SỞ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TP. ĐÀ NẴNG CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ - KỸ THUẬT ĐỨC MINH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
DANH SÁCH 275 HỌC SINH TỐT NGHIỆP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP HỆ CHÍNH QUY
KHÓA HỌC 2005-2007 NGÀNH  KẾ TOÁN - KHOÁ THI NGÀY 30/07/2007
Kèm theo Quyết định số :  44/QĐ-TCKTKT_ĐM/ĐN ngày 11 tháng 08 năm 2007 của Hiệu trưởng Trường Trung cấp Kinh tế-Kỹ thuật Đức Minh
Stt SBD Họ và tên Ngày
sinh
Nơi sinh Lớp Điểm toàn khoá Thi tốt nghiệp Xếp hạng
Tốt nghiệp
Ghi chú
ĐTBC X.Loại C.trị LT TH TB
TN
X.Loại
L1 TL
01 001 K Tăng Thị Kim An 10/01/87 Quảng Nam 05K1 6,9   TBình 7,0   5,5 5,0 5,8 TBình Trung Bình  
02 004 K Huỳnh Thị Ngọc Anh 12/04/86 Quảng Nam 05K2 7,0 (TL) TBình 5,5   4,5 5,0 5,0 TBình Trung Bình  
03 005 K Nguyễn Tuấn Anh 18/01/86 Đà Nẵng 05K5 6,7 (TL) TBình 8,0   4,5 5,0 5,8 TBình Trung Bình  
04 007 K Lê Nữ Quỳnh Anh 07/11/85 Thừa Thiên Huế 05K6 7,4 (TL) TBình 8,0   5,0 5,5 6,2 TBình Trung Bình  
05 008 K Nguyễn Thị Tâm Ân 27/01/87 Đăk Lăk 05K4 6,8   TBình 8,0   6,5 5,0 6,5 TBình Trung Bình  
06 009 K Đặng Thị Thuý Ân 06/06/86 Hòa Vang-Đà Nẵng 05K4 7,0   Khá 7,0   7,5 5,5 6,7 TBình Trung Bình  
07 010 K Mai Đặng Ngọc Bảo 26/10/86 Đà Nẵng 05K2 7,2   Khá 6,0   8,0 8,5 7,5 Khá Khá  
08 012 K Nguyễn Thị Cẩm Châu 16/05/86 Đà Nẵng 05K1 6,6   TBình 5,5   5,0 5,0 5,2 TBình Trung Bình  
09 013 K Nguyễn Thị Phương Chi 07/12/85 Bình Định 05K6 7,6   Khá 8,0   5,0 5,0 6,0 TBình Trung Bình  
10 014 K Tào Văn Chính 07/05/86 Đà Nẵng 05K2 6,6   TBình 8,0   4,5 5,0 5,8 TBình Trung Bình  
11 015 K Lê Thị Ngọc Chung 08/11/83 Đà Nẵng 05K2 6,7 (TL) TBình 8,0   4,5 5,0 5,8 TBình Trung Bình  
12 016 K Nguyễn Thị Chung 20/12/86 Thái Bình 05K4 6,8 (TL) TBình 7,5   6,5 5,0 6,3 TBình Trung Bình  
13 017 K Phạm Thị Lệ Cúc 16/03/87 Quảng Nam 05K1 7,6   Khá 8,5   7,0 6,0 7,2 Khá Khá  
14 019 K Trần Thị Cúc 15/06/87 Đà Nẵng 05K6 7,6   Khá 8,5   6,0 8,5 7,7 Khá Khá  
15 020 K Nguyễn Thị Kim Cúc 08/08/86 Đà Nẵng 05K6 7,8   Khá 8,0   5,0 6,5 6,5 TBình Trung Bình  
16 022 K Huỳnh Thị Thanh Diệp 24/02/87 Quảng Nam 05K1 7,5   Khá 8,5   4,5 6,5 6,5 TBình Trung Bình  
17 023 K Trần Thị Lệ Dung 10/05/85 Quảng Nam 05K1 7,2   Khá 8,5   4,5 7,0 6,7 TBình Trung Bình  
18 027 K Nguyễn Phùng Thị Ái Dung 03/10/85 Đà Nẵng 05K4 6,7   TBình 8,0   4,5 5,0 5,8 TBình Trung Bình  
19 030 K Phan Thị Trường Duyên 04/02/86 Đà Nẵng 05K2 6,9   TBình 7,5   4,5 6,0 6,0 TBình Trung Bình  
20 031 K Đoàn Thị Bích Đào 10/12/82 Quảng Trị 05K2 6,9 (TL) TBình 7,5   4,5 6,0 6,0 TBình Trung Bình  
21 034 K Trần Thị Đông 14/11/84 Quảng Nam 05K5 6,6   TBình 8,0   5,0 7,0 6,7 TBình Trung Bình  
22 035 K Tôn Nữ Hải Đường 18/06/86 Đà Nẵng 05K2 6,4   TBình 7,0   6,0 7,5 6,8 TBình Trung Bình  
23 036 K Huỳnh Thị Đà Giang 06/10/86 Đà Nẵng 05K6 7,6   Khá 9,0   4,5 8,5 7,3 TBình Trung Bình  
24 037 K Nguyễn Thị Giày 11/05/87 Đà Nẵng 05K1 7,2   Khá 7,5   7,0 10,0 8,2 Giỏi Khá  
25 038 K Phạm Thị 05/09/85 Quảng Nam 05K1 7,4   Khá 8,5   7,0 10,0 8,5 Giỏi Khá  
26 039 K Nguyễn Thị Ngọc 16/12/85 Đà Nẵng 05K1 7,1   Khá 8,5   4,5 7,5 6,8 TBình Trung Bình  
27 040 K Lý Vỹ 15/08/85 Đà Nẵng 05K1 7,9   Khá 8,5   7,0 8,5 8,0 Giỏi Khá  
28 041 K Phạm Thị 09/09/85 Đà Nẵng 05K1 6,9   TBình 7,5   7,5 9,0 8,0 Giỏi Khá  
29 042 K Nguyễn Thị 10/09/86 Đà Nẵng 05K2 7,1   Khá 8,0   7,0 8,5 7,8 Khá Khá  
30 043 K Trần Thị Ngọc 11/02/86 Quảng Nam 05K2 7,2   Khá 8,0   5,5 8,5 7,3 Khá Khá  
31 044 K Đỗ Thị 24/12/81 Thanh Hoá 05K5 7,2   Khá 7,5   5,0 6,0 6,2 TBình Trung Bình  
32 045 K Nguyễn Thị Xuân 08/07/87 Quảng Nam 05K6 7,0   Khá 7,5   5,5 6,5 6,5 TBình Trung Bình  
33 046 K Nguyễn Thị 15/04/86 Thanh Hoá 05K6 7,1 (TL) TBình 7,5   6,0 7,0 6,8 TBình Trung Bình  
34 047 K Phạm Thị Hạ 21/09/86 Quảng Nam 05K6 6,7   TBình 7,5   4,5 7,0 6,3 TBình Trung Bình  
35 048 K Nguyễn Thị Kim Hạnh 12/08/86 Quảng Nam 05K1 7,2   Khá 8,0   6,5 7,5 7,3 Khá Khá  
36 049 K Hứa Thị Cẩm Hạnh 20/08/87 Đà Nẵng 05K3 6,8   TBình 5,5   6,5 5,0 5,7 TBình Trung Bình  
37 050 K Ngô Thị Mỹ Hạnh 06/04/82 Đà Nẵng 05K5 6,7 (TL) TBình 7,5   6,5 7,0 7,0 Khá Trung Bình  
38 051 K Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 11/02/87 Quảng Nam 05K5 7,1   Khá 8,0   7,0 7,5 7,5 Khá Khá  
39 052 K Trần Nguyễn Hồng Hạnh 03/02/86 Đà Nẵng 05K6 7,3   Khá 7,5   5,5 8,5 7,2 Khá Khá  
40 053 K Huỳnh Thị Hạnh 14/10/87 Quảng Nam 05K6 7,9   Khá 8,0   7,5 9,5 8,3 Giỏi Khá  
41 054 K Phạm Thị Hay 22/08/87 Đà Nẵng 05K5 7,3   Khá 7,0   6,0 7,5 6,8 TBình Trung Bình  
42 055 K Dương Ngọc Hằng 01/03/86 Quảng Nam 05K1 6,8 (TL) TBình 8,0   5,0 6,0 6,3 TBình Trung Bình  
43 056 K Nguyễn Thị Hằng 10/02/86 Quảng Bình 05K2 7,2   Khá 8,0   7,0 6,5 7,2 Khá Khá  
44 057 K Nguyễn Thị Thu Hằng 08/01/86 Đà Nẵng 05K3 6,8 (TL) TBình 7,0   6,5 5,0 6,2 TBình Trung Bình  
45 058 K Nguyễn Thị Hằng 26/08/86 Hà Tĩnh 05K3 7,3   Khá 8,0   5,0 5,5 6,2 TBình Trung Bình  
46 059 K Bùi Thị Thuý Hằng 23/03/85 Bình Trị Thiên 05K4 6,5 (TL) TBình 7,0   4,5 5,0 5,5 TBình Trung Bình  
47 060 K Võ Thị Thu Hằng 05/09/87 Quảng Nam 05K4 6,8   TBình 8,0   5,5 5,0 6,2 TBình Trung Bình  
48 061 K Chu Thị Hằng 07/01/87 Nghệ An 05K5 6,9   TBình 8,0   5,5 7,0 6,8 TBình Trung Bình  
49 062 K Hồ Vũ Diệu Hằng 24/11/86 Bình Trị Thiên 05K5 7,1   Khá 6,5   5,5 6,5 6,2 TBình Trung Bình  
50 063 K Lê Thị Hậu 25/02/85 Thanh Hoá 05K3 7,0   Khá 7,5   5,5 6,5 6,5 TBình Trung Bình  
51 064 K Nguyễn Thị Minh Hết 23/03/86 Đà Nẵng 05K3 7,1   Khá 7,0   5,0 6,0 6,0 TBình Trung Bình  
52 065 K Nguyễn Thị Hiền 20/10/86 Hà Tĩnh 05K1 7,0   Khá 6,5   4,5 5,0 5,3 TBình Trung Bình  
53 066 K Hà Thị Hiền 10/10/85 Hà Tĩnh 05K1 6,8   TBình 7,5   4,5 5,0 5,7 TBình Trung Bình  
54 068 K Nguyễn Thị Hiền 10/10/86 Quảng Nam 05K6 7,6   Khá 8,0   4,5 8,0 6,8 TBình Trung Bình  
55 069 K Trần Thị Hiền 05/12/85 Hà Tĩnh 05K6 7,5   Khá 7,5   6,0 9,0 7,5 Khá Khá  
56 070 K Thi Thị Diệu Hiền 06/11/86 Đà Nẵng 05K6 7,6   Khá 8,0   7,5 8,5 8,0 Giỏi Khá  
57 071 K Nguyễn Phước Hiệp 07/07/83 TT. Huế 05K5 6,8 (TL) TBình 8,0 8,0 6,0 8,5 7,5 TBình Trung Bình  
58 072 K Hồ Thị Hiếu 20/02/84 Quảng Nam 05K6 6,9 (TL) TBình 8,0   5,0 8,5 7,2 Khá Trung Bình  
59 073 K Lương Thị Hiệu 17/01/87 Quảng Nam 05K4 6,7 (TL) TBình 7,5   4,5 7,5 6,5 TBình Trung Bình  
60 080 K Hoàng 29/08/83 Đà Nẵng 05K2 6,8   TBình 7,0   4,5 5,5 5,7 TBình Trung Bình  
61 082 K Nguyễn Thị Hồng 24/02/87 Đà Nẵng 05K1 7,3   Khá 8,5   4,5 6,0 6,3 TBình Trung Bình  
62 083 K Nguyễn Thị Ánh Hồng 12/09/87 Đà Nẵng 05K6 7,1   Khá 4,5 9,0 4,5 6,0 6,5 TBình Trung Bình  
63 084 K Phạm Thị Huệ 01/03/85 Gia Lai 05K2 7,1 (TL) TBình 8,0   4,5 7,5 6,7 TBình Trung Bình  
64 086 K Hồ Thị Kim Hương 12/06/86 Đà Nẵng 05K1 7,7   Khá 8,5   8,0 9,0 8,5 Giỏi Khá  
65 087 K Trần Thị Thanh Hương 27/07/87 Quảng Bình 05K2 6,9   TBình 8,0   5,5 9,0 7,5 Khá Trung Bình  
66 088 K Nguyễn Thị Thuỳ Hương 16/11/86 Quảng Nam 05K4 6,9   TBình 8,0   4,5 6,5 6,3 TBình Trung Bình  
67 089 K TháI Thị Diệu Hương 25/05/87 Quảng Nam 05K5 6,8 (TL) TBình 7,0   4,5 7,0 6,2 TBình Trung Bình  
68 090 K Trần Thị Thanh Hường 03/12/85 Đà Nẵng 05K2 6,6   TBình 8,0   4,5 5,5 6,0 TBình Trung Bình  
69 091 K Huỳnh Bá Khánh 19/09/85 Đà Nẵng 05K2 6,2 (TL) TBình 8,0   4,5 6,0 6,2 TBình Trung Bình  
70 092 K Châu Thị Kiều 10/01/86 Quảng Nam 05K4 6,8 (TL) TBình 8,0   4,5 5,5 6,0 TBình Trung Bình  
71 093 K Đặng Thị Kiều 18/09/87 Nghệ An 05K5 7,2 (TL) TBình 8,0   5,0 8,0 7,0 Khá Trung Bình  
72 094 K Nguyễn Thị Lai 08/03/83 TT. Huế 05K1 7,5   Khá 7,5   5,5 8,5 7,2 Khá Khá  
73 095 K Nguyễn Thị Lài 12/07/84 Đà Nẵng 05K1 6,9   TBình 8,5   5,0 8,0 7,2 Khá Trung Bình  
74 096 K Nghiêm Thị Quỳnh Lan 18/12/85 Đà Nẵng 05K1 6,9   TBình 8,0   5,0 7,5 6,8 TBình Trung Bình  
75 098 K Nguyễn Thị Ngọc Lan 12/01/86 Đà Nẵng 05K5 6,4   TBình 7,0   4,5 6,0 5,8 TBình Trung Bình  
76 099 K Trần Thị Lan 03/12/86 Quảng Bình 05K6 7,4   Khá 8,0   4,5 7,5 6,7 TBình Trung Bình  
77 100 K Trần Thị Lan 28/03/87 Quảng Nam 05K6 7,4   Khá 8,5   7,0 8,0 7,8 Khá Khá  
78 101 K Võ Thị Láng 15/02/86 Quảng Ngãi 05K1 7,1   Khá 8,5   6,5 6,5 7,2 Khá Khá  
79 102 K Trần Thị Lanh 19/11/87 Đà Nẵng 05K2 7,1   Khá 9,0   8,0 6,0 7,7 Khá Khá  
80 103 K Lương Thị Lập 28/11/87 Quảng Nam 05K4 6,9 (TL) TBình 8,5   8,0 6,5 7,7 Khá Trung Bình  
81 104 K Nguyễn Thị Quỳnh 07/12/86 Đà Nẵng 05K6 7,5   Khá 7,0   8,0 7,5 7,5 Khá Khá  
82 105 K Huỳnh Thị Hồng Liên 14/01/87 Đà Nẵng 05K2 8,3   Giỏi 9,5   9,5 9,0 9,3 Xuất sắc Giỏi  
83 106 K Phạm Thị Liên 20/05/87 Hà Nam Ninh 05K3 7,0   Khá 8,0   7,5 7,5 7,7 Khá Khá  
84 107 K Nguyễn Thị Ngọc Liên 22/01/85 Đà Nẵng 05K5 6,8   TBình 7,0   8,0 8,0 7,7 Khá Trung Bình  
85 108 K Nguyễn Thị Liên 20/05/85 Đà Nẵng 05K6 7,4   Khá 8,0   9,0 7,0 8,0 Giỏi Khá  
86 109 K Dương Thị Én Liệng 01/09/87 Quảng Nam 05K4 6,8   TBình 7,5   8,0 6,5 7,3 Khá Trung Bình  
87 110 K Đào Thị Ngọc Liễu 05/10/85 Đà Nẵng 05K2 6,6 (TL) TBình 9,0   8,0 7,0 8,0 Giỏi Khá  
88 111 K Nguyễn Thị Liễu 20/05/86 Đà Nẵng 05K4 6,9   TBình 7,5   8,5 6,5 7,5 Khá Trung Bình  
89 112 K Đàm Thị Liễu 07/09/80 Nam Định 05K6 7,6   Khá 7,5   8,5 8,5 8,2 Giỏi Khá  
90 113 K Nguyễn Thị Quý Linh 01/11/83 Quảng Nam 05K1 7,5   Khá 8,5   7,5 9,0 8,3 Giỏi Khá  
91 114 K Nguyễn Đỗ  Trúc Linh 19/05/85 Quảng Nam 05K1 7,9   Khá 8,5   7,0 8,5 8,0 Giỏi Khá  
92 115 K Trần Thị Loan 10/10/85 Quảng Nam 05K3 6,7   TBình 8,5   8,0 5,0 7,2 Khá Trung Bình  
93 116 K Trần Thị Thuỳ Loan 06/12/87 Đà Nẵng 05K6 8,3   Giỏi 8,5   8,0 10,0 8,8 Giỏi Giỏi  
94 117 K Phạm Thị Kim Long 09/08/86 Đà Nẵng 05K3 6,6 (TL) TBình 7,5   6,5 7,5 7,2 Khá Trung Bình  
95 118 K Nguyễn Minh Long 27/04/86 Đà Nẵng 05K3 6,7   TBình 8,0   7,0 8,5 7,8 Khá Trung Bình  
96 119 K Phan Thị Bích Lộc 29/03/86 Hà Tĩnh 05K1 7,8   Khá 8,0   9,0 8,5 8,5 Giỏi Khá  
97 120 K Nguyễn Thị Bích Lợi 04/07/84 Lâm Đồng 05K5 7,4   Khá 8,0   6,5 7,0 7,2 Khá Khá  
98 121 K Trương Quý Lợi 20/01/83 TT. Huế 05K6 6,6   TBình 5,0   8,0 6,0 6,3 TBình Trung Bình  
99 122 K Hà Minh Lực 15/05/85 Quảng Nam 05K3 6,6   TBình 7,0   5,0 7,0 6,3 TBình Trung Bình  
100 123 K Nguyễn Thị Mai Lương 07/09/87 Nghệ An 05K2 7,3   Khá 9,0   8,0 7,0 8,0 Giỏi Khá  
101 124 K Đào Thị Lựu 17/03/86 Đà Nẵng 05K6 7,2   Khá 7,0   5,0 7,0 6,3 TBình Trung Bình  
102 125 K Trần Thị Mộng Ly 19/03/84 Đà Nẵng 05K5 6,8   TBình 7,0   6,5 6,5 6,7 TBình Trung Bình  
103 126 K Trương Thị 24/01/87 Quảng Nam 05K4 6,6   TBình 5,0   5,5 6,5 5,7 TBình Trung Bình  
104 127 K Hứa Thị Ngọc Mai 29/11/86 Đồng Nai 05K3 6,8   TBình 8,0   5,5 5,5 6,3 TBình Trung Bình  
105 128 K Phan Thị Mai 28/08/86 Quảng Nam 05K4 7,2   Khá 7,5   7,5 6,0 7,0 Khá Khá  
106 129 K Trương Thị Mai 03/06/87 Quảng Nam 05K4 6,9   TBình 8,0   5,0 7,5 6,8 TBình Trung Bình  
107 130 K Đặng Thị Mai 10/10/87 Đà Nẵng 05K4 7,0   Khá 9,5   6,5 7,0 7,7 Khá Khá  
108 131 K Trần Thị Minh Mẫn 02/10/87 Quảng Nam 05K3 6,9   TBình 7,0   4,5 7,0 6,2 TBình Trung Bình  
109 132 K Trương Thị Duy Minh 26/05/86 Đà Nẵng 05K1 7,2   Khá 8,5   6,0 7,0 7,2 Khá Khá  
110 134 K Nguyễn Thị Hoàng Minh 22/12/86 Đà Nẵng 05K5 7,1 (TL) TBình 7,5   5,0 7,0 6,5 TBình Trung Bình  
111 135 K Nguyễn Thị 01/10/85 Quảng Nam 05K2 7,7   Khá 8,5   5,5 6,5 6,8 TBình Trung Bình  
112 136 K Mai Sơn Nam 05/02/87 Đà Nẵng 05K2 7,3   Khá 8,5   6,0 7,5 7,3 Khá Khá  
113 138 K Trần Ngọc Nam 10/05/84 Quảng Nam 05K6 7,2   Khá 8,0   5,5 5,5 6,3 TBình Trung Bình  
114 139 K Lê Thị Đông Nam 30/10/87 Bình Định 05K6 7,1   Khá 7,0   4,5 6,0 5,8 TBình Trung Bình  
115 140 K Nguyễn Thị Thanh Nga 25/04/87 Đà Nẵng 05K2 6,7   TBình 7,0   5,5 5,0 5,8 TBình Trung Bình  
116 141 K Trương Thị Xuân Nga 16/06/83 Đà Nẵng 05K2 7,2   Khá 8,5   5,5 6,0 6,7 TBình Trung Bình  
117 142 K Nguyễn Thị Nga 28/02/87 Quảng Nam 05K4 7,1   Khá 8,5   4,5 6,0 6,3 TBình Trung Bình  
118 143 K Lê Thị Nga 22/03/86 Đà Nẵng 05K4 6,9   TBình 7,0   6,5 8,0 7,2 Khá Trung Bình  
119 144 K Trần Thị Hằng Nga 28/06/86 Quảng Trị 05K5 6,6   TBình 7,5   6,5 8,0 7,3 Khá Trung Bình  
120 145 K Bùi Thị Nga 11/08/83 Quảng Nam 05K5 6,5   TBình 5,0   6,5 6,5 6,0 TBình Trung Bình  
121 147 K TháI Thị Thuỳ Ngân 17/04/84 Quảng Nam 05K1 7,2   Khá 8,5   6,0 6,0 6,8 TBình Trung Bình  
122 148 K Bùi Thị Nghĩa 20/09/84 Thái Bình 05K4 6,8   TBình Vắng 8,0 5,0 5,5 6,2 TBình Trung Bình  
123 150 K Đỗ Thị Minh Ngọc 02/02/87 Quảng Nam 05K2 6,8   TBình 8,5   7,0 6,0 7,2 Khá Trung Bình  
124 151 K Đỗ Nguyên Ngọc 16/06/87 Quảng Nam 05K3 7,5   Khá 8,5   7,0 8,5 8,0 Giỏi Khá  
125 152 K Trần Thị Út Nguyên 05/08/87 Quảng Nam 05K4 7,2   Khá 9,5   6,5 8,0 8,0 Giỏi Khá  
126 153 K Nguyễn Thị Duy Nguyệt 16/05/84 Đà Nẵng 05K1 6,5 (TL) TBình 8,0   5,5 7,0 6,8 TBình Trung Bình  
127 154 K Huỳnh Thuỵ Ánh Nguyệt 21/12/86 Đà Nẵng 05K4 7,6   Khá 4,0 8,5 7,5 9,0 8,3 TBình Trung Bình  
128 155 K Nguyễn Thị Minh Nguyệt 03/02/86 Nghệ An 05K5 6,9   TBình 7,5   5,0 5,5 6,0 TBình Trung Bình  
129 157 K Nguyễn Thị Kim Nhẫn 11/05/87 Đà Nẵng 05K5 6,6 (TL) TBình 8,0   5,0 6,5 6,5 TBình Trung Bình  
130 158 K Nguyễn Thị Tuyết Nhung 24/06/85 Đăk Lăk 05K1 7,1   Khá 5,5   4,5 7,0 5,7 TBình Trung Bình  
131 160 K Trần Thị Nhung 06/06/85 Quảng Nam 05K2 6,8 (TL) TBình 7,0   4,5 5,0 5,5 TBình Trung Bình  
132 161 K Nguyễn Thị Thu Nhung 02/11/86 Quảng Nam 05K3 6,3 (TL) TBình 8,5   5,0 6,0 6,5 TBình Trung Bình  
133 162 K Vũ Thị Tố Như 01/02/83 Quảng Nam 05K6 7,2   Khá 7,5   5,5 7,0 6,7 TBình Trung Bình  
134 163 K Nguyễn Thị Hồng Nhựt 08/07/86 Đà Nẵng 05K5 6,4 (TL) TBình 7,5   4,5 6,5 6,2 TBình Trung Bình  
135 164 K Lương Thanh Ninh 06/11/86 Quảng Nam 05K2 6,4 (TL) TBình 6,0   4,5 5,5 5,3 TBình Trung Bình  
136 165 K Phan Thị Hồng Ơn 07/10/87 Đà Nẵng 05K3 6,8   TBình 8,5   5,0 6,5 6,7 TBình Trung Bình  
137 166 K Nguyễn Thị Duy Phong 06/03/86 Đà Nẵng 05K6 6,8   TBình 7,0   6,5 6,5 6,7 TBình Trung Bình  
138 167 K Huỳnh Thị Thanh Phú 20/08/87 Quảng Nam 05K6 7,3   Khá 7,0   5,0 6,5 6,2 TBình Trung Bình  
139 168 K Vũ Thị Phúc 13/08/84 Quảng Nam 05K6 7,3   Khá 7,0   5,0 7,5 6,5 TBình Trung Bình  
140 169 K Trần Thị Phước 25/09/87 Quảng Nam 05K4 7,1   Khá 9,0   6,5 6,0 7,2 Khá Khá  
141 170 K Trần Lan Phương 19/03/86 Hà Sơn Bình 05K1 6,9   TBình 7,0   6,5 6,5 6,7 TBình Trung Bình  
142 171 K Lê Lan Phương 02/08/84 Đà Nẵng 05K2 6,7 (TL) TBình 7,5   6,5 7,5 7,2 Khá Trung Bình  
143 172 K Phùng Đoan Phương 16/10/86 Đà Nẵng 05K5 7,0   Khá 7,0   6,0 6,5 6,5 TBình Trung Bình  
144 173 K Lê Thị Thanh Phương 15/07/87 Quảng Nam 05K5 7,0   Khá 8,0   6,5 7,5 7,3 Khá Khá  
145 174 K Trần Hoài Phương 13/03/85 Quảng Nam 05K5 6,5 (TL) TBình 7,0   6,0 5,0 6,0 TBình Trung Bình  
146 175 K Trần Như Phượng 12/10/84 Đà Nẵng 05K1 7,3   Khá 6,5   5,5 5,5 5,8 TBình Trung Bình  
147 176 K Lê Thị Phượng 01/05/87 Quảng Nam 05K3 7,5   Khá 8,5   6,5 6,0 7,0 Khá Khá  
148 177 K Trần Thị Phượng 14/06/86 Quảng Nam 05K4 7,0   Khá 8,0   7,0 7,0 7,3 Khá Khá  
149 178 K Nguyễn Đình Quang 15/10/85 Quảng Nam 05K5 6,3   TBình 7,5   6,0 7,0 6,8 TBình Trung Bình  
150 179 K Hồ Thị Minh Quý 10/07/85 Quảng Nam 05K2 6,9   TBình 9,0   5,5 7,5 7,3 Khá Trung Bình  
151 180 K Nguyễn Thị Quý 26/10/85 Nghệ An 05K3 7,3   Khá 7,5   6,5 7,5 7,2 Khá Khá  
152 181 K Trần Thị Kim Quyên 17/12/87 Đà Nẵng 05K2 6,9 (TL) TBình 8,5   7,0 7,5 7,7 Khá Trung Bình  
153 182 K Nguyễn Thị Quyên 23/12/84 Quảng Nam 05K4 6,6   TBình 7,0   6,5 6,0 6,5 TBình Trung Bình  
154 183 K Lê Thị Quyên 06/07/85 Quảng Nam 05K5 6,7   TBình 6,0   6,5 6,0 6,2 TBình Trung Bình  
155 184 K Nguyễn Vũ Quyền 10/01/83 Quảng Nam 05K2 6,5 (TL) TBình 6,0   4,5 6,5 5,7 TBình Trung Bình  
156 185 K Nguyễn Thị Lệ Quyền 18/03/85 Quảng Ngãi 05K5 6,6 (TL) TBình 6,5   6,0 6,0 6,2 TBình Trung Bình  
157 186 K Nguyễn Thị Rây 29/10/85 Quảng Nam 05K2 7,1 (TL) TBình 6,5   6,0 6,0 6,2 TBình Trung Bình  
158 187 K Huỳnh Thị Mỹ Sang 20/03/87 Quảng Nam 05K5 7,2   Khá 6,0   6,5 8,0 6,8 TBình Trung Bình  
159 188 K Trương Thị Hồng Sen 03/05/86 Quảng Nam 05K5 6,8 (TL) TBình 8,0   6,5 8,0 7,5 Khá Trung Bình  
160 189 K Nguyễn Quốc Xuân Sơn 09/08/86 Đà Nẵng 05K1 7,3 (TL) TBình 7,5   7,5 9,5 8,2 Giỏi Khá  
161 190 K Đặng Thái Sơn 01/01/87 TT. Huế 05K4 6,5 (TL) TBình 8,0   7,0 7,0 7,3 Khá Trung Bình  
162 191 K Nguyễn Hồng Sơn 09/08/85 Gia Lai 05K5 6,5 (TL) TBình 7,0   7,0 6,5 6,8 TBình Trung Bình  
163 192 K Phạm Thị Kim Sơn 26/11/86 Đà Nẵng 05K6 6,8   TBình 7,0   7,5 7,0 7,2 Khá Trung Bình  
164 193 K Trần Thảo Sương 16/11/85 Quảng Nam 05K1 7,0   Khá 7,5   7,0 7,0 7,2 Khá Khá  
165 194 K Lương Thi Sương 01/01/86 Quảng Nam 05K1 6,9   TBình 7,0   7,0 7,0 7,0 Khá Trung Bình  
166 195 K Nguyễn Thị Sương 08/06/86 Quảng Nam 05K2 7,0   Khá 6,0   7,0 10,0 7,7 Khá Khá  
167 196 K Nguyễn Thị Thu Sương 10/08/83 Đà Nẵng 05K3 8,0   Giỏi 8,5   9,5 9,5 9,2 Xuất sắc Giỏi  
168 197 K Nguyễn Thị Tuyết Sương 20/12/86 Quảng Nam 05K3 6,8   TBình 7,5   6,5 8,0 7,3 Khá Trung Bình  
169 198 K Bùi Ngọc Tiến Sỹ 01/01/87 Quảng Nam 05K1 6,6 (TL) TBình 4,5 7,5 7,5 5,5 6,8 TBình Trung Bình  
170 199 K Nguyễn Thị Tâm 26/05/83 Quảng Nam 05K1 7,1   Khá 7,5   8,5 9,0 8,3 Giỏi Khá  
171 200 K Nguyễn Thị Thanh Tâm 11/06/86 Quảng Nam 05K1 7,0   Khá 7,5   7,5 8,0 7,7 Khá Khá  
172 201 K Nguyễn Thị Thanh Tâm 10/01/86 Quảng Nam 05K2 7,7   Khá 8,5   6,0 8,0 7,5 Khá Khá  
173 202 K Đậu Thị Thanh Tâm 12/02/83 Nghệ An 05K3 8,2   Giỏi 8,5   8,0 10,0 8,8 Giỏi Giỏi  
174 203 K Đinh Thị Tâm 16/11/87 Gia Lai 05K5 7,0   Khá 7,5   5,5 7,0 6,7 TBình Trung Bình  
175 204 K Lê Thị Thanh Tâm 05/08/83 Đà Nẵng 05K6 6,8   TBình 5,5   5,5 7,0 6,0 TBình Trung Bình  
176 205 K Mai Thị Băng Tâm 06/02/86 Đà Nẵng 05K6 7,3   Khá 8,0   5,5 7,0 6,8 TBình Trung Bình  
177 206 K Nguyễn Thị Thanh 10/02/87 Quảng Nam 05K3 6,6   TBình 8,5   5,5 7,0 7,0 Khá Trung Bình  
178 207 K Văn Thị Phương Thanh 22/07/85 Đà Nẵng 05K4 7,4   Khá 8,0   6,0 5,0 6,3 TBình Trung Bình  
179 208 K Ngô Thị Thanh 21/02/87 Quảng Nam 05K5 7,1   Khá 7,5   6,0 5,0 6,2 TBình Trung Bình  
180 209 K Phan Thị Thành 02/05/85 Quảng Nam 05K1 7,6   Khá 8,0   9,0 9,5 8,8 Giỏi Khá  
181 210 K Nguyễn Hoài Thảo 27/11/85 Bình Định 05K3 7,0   Khá 7,5   4,5 6,0 6,0 TBình Trung Bình  
182 212 K Trần Thị Phương Thảo 22/07/81 Quảng Ngãi 05K4 8,1   Giỏi 8,5   6,5 8,5 7,8 Khá Khá  
183 213 K Nguyễn Thị Bích Thảo 17/04/86 Đà Nẵng 05K5 6,3 (TL) TBình 7,5   5,5 5,0 6,0 TBình Trung Bình  
184 214 K Nguyễn Thị Thảo 22/02/86 Quảng Nam 05K5 6,8   TBình 6,0   6,0 6,5 6,2 TBình Trung Bình  
185 215 K Lương Thị Ân Thảo 25/04/86 Đà Nẵng 05K6 6,7 (TL) TBình 7,5   5,5 6,0 6,3 TBình Trung Bình  
186 216 K Lê Thị Thắm 10/10/85 Quảng Nam 05K3 6,6   TBình 7,0   5,0 6,5 6,2 TBình Trung Bình  
187 217 K Trương Trọng Thắng 17/06/87 Đà Nẵng 05K1 6,8 (TL) TBình 7,0   4,5 6,5 6,0 TBình Trung Bình  
188 218 K Huỳnh Thị Thắng 17/12/85 Đăk Lăk 05K2 6,9   TBình 7,5   4,5 5,5 5,8 TBình Trung Bình  
189 219 K Lê Thị Thêm 22/04/87 Quảng Nam 05K2 7,0   Khá 7,5   5,0 6,0 6,2 TBình Trung Bình  
190 220 K Trương Thị Tho 15/09/85 Đà Nẵng 05K3 6,8   TBình 7,5   6,0 5,5 6,3 TBình Trung Bình  
191 221 K Lê Xuân Thọ 07/07/84 QN - ĐN 05K4 6,8   TBình 8,0   4,5 6,0 6,2 TBình Trung Bình  
192 222 K Trần Thị Kim Thoa 20/06/83 Quảng Nam 05K5 6,9   TBình 7,0   4,5 5,5 5,7 TBình Trung Bình  
193 223 K Lê Thị Xuân Thoả 01/08/85 Quảng Nam 05K2 7,2   Khá 7,5   5,0 6,5 6,3 TBình Trung Bình  
194 224 K Nguyễn Hoài Thu 20/06/87 Hà Tĩnh 05K1 6,6   TBình 7,0   4,5 5,0 5,5 TBình Trung Bình  
195 225 K Trần Thị Hoàng Thuy 30/10/85 Quảng Nam 05K3 6,4 (TL) TBình 7,5   4,5 5,5 5,8 TBình Trung Bình  
196 226 K Trần Thị Thuỳ 20/03/85 TT. Huế 05K1 6,7 (TL) TBình 6,0   4,5 5,0 5,2 TBình Trung Bình  
197 227 K Hồ Thị Bích Thuỳ 01/05/84 Quảng Nam 05K5 7,0 (TL) TBình 8,0   5,5 5,0 6,2 TBình Trung Bình  
198 228 K Nguyễn Thị Thuỷ 10/08/87 Nghệ An 05K1 6,6 (TL) TBình 7,0   5,0 5,0 5,7 TBình Trung Bình  
199 229 K Trương Thị Thuỷ 10/10/84 Quảng Nam 05K4 6,9   TBình 7,5   5,5 5,0 6,0 TBình Trung Bình  
200 230 K Đinh Thị Kim Thuỷ 20/12/86 Quảng Bình 05K4 6,8   TBình 6,5   4,5 5,0 5,3 TBình Trung Bình  
201 231 K Phạm Thị Thanh Thuỷ 24/06/84 Đà Nẵng 05K6 7,4   Khá 8,5   5,0 6,0 6,5 TBình Trung Bình  
202 232 K Hồ Mộng Thuý 06/04/84 Đà Nẵng 05K1 7,2   Khá 7,0   7,0 7,0 7,0 Khá Khá  
203 233 K Nguyễn Thị Diễm Thuý 25/07/87 Đà Nẵng 05K4 6,8   TBình 8,0   7,0 6,5 7,2 Khá Trung Bình  
204 234 K Nguyễn Thị Phương Thuý 10/10/83 Quảng Nam 05K5 6,9   TBình 7,0   6,0 5,0 6,0 TBình Trung Bình  
205 235 K Nguyễn Thị Diệu Thuý 27/11/85 Quảng Trị 05K5 6,9   TBình 7,5   5,5 5,5 6,2 TBình Trung Bình  
206 236 K Phạm Thị Hàn Thuyên 28/01/85 Đà Nẵng 05K6 6,7   TBình 8,0   4,5 5,5 6,0 TBình Trung Bình  
207 237 K Phạm Thị Minh Thư 26/09/85 Đà Nẵng 05K3 6,5   TBình 8,0   4,5 5,0 5,8 TBình Trung Bình  
208 238 K Đặng Thị Kim Thương 28/02/83 Đà Nẵng 05K1 7,5   Khá 8,5   7,0 8,5 8,0 Giỏi Khá  
209 239 K Hoàng Thị Thương 19/09/85 Huế 05K2 7,2 (TL) TBình 6,0   6,5 8,0 6,8 TBình Trung Bình  
210 240 K Phan Thị Diễm Thương 08/01/86 Đà Nẵng 05K2 6,7   TBình 6,5   5,0 6,5 6,0 TBình Trung Bình  
211 241 K Cao Thị Hiền Thương 17/10/85 Quảng Bình 05K3 6,8   TBình 9,0   4,5 5,0 6,2 TBình Trung Bình  
212 242 K Võ Thị Bích Thương 06/01/85 Đà Nẵng 05K4 7,4   Khá 9,5   6,0 5,5 7,0 Khá Khá  
213 243 K Lê Thị Thu Thương 20/10/87 Quảng Trị 05K6 7,0   Khá 6,0   6,5 5,5 6,0 TBình Trung Bình  
214 244 K Huỳnh Thị Thương 22/11/86 Đà Nẵng 05K6 7,2   Khá 8,5   4,5 5,5 6,2 TBình Trung Bình  
215 245 K Huỳnh Thị Tiên 10/11/85 Quảng Ngãi 05K5 6,7   TBình 7,5   4,5 5,0 5,7 TBình Trung Bình  
216 246 K Phan Thành Tín 12/01/86 Quảng Ngãi 05K4 6,2 (TL) TBình 7,5   4,5 6,0 6,0 TBình Trung Bình  
217 247 K Nguyễn Thị Tình 01/06/83 Quảng Nam 05K2 7,0   Khá 9,0   5,0 6,5 6,8 TBình Trung Bình  
218 248 K Kiều Thị Toan 02/10/84 Nghệ An 05K4 6,9   TBình 8,0   4,5 5,5 6,0 TBình Trung Bình  
219 249 K Nguyễn Thị Thuỳ Trang 19/05/86 Đà Nẵng 05K1 7,5   Khá 8,0   8,0 6,0 7,3 Khá Khá  
220 250 K Trương Thị Thu Trang 12/08/84 Quảng Ngãi 05K1 6,8   TBình 7,0   7,5 6,5 7,0 Khá Trung Bình  
221 251 K Võ Huyền Trang 16/02/86 Quảng Bình 05K2 6,6 (TL) TBình 5,5   5,5 5,5 5,5 TBình Trung Bình  
222 252 K Phan Thị Thuỳ Trang 21/10/84 Quảng Nam 05K2 6,7 (TL) TBình 7,5   5,0 5,0 5,8 TBình Trung Bình  
223 253 K Nguyễn Thị Huyền Trang 26/11/85 Nghệ An 05K2 6,8   TBình 4,0 8,5 4,5 6,5 6,5 TBình Trung Bình  
224 254 K Nguyễn Thị Nha Trang 01/09/87 Đà Nẵng 05K2 7,2   Khá 7,0   6,0 7,0 6,7 TBình Trung Bình  
225 255 K Cao Thị Thanh Trang 16/01/85 Quảng Nam 05K3 6,7   TBình 8,5   5,5 6,5 6,8 TBình Trung Bình  
226 256 K Lê Thị Hoa Trang 01/05/86 Quảng Nam 05K3 6,7   TBình 8,0   5,5 7,5 7,0 Khá Trung Bình  
227 257 K Đinh Thị Thu Trang 05/10/84 Đà Nẵng 05K4 7,5   Khá 7,5   7,0 6,0 6,8 TBình Trung Bình  
228 258 K Nguyễn Thị Trang 15/03/86 Quảng Nam 05K4 7,4   Khá 8,0   7,0 6,5 7,2 Khá Khá  
229 259 K Hoàng Thị Hiền Trang 06/06/86 Hà Tĩnh 05K4 7,0 (TL) TBình 8,0   5,5 6,5 6,7 TBình Trung Bình  
230 260 K Phạm Thị Minh Trang 14/10/85 Đà Nẵng 05K4 6,8   TBình 7,0   6,0 7,0 6,7 TBình Trung Bình  
231 261 K Lê Thị Quỳnh Trang 12/09/87 Đà Nẵng 05K5 6,7   TBình 7,0   5,0 6,0 6,0 TBình Trung Bình  
232 262 K Trần Thị Thu Trang 03/05/85 Đăk Lăk 05K5 6,4 (TL) TBình Vắng 8,5 5,5 5,0 6,3 TBình Trung Bình  
233 263 K Lê Thị Ngọc Trang 10/11/84 Bình Trị Thiên 05K6 6,8   TBình 6,5   5,0 5,5 5,7 TBình Trung Bình  
234 264 K Huỳnh Ngọc Minh Trang 18/10/87 Đà Nẵng 05K6 7,2 (TL) TBình Vắng 9,0 7,0 6,5 7,5 TBình Trung Bình  
235 265 K Huỳnh Thị Bích Trâm 20/10/86 Quảng Nam 05K2 6,8 (TL) TBình 6,0   5,5 5,0 5,5 TBình Trung Bình  
236 266 K Lê Thị Quế Trâm 28/11/86 QN - ĐN 05K4 7,1   Khá 7,5   5,5 5,0 6,0 TBình Trung Bình  
237 267 K Nguyễn Thị Bích Trâm 17/07/87 Đà Nẵng 05K4 7,1   Khá 8,0   6,5 6,5 7,0 Khá Khá  
238 268 K Phan Thị Bích Trâm 08/12/83 Quảng Nam 05K5 6,9   TBình 7,0   5,0 5,0 5,7 TBình Trung Bình  
239 269 K Nguyễn Vũ Mai Trân 10/05/87 Quảng Nam 05K1 6,9   TBình 7,0   5,5 5,0 5,8 TBình Trung Bình  
240 270 K Nguyễn Đình Trì 16/07/82 Nghệ An 05K6 6,7 (TL) TBình 7,5   7,0 6,0 6,8 TBình Trung Bình  
241 271 K Nguyễn Thị Triển 01/01/86 Quảng Ngãi 05K2 6,6 (TL) TBình 7,5   4,5 5,5 5,8 TBình Trung Bình  
242 272 K Nguyễn Thị Kiều Trinh 06/01/86 Quảng Nam 05K3 6,9 (TL) TBình 7,5   5,5 5,5 6,2 TBình Trung Bình  
243 273 K Ngô Thị Thanh Trinh 03/02/87 Quảng Nam 05K3 6,6   TBình 8,0   6,0 5,5 6,5 TBình Trung Bình  
244 274 K Trần Thị Mỹ Trinh 01/02/87 Đà Nẵng 05K6 7,2   Khá 7,0   5,5 6,0 6,2 TBình Trung Bình  
245 275 K Cù Ngọc Trung 14/06/85 Nghệ An 05K2 6,5 (TL) TBình 5,0   5,5 5,5 5,3 TBình Trung Bình  
246 276 K Nguyễn Đức Trung 04/05/87 Đà Nẵng 05K3 6,7   TBình Vắng 8,0 5,0 6,0 6,3 TBình Trung Bình  
247 277 K Võ Lê Hoàng 28/05/85 Đà Nẵng 05K5 6,7   TBình 7,5   5,5 6,0 6,3 TBình Trung Bình  
248 278 K Nguyễn Thị Tuyết 06/01/86 Hà Tĩnh 05K1 6,9   TBình 6,5   5,0 5,0 5,5 TBình Trung Bình  
249 279 K Mai Thị Ánh Tuyết 14/08/87 Đà Nẵng 05K3 7,3   Khá 8,5   5,5 6,0 6,7 TBình Trung Bình  
250 280 K Nguyễn Lê Thị Ánh Tuyết 30/06/83 QN - ĐN 05K4 7,2   Khá 8,0   5,0 5,5 6,2 TBình Trung Bình  
251 281 K Trần Ánh Tuyết 16/06/83 Quảng Nam 05K6 7,2   Khá 8,0   5,0 5,5 6,2 TBình Trung Bình  
252 283 K Võ Thị Tưởng 28/08/87 Đà Nẵng 05K6 8,1   Giỏi 8,5   6,0 6,5 7,0 Khá Khá  
253 284 K Nguyễn Ngọc Hoàng Uyên 19/09/85 Quảng Nam 05K1 6,6   TBình 8,0   5,0 7,0 6,7 TBình Trung Bình  
254 285 K Đào Thị Thu Văn 20/08/87 Quảng Nam 05K4 6,9   TBình 7,5   6,0 5,5 6,3 TBình Trung Bình  
255 286 K Trần Thị Hồng Vân 01/01/84 Quảng Nam 05K2 6,9   TBình 6,5   6,0 6,5 6,3 TBình Trung Bình  
256 287 K Nguyễn Thị Thuý Vân 01/01/86 Quảng Nam 05K3 7,5   Khá 9,0   5,5 6,0 6,8 TBình Trung Bình  
257 288 K Phạm Thị Thanh Vân 12/02/86 Đà Nẵng 05K3 6,9   TBình 8,5   6,0 7,0 7,2 Khá Trung Bình  
258 289 K Lê Phan Hoàng Vân 10/12/83 Đà Nẵng 05K5 7,0   Khá 7,5   6,5 8,0 7,3 Khá Khá  
259 290 K Phạm Thị Vân 07/02/86 Nghệ An 05K5 7,5   Khá 7,5   6,5 6,5 6,8 TBình Trung Bình  
260 291 K Nguyễn Thị Cẩm Vân 19/09/85 Quảng Ngãi 05K6 7,5   Khá 8,0   6,5 8,5 7,7 Khá Khá  
261 292 K Mai Thị Tường Vi 27/09/86 Quảng Nam 05K1 7,1   Khá 8,5   5,5 8,5 7,5 Khá Khá  
262 293 K Kiều Thục Viễn 18/08/87 Đà Nẵng 05K3 6,5   TBình 9,0   6,5 7,5 7,7 Khá Trung Bình  
263 294 K Lê Trung Việt 08/10/83 Quảng Trị 05K1 7,4   Khá 8,5   7,0 9,0 8,2 Giỏi Khá  
264 295 K Đặng Ngọc Việt 05/10/84 Đà Nẵng 05K4 6,5   TBình 8,0   5,5 7,5 7,0 Khá Trung Bình  
265 296 K Bùi Công Vinh 13/11/84 Quảng Nam 05K5 6,2   TBình 6,0   4,5 5,0 5,2 TBình Trung Bình  
266 297 K Nguyễn Thị Vĩnh 15/10/87 Vĩnh Phú 05K3 7,9   Khá 9,0   8,0 9,0 8,7 Giỏi Khá  
267 298 K Nguyễn Thị Tường Vy 07/08/85 Đà Nẵng 05K3 6,4 (TL) TBình 8,5   7,0 6,5 7,3 Khá Trung Bình  
268 299 K Trương Thụy Vy 21/04/87 Gia Lai 05K4 7,2   Khá 8,0   7,5 7,5 7,7 Khá Khá  
269 300 K Đỗ Thị Vy 20/10/87 Quảng Nam 05K5 7,5   Khá 8,0   5,5 9,0 7,5 Khá Khá  
270 301 K Trương Thị Tường Vy 07/03/84 Đà Nẵng 05K5 7,1   Khá 7,0   4,5 7,0 6,2 TBình Trung Bình  
271 302 K Nguyễn Thị Tường Vy 20/04/86 Đà Nẵng 05K6 7,1   Khá 7,5   5,0 7,0 6,5 TBình Trung Bình  
272 303 K Nguyễn Thị Xinh 14/11/84 Quảng Nam 05K1 7,7   Khá 8,0   5,5 8,0 7,2 Khá Khá  
273 305 K Nguyễn Thị Cẩm Xuân 12/02/86 Đà Nẵng 05K6 6,5   TBình 7,0   4,5 7,0 6,2 TBình Trung Bình  
274 306 K Lê Thị Hồng Xuyến 30/10/86 Quảng Nam 05K5 6,7   TBình 7,5   4,5 7,0 6,3 TBình Trung Bình  
275 307 K Lê Thị Yến 11/09/87 Đà Nẵng 05K2 6,6   TBình 6,5   4,5 6,5 5,8 TBình Trung Bình  
Tổng hợp kết quả tốt nghiệp
Tổng số tốt nghiệp 275 0
TN loại Giỏi 4 1,5% 6
TN loại Khá 65 23,6% 116
TN loại Trung Bình 206 74,9% 153
275 Đà Nẵng, ngày 11 tháng 08 năm 2007
Người lập bảng Trưởng Phòng Đào tạo-CTHS HIỆU TRƯỞNG
Trần Việt Hạnh