| SỞ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TP. ĐÀ NẴNG | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||||||||||||||||||||
| TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ - KỸ THUẬT ĐỨC MINH | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||||||||||||||||||||
|
||||||||||||||||||||||||
| DANH SÁCH 49 HỌC SINH KHÔNG TỐT NGHIỆP | ||||||||||||||||||||||||
| KỲ THI TỐT NGHIỆP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP HỆ CHÍNH QUY | ||||||||||||||||||||||||
| KHÓA HỌC 2005-2007 và KHÓA CŨ THI LẠI - KHOÁ THI NGÀY 30/07/2007 | ||||||||||||||||||||||||
| Stt | SBD | Họ và tên | Ngày sinh |
Nơi sinh | Lớp | Điểm toàn khoá | Thi tốt nghiệp | Xếp
hạng Tốt nghiệp |
Ngành | |||||||||||||||
| ĐTBC | X.Loại | C.trị | LT | TH | TB TN |
X.Loại | ||||||||||||||||||
| L1 | TL | |||||||||||||||||||||||
| 01 | 002 | K | Bùi Ngọc | An | 21/09/84 | Đà Nẵng | 05K6 | 7,2 | Khá | 7,5 | 3,5 | 5,5 | 5,5 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 02 | 003 | K | Nguyễn Thị Lan | Anh | 10/03/86 | Đà Nẵng | 05K1 | 6,8 | (TL) | TBình | 8,5 | 4,0 | 5,0 | 5,8 | Yếu | Không TN | Kế toán | |||||||
| 03 | 006 | K | Trần Thị Kim | Anh | 15/07/87 | Quảng Nam | 05K6 | 7,4 | Khá | 7,5 | 3,0 | 5,0 | 5,2 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 04 | 011 | K | Trương Thị | Bồn | 24/10/87 | Bình Trị Thiên | 05K4 | 6,9 | TBình | 8,0 | 3,5 | 5,0 | 5,5 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 05 | 018 | K | Nguyễn Thị Kim | Cúc | 20/10/85 | KonTum | 05K3 | 6,3 | (TL) | TBình | 7,5 | 4,0 | 5,0 | 5,5 | Yếu | Không TN | Kế toán | |||||||
| 06 | 021 | K | Bùi Thị | Diễm | 20/07/86 | Đà Nẵng | 05K1 | 7,3 | Khá | 6,5 | 3,0 | 6,0 | 5,2 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 07 | 024 | K | Nguyễn Thị Thu | Dung | 01/10/86 | Quảng Nam | 05K1 | 7,0 | Khá | 7,5 | 3,5 | 6,0 | 5,7 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 08 | 025 | K | Đỗ Thị | Dung | 01/07/85 | Quảng Nam | 05K2 | 7,2 | Khá | 9,0 | 3,5 | 6,0 | 6,2 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 09 | 026 | K | Nguyễn Thị Mỹ | Dung | 20/08/86 | Đà Nẵng | 05K2 | 6,8 | (TL) | TBình | 8,0 | 3,0 | 5,0 | 5,3 | Yếu | Không TN | Kế toán | |||||||
| 10 | 028 | K | TháI Thị Minh | Dung | 13/09/86 | Đà Nẵng | 05K5 | 6,8 | TBình | 7,5 | 3,5 | 5,5 | 5,5 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 11 | 029 | K | Đặng Ngọc | Duy | 21/01/85 | Đà Nẵng | 05K3 | 6,2 | (TL) | TBình | 8,5 | 3,5 | 5,5 | 5,8 | Yếu | Không TN | Kế toán | |||||||
| 12 | 032 | K | Phạm Anh | Đào | 04/11/84 | Đà Nẵng | 05K3 | 5,9 | (TL) | TBình | 5,0 | 3,5 | 6,0 | 4,8 | Yếu | Không TN | Kế toán | |||||||
| 13 | 033 | K | Phan Chi | Điền | 30/06/86 | Quảng Nam | 05K5 | 6,6 | TBình | 7,5 | 3,5 | 6,0 | 5,7 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 14 | 067 | K | Trần Thị Ngọc | Hiền | 16/11/85 | Đăk Lăk | 05K2 | 7,0 | Khá | 8,0 | 3,5 | 7,5 | 6,3 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 15 | 074 | K | Nguyễn Thị | Hiệu | 30/10/85 | Quảng Trị | 05K4 | 6,7 | (TL) | TBình | 7,5 | 3,5 | 8,0 | 6,3 | Yếu | Không TN | Kế toán | |||||||
| 16 | 075 | K | Huỳnh Thị | Hoa | 30/12/87 | Lâm Đồng | 05K2 | 7,1 | Khá | 9,0 | 3,5 | 8,0 | 6,8 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 17 | 076 | K | Phạm Thị | Hoa | 07/09/85 | Hà Sơn Bình | 05K3 | 6,6 | TBình | 6,5 | 3,0 | 6,5 | 5,3 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 18 | 077 | K | Huỳnh Thị Thuý | Hoa | 04/05/86 | Đà Nẵng | 05K3 | 6,5 | (TL) | TBình | 7,5 | 3,5 | 5,0 | 5,3 | Yếu | Không TN | Kế toán | |||||||
| 19 | 078 | K | Phạm Thị Tố | Hoài | 07/11/83 | Quảng Bình | 05K3 | 6,2 | TBình | 6,5 | 3,5 | 5,0 | 5,0 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 20 | 079 | K | Nguyễn Thị | Hoài | 29/09/87 | Nghệ An | 05K4 | 6,7 | TBình | 8,5 | 3,5 | 6,5 | 6,2 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 21 | 081 | K | Phùng Lý Mỹ | Hoàng | 01/07/87 | Đà Nẵng | 05K5 | 6,5 | TBình | 7,5 | 3,5 | 5,5 | 5,5 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 22 | 085 | K | Võ Đình | Hưng | 26/06/85 | Bình Định | 05K2 | 6,4 | TBình | 7,0 | 3,5 | 6,5 | 5,7 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 23 | 097 | K | Lê Thị Kim | Lan | 10/08/87 | Quảng Nam | 05K3 | 6,7 | (TL) | TBình | 6,0 | 3,0 | 6,0 | 5,0 | Yếu | Không TN | Kế toán | |||||||
| 24 | 133 | K | Nguyễn Thị Ngọc | Minh | 01/02/87 | Quảng Nam | 05K4 | 7,1 | Khá | 8,0 | 3,0 | 7,0 | 6,0 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 25 | 137 | K | Nguyễn Giang | Nam | 09/04/86 | Quảng Bình | 05K4 | 6,0 | (TL) | TBình | 7,0 | 1,0 | 5,5 | 4,5 | Kém | Không TN | Kế toán | |||||||
| 26 | 146 | K | Nguyễn Thị Thanh | Nga | 02/07/84 | Quảng Bình | 05K5 | 6,7 | (TL) | TBình | 7,5 | 3,5 | 5,5 | 5,5 | Yếu | Không TN | Kế toán | |||||||
| 27 | 149 | K | Trần Thị | Ngoan | 05/03/85 | Thanh Hoá | 05K3 | 6,9 | TBình | 8,5 | 3,5 | 7,0 | 6,3 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 28 | 156 | K | Lê Thị Kim | Nguyệt | 25/03/87 | Đà Nẵng | 05K6 | 6,9 | TBình | 8,0 | 3,0 | 6,0 | 5,7 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 29 | 159 | K | Nguyễn Thị Thuỳ | Nhung | 14/02/83 | Hải Phòng | 05K2 | 7,2 | Khá | 7,0 | 3,5 | 6,5 | 5,7 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 30 | 211 | K | Lê Thị Thương | Thảo | 14/12/87 | Quảng Nam | 05K4 | 7,1 | Khá | 7,5 | 2,5 | 5,0 | 5,0 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 31 | 282 | K | Trần Thị Tâm | Tư | 18/09/87 | Quảng Nam | 05K3 | 6,8 | TBình | 5,0 | 5,0 | 3,5 | 4,5 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 32 | 304 | K | Ngô Thị Thanh | Xuân | 23/12/87 | Đà Nẵng | 05K5 | 7,2 | Khá | 8,0 | 3,5 | 8,0 | 6,5 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 33 | 308 | K | Nguyễn Thị | Yến | 02/03/86 | Quảng Nam | 05K2 | 6,6 | (TL) | TBình | 7,5 | 3,0 | 6,0 | 5,5 | Yếu | Không TN | Kế toán | |||||||
| 34 | 309 | K | Nguyễn Thị Kim | Yến | 01/03/87 | Đà Nẵng | 05K3 | 6,8 | TBình | 7,0 | 3,5 | 7,0 | 5,8 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 35 | 310 | K | Bùi Văn Thái | Sơn | 25/09/85 | Đà Nẵng | 04K1 | 6,0 | (TL) | TBình | 7,5 | 3,5 | 5,0 | 5,3 | Yếu | Không TN | Kế toán | |||||||
| 36 | 312 | K | Lê Thị | Chuyền | 26/10/83 | TT. Huế | 04K1 | 6,5 | TBình | 6,0 | 2,5 | 5,5 | 4,7 | Yếu | Không TN | Kế toán | ||||||||
| 37 | 01 | Đ | Nguyễn Thanh | An | 20/08/84 | Quảng Ngãi | 05Đ1 | 5,9 | TL | TBình | 4,0 | 7,0 | 2,5 | 6,5 | 5,3 | Kém | Không TN | Điện CN&DD | ||||||
| 38 | 30 | Đ | Nguyễn Viết | Hương | 23/10/84 | Quảng Nam | 05Đ2 | 6,4 | TL | TBình | 6,0 | 3,5 | 6,0 | 5,2 | Yếu | Không TN | Điện CN&DD | |||||||
| 39 | 37 | Đ | Nguyễn Quang | Lương | 26/10/85 | Quảng Trị | 05Đ1 | 6,8 | TL | TBình | 4,0 | 5,0 | 7,5 | 5,5 | Yếu | Không TN | Điện CN&DD | |||||||
| 40 | 41 | Đ | Hồ Sĩ | Nghĩa | 09/08/87 | Quảng Trị | 05Đ1 | 6,7 | TL | TBình | 6,5 | 2,5 | 7,0 | 5,3 | Yếu | Không TN | Điện CN&DD | |||||||
| 41 | 47 | Đ | Phạm Văn | Phúc | 26/03/87 | Quảng Trị | 05Đ1 | 7,7 | Khá | 7,0 | Vắng | Vắng | Không TN | Điện CN&DD | ||||||||||
| 42 | 61 | Đ | Phan Ngọc | Tĩnh | 20/11/85 | Quảng Nam | 05Đ2 | 6,5 | TBình | 5,5 | 2,5 | 7,0 | 5,0 | Yếu | Không TN | Điện CN&DD | ||||||||
| 43 | 63 | Đ | Trần Văn | Trâm | 22/04/86 | Nghệ An | 05Đ2 | 6,5 | TBình | 7,5 | 4,0 | 5,0 | 5,5 | Yếu | Không TN | Điện CN&DD | ||||||||
| 44 | 68 | Đ | Lê Công | Vàng | 02/02/87 | Quảng Nam | 05Đ1 | 6,4 | TL | TBình | 6,5 | 3,0 | 6,5 | 5,3 | Yếu | Không TN | Điện CN&DD | |||||||
| 45 | 04 | ĐT | Huỳnh Thị | Cẩm | 25/01/86 | Khánh Hoà | 05ĐT | 6,9 | TL | TBình | 8,0 | 5,0 | 4,0 | 5,7 | Yếu | Không TN | Điện tử V.thông | |||||||
| 46 | 01 | T | Nguyễn Tuấn | Anh | 26/11/84 | Đà Nẵng | 05T | 6,3 | TL | TBình | 8,0 | 5,5 | 2,0 | 5,2 | Yếu | Không TN | Tin học | |||||||
| 47 | 05 | T | Võ Thành | Duy | 20/06/82 | Quảng Nam | 05T | 6,5 | TL | TBình | 8,0 | 5,0 | 2,5 | 5,2 | Yếu | Không TN | Tin học | |||||||
| 48 | 16 | T | Thái | Nhân | 15/10/87 | Đà Nẵng | 05T | 6,4 | TL | TBình | 8,0 | 6,5 | 1,5 | 5,3 | Kém | Không TN | Tin học | |||||||
| 49 | 24 | T | Trần Thị | Vân | 07/07/85 | Nghệ An | 05T | 6,6 | TBình | 8,0 | 5,0 | 4,0 | 5,7 | Yếu | Không TN | Tin học | ||||||||
| Tổng hợp học sinh không tốt nghiệp tốt nghiệp | ||||||||||||||||||||||||
| Tổng số không tốt nghiệp | 49 | 0 | ||||||||||||||||||||||
| Ngành Kế toán | 36 | 73,5% | 0 | |||||||||||||||||||||
| Ngành Điện | 8 | 16,3% | 11 | |||||||||||||||||||||
| Ngành Điện tử | 1 | 2,0% | 25 | |||||||||||||||||||||
| Ngành Tin | 4 | 8,2% | 36 | |||||||||||||||||||||
| Đà Nẵng, ngày 11 tháng 08 năm 2007 | ||||||||||||||||||||||||
| Người lập bảng | Trưởng Phòng Đào tạo-CTHS | HIỆU TRƯỞNG | ||||||||||||||||||||||
| Trần Việt Hạnh | ||||||||||||||||||||||||