| SỞ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TP. ĐÀ NẴNG | CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | ||||||||||||||||||
|
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | ||||||||||||||||||
| DANH SÁCH 22 HỌC SINH TỐT NGHIỆP TRUNG CẤP CHUYÊN NGHIỆP HỆ CHÍNH QUY | |||||||||||||||||||
| KHÓA HỌC 2005-2007 NGÀNH TIN HỌC - KHOÁ THI NGÀY 30/07/2007 | |||||||||||||||||||
| Kèm theo Quyết định số : 44/QĐ-TCKTKT_ĐM/ĐN ngày 11 tháng 08 năm 2007 của Hiệu trưởng Trường Trung cấp Kinh tế-Kỹ thuật Đức Minh | |||||||||||||||||||
| Stt | SBD | Họ và tên | Ngày sinh |
Nơi sinh | Lớp | Điểm toàn khoá | Điểm thi tốt nghiệp | Xếp
hạng Tốt nghiệp |
Ghi chú | ||||||||||
| ĐTBC | X.Loại | C.trị | LT | TH | TB TN |
X.Loại | |||||||||||||
| L1 | TL | ||||||||||||||||||
| 01 | 02 | T | Phan Quốc | Bình | 09/01/84 | Đà Nẵng | 05T | 6,5 | TL | TBình | 6,0 | 6,0 | 5,0 | 5,7 | TBình | Trung Bình | |||
| 02 | 03 | T | Dương Văn | Cần | 20/10/87 | Đăk Lăk | 05T | 5,9 | TL | TBình | 6,0 | 5,0 | 5,0 | 5,3 | TBình | Trung Bình | |||
| 03 | 04 | T | Võ Quang | Công | 02/04/86 | Nghệ An | 05T | 6,9 | TBình | 8,0 | 6,0 | 7,5 | 7,2 | Khá | Trung Bình | ||||
| 04 | 06 | T | Ngô Minh | Đức | 31/05/85 | Quảng Trị | 05T | 7,0 | Khá | 6,0 | 5,5 | 8,5 | 6,7 | TBình | Trung Bình | ||||
| 05 | 07 | T | Nguyễn Công | Hiếu | 31/03/87 | Đà Nẵng | 05T | 6,5 | TL | TBình | 7,0 | 5,0 | 7,5 | 6,5 | TBình | Trung Bình | |||
| 06 | 08 | T | Nguyễn Thuận | Hoà | 23/01/87 | Đà Nẵng | 05T | 6,4 | TBình | 8,0 | 6,0 | 6,0 | 6,7 | TBình | Trung Bình | ||||
| 07 | 09 | T | Nguyễn Hoàng | Huy | 05/09/86 | Đà Nẵng | 05T | 7,2 | Khá | 8,0 | 5,0 | 8,5 | 7,2 | Khá | Khá | ||||
| 08 | 10 | T | Nguyễn Ngọc | Huy | 25/04/87 | Đà Nẵng | 05T | 6,9 | TL | TBình | 7,0 | 6,0 | 8,0 | 7,0 | Khá | Trung Bình | |||
| 09 | 11 | T | Võ Thị | Huyền | 08/03/84 | Nghệ An | 05T | 7,4 | Khá | 7,5 | 8,0 | 8,0 | 7,8 | Khá | Khá | ||||
| 10 | 12 | T | Nguyễn Thành | Minh | 28/11/87 | Quảng Bình | 05T | 7,4 | Khá | 8,5 | 7,0 | 8,0 | 7,8 | Khá | Khá | ||||
| 11 | 13 | T | Nguyễn Vân | Nam | 20/10/84 | Quảng Nam | 05T | 7,6 | Khá | 8,0 | 8,0 | 8,5 | 8,2 | Giỏi | Khá | ||||
| 12 | 14 | T | Nguyễn Hải | Nam | 07/01/88 | Đà Nẵng | 05T | 7,1 | Khá | 7,0 | 8,0 | 8,5 | 7,8 | Khá | Khá | ||||
| 13 | 15 | T | Phan Trung | Nguyên | 20/06/85 | Quảng Ngãi | 05T | 7,6 | Khá | 7,5 | 6,5 | 8,5 | 7,5 | Khá | Khá | ||||
| 14 | 17 | T | Trần Đình Hưng | Quốc | 02/03/87 | Đà Nẵng | 05T | 6,7 | TL | TBình | 7,5 | 6,5 | 5,5 | 6,5 | TBình | Trung Bình | |||
| 15 | 18 | T | Đậu Thị | Thanh | 22/12/86 | Nghệ An | 05T | 7,6 | Khá | 8,0 | 8,5 | 7,5 | 8,0 | Giỏi | Khá | ||||
| 16 | 19 | T | Phùng Thị Hồng | Thắm | 30/05/86 | Bình Trị Thiên | 05T | 6,8 | TL | TBình | 7,5 | 5,5 | 7,0 | 6,7 | TBình | Trung Bình | |||
| 17 | 20 | T | Doãn Đức | Tiến | 20/10/84 | TT. Huế | 05T | 6,8 | TBình | 6,5 | 6,5 | 6,5 | 6,5 | TBình | Trung Bình | ||||
| 18 | 21 | T | Xa Việt | Trung | 25/03/85 | Quảng Nam | 05T | 7,1 | TL | TBình | 7,0 | 6,5 | 6,5 | 6,7 | TBình | Trung Bình | |||
| 19 | 22 | T | Lê Ngọc | Tuấn | 27/10/86 | Đà Nẵng | 05T | 6,7 | TBình | 8,0 | 5,5 | 7,0 | 6,8 | TBình | Trung Bình | ||||
| 20 | 23 | T | Nguyễn Xuân | Tùng | 09/09/87 | Quảng Nam | 05T | 7,6 | Khá | 7,0 | 7,5 | 8,0 | 7,5 | Khá | Khá | ||||
| 21 | 25 | T | Nguyễn Hoàng | Vũ | 03/11/85 | Đà Nẵng | 05T | 8,0 | Giỏi | 8,5 | 7,5 | 9,0 | 8,3 | Giỏi | Giỏi | ||||
| 22 | 26 | T | Hồ Thanh | Vương | 26/10/83 | Đà Nẵng | 05T | 6,4 | TBình | 8,0 | 5,0 | 5,0 | 6,0 | TBình | Trung Bình | ||||
| Tổng hợp kết quả tốt nghiệp | |||||||||||||||||||
| Tổng số tốt nghiệp | 22 | 0 | |||||||||||||||||
| TN loại Giỏi | 1 | 4,5% | |||||||||||||||||
| TN loại Khá | 8 | 36,4% | 9 | ||||||||||||||||
| TN loại Trung Bình | 13 | 59,1% | 12 | ||||||||||||||||
| Đà Nẵng, ngày 11 tháng 08 năm 2007 | |||||||||||||||||||
| Người lập bảng | Trưởng Phòng Đào tạo-CTHS | HIỆU TRƯỞNG | |||||||||||||||||
| Trần Việt Hạnh | |||||||||||||||||||