 08/07/87 | Quảng Nam | 05K6 | 7,0 | Khá | 7,5 | 5,5 | 6,5 | 6,5 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 33 | 046 | K | Nguyễn Thị | Hà | 15/04/86 | Thanh Hoá | 05K6 | 7,1 | (TL) | TBình | 7,5 | 6,0 | 7,0 | 6,8 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 34 | 047 | K | Phạm Thị | Hạ | 21/09/86 | Quảng Nam | 05K6 | 6,7 | TBình | 7,5 | 4,5 | 7,0 | 6,3 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 35 | 048 | K | Nguyễn Thị Kim | Hạnh | 12/08/86 | Quảng Nam | 05K1 | 7,2 | Khá | 8,0 | 6,5 | 7,5 | 7,3 | Khá | Khá | |||||||||
| 36 | 049 | K | Hứa Thị Cẩm | Hạnh | 20/08/87 | Đà Nẵng | 05K3 | 6,8 | TBình | 5,5 | 6,5 | 5,0 | 5,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 37 | 050 | K | Ngô Thị Mỹ | Hạnh | 06/04/82 | Đà Nẵng | 05K5 | 6,7 | (TL) | TBình | 7,5 | 6,5 | 7,0 | 7,0 | Khá | Trung Bình | ||||||||
| 38 | 051 | K | Nguyễn Thị Mỹ | Hạnh | 11/02/87 | Quảng Nam | 05K5 | 7,1 | Khá | 8,0 | 7,0 | 7,5 | 7,5 | Khá | Khá | |||||||||
| 39 | 052 | K | Trần Nguyễn Hồng | Hạnh | 03/02/86 | Đà Nẵng | 05K6 | 7,3 | Khá | 7,5 | 5,5 | 8,5 | 7,2 | Khá | Khá | |||||||||
| 40 | 053 | K | Huỳnh Thị | Hạnh | 14/10/87 | Quảng Nam | 05K6 | 7,9 | Khá | 8,0 | 7,5 | 9,5 | 8,3 | Giỏi | Khá | |||||||||
| 41 | 054 | K | Phạm Thị | Hay | 22/08/87 | Đà Nẵng | 05K5 | 7,3 | Khá | 7,0 | 6,0 | 7,5 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 42 | 055 | K | Dương Ngọc | Hằng | 01/03/86 | Quảng Nam | 05K1 | 6,8 | (TL) | TBình | 8,0 | 5,0 | 6,0 | 6,3 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 43 | 056 | K | Nguyễn Thị | Hằng | 10/02/86 | Quảng Bình | 05K2 | 7,2 | Khá | 8,0 | 7,0 | 6,5 | 7,2 | Khá | Khá | |||||||||
| 44 | 057 | K | Nguyễn Thị Thu | Hằng | 08/01/86 | Đà Nẵng | 05K3 | 6,8 | (TL) | TBình | 7,0 | 6,5 | 5,0 | 6,2 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 45 | 058 | K | Nguyễn Thị | Hằng | 26/08/86 | Hà Tĩnh | 05K3 | 7,3 | Khá | 8,0 | 5,0 | 5,5 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 46 | 059 | K | Bùi Thị Thuý | Hằng | 23/03/85 | Bình Trị Thiên | 05K4 | 6,5 | (TL) | TBình | 7,0 | 4,5 | 5,0 | 5,5 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 47 | 060 | K | Võ Thị Thu | Hằng | 05/09/87 | Quảng Nam | 05K4 | 6,8 | TBình | 8,0 | 5,5 | 5,0 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 48 | 061 | K | Chu Thị | Hằng | 07/01/87 | Nghệ An | 05K5 | 6,9 | TBình | 8,0 | 5,5 | 7,0 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 49 | 062 | K | Hồ Vũ Diệu | Hằng | 24/11/86 | Bình Trị Thiên | 05K5 | 7,1 | Khá | 6,5 | 5,5 | 6,5 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 50 | 063 | K | Lê Thị | Hậu | 25/02/85 | Thanh Hoá | 05K3 | 7,0 | Khá | 7,5 | 5,5 | 6,5 | 6,5 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 51 | 064 | K | Nguyễn Thị Minh | Hết | 23/03/86 | Đà Nẵng | 05K3 | 7,1 | Khá | 7,0 | 5,0 | 6,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 52 | 065 | K | Nguyễn Thị | Hiền | 20/10/86 | Hà Tĩnh | 05K1 | 7,0 | Khá | 6,5 | 4,5 | 5,0 | 5,3 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 53 | 066 | K | Hà Thị | Hiền | 10/10/85 | Hà Tĩnh | 05K1 | 6,8 | TBình | 7,5 | 4,5 | 5,0 | 5,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 54 | 068 | K | Nguyễn Thị | Hiền | 10/10/86 | Quảng Nam | 05K6 | 7,6 | Khá | 8,0 | 4,5 | 8,0 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 55 | 069 | K | Trần Thị | Hiền | 05/12/85 | Hà Tĩnh | 05K6 | 7,5 | Khá | 7,5 | 6,0 | 9,0 | 7,5 | Khá | Khá | |||||||||
| 56 | 070 | K | Thi Thị Diệu | Hiền | 06/11/86 | Đà Nẵng | 05K6 | 7,6 | Khá | 8,0 | 7,5 | 8,5 | 8,0 | Giỏi | Khá | |||||||||
| 57 | 071 | K | Nguyễn Phước | Hiệp | 07/07/83 | TT. Huế | 05K5 | 6,8 | (TL) | TBình | 8,0 | 8,0 | 6,0 | 8,5 | 7,5 | TBình | Trung Bình | |||||||
| 58 | 072 | K | Hồ Thị | Hiếu | 20/02/84 | Quảng Nam | 05K6 | 6,9 | (TL) | TBình | 8,0 | 5,0 | 8,5 | 7,2 | Khá | Trung Bình | ||||||||
| 59 | 073 | K | Lương Thị | Hiệu | 17/01/87 | Quảng Nam | 05K4 | 6,7 | (TL) | TBình | 7,5 | 4,5 | 7,5 | 6,5 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 60 | 080 | K | Lê | Hoàng | 29/08/83 | Đà Nẵng | 05K2 | 6,8 | TBình | 7,0 | 4,5 | 5,5 | 5,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 61 | 082 | K | Nguyễn Thị | Hồng | 24/02/87 | Đà Nẵng | 05K1 | 7,3 | Khá | 8,5 | 4,5 | 6,0 | 6,3 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 62 | 083 | K | Nguyễn Thị Ánh | Hồng | 12/09/87 | Đà Nẵng | 05K6 | 7,1 | Khá | 4,5 | 9,0 | 4,5 | 6,0 | 6,5 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 63 | 084 | K | Phạm Thị | Huệ | 01/03/85 | Gia Lai | 05K2 | 7,1 | (TL) | TBình | 8,0 | 4,5 | 7,5 | 6,7 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 64 | 086 | K | Hồ Thị Kim | Hương | 12/06/86 | Đà Nẵng | 05K1 | 7,7 | Khá | 8,5 | 8,0 | 9,0 | 8,5 | Giỏi | Khá | |||||||||
| 65 | 087 | K | Trần Thị Thanh | Hương | 27/07/87 | Quảng Bình | 05K2 | 6,9 | TBình | 8,0 | 5,5 | 9,0 | 7,5 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 66 | 088 | K | Nguyễn Thị Thuỳ | Hương | 16/11/86 | Quảng Nam | 05K4 | 6,9 | TBình | 8,0 | 4,5 | 6,5 | 6,3 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 67 | 089 | K | TháI Thị Diệu | Hương | 25/05/87 | Quảng Nam | 05K5 | 6,8 | (TL) | TBình | 7,0 | 4,5 | 7,0 | 6,2 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 68 | 090 | K | Trần Thị Thanh | Hường | 03/12/85 | Đà Nẵng | 05K2 | 6,6 | TBình | 8,0 | 4,5 | 5,5 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 69 | 091 | K | Huỳnh Bá | Khánh | 19/09/85 | Đà Nẵng | 05K2 | 6,2 | (TL) | TBình | 8,0 | 4,5 | 6,0 | 6,2 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 70 | 092 | K | Châu Thị | Kiều | 10/01/86 | Quảng Nam | 05K4 | 6,8 | (TL) | TBình | 8,0 | 4,5 | 5,5 | 6,0 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 71 | 093 | K | Đặng Thị | Kiều | 18/09/87 | Nghệ An | 05K5 | 7,2 | (TL) | TBình | 8,0 | 5,0 | 8,0 | 7,0 | Khá | Trung Bình | ||||||||
| 72 | 094 | K | Nguyễn Thị | Lai | 08/03/83 | TT. Huế | 05K1 | 7,5 | Khá | 7,5 | 5,5 | 8,5 | 7,2 | Khá | Khá | |||||||||
| 73 | 095 | K | Nguyễn Thị | Lài | 12/07/84 | Đà Nẵng | 05K1 | 6,9 | TBình | 8,5 | 5,0 | 8,0 | 7,2 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 74 | 096 | K | Nghiêm Thị Quỳnh | Lan | 18/12/85 | Đà Nẵng | 05K1 | 6,9 | TBình | 8,0 | 5,0 | 7,5 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 75 | 098 | K | Nguyễn Thị Ngọc | Lan | 12/01/86 | Đà Nẵng | 05K5 | 6,4 | TBình | 7,0 | 4,5 | 6,0 | 5,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 76 | 099 | K | Trần Thị | Lan | 03/12/86 | Quảng Bình | 05K6 | 7,4 | Khá | 8,0 | 4,5 | 7,5 | 6,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 77 | 100 | K | Trần Thị | Lan | 28/03/87 | Quảng Nam | 05K6 | 7,4 | Khá | 8,5 | 7,0 | 8,0 | 7,8 | Khá | Khá | |||||||||
| 78 | 101 | K | Võ Thị | Láng | 15/02/86 | Quảng Ngãi | 05K1 | 7,1 | Khá | 8,5 | 6,5 | 6,5 | 7,2 | Khá | Khá | |||||||||
| 79 | 102 | K | Trần Thị | Lanh | 19/11/87 | Đà Nẵng | 05K2 | 7,1 | Khá | 9,0 | 8,0 | 6,0 | 7,7 | Khá | Khá | |||||||||
| 80 | 103 | K | Lương Thị | Lập | 28/11/87 | Quảng Nam | 05K4 | 6,9 | (TL) | TBình | 8,5 | 8,0 | 6,5 | 7,7 | Khá | Trung Bình | ||||||||
| 81 | 104 | K | Nguyễn Thị Quỳnh | Lê | 07/12/86 | Đà Nẵng | 05K6 | 7,5 | Khá | 7,0 | 8,0 | 7,5 | 7,5 | Khá | Khá | |||||||||
| 82 | 105 | K | Huỳnh Thị Hồng | Liên | 14/01/87 | Đà Nẵng | 05K2 | 8,3 | Giỏi | 9,5 | 9,5 | 9,0 | 9,3 | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||
| 83 | 106 | K | Phạm Thị | Liên | 20/05/87 | Hà Nam Ninh | 05K3 | 7,0 | Khá | 8,0 | 7,5 | 7,5 | 7,7 | Khá | Khá | |||||||||
| 84 | 107 | K | Nguyễn Thị Ngọc | Liên | 22/01/85 | Đà Nẵng | 05K5 | 6,8 | TBình | 7,0 | 8,0 | 8,0 | 7,7 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 85 | 108 | K | Nguyễn Thị | Liên | 20/05/85 | Đà Nẵng | 05K6 | 7,4 | Khá | 8,0 | 9,0 | 7,0 | 8,0 | Giỏi | Khá | |||||||||
| 86 | 109 | K | Dương Thị Én | Liệng | 01/09/87 | Quảng Nam | 05K4 | 6,8 | TBình | 7,5 | 8,0 | 6,5 | 7,3 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 87 | 110 | K | Đào Thị Ngọc | Liễu | 05/10/85 | Đà Nẵng | 05K2 | 6,6 | (TL) | TBình | 9,0 | 8,0 | 7,0 | 8,0 | Giỏi | Khá | ||||||||
| 88 | 111 | K | Nguyễn Thị | Liễu | 20/05/86 | Đà Nẵng | 05K4 | 6,9 | TBình | 7,5 | 8,5 | 6,5 | 7,5 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 89 | 112 | K | Đàm Thị | Liễu | 07/09/80 | Nam Định | 05K6 | 7,6 | Khá | 7,5 | 8,5 | 8,5 | 8,2 | Giỏi | Khá | |||||||||
| 90 | 113 | K | Nguyễn Thị Quý | Linh | 01/11/83 | Quảng Nam | 05K1 | 7,5 | Khá | 8,5 | 7,5 | 9,0 | 8,3 | Giỏi | Khá | |||||||||
| 91 | 114 | K | Nguyễn Đỗ Trúc | Linh | 19/05/85 | Quảng Nam | 05K1 | 7,9 | Khá | 8,5 | 7,0 | 8,5 | 8,0 | Giỏi | Khá | |||||||||
| 92 | 115 | K | Trần Thị | Loan | 10/10/85 | Quảng Nam | 05K3 | 6,7 | TBình | 8,5 | 8,0 | 5,0 | 7,2 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 93 | 116 | K | Trần Thị Thuỳ | Loan | 06/12/87 | Đà Nẵng | 05K6 | 8,3 | Giỏi | 8,5 | 8,0 | 10,0 | 8,8 | Giỏi | Giỏi | |||||||||
| 94 | 117 | K | Phạm Thị Kim | Long | 09/08/86 | Đà Nẵng | 05K3 | 6,6 | (TL) | TBình | 7,5 | 6,5 | 7,5 | 7,2 | Khá | Trung Bình | ||||||||
| 95 | 118 | K | Nguyễn Minh | Long | 27/04/86 | Đà Nẵng | 05K3 | 6,7 | TBình | 8,0 | 7,0 | 8,5 | 7,8 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 96 | 119 | K | Phan Thị Bích | Lộc | 29/03/86 | Hà Tĩnh | 05K1 | 7,8 | Khá | 8,0 | 9,0 | 8,5 | 8,5 | Giỏi | Khá | |||||||||
| 97 | 120 | K | Nguyễn Thị Bích | Lợi | 04/07/84 | Lâm Đồng | 05K5 | 7,4 | Khá | 8,0 | 6,5 | 7,0 | 7,2 | Khá | Khá | |||||||||
| 98 | 121 | K | Trương Quý | Lợi | 20/01/83 | TT. Huế | 05K6 | 6,6 | TBình | 5,0 | 8,0 | 6,0 | 6,3 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 99 | 122 | K | Hà Minh | Lực | 15/05/85 | Quảng Nam | 05K3 | 6,6 | TBình | 7,0 | 5,0 | 7,0 | 6,3 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 100 | 123 | K | Nguyễn Thị Mai | Lương | 07/09/87 | Nghệ An | 05K2 | 7,3 | Khá | 9,0 | 8,0 | 7,0 | 8,0 | Giỏi | Khá | |||||||||
| 101 | 124 | K | Đào Thị | Lựu | 17/03/86 | Đà Nẵng | 05K6 | 7,2 | Khá | 7,0 | 5,0 | 7,0 | 6,3 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 102 | 125 | K | Trần Thị Mộng | Ly | 19/03/84 | Đà Nẵng | 05K5 | 6,8 | TBình | 7,0 | 6,5 | 6,5 | 6,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 103 | 126 | K | Trương Thị | Lý | 24/01/87 | Quảng Nam | 05K4 | 6,6 | TBình | 5,0 | 5,5 | 6,5 | 5,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 104 | 127 | K | Hứa Thị Ngọc | Mai | 29/11/86 | Đồng Nai | 05K3 | 6,8 | TBình | 8,0 | 5,5 | 5,5 | 6,3 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 105 | 128 | K | Phan Thị | Mai | 28/08/86 | Quảng Nam | 05K4 | 7,2 | Khá | 7,5 | 7,5 | 6,0 | 7,0 | Khá | Khá | |||||||||
| 106 | 129 | K | Trương Thị | Mai | 03/06/87 | Quảng Nam | 05K4 | 6,9 | TBình | 8,0 | 5,0 | 7,5 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 107 | 130 | K | Đặng Thị | Mai | 10/10/87 | Đà Nẵng | 05K4 | 7,0 | Khá | 9,5 | 6,5 | 7,0 | 7,7 | Khá | Khá | |||||||||
| 108 | 131 | K | Trần Thị Minh | Mẫn | 02/10/87 | Quảng Nam | 05K3 | 6,9 | TBình | 7,0 | 4,5 | 7,0 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 109 | 132 | K | Trương Thị Duy | Minh | 26/05/86 | Đà Nẵng | 05K1 | 7,2 | Khá | 8,5 | 6,0 | 7,0 | 7,2 | Khá | Khá | |||||||||
| 110 | 134 | K | Nguyễn Thị Hoàng | Minh | 22/12/86 | Đà Nẵng | 05K5 | 7,1 | (TL) | TBình | 7,5 | 5,0 | 7,0 | 6,5 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 111 | 135 | K | Nguyễn Thị | Mơ | 01/10/85 | Quảng Nam | 05K2 | 7,7 | Khá | 8,5 | 5,5 | 6,5 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 112 | 136 | K | Mai Sơn | Nam | 05/02/87 | Đà Nẵng | 05K2 | 7,3 | Khá | 8,5 | 6,0 | 7,5 | 7,3 | Khá | Khá | |||||||||
| 113 | 138 | K | Trần Ngọc | Nam | 10/05/84 | Quảng Nam | 05K6 | 7,2 | Khá | 8,0 | 5,5 | 5,5 | 6,3 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 114 | 139 | K | Lê Thị Đông | Nam | 30/10/87 | Bình Định | 05K6 | 7,1 | Khá | 7,0 | 4,5 | 6,0 | 5,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 115 | 140 | K | Nguyễn Thị Thanh | Nga | 25/04/87 | Đà Nẵng | 05K2 | 6,7 | TBình | 7,0 | 5,5 | 5,0 | 5,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 116 | 141 | K | Trương Thị Xuân | Nga | 16/06/83 | Đà Nẵng | 05K2 | 7,2 | Khá | 8,5 | 5,5 | 6,0 | 6,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 117 | 142 | K | Nguyễn Thị | Nga | 28/02/87 | Quảng Nam | 05K4 | 7,1 | Khá | 8,5 | 4,5 | 6,0 | 6,3 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 118 | 143 | K | Lê Thị | Nga | 22/03/86 | Đà Nẵng | 05K4 | 6,9 | TBình | 7,0 | 6,5 | 8,0 | 7,2 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 119 | 144 | K | Trần Thị Hằng | Nga | 28/06/86 | Quảng Trị | 05K5 | 6,6 | TBình | 7,5 | 6,5 | 8,0 | 7,3 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 120 | 145 | K | Bùi Thị | Nga | 11/08/83 | Quảng Nam | 05K5 | 6,5 | TBình | 5,0 | 6,5 | 6,5 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 121 | 147 | K | TháI Thị Thuỳ | Ngân | 17/04/84 | Quảng Nam | 05K1 | 7,2 | Khá | 8,5 | 6,0 | 6,0 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 122 | 148 | K | Bùi Thị | Nghĩa | 20/09/84 | Thái Bình | 05K4 | 6,8 | TBình | Vắng | 8,0 | 5,0 | 5,5 | 6,2 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 123 | 150 | K | Đỗ Thị Minh | Ngọc | 02/02/87 | Quảng Nam | 05K2 | 6,8 | TBình | 8,5 | 7,0 | 6,0 | 7,2 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 124 | 151 | K | Đỗ Nguyên | Ngọc | 16/06/87 | Quảng Nam | 05K3 | 7,5 | Khá | 8,5 | 7,0 | 8,5 | 8,0 | Giỏi | Khá | |||||||||
| 125 | 152 | K | Trần Thị Út | Nguyên | 05/08/87 | Quảng Nam | 05K4 | 7,2 | Khá | 9,5 | 6,5 | 8,0 | 8,0 | Giỏi | Khá | |||||||||
| 126 | 153 | K | Nguyễn Thị Duy | Nguyệt | 16/05/84 | Đà Nẵng | 05K1 | 6,5 | (TL) | TBình | 8,0 | 5,5 | 7,0 | 6,8 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 127 | 154 | K | Huỳnh Thuỵ Ánh | Nguyệt | 21/12/86 | Đà Nẵng | 05K4 | 7,6 | Khá | 4,0 | 8,5 | 7,5 | 9,0 | 8,3 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 128 | 155 | K | Nguyễn Thị Minh | Nguyệt | 03/02/86 | Nghệ An | 05K5 | 6,9 | TBình | 7,5 | 5,0 | 5,5 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 129 | 157 | K | Nguyễn Thị Kim | Nhẫn | 11/05/87 | Đà Nẵng | 05K5 | 6,6 | (TL) | TBình | 8,0 | 5,0 | 6,5 | 6,5 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 130 | 158 | K | Nguyễn Thị Tuyết | Nhung | 24/06/85 | Đăk Lăk | 05K1 | 7,1 | Khá | 5,5 | 4,5 | 7,0 | 5,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 131 | 160 | K | Trần Thị | Nhung | 06/06/85 | Quảng Nam | 05K2 | 6,8 | (TL) | TBình | 7,0 | 4,5 | 5,0 | 5,5 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 132 | 161 | K | Nguyễn Thị Thu | Nhung | 02/11/86 | Quảng Nam | 05K3 | 6,3 | (TL) | TBình | 8,5 | 5,0 | 6,0 | 6,5 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 133 | 162 | K | Vũ Thị Tố | Như | 01/02/83 | Quảng Nam | 05K6 | 7,2 | Khá | 7,5 | 5,5 | 7,0 | 6,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 134 | 163 | K | Nguyễn Thị Hồng | Nhựt | 08/07/86 | Đà Nẵng | 05K5 | 6,4 | (TL) | TBình | 7,5 | 4,5 | 6,5 | 6,2 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 135 | 164 | K | Lương Thanh | Ninh | 06/11/86 | Quảng Nam | 05K2 | 6,4 | (TL) | TBình | 6,0 | 4,5 | 5,5 | 5,3 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 136 | 165 | K | Phan Thị Hồng | Ơn | 07/10/87 | Đà Nẵng | 05K3 | 6,8 | TBình | 8,5 | 5,0 | 6,5 | 6,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 137 | 166 | K | Nguyễn Thị Duy | Phong | 06/03/86 | Đà Nẵng | 05K6 | 6,8 | TBình | 7,0 | 6,5 | 6,5 | 6,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 138 | 167 | K | Huỳnh Thị Thanh | Phú | 20/08/87 | Quảng Nam | 05K6 | 7,3 | Khá | 7,0 | 5,0 | 6,5 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 139 | 168 | K | Vũ Thị | Phúc | 13/08/84 | Quảng Nam | 05K6 | 7,3 | Khá | 7,0 | 5,0 | 7,5 | 6,5 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 140 | 169 | K | Trần Thị | Phước | 25/09/87 | Quảng Nam | 05K4 | 7,1 | Khá | 9,0 | 6,5 | 6,0 | 7,2 | Khá | Khá | |||||||||
| 141 | 170 | K | Trần Lan | Phương | 19/03/86 | Hà Sơn Bình | 05K1 | 6,9 | TBình | 7,0 | 6,5 | 6,5 | 6,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 142 | 171 | K | Lê Lan | Phương | 02/08/84 | Đà Nẵng | 05K2 | 6,7 | (TL) | TBình | 7,5 | 6,5 | 7,5 | 7,2 | Khá | Trung Bình | ||||||||
| 143 | 172 | K | Phùng Đoan | Phương | 16/10/86 | Đà Nẵng | 05K5 | 7,0 | Khá | 7,0 | 6,0 | 6,5 | 6,5 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 144 | 173 | K | Lê Thị Thanh | Phương | 15/07/87 | Quảng Nam | 05K5 | 7,0 | Khá | 8,0 | 6,5 | 7,5 | 7,3 | Khá | Khá | |||||||||
| 145 | 174 | K | Trần Hoài | Phương | 13/03/85 | Quảng Nam | 05K5 | 6,5 | (TL) | TBình | 7,0 | 6,0 | 5,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 146 | 175 | K | Trần Như | Phượng | 12/10/84 | Đà Nẵng | 05K1 | 7,3 | Khá | 6,5 | 5,5 | 5,5 | 5,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 147 | 176 | K | Lê Thị | Phượng | 01/05/87 | Quảng Nam | 05K3 | 7,5 | Khá | 8,5 | 6,5 | 6,0 | 7,0 | Khá | Khá | |||||||||
| 148 | 177 | K | Trần Thị | Phượng | 14/06/86 | Quảng Nam | 05K4 | 7,0 | Khá | 8,0 | 7,0 | 7,0 | 7,3 | Khá | Khá | |||||||||
| 149 | 178 | K | Nguyễn Đình | Quang | 15/10/85 | Quảng Nam | 05K5 | 6,3 | TBình | 7,5 | 6,0 | 7,0 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 150 | 179 | K | Hồ Thị Minh | Quý | 10/07/85 | Quảng Nam | 05K2 | 6,9 | TBình | 9,0 | 5,5 | 7,5 | 7,3 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 151 | 180 | K | Nguyễn Thị | Quý | 26/10/85 | Nghệ An | 05K3 | 7,3 | Khá | 7,5 | 6,5 | 7,5 | 7,2 | Khá | Khá | |||||||||
| 152 | 181 | K | Trần Thị Kim | Quyên | 17/12/87 | Đà Nẵng | 05K2 | 6,9 | (TL) | TBình | 8,5 | 7,0 | 7,5 | 7,7 | Khá | Trung Bình | ||||||||
| 153 | 182 | K | Nguyễn Thị | Quyên | 23/12/84 | Quảng Nam | 05K4 | 6,6 | TBình | 7,0 | 6,5 | 6,0 | 6,5 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 154 | 183 | K | Lê Thị | Quyên | 06/07/85 | Quảng Nam | 05K5 | 6,7 | TBình | 6,0 | 6,5 | 6,0 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 155 | 184 | K | Nguyễn Vũ | Quyền | 10/01/83 | Quảng Nam | 05K2 | 6,5 | (TL) | TBình | 6,0 | 4,5 | 6,5 | 5,7 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 156 | 185 | K | Nguyễn Thị Lệ | Quyền | 18/03/85 | Quảng Ngãi | 05K5 | 6,6 | (TL) | TBình | 6,5 | 6,0 | 6,0 | 6,2 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 157 | 186 | K | Nguyễn Thị | Rây | 29/10/85 | Quảng Nam | 05K2 | 7,1 | (TL) | TBình | 6,5 | 6,0 | 6,0 | 6,2 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 158 | 187 | K | Huỳnh Thị Mỹ | Sang | 20/03/87 | Quảng Nam | 05K5 | 7,2 | Khá | 6,0 | 6,5 | 8,0 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 159 | 188 | K | Trương Thị Hồng | Sen | 03/05/86 | Quảng Nam | 05K5 | 6,8 | (TL) | TBình | 8,0 | 6,5 | 8,0 | 7,5 | Khá | Trung Bình | ||||||||
| 160 | 189 | K | Nguyễn Quốc Xuân | Sơn | 09/08/86 | Đà Nẵng | 05K1 | 7,3 | (TL) | TBình | 7,5 | 7,5 | 9,5 | 8,2 | Giỏi | Khá | ||||||||
| 161 | 190 | K | Đặng Thái | Sơn | 01/01/87 | TT. Huế | 05K4 | 6,5 | (TL) | TBình | 8,0 | 7,0 | 7,0 | 7,3 | Khá | Trung Bình | ||||||||
| 162 | 191 | K | Nguyễn Hồng | Sơn | 09/08/85 | Gia Lai | 05K5 | 6,5 | (TL) | TBình | 7,0 | 7,0 | 6,5 | 6,8 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 163 | 192 | K | Phạm Thị Kim | Sơn | 26/11/86 | Đà Nẵng | 05K6 | 6,8 | TBình | 7,0 | 7,5 | 7,0 | 7,2 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 164 | 193 | K | Trần Thảo | Sương | 16/11/85 | Quảng Nam | 05K1 | 7,0 | Khá | 7,5 | 7,0 | 7,0 | 7,2 | Khá | Khá | |||||||||
| 165 | 194 | K | Lương Thi | Sương | 01/01/86 | Quảng Nam | 05K1 | 6,9 | TBình | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 166 | 195 | K | Nguyễn Thị | Sương | 08/06/86 | Quảng Nam | 05K2 | 7,0 | Khá | 6,0 | 7,0 | 10,0 | 7,7 | Khá | Khá | |||||||||
| 167 | 196 | K | Nguyễn Thị Thu | Sương | 10/08/83 | Đà Nẵng | 05K3 | 8,0 | Giỏi | 8,5 | 9,5 | 9,5 | 9,2 | Xuất sắc | Giỏi | |||||||||
| 168 | 197 | K | Nguyễn Thị Tuyết | Sương | 20/12/86 | Quảng Nam | 05K3 | 6,8 | TBình | 7,5 | 6,5 | 8,0 | 7,3 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 169 | 198 | K | Bùi Ngọc Tiến | Sỹ | 01/01/87 | Quảng Nam | 05K1 | 6,6 | (TL) | TBình | 4,5 | 7,5 | 7,5 | 5,5 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||||||
| 170 | 199 | K | Nguyễn Thị | Tâm | 26/05/83 | Quảng Nam | 05K1 | 7,1 | Khá | 7,5 | 8,5 | 9,0 | 8,3 | Giỏi | Khá | |||||||||
| 171 | 200 | K | Nguyễn Thị Thanh | Tâm | 11/06/86 | Quảng Nam | 05K1 | 7,0 | Khá | 7,5 | 7,5 | 8,0 | 7,7 | Khá | Khá | |||||||||
| 172 | 201 | K | Nguyễn Thị Thanh | Tâm | 10/01/86 | Quảng Nam | 05K2 | 7,7 | Khá | 8,5 | 6,0 | 8,0 | 7,5 | Khá | Khá | |||||||||
| 173 | 202 | K | Đậu Thị Thanh | Tâm | 12/02/83 | Nghệ An | 05K3 | 8,2 | Giỏi | 8,5 | 8,0 | 10,0 | 8,8 | Giỏi | Giỏi | |||||||||
| 174 | 203 | K | Đinh Thị | Tâm | 16/11/87 | Gia Lai | 05K5 | 7,0 | Khá | 7,5 | 5,5 | 7,0 | 6,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 175 | 204 | K | Lê Thị Thanh | Tâm | 05/08/83 | Đà Nẵng | 05K6 | 6,8 | TBình | 5,5 | 5,5 | 7,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 176 | 205 | K | Mai Thị Băng | Tâm | 06/02/86 | Đà Nẵng | 05K6 | 7,3 | Khá | 8,0 | 5,5 | 7,0 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 177 | 206 | K | Nguyễn Thị | Thanh | 10/02/87 | Quảng Nam | 05K3 | 6,6 | TBình | 8,5 | 5,5 | 7,0 | 7,0 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 178 | 207 | K | Văn Thị Phương | Thanh | 22/07/85 | Đà Nẵng | 05K4 | 7,4 | Khá | 8,0 | 6,0 | 5,0 | 6,3 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 179 | 208 | K | Ngô Thị | Thanh | 21/02/87 | Quảng Nam | 05K5 | 7,1 | Khá | 7,5 | 6,0 | 5,0 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 180 | 209 | K | Phan Thị | Thành | 02/05/85 | Quảng Nam | 05K1 | 7,6 | Khá | 8,0 | 9,0 | 9,5 | 8,8 | Giỏi | Khá | |||||||||
| 181 | 210 | K | Nguyễn Hoài | Thảo | 27/11/85 | Bình Định | 05K3 | 7,0 | Khá | 7,5 | 4,5 | 6,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 182 | 212 | K | Trần Thị Phương | Thảo | 22/07/81 | Quảng Ngãi | 05K4 | 8,1 | Giỏi | 8,5 | 6,5 | 8,5 | 7,8 | Khá | Khá | |||||||||
| 183 | 213 | K | Nguyễn Thị Bích | Thảo | 17/04/86 | Đà Nẵng | 05K5 | 6,3 | (TL) | TBình | 7,5 | 5,5 | 5,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 184 | 214 | K | Nguyễn Thị | Thảo | 22/02/86 | Quảng Nam | 05K5 | 6,8 | TBình | 6,0 | 6,0 | 6,5 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 185 | 215 | K | Lương Thị Ân | Thảo | 25/04/86 | Đà Nẵng | 05K6 | 6,7 | (TL) | TBình | 7,5 | 5,5 | 6,0 | 6,3 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 186 | 216 | K | Lê Thị | Thắm | 10/10/85 | Quảng Nam | 05K3 | 6,6 | TBình | 7,0 | 5,0 | 6,5 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 187 | 217 | K | Trương Trọng | Thắng | 17/06/87 | Đà Nẵng | 05K1 | 6,8 | (TL) | TBình | 7,0 | 4,5 | 6,5 | 6,0 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 188 | 218 | K | Huỳnh Thị | Thắng | 17/12/85 | Đăk Lăk | 05K2 | 6,9 | TBình | 7,5 | 4,5 | 5,5 | 5,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 189 | 219 | K | Lê Thị | Thêm | 22/04/87 | Quảng Nam | 05K2 | 7,0 | Khá | 7,5 | 5,0 | 6,0 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 190 | 220 | K | Trương Thị | Tho | 15/09/85 | Đà Nẵng | 05K3 | 6,8 | TBình | 7,5 | 6,0 | 5,5 | 6,3 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 191 | 221 | K | Lê Xuân | Thọ | 07/07/84 | QN - ĐN | 05K4 | 6,8 | TBình | 8,0 | 4,5 | 6,0 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 192 | 222 | K | Trần Thị Kim | Thoa | 20/06/83 | Quảng Nam | 05K5 | 6,9 | TBình | 7,0 | 4,5 | 5,5 | 5,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 193 | 223 | K | Lê Thị Xuân | Thoả | 01/08/85 | Quảng Nam | 05K2 | 7,2 | Khá | 7,5 | 5,0 | 6,5 | 6,3 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 194 | 224 | K | Nguyễn Hoài | Thu | 20/06/87 | Hà Tĩnh | 05K1 | 6,6 | TBình | 7,0 | 4,5 | 5,0 | 5,5 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 195 | 225 | K | Trần Thị Hoàng | Thuy | 30/10/85 | Quảng Nam | 05K3 | 6,4 | (TL) | TBình | 7,5 | 4,5 | 5,5 | 5,8 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 196 | 226 | K | Trần Thị | Thuỳ | 20/03/85 | TT. Huế | 05K1 | 6,7 | (TL) | TBình | 6,0 | 4,5 | 5,0 | 5,2 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 197 | 227 | K | Hồ Thị Bích | Thuỳ | 01/05/84 | Quảng Nam | 05K5 | 7,0 | (TL) | TBình | 8,0 | 5,5 | 5,0 | 6,2 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 198 | 228 | K | Nguyễn Thị | Thuỷ | 10/08/87 | Nghệ An | 05K1 | 6,6 | (TL) | TBình | 7,0 | 5,0 | 5,0 | 5,7 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 199 | 229 | K | Trương Thị | Thuỷ | 10/10/84 | Quảng Nam | 05K4 | 6,9 | TBình | 7,5 | 5,5 | 5,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 200 | 230 | K | Đinh Thị Kim | Thuỷ | 20/12/86 | Quảng Bình | 05K4 | 6,8 | TBình | 6,5 | 4,5 | 5,0 | 5,3 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 201 | 231 | K | Phạm Thị Thanh | Thuỷ | 24/06/84 | Đà Nẵng | 05K6 | 7,4 | Khá | 8,5 | 5,0 | 6,0 | 6,5 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 202 | 232 | K | Hồ Mộng | Thuý | 06/04/84 | Đà Nẵng | 05K1 | 7,2 | Khá | 7,0 | 7,0 | 7,0 | 7,0 | Khá | Khá | |||||||||
| 203 | 233 | K | Nguyễn Thị Diễm | Thuý | 25/07/87 | Đà Nẵng | 05K4 | 6,8 | TBình | 8,0 | 7,0 | 6,5 | 7,2 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 204 | 234 | K | Nguyễn Thị Phương | Thuý | 10/10/83 | Quảng Nam | 05K5 | 6,9 | TBình | 7,0 | 6,0 | 5,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 205 | 235 | K | Nguyễn Thị Diệu | Thuý | 27/11/85 | Quảng Trị | 05K5 | 6,9 | TBình | 7,5 | 5,5 | 5,5 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 206 | 236 | K | Phạm Thị Hàn | Thuyên | 28/01/85 | Đà Nẵng | 05K6 | 6,7 | TBình | 8,0 | 4,5 | 5,5 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 207 | 237 | K | Phạm Thị Minh | Thư | 26/09/85 | Đà Nẵng | 05K3 | 6,5 | TBình | 8,0 | 4,5 | 5,0 | 5,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 208 | 238 | K | Đặng Thị Kim | Thương | 28/02/83 | Đà Nẵng | 05K1 | 7,5 | Khá | 8,5 | 7,0 | 8,5 | 8,0 | Giỏi | Khá | |||||||||
| 209 | 239 | K | Hoàng Thị | Thương | 19/09/85 | Huế | 05K2 | 7,2 | (TL) | TBình | 6,0 | 6,5 | 8,0 | 6,8 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 210 | 240 | K | Phan Thị Diễm | Thương | 08/01/86 | Đà Nẵng | 05K2 | 6,7 | TBình | 6,5 | 5,0 | 6,5 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 211 | 241 | K | Cao Thị Hiền | Thương | 17/10/85 | Quảng Bình | 05K3 | 6,8 | TBình | 9,0 | 4,5 | 5,0 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 212 | 242 | K | Võ Thị Bích | Thương | 06/01/85 | Đà Nẵng | 05K4 | 7,4 | Khá | 9,5 | 6,0 | 5,5 | 7,0 | Khá | Khá | |||||||||
| 213 | 243 | K | Lê Thị Thu | Thương | 20/10/87 | Quảng Trị | 05K6 | 7,0 | Khá | 6,0 | 6,5 | 5,5 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 214 | 244 | K | Huỳnh Thị | Thương | 22/11/86 | Đà Nẵng | 05K6 | 7,2 | Khá | 8,5 | 4,5 | 5,5 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 215 | 245 | K | Huỳnh Thị | Tiên | 10/11/85 | Quảng Ngãi | 05K5 | 6,7 | TBình | 7,5 | 4,5 | 5,0 | 5,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 216 | 246 | K | Phan Thành | Tín | 12/01/86 | Quảng Ngãi | 05K4 | 6,2 | (TL) | TBình | 7,5 | 4,5 | 6,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 217 | 247 | K | Nguyễn Thị | Tình | 01/06/83 | Quảng Nam | 05K2 | 7,0 | Khá | 9,0 | 5,0 | 6,5 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 218 | 248 | K | Kiều Thị | Toan | 02/10/84 | Nghệ An | 05K4 | 6,9 | TBình | 8,0 | 4,5 | 5,5 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 219 | 249 | K | Nguyễn Thị Thuỳ | Trang | 19/05/86 | Đà Nẵng | 05K1 | 7,5 | Khá | 8,0 | 8,0 | 6,0 | 7,3 | Khá | Khá | |||||||||
| 220 | 250 | K | Trương Thị Thu | Trang | 12/08/84 | Quảng Ngãi | 05K1 | 6,8 | TBình | 7,0 | 7,5 | 6,5 | 7,0 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 221 | 251 | K | Võ Huyền | Trang | 16/02/86 | Quảng Bình | 05K2 | 6,6 | (TL) | TBình | 5,5 | 5,5 | 5,5 | 5,5 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 222 | 252 | K | Phan Thị Thuỳ | Trang | 21/10/84 | Quảng Nam | 05K2 | 6,7 | (TL) | TBình | 7,5 | 5,0 | 5,0 | 5,8 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 223 | 253 | K | Nguyễn Thị Huyền | Trang | 26/11/85 | Nghệ An | 05K2 | 6,8 | TBình | 4,0 | 8,5 | 4,5 | 6,5 | 6,5 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 224 | 254 | K | Nguyễn Thị Nha | Trang | 01/09/87 | Đà Nẵng | 05K2 | 7,2 | Khá | 7,0 | 6,0 | 7,0 | 6,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 225 | 255 | K | Cao Thị Thanh | Trang | 16/01/85 | Quảng Nam | 05K3 | 6,7 | TBình | 8,5 | 5,5 | 6,5 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 226 | 256 | K | Lê Thị Hoa | Trang | 01/05/86 | Quảng Nam | 05K3 | 6,7 | TBình | 8,0 | 5,5 | 7,5 | 7,0 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 227 | 257 | K | Đinh Thị Thu | Trang | 05/10/84 | Đà Nẵng | 05K4 | 7,5 | Khá | 7,5 | 7,0 | 6,0 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 228 | 258 | K | Nguyễn Thị | Trang | 15/03/86 | Quảng Nam | 05K4 | 7,4 | Khá | 8,0 | 7,0 | 6,5 | 7,2 | Khá | Khá | |||||||||
| 229 | 259 | K | Hoàng Thị Hiền | Trang | 06/06/86 | Hà Tĩnh | 05K4 | 7,0 | (TL) | TBình | 8,0 | 5,5 | 6,5 | 6,7 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 230 | 260 | K | Phạm Thị Minh | Trang | 14/10/85 | Đà Nẵng | 05K4 | 6,8 | TBình | 7,0 | 6,0 | 7,0 | 6,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 231 | 261 | K | Lê Thị Quỳnh | Trang | 12/09/87 | Đà Nẵng | 05K5 | 6,7 | TBình | 7,0 | 5,0 | 6,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 232 | 262 | K | Trần Thị Thu | Trang | 03/05/85 | Đăk Lăk | 05K5 | 6,4 | (TL) | TBình | Vắng | 8,5 | 5,5 | 5,0 | 6,3 | TBình | Trung Bình | |||||||
| 233 | 263 | K | Lê Thị Ngọc | Trang | 10/11/84 | Bình Trị Thiên | 05K6 | 6,8 | TBình | 6,5 | 5,0 | 5,5 | 5,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 234 | 264 | K | Huỳnh Ngọc Minh | Trang | 18/10/87 | Đà Nẵng | 05K6 | 7,2 | (TL) | TBình | Vắng | 9,0 | 7,0 | 6,5 | 7,5 | TBình | Trung Bình | |||||||
| 235 | 265 | K | Huỳnh Thị Bích | Trâm | 20/10/86 | Quảng Nam | 05K2 | 6,8 | (TL) | TBình | 6,0 | 5,5 | 5,0 | 5,5 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 236 | 266 | K | Lê Thị Quế | Trâm | 28/11/86 | QN - ĐN | 05K4 | 7,1 | Khá | 7,5 | 5,5 | 5,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 237 | 267 | K | Nguyễn Thị Bích | Trâm | 17/07/87 | Đà Nẵng | 05K4 | 7,1 | Khá | 8,0 | 6,5 | 6,5 | 7,0 | Khá | Khá | |||||||||
| 238 | 268 | K | Phan Thị Bích | Trâm | 08/12/83 | Quảng Nam | 05K5 | 6,9 | TBình | 7,0 | 5,0 | 5,0 | 5,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 239 | 269 | K | Nguyễn Vũ Mai | Trân | 10/05/87 | Quảng Nam | 05K1 | 6,9 | TBình | 7,0 | 5,5 | 5,0 | 5,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 240 | 270 | K | Nguyễn Đình | Trì | 16/07/82 | Nghệ An | 05K6 | 6,7 | (TL) | TBình | 7,5 | 7,0 | 6,0 | 6,8 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 241 | 271 | K | Nguyễn Thị | Triển | 01/01/86 | Quảng Ngãi | 05K2 | 6,6 | (TL) | TBình | 7,5 | 4,5 | 5,5 | 5,8 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 242 | 272 | K | Nguyễn Thị Kiều | Trinh | 06/01/86 | Quảng Nam | 05K3 | 6,9 | (TL) | TBình | 7,5 | 5,5 | 5,5 | 6,2 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 243 | 273 | K | Ngô Thị Thanh | Trinh | 03/02/87 | Quảng Nam | 05K3 | 6,6 | TBình | 8,0 | 6,0 | 5,5 | 6,5 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 244 | 274 | K | Trần Thị Mỹ | Trinh | 01/02/87 | Đà Nẵng | 05K6 | 7,2 | Khá | 7,0 | 5,5 | 6,0 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 245 | 275 | K | Cù Ngọc | Trung | 14/06/85 | Nghệ An | 05K2 | 6,5 | (TL) | TBình | 5,0 | 5,5 | 5,5 | 5,3 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 246 | 276 | K | Nguyễn Đức | Trung | 04/05/87 | Đà Nẵng | 05K3 | 6,7 | TBình | Vắng | 8,0 | 5,0 | 6,0 | 6,3 | TBình | Trung Bình | ||||||||
| 247 | 277 | K | Võ Lê Hoàng | Tú | 28/05/85 | Đà Nẵng | 05K5 | 6,7 | TBình | 7,5 | 5,5 | 6,0 | 6,3 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 248 | 278 | K | Nguyễn Thị | Tuyết | 06/01/86 | Hà Tĩnh | 05K1 | 6,9 | TBình | 6,5 | 5,0 | 5,0 | 5,5 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 249 | 279 | K | Mai Thị Ánh | Tuyết | 14/08/87 | Đà Nẵng | 05K3 | 7,3 | Khá | 8,5 | 5,5 | 6,0 | 6,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 250 | 280 | K | Nguyễn Lê Thị Ánh | Tuyết | 30/06/83 | QN - ĐN | 05K4 | 7,2 | Khá | 8,0 | 5,0 | 5,5 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 251 | 281 | K | Trần Ánh | Tuyết | 16/06/83 | Quảng Nam | 05K6 | 7,2 | Khá | 8,0 | 5,0 | 5,5 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 252 | 283 | K | Võ Thị | Tưởng | 28/08/87 | Đà Nẵng | 05K6 | 8,1 | Giỏi | 8,5 | 6,0 | 6,5 | 7,0 | Khá | Khá | |||||||||
| 253 | 284 | K | Nguyễn Ngọc Hoàng | Uyên | 19/09/85 | Quảng Nam | 05K1 | 6,6 | TBình | 8,0 | 5,0 | 7,0 | 6,7 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 254 | 285 | K | Đào Thị Thu | Văn | 20/08/87 | Quảng Nam | 05K4 | 6,9 | TBình | 7,5 | 6,0 | 5,5 | 6,3 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 255 | 286 | K | Trần Thị Hồng | Vân | 01/01/84 | Quảng Nam | 05K2 | 6,9 | TBình | 6,5 | 6,0 | 6,5 | 6,3 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 256 | 287 | K | Nguyễn Thị Thuý | Vân | 01/01/86 | Quảng Nam | 05K3 | 7,5 | Khá | 9,0 | 5,5 | 6,0 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 257 | 288 | K | Phạm Thị Thanh | Vân | 12/02/86 | Đà Nẵng | 05K3 | 6,9 | TBình | 8,5 | 6,0 | 7,0 | 7,2 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 258 | 289 | K | Lê Phan Hoàng | Vân | 10/12/83 | Đà Nẵng | 05K5 | 7,0 | Khá | 7,5 | 6,5 | 8,0 | 7,3 | Khá | Khá | |||||||||
| 259 | 290 | K | Phạm Thị | Vân | 07/02/86 | Nghệ An | 05K5 | 7,5 | Khá | 7,5 | 6,5 | 6,5 | 6,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 260 | 291 | K | Nguyễn Thị Cẩm | Vân | 19/09/85 | Quảng Ngãi | 05K6 | 7,5 | Khá | 8,0 | 6,5 | 8,5 | 7,7 | Khá | Khá | |||||||||
| 261 | 292 | K | Mai Thị Tường | Vi | 27/09/86 | Quảng Nam | 05K1 | 7,1 | Khá | 8,5 | 5,5 | 8,5 | 7,5 | Khá | Khá | |||||||||
| 262 | 293 | K | Kiều Thục | Viễn | 18/08/87 | Đà Nẵng | 05K3 | 6,5 | TBình | 9,0 | 6,5 | 7,5 | 7,7 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 263 | 294 | K | Lê Trung | Việt | 08/10/83 | Quảng Trị | 05K1 | 7,4 | Khá | 8,5 | 7,0 | 9,0 | 8,2 | Giỏi | Khá | |||||||||
| 264 | 295 | K | Đặng Ngọc | Việt | 05/10/84 | Đà Nẵng | 05K4 | 6,5 | TBình | 8,0 | 5,5 | 7,5 | 7,0 | Khá | Trung Bình | |||||||||
| 265 | 296 | K | Bùi Công | Vinh | 13/11/84 | Quảng Nam | 05K5 | 6,2 | TBình | 6,0 | 4,5 | 5,0 | 5,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 266 | 297 | K | Nguyễn Thị | Vĩnh | 15/10/87 | Vĩnh Phú | 05K3 | 7,9 | Khá | 9,0 | 8,0 | 9,0 | 8,7 | Giỏi | Khá | |||||||||
| 267 | 298 | K | Nguyễn Thị Tường | Vy | 07/08/85 | Đà Nẵng | 05K3 | 6,4 | (TL) | TBình | 8,5 | 7,0 | 6,5 | 7,3 | Khá | Trung Bình | ||||||||
| 268 | 299 | K | Trương Thụy | Vy | 21/04/87 | Gia Lai | 05K4 | 7,2 | Khá | 8,0 | 7,5 | 7,5 | 7,7 | Khá | Khá | |||||||||
| 269 | 300 | K | Đỗ Thị | Vy | 20/10/87 | Quảng Nam | 05K5 | 7,5 | Khá | 8,0 | 5,5 | 9,0 | 7,5 | Khá | Khá | |||||||||
| 270 | 301 | K | Trương Thị Tường | Vy | 07/03/84 | Đà Nẵng | 05K5 | 7,1 | Khá | 7,0 | 4,5 | 7,0 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 271 | 302 | K | Nguyễn Thị Tường | Vy | 20/04/86 | Đà Nẵng | 05K6 | 7,1 | Khá | 7,5 | 5,0 | 7,0 | 6,5 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 272 | 303 | K | Nguyễn Thị | Xinh | 14/11/84 | Quảng Nam | 05K1 | 7,7 | Khá | 8,0 | 5,5 | 8,0 | 7,2 | Khá | Khá | |||||||||
| 273 | 305 | K | Nguyễn Thị Cẩm | Xuân | 12/02/86 | Đà Nẵng | 05K6 | 6,5 | TBình | 7,0 | 4,5 | 7,0 | 6,2 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 274 | 306 | K | Lê Thị Hồng | Xuyến | 30/10/86 | Quảng Nam | 05K5 | 6,7 | TBình | 7,5 | 4,5 | 7,0 | 6,3 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| 275 | 307 | K | Lê Thị | Yến | 11/09/87 | Đà Nẵng | 05K2 | 6,6 | TBình | 6,5 | 4,5 | 6,5 | 5,8 | TBình | Trung Bình | |||||||||
| Tổng hợp kết quả tốt nghiệp | ||||||||||||||||||||||||
| Tổng số tốt nghiệp | 275 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| TN loại Giỏi | 4 | 1,5% | 6 | |||||||||||||||||||||
| TN loại Khá | 65 | 23,6% | 116 | |||||||||||||||||||||
| TN loại Trung Bình | 206 | 74,9% | 153 | |||||||||||||||||||||
| 275 | Đà Nẵng, ngày 11 tháng 08 năm 2007 | |||||||||||||||||||||||
| Người lập bảng | Trưởng Phòng Đào tạo-CTHS | HIỆU TRƯỞNG | ||||||||||||||||||||||
| Trần Việt Hạnh | ||||||||||||||||||||||||