SỞ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TP. ĐÀ NẴNG CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG TRUNG CẤP KINH TẾ - KỸ THUẬT ĐỨC MINH Độc lập - Tự do - Hạnh phúc
KẾT QUẢ 107 HỌC SINH NGÀNH KẾ TOÁN THI TỐT NGHIỆP TCCN HỆ CHÍNH QUY
KHOÁ THI NGÀY 04/07/2008
STT SBD HỌ VÀ TÊN NGÀY SINH NƠI SINH LỚP TBC XL ĐIỂM THI TỐT NGHIỆP ĐIỂM X.LOẠI TN T.SÄÚ ÂVHT GHI CHÚ
T.KHOÁ H.TẬP C.TRỊ LTTH THNN TBTN XLTN TBÌNH XẾP LOẠI 163 %
01 001 K Hồ Thị Kim  Anh 01/08/1988 Quảng Ngãi 06K1 6.8 TL TBKhaï 7.0 8.0 7.0 7.3 Khá 7.1 Khá 7 4.3%  
02 002 K Trần Thị  Ánh 11/07/1987 Đà Nẵng 06K2 7.2   Khaï 8.5 7.5 7.5 7.8 Khá 7.5 Khá      
03 003 K Nguyễn Thị 12/22/1982 Quảng Nam 06K1 8.0   Gioíi 9.0 8.5 8.0 8.5 Giỏi 8.3 Giỏi      
04 004 K Trần Thị  10/01/1988 Quảng Nam 06K2 7.5   Khaï 8.5 6.0 9.0 7.8 Khá 7.7 Khá      
05 005 K Nguyễn Thị Xuân Bình 15/10/1984 Quảng Nam 06K1 7.9 TL Khaï 8.5 8.5 9.0 8.7 Giỏi 8.3 Giỏi 3 1.8%  
06 006 K Đặng Ngọc  Bình 10/06/1987 Đà Nẵng 06K1 6.7 TL TBKhaï 8.5 6.5 8.5 7.8 Khá 7.3 TBKhá 19 11.7% >10% Học trình
Thi lại lần 1
07 007 K Trần Thị Diễm Châu 01/04/1987 Đà Nẵng 06K2 6.5 TL TBKhaï 8.5 6.0 6.5 7.0 Khá 6.8 TBKhá 4 2.5%  
08 008 K Nguyễn Thị Kim Chi 9/9/1987 Đà Nẵng 06K2 6.5 TL TBKhaï 8.5 6.0 7.0 7.2 Khá 6.9 TBKhá 22 13.5%  
09 009 K Đinh Thị  Chính 22/04/1988 Quảng Nam 06K1 7.0   Khaï 8.5 6.0 6.5 7.0 Khá 7.0 Khá      
10 010 K Lê Thị Kim  Chung 19/10/1988 Quảng Nam 06K1 7.2   Khaï 9.0 6.5 6.5 7.3 Khá 7.3 Khá      
11 011 K Nguyễn Thị Thu Cúc 20/04/1988 Đà Nẵng 06K1 8.0   Gioíi 9.0 8.5 7.5 8.3 Giỏi 8.2 Giỏi      
12 012 K Nguyễn Ngọc Cử 10/1/1987 Quảng Bình 06K2 7.3   Khaï 9.0 7.5 6.5 7.7 Khá 7.5 Khá      
13 013 K Lê Thị Bích Diễm 01/01/1986 Quảng Nam 06K2 7.7   Khaï 9.0 9.0 6.5 8.2 Giỏi 8.0 Giỏi      
14 014 K Đinh Thị Ngọc  Dung 20/11/1987 Đà Nẵng 06K1 7.3 TL Khaï 9.0 8.5 6.5 8.0 Giỏi 7.7 Khá 3 1.8%  
15 015 K Ông Thị Hoàng Dung 15/02/1988 Đà Nẵng 06K2 6.8 TL TBKhaï 8.5 6.5 8.0 7.7 Khá 7.3 TBKhá 18 11.0% >10% Học trình
Thi lại lần 1
16 016 K Trần Thị Ánh Đào 26/10/1988 Quảng Nam 06K1 7.6   Khaï 9.0 6.5 7.0 7.5 Khá 7.6 Khá      
17 017 K Võ Thị Hồng Giang 04/05/1987 Đà Nẵng 06K2 6.9 TL TBKhaï 8.0 7.0 6.0 7.0 Khá 7.0 Khá 7 4.3%  
18 018 K Văn Thị  09/11/1986 Đà Nẵng 06K1 7.6   Khaï 9.0 8.0 7.0 8.0 Giỏi 7.8 Khá      
19 019 K Trần Thị Thu 26/12/1988 Đà Nẵng 06K2 6.9 TL TBKhaï 8.0 6.5 6.5 7.0 Khá 7.0 Khá 9 5.5%  
20 020 K Phùng Tế Hanh 25/07/1985 Đà Nẵng 06K1 7.0 TL Khaï 8.5 5.0 7.0 6.8 TBKhá 6.9 TBKhá 3 1.8%  
21 021 K Phan Thị Mỹ  Hạnh 04/07/1988 Quảng Nam 06K1 7.8   Khaï 9.0 6.0 7.5 7.5 Khá 7.7 Khá      
22 022 K Nguyễn Thị Thanh  Hạnh 19/08/1986 Đà Nẵng 06K2 7.7   Khaï 8.0 7.5 7.5 7.7 Khá 7.7 Khá      
23 023 K Mai Thị Hiền 8/14/1988 Hà Tây 06K1 8.3   Gioíi 9.0 7.5 7.5 8.0 Giỏi 8.2 Giỏi      
24 024 K Nguyễn Thị Minh Hiền 10/02/1987 Quảng Nam 06K1 7.9   Khaï 9.0 8.0 6.5 7.8 Khá 7.9 Khá      
25 025 K Ngô Thị Hiệp 18/02/1987 Đà Nẵng 06K2 7.1 TL Khaï 8.5 6.5 5.0 6.7 TBKhá 6.9 TBKhá 5 3.1%  
26 026 K Lâm Văn Hiếu 08/10/1988 Bình Định 06K1 6.6 TL TBKhaï 8.5 6.5 7.0 7.3 Khá 7.0 Khá 10 6.1%  
27 027 K Lê Thị Hoa 14/09/1987 Quảng Nam 06K1 7.3   Khaï 8.5 7.0 6.5 7.3 Khá 7.3 Khá      
28 028 K Nguyễn Thị  Hoa 11/06/1983 Hà Tỉnh 06K1 7.7 TL Khaï 9.0 8.0 6.5 7.8 Khá 7.8 Khá 3 1.8%  
29 029 K Đỗ Thị  Hoà 18/10/1988 Đà Nẵng 06K2 6.9 TL TBKhaï 8.0 6.0 6.0 6.7 TBKhá 6.8 TBKhá 3 1.8%  
30 030 K Nguyễn Thị Xuân Hoà 1/1/1984 Quảng Nam 06K2 7.9   Khaï 8.5 7.5 7.0 7.7 Khá 7.8 Khá      
31 031 K Nguyễn Xuân Hoàng 17/07/1985 Đà Nẵng 06K1 8.5   Gioíi 9.0 8.0 7.5 8.2 Giỏi 8.4 Giỏi      
32 032 K Hồ Viết  Hoàng 05/11/1988 Đà Nẵng 06K2 6.9 TL TBKhaï 8.0 5.5 6.5 6.7 TBKhá 6.8 TBKhá 3 1.8%  
33 033 K Lê Thị  Hồng 06/12/1987 Đà Nẵng 06K1 7.4 TL Khaï 8.5 7.0 7.0 7.5 Khá 7.5 Khá 6 3.7%  
34 034 K Nguyễn Thị Hồng Huệ 24/08/1987 Đà Nẵng 06K1 7.9   Khaï 8.0 7.5 8.0 7.8 Khá 7.9 Khá      
35 035 K Lê Thị Thu Huệ 26/09/1988 Đà Nẵng 06K2 6.6 TL TBKhaï 7.5 7.5 6.5 7.2 Khá 6.9 TBKhá 6 3.7%  
36 036 K Lê Tấn  Hưng 28/10/1984 Đà Nẵng 06K2 7.1 TL Khaï 7.5 7.5 5.5 6.8 TBKhá 7.0 Khá 11 6.7%  
37 037 K Trương Thị Diệu  Hương 23/02/1987 Đà Nẵng 06K1 7.4 TL Khaï 7.5 8.0 5.0 6.8 TBKhá 7.1 Khá 3 1.8%  
38 038 K Đặng Thị Phú Khánh 27/04/1987 Đà Nẵng 06K2 7.6   Khaï 7.0 8.5 5.0 6.8 TBKhá 7.2 Khá      
39 039 K Nguyễn Thị Thuý  Lãm 08/09/1986 Quảng Ngãi 06K2 7.9   Khaï 8.0 9.5 9.5 9.0 Xuất sắc 8.5 Giỏi      
40 040 K Nguyễn Thị  Lan 12/08/1984 TT Huế 06K1 7.1   Khaï 8.0 9.0 6.0 7.7 Khá 7.4 Khá      
41 041 K Huỳnh Thị  Lan 24/01/1988 Đà Nẵng 06K1 7.6 TL Khaï 8.0 8.5 8.5 8.3 Giỏi 8.0 Giỏi 3 1.8%  
42 042 K Nguyễn Thị  Lan 24/12/1986 Quảng Nam 06K2 7.5 TL Khaï 8.0 8.5 5.5 7.3 Khá 7.4 Khá 6 3.7%  
43 043 K Trần Thị Kim  Liên 27/07/1987 Quảng Nam 06K2 7.2 TL Khaï 7.0 8.5 5.5 7.0 Khá 7.1 Khá 10 6.1%  
44 044 K Nguyễn Thị Hoài Linh 15/02/1986 QN-ĐN 06K1 7.1 TL Khaï 7.5 9.0 6.5 7.7 Khá 7.4 Khá 3 1.8%  
45 045 K Trần Thị Linh 6/17/1988 Đà Nẵng 06K1 8.0   Gioíi 7.0 9.0 6.5 7.5 Khá 7.8 Khá      
46 046 K Nguyễn Thị Ngọc Linh 28/10/1988 Đà Nẵng 06K2 7.5   Khaï 7.0 9.0 8.5 8.2 Giỏi 7.9 Khá      
47 047 K Lê Thị Kim  Loan 11/28/1987 Quảng Nam 06K2 7.6 TL Khaï 8.0 9.5 7.0 8.2 Giỏi 7.9 Khá 3 1.8%  
48 048 K Hà Thị Hồng Lượng 3/16/1988 Quảng Nam 06K1 7.6 TL Khaï 6.5 7.0 7.0 6.8 TBKhá 7.2 Khá 10 6.1%  
49 049 K Đoàn Thị Mai Ly 01/09/1987 Đà Nẵng 06K1 7.5 TL Khaï 7.5 6.5 7.0 7.0 Khá 7.3 Khá 3 1.8%  
50 050 K Đặng Văn Mậu 12/12/1986 Quảng Nam 06K1 7.0 TL Khaï 7.5 8.0 5.0 6.8 TBKhá 6.9 TBKhá 3 1.8%  
51 051 K Trương Thị Mỹ 8/15/1988 Đà Nẵng 06K1 7.7   Khaï 7.5 8.5 6.5 7.5 Khá 7.6 Khá      
52 052 K Võ Thị Diệu Mỹ 23/08/1987 Đà Nẵng 06K2 7.3   Khaï 6.5 9.0 6.5 7.3 Khá 7.3 Khá      
53 053 K Đỗ Thị Kim  Na 01/10/1986 Đà Nẵng 06K2 7.2   Khaï 7.0 8.5 7.5 7.7 Khá 7.5 Khá      
54 054 K Trương Thị Lê  Na 20/01/1986 Quảng Nam 06K2 7.6   Khaï 7.5 8.5 8.5 8.2 Giỏi 7.9 Khá      
55 055 K Phạm Hoàng  Ngân 25/12/1987 Bình Định 06K1 7.0 TL Khaï 8.0 8.5 6.5 7.7 Khá 7.4 Khá 12 7.4%  
56 056 K Bùi Thị  Ngân 16/06/1988 Hoà Bình 06K1 7.4 TL Khaï 6.5 9.5 5.5 7.2 Khá 7.3 Khá 3 1.8%  
57 057 K Võ Đăng Kiều Ngân 26/07/1985 Đà Nẵng 06K2 6.9 TL TBKhaï 6.5 9.5 7.0 7.7 Khá 7.3 TBKhá 37 22.7% >10% Học trình
Thi lại lần 1
58 058 K Nguyễn Thị Bảo Ngọc 31/03/1988 Quảng Nam 06K1 7.4 TL Khaï 8.0 8.0 7.0 7.7 Khá 7.6 Khá 3 1.8%  
59 059 K Nguyễn Thị Hồng  NgọcA 29/09/1986 Quảng Ngãi 06K2 8.4   Gioíi 9.0 9.5 10.0 9.5 Xuất sắc 9.0 Xuất sắc      
60 060 K Phạm Thị Ánh Nguyệt 30/10/1986 Đà Nẵng 06K1 6.6 TL TBKhaï 7.0 8.5 5.5 7.0 Khá 6.8 TBKhá 21 12.9%  
61 061 K Lê Ánh Nhung 05/09/1986 Quảng Nam 06K1 7.2   Khaï 7.0 7.5 6.0 6.8 TBKhá 7.0 Khá      
62 062 K Nguyễn Thị Yến  Phụng 20/07/1985 Quảng Nam 06K1 7.1 TL Khaï 6.5 8.0 6.0 6.8 TBKhá 7.0 Khá 5 3.1%  
63 063 K Hồ Thị Phương 20/10/1988 Bình Định 06K1 7.4 TL Khaï 7.5 7.5 6.0 7.0 Khá 7.2 Khá 3 1.8%  
64 064 K Ngô Thị Thúy Phượng 10/07/1983 Đà Nẵng 06K1 8.0 TL Gioíi 9.0 9.5 7.5 8.7 Giỏi 8.4 Giỏi 3 1.8%  
65 065 K Nguyễn Thị Ngọc Phượng 4/7/1987 Đà Nẵng 06K2 6.9 TL TBKhaï 6.5 6.5 7.0 6.7 TBKhá 6.8 TBKhá 22 13.5%  
66 066 K Trần Thị Nguyên Sa 10/10/1988 Đà Nẵng 06K2 7.3 TL Khaï 7.5 8.0 7.0 7.5 Khá 7.4 Khá 3 1.8%  
67 067 K Hoàng Thị Hương Sen 04/06/1987 Quảng Trị 06K1 7.4   Khaï 8.0 8.0 8.0 8.0 Giỏi 7.7 Khá      
68 068 K Huỳnh Đức Sơn 11/08/1988 Đà Nẵng 06K1 7.4   Khaï 8.0 6.5 7.0 7.2 Khá 7.3 Khá      
69 069 K Trịnh Việt  Sơn 10/10/1984 Quảng Nam 06K2 7.1 TL Khaï 7.5 8.0 7.0 7.5 Khá 7.3 Khá 6 3.7%  
70 070 K Nguyễn Thị Tuyết  Sương 26/06/1988 Đà Nẵng 06K1 7.8   Khaï 8.0 8.0 8.0 8.0 Giỏi 7.9 Khá      
71 071 K Từ Thị  Tây 6/22/1987 Đà Nẵng 06K2 7.7 TL Khaï 8.0 9.5 8.5 8.7 Giỏi 8.2 Giỏi 6 3.7%  
72 072 K Nguyễn Thị Thanh 21/12/1985 Quảng Nam 06K1 7.0 TL Khaï 6.5 8.0 5.0 6.5 TBKhá 6.8 TBKhá 3 1.8%  
73 073 K Huỳnh Thị Ngọc Thanh 04/10/1988 Đà Nẵng 06K2 7.3   Khaï 8.5 8.0 5.0 7.2 Khá 7.3 Khá      
74 074 K Huỳnh Thị Ngọc Thành 14/03/1988 Đà Nẵng 06K1 7.3 TL Khaï 7.5 7.5 5.0 6.7 TBKhá 7.0 Khá 3 1.8%  
75 075 K Nguyễn Duy Thành 12/8/1984 Bình Thuận 06K1 6.3 TL TBKhaï 8.0 7.5 6.0 7.2 Khá 6.8 TBKhá 6 3.7%  
76 076 K Nguyễn Thị  Thảo 23/07/1987 Quảng Nam 06K1 7.3   Khaï 8.0 7.0 6.0 7.0 Khá 7.2 Khá      
77 077 K Nguyễn Thị Hồng Thu 15/09/1982 Quảng Bình 06K1 7.5   Khaï 8.5 8.0 5.5 7.3 Khá 7.4 Khá      
78 078 K Trương Thị Lệ Thu 1/10/1988 Quảng Nam 06K1 7.7 TL Khaï 8.0 9.0 5.5 7.5 Khá 7.6 Khá 3 1.8%  
79 079 K Võ Thị  Thuận 04/08/1986 Nghệ An 06K1 7.1 TL Khaï 8.0 7.5 5.5 7.0 Khá 7.1 Khá 8 4.9%  
80 080 K Ngô Thị  Thuận 10/09/1988 Đà Nẵng 06K2 6.8 TL TBKhaï 7.5 8.0 5.0 6.8 TBKhá 6.8 TBKhá 11 6.7%  
81 081 K Nguyễn Thị Như  Thuỷ 19/10/1986 Quảng Ngãi 06K1 6.8 TL TBKhaï 7.5 6.5 6.0 6.7 TBKhá 6.8 TBKhá 3 1.8%  
82 082 K Võ Thị Thu  Thủy 18/04/1988 Đà Nẵng 06K2 7.2 TL Khaï 7.5 7.0 9.5 8.0 Giỏi 7.6 Khá 12 7.4%  
83 083 K Phạm Thị Như Thủy 25/08/1988 Quảng Nam 06K2 8.0   Gioíi 8.5 9.5 8.5 8.8 Giỏi 8.4 Giỏi      
84 084 K Ngô Thị Thu Thuỷ 10/20/1986 Đà Nẵng 06K2 7.5   Khaï 8.0 9.5 8.5 8.7 Giỏi 8.1 Giỏi      
85 085 K Trần Thị  Thúy 08/07/1984 Thanh Hoá 06K1 7.2   Khaï 7.5 9.0 8.0 8.2 Giỏi 7.7 Khá      
86 086 K Nguyễn Viết  Toàn 03/07/1988 Quảng Nam 06K1 6.5 TL TBKhaï 7.0 7.0 5.5 6.5 TBKhá 6.5 TBKhá 3 1.8%  
87 087 K Phạm Thị  Tới 29/09/1986 Đà Nẵng 06K2 7.3 TL Khaï 6.5 9.5 9.0 8.3 Giỏi 7.8 Khá 6 3.7%  
88 088 K Trần Thị Hiền  Trang 21/09/1987 Đà Nẵng 06K1 7.0   Khaï 7.5 7.0 9.0 7.8 Khá 7.4 Khá      
89 089 K Phạm Thị Huyền  Trang 01/07/1987 Đà Nẵng 06K2 7.2 TL Khaï 8.5 6.5 7.5 7.5 Khá 7.4 Khá 3 1.8%  
90 090 K Đàm Thị Thanh Trâm 25/10/1988 Đà Nẵng 06K1 7.2 TL Khaï 6.5 7.5 7.5 7.2 Khá 7.2 Khá 3 1.8%  
91 091 K Trương Thị Ái Trâm 8/30/1988 Đà Nẵng 06K2 7.5   Khaï 8.0 9.0 8.0 8.3 Giỏi 7.9 Khá      
92 092 K Đặng Thị Trinh 30/03/1987 Quảng Nam 06K2 7.3 TL Khaï 8.0 9.0 8.0 8.3 Giỏi 7.8 Khá 10 6.1%  
93 093 K Lê Thị Như  Trúc 15/08/1986 Đà Nẵng 06K1 7.3 TL Khaï 7.5 9.0 8.0 8.2 Giỏi 7.8 Khá 10 6.1%  
94 094 K Nguyễn Anh Tuấn 24/06/1987 Quảng Nam 06K2 6.7 TL TBKhaï 7.5 8.0 6.0 7.2 Khá 7.0 Khá 8 4.9%  
95 095 K Nguyễn Hữu  Tùng 09/04/1988 Đà Nẵng 06K2 6.6 TL TBKhaï 8.0 8.5 7.0 7.8 Khá 7.2 Khá 14 8.6%  
96 096 K Lê Thị Thanh  Tuyền 21/12/1987 Đà Nẵng 06K1 7.0 TL Khaï 8.5 8.0 8.5 8.3 Giỏi 7.7 Khá 3 1.8%  
97 097 K Lâm Thị Hồng Tuyến 8/26/1988 Đà Nẵng 06K2 6.9 TL TBKhaï 5.0 8.5 8.0 7.2 TBình 7.1 TBình 7 4.3% Thi laûi C.Trị
98 098 K Hoàng Thị Ánh Tuyết 09/12/1988 Vĩnh Linh 06K1 7.0 TL Khaï 9.5 7.0 7.0 7.8 Khá 7.4 Khá 3 1.8%  
99 099 K Trần Thị Thanh  Vân 30/12/1986 Đà Nẵng 06K1 7.4 TL Khaï 8.5 9.0 8.0 8.5 Giỏi 8.0 Giỏi 6 3.7%  
100 100 K Nguyễn Thị Hồng Vân 1/10/1982 Đà Nẵng 06K1 7.5 TL Khaï 8.0 9.5 6.0 7.8 Khá 7.7 Khá 6 3.7%  
101 101 K Nguyễn Thị Thanh  Vân 25/04/1988 Gia Lai 06K2 7.6 TL Khaï 8.0 7.5 6.5 7.3 Khá 7.5 Khá 3 1.8%  
102 102 K Ngô Thị Ái  Vân 06/04/1987 Đà Nẵng 06K2 7.0 TL Khaï 7.5 8.5 5.5 7.2 Khá 7.1 Khá 13 8.0%  
103 103 K Hồ Phùng  17/07/1985 Hồ Chí Minh 06K1 7.1 TL Khaï 8.0 8.0 5.0 7.0 Khá 7.1 Khá 15 9.2%  
104 104 K Lê Thị  Xuân 04/09/1987 Đà Nẵng 06K2 7.5 TL Khaï 8.5 8.5 7.0 8.0 Giỏi 7.8 Khá 3 1.8%  
105 105 K Nguyễn Thị Như Ý 06/08/1988 Quảng Bình 06K1 7.4 TL Khaï 9.5 9.5 7.0 8.7 Giỏi 8.1 Giỏi 8 4.9%  
106 106 K Nguyễn Thị  Yến 10/10/1988 Quảng Nam 06K2 7.6   Khaï 8.0 8.5 8.5 8.3 Giỏi 8.0 Giỏi      
107 107 K Phan Trung Dũng 1/1/1986 Quảng Bình 04K8 6.6 TL TBình 7.5 6.5 7.0 7.0 TBình 6.8 TBình     Thi laûi LTTH
Tổng hợp kết quả thi tốt nghiệp
Tổng số học sinh 107
TN loại Xuất sắc 1 0.93%
TN loại Giỏi 15 14.02%
TN loại Khá 71 66.36%
TN loại TBKhá 18 16.82%
TN loại Trung Bình 2 1.87%
Không tốt nghiệp 0 0.00%
Đà Nẵng, ngày 07 tháng 07 năm 2008
NGƯỜI LẬP BẢNG THƯ KÝ HỘI ĐỒNG KT CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG THI
PHÓ CHỦ TỊCH HỘI ĐỒNG
Trần Việt Hạnh Nguyễn Thị Nữ Nguyễn Thị Chung