| SỞ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO TP
ĐÀ NẴNG |
|
|
|
|
|
|
| TRƯỜNG
TRUNG CẤP KINH TẾ-KỸ THUẬT ĐỨC MINH |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| THỜI KHOÁ
BIỂU KHOÁ 2008 TCCNCQ |
|
|
|
|
|
| HỌC
KỲ I I NĂM HỌC
2008-2009 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| (Điều
chỉnh từ ngày 27/04/2009) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Thứ |
Tiết |
08K |
08Đ |
08ĐT |
08T |
08ĐCS |
08TCS |
Ghi Chú |
|
| 2 |
1 |
|
Máy điện (60t) |
Thực hành điện
tử (60t) |
|
|
Văn (70t) |
|
|
| 2 |
|
Máy điện |
Thực hành
điện tử |
|
|
Văn C.Yến |
|
|
| 3 |
|
Máy
điện T.Điện |
Thực hành
điện tử |
|
|
Vật lư (80t) |
|
|
| 4 |
|
Đo
lường điện
(30t) |
THĐT T.Tuấn |
|
|
Vật lư |
|
|
| 5 |
|
ĐLĐ T.Phùng |
|
|
|
Vật lư T. Dũng |
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 |
KTDN 1 (60t) |
|
KT Xung và
Số (90t) |
TH Tin (120t) |
Toán (100t) |
|
|
|
| 7 |
KTDN 1 |
|
KT Xung và Số |
TH Tin |
Toán |
|
|
|
| 8 |
KTDN 1 |
|
KT Xung và Số |
TH Tin C. Liên |
Toán C. Nhơn |
|
|
|
| 9 |
KTDN 1 C. Thu |
|
KTX &
Số C. Ư |
|
Hoá (70t) |
|
|
|
| 10 |
|
|
|
|
Hoá C.B́nh |
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
1 |
|
Thực hành
điện (160t) |
Thực hành
điện tử (60t) |
|
|
|
|
|
| 2 |
|
Thực hành điện |
Thực hành
điện tử |
|
|
Toán (100t) |
|
|
| 3 |
|
Thực hành điện |
Thực hành
điện tử |
|
|
Toán |
|
|
| 4 |
|
THĐ T.Hào |
THĐT C.Ư |
|
|
Toán |
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
Toán C. Hồng |
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 |
KTDN 2 (60t) |
Thực hành điện (160t) |
|
Pascal (75t) |
Vật lư (80t) |
Pascal (75t) |
|
|
| 7 |
KTDN 2 |
Thực hành điện |
|
Pascal |
Vật lư |
Pascal |
|
|
| 8 |
KTDN 2 |
Thực hành điện |
|
Pascal |
Vật lư T. Dũng |
Pascal |
|
|
| 9 |
KTDN 2 C.Nam |
THĐ T.Hào |
|
Pascal C. Nhơn |
Văn (70t) |
Pascal C. Nhơn |
|
|
| 10 |
|
|
|
|
Văn C. Yến |
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
1 |
|
Điện
tử công nghiệp (60t) |
KT Mạch 1 (60t) |
Access (45t) |
|
Access (45t) |
|
|
| 2 |
|
Điện
tử công nghiệp |
KT
Mạch |
Access |
|
Access |
|
|
| 3 |
|
ĐTCN T. Phùng |
KT
Mạch |
Access T.Lân |
|
Access T.Lân |
|
|
| 4 |
|
Đo
lường điện
(30t) |
KT Mạch T. Tam |
Excel (30t) |
|
Excel (30t) |
|
|
| 5 |
|
ĐLĐ T.Phùng |
|
Excel C. Liên |
|
Excel C. Liên |
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 |
KTDN 1 |
|
KT Xung và Số (90t) |
|
Chính trị (60t) |
|
|
|
| 7 |
KTDN 1 |
|
KT Xung và Số |
|
Chính trị |
|
|
|
| 8 |
KTDN 1 |
|
KT Xung và Số |
|
Chính trị T.Dưỡng |
|
|
|
| 9 |
KTDN 1 C. Thu |
|
KTX &
Số C. Ư |
|
Vật liệu
điện (30t) |
|
|
|
| 10 |
|
|
|
|
Vật liệu
điện T. Hào |
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
1 |
Anh văn (45t) |
Anh văn (45t) |
Anh văn (45t) |
Anh văn (45t) |
Thực hành
điện (60t) |
Văn |
|
|
| 2 |
Anh văn |
Anh văn |
Anh văn |
Anh văn |
Thực hành điện |
Văn |
|
|
| 3 |
Anh văn C.Sương |
Anh văn C.Sương |
Anh văn C.Sương |
Anh văn C.Sương |
Thực hành điện |
Văn C. Yến |
|
|
| 4 |
|
Tin học (60t) |
Tin học (60t) |
|
THĐ T.Hào (N2) |
Vật lư |
|
|
| 5 |
|
Tin học
(LT) C. Liên |
Tin học
(LT) C. Liên |
|
|
Vật lư T. Dũng |
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 |
TCDN
(60t) |
Tin học (60t) |
|
|
Văn |
|
|
|
| 7 |
TCDN |
Tin học (TH)
C. Liên |
|
|
Văn C. Yến |
|
|
|
| 8 |
TCDN |
|
Tin học (60t) |
|
KT
Điện (60t) |
|
|
|
| 9 |
TCDN C.Diệu |
|
Tin học (TH)
C. Liên |
|
KT
Điện |
|
|
|
| 10 |
|
|
|
|
KT
Điện T.
Điện |
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 |
1 |
Tin học (60t) |
Khí cụ
điện (45t) |
Thực hành
điện tử (60t) |
|
|
Hoá (70t) |
|
|
| 2 |
Tin
học |
Khí cụ điện |
Thực hành
điện tử |
|
|
Hoá |
|
|
| 3 |
Tin
học |
KCĐ T. Hào |
Thực hành
điện tử |
|
|
Hoá C.B́nh |
|
|
| 4 |
Tin
học |
Điện
tử công nghiệp |
THĐT T.Tuấn |
|
|
Tin học (40t) |
|
|
| 5 |
Tin học C. Hồng |
ĐTCN T. Phùng |
|
|
|
Tin học (TH)
C. Liên |
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 |
|
|
|
|
Thực hành
điện (60t) |
Toán (100t) |
|
|
| 7 |
|
|
|
|
Thực hành điện |
Toán |
|
|
| 8 |
|
|
|
|
Thực hành điện |
Toán |
|
|
| 9 |
|
|
|
|
THĐ T.Hào (N1) |
Toán C. Hồng |
|
|
| 10 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 7 |
1 |
Lư thuyết thống kê (30t) |
|
|
|
|
|
|
|
| 2 |
Lư thuyết
thống kê |
|
|
|
|
|
|
|
| 3 |
LTTK T.Sơn |
|
|
|
|
|
|
|
| 4 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| 6 |
Luật kinh tế (30t) |
|
|
Mạng máy tính (60t) |
Điện tử công
nghiệp |
Chính trị (60t) |
|
|
| 7 |
Luật kinh
tế |
|
|
Mạng máy tính |
Điện
tử c |
Chính trị |
|
|
| 8 |
Luật kinh
tế T.Tuấn |
|
|
Mạng máy
tính T. Vinh |
Mạng máy
tính T. Vinh |
Chính trị T.Dưỡng |
|
|
| 9 |
|
|
|
Visual Basic (45t) |
Visual Basic (45t) |
|
|
|
| 10 |
|
|
|
Visual Basic T. Lân |
Visual Basic T. Lân |
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Pḥng học |
|
|
|
|
|
|
|
|
| *
Khóa 2008 áp dụng từ ngày 09/03/2009 , thực học 18
tuần . Thi Học kỳ tuần lể từ 313/07/2009
đến 19/07/2009 |
|
|
| *
Số tiết kế hoạch thực hiện theo
Chương tŕnh Khung. |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Đà
Nẵng, ngày 27 tháng 04 năm 2009 |
|
|
|
| TRƯỞNG
PH̉NG ĐÀO TẠO |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|